Kết quả bóng đá trận Grimsby Town vs Blackpool, 21:00 ngày 08/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Grimsby Town
1 Kết thúc HT 0-1 3
Blackpool
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 13 - 4
Địa điểm: Blundell Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

Grimsby TownBlackpool
1' Bắt đầu trận đấu
3'
BÀN THẮNG - Niall Ennis 0-1
3'
🎯 Dứt điểm - Niall Ennis (chân trái) — vào lưới
Phạt góc
9'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Jamie Walker (chân phải) — bị cản phá
9'
Phạt góc
10'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Jamie Walker (chân trái) — bị cản phá
10'
16'
🎯 Dứt điểm - Hayden Coulson (chân phải) — bị cản phá
17'
Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - CJ Hamilton (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Geza David Turi (chân phải) — bị chặn
21'
33'
🔁 Thay người: vào Kylian Kouassi, ra Ilmari Niskanen
🎯 Dứt điểm - Justin Amaluzor (chân trái) — bị cản phá
34'
35'
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - CJ Hamilton (chân trái) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Niall Ennis (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Justin Amaluzor (chân trái) — bị chặn
39'
Phạt góc
40'
Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Kieran Green (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
45+5'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Harvey Rodgers (chân phải) — bị cản phá
45+8'
Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Charles Vernam (chân trái) — bị chặn
46'
Phạt góc
47'
51'
🎯 Dứt điểm - Joshua Luke Bowler (chân trái) Post
55'
🟨 Thẻ vàng - Jordan Williams
🎯 Dứt điểm - Cameron McJannett (chân trái) — bị cản phá
56'
57'
🎯 Dứt điểm - Niall Ennis (chân phải) Post
58'
BÀN THẮNG - Joshua Luke Bowler 0-2
58'
🎯 Dứt điểm - Joshua Luke Bowler (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Albie Morgan, ra Justin Amaluzor
61'
Phạt góc
63'
Phạt góc
65'
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Cameron McJannett (đánh đầu) — bị cản phá
66'
71'
🔁 Thay người: vào Albie Morgan, ra Hayden Coulson
74'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Cian Doyle, ra Jamie Walker
74'
🔁 Thay người: vào Josh Andrews, ra Kieran Green
75'
80'
🎯 Dứt điểm - Jordan Brown (chân phải) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Leighton Clarkson, ra Karoy Anderson
82'
🔁 Thay người: vào Andy Lyons, ra Niall Ennis
82'
🔁 Thay người: vào George Honeyman, ra Jordan Brown
🎯 Dứt điểm - Iwan Morgan (chân phải) — bị chặn
86'
Phạt góc
90+1'
Shot Right Footed Shot Saved
90+1'
BÀN THẮNG - Harvey Rodgers 1-2, kiến tạo: Geza David Turi
90+2'
🎯 Dứt điểm - Harvey Rodgers (chân phải) — vào lưới
90+2'
🔁 Thay người: vào Kristian Catchpole, ra Geza David Turi
90+4'
90+5'
BÀN THẮNG - Kylian Kouassi 1-3
90+5'
🎯 Dứt điểm - Kylian Kouassi (chân phải) — vào lưới
Kết thúc trận đấu (1-3)

Diễn biến trận đấu

Grimsby Town Phút Blackpool
3' 0 - 1 Niall Ennis
33' ▲ Kylian Kouassi ▼ Ilmari Niskanen
HT 0-1
55' Jordan Williams
58' 0 - 2 Joshua Luke Bowler
▲ Iwan Morgan ▼ Justin Amaluzor61'
71' ▲ Albie Morgan ▼ Hayden Coulson
▲ Cian Doyle ▼ Jamie Walker74'
▲ Josh Andrews ▼ Kieran Green75'
82' ▲ Leighton Clarkson ▼ Karoy Anderson
82' ▲ Andy Lyons ▼ Niall Ennis
82' ▲ George Honeyman ▼ Jordan Brown
Harvey Rodgers(Assists:Geza David Turi) (Kiến tạo: Geza David Turi) 1 - 2 90+2'
▲ Kristian Catchpole ▼ Geza David Turi90+4'
90+5' 1 - 3 Kylian Kouassi
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 56
Hòa 01 31
Bại 21 23
Ghi bàn 44 1713
Mất bàn 63 910
Điểm 34 1819

Chủ = Grimsby Town · Khách = Blackpool

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Grimsby Town (9)Hiệp 1 / Cả trậnBlackpool (6)
4 (44%)Thắng/Thắng2 (33%)
3 (33%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (17%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (17%)
2 (22%)Bại/Bại2 (33%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Grimsby Town 1 (50%)Hòa 1 (50%)Blackpool 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L208/04/17Blackpool1-3 (1-2)Grimsby Town4-3-0.52.5T
ENG L231/12/16Grimsby Town0-0 (0-0)Blackpool1-6-0.252.5H

Thành tích gần đây — Grimsby Town

BTHTTHHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/08/26Grimsby Town2-3 (1-2)Grimsby Borough---B
INT CF01/08/26Grimsby Town2-0 (1-0)Wigan Athletic0-502.5T
INT CF30/07/26Boston United0-0 (0-0)Grimsby Town7-2+0.53H
INT CF29/07/26Grimsby Town5-1 (3-0)Lincoln City2-3-12.75T
INT CF25/07/26Hartlepool United0-3 (0-1)Grimsby Town4-7+0.52.75T
INT CF18/07/26Zorya1-1 (1-1)Grimsby Town5-2-0.753H
INT CF11/07/26Cleethorpes Town0-0 (0-0)Grimsby Town---H
ENG L216/05/26Salford City1-2 (0-0)Grimsby Town8-3-0.252.5T
ENG L210/05/26Grimsby Town1-2 (1-2)Salford City4-4+0.252.5B
ENG L202/05/26Tranmere Rovers1-1 (0-1)Grimsby Town4-4+0.52.5H
ENG L225/04/26Grimsby Town4-0 (3-0)Swindon Town9-5+0.752.75T
ENG L222/04/26Cambridge United1-2 (1-1)Grimsby Town6-5-0.52.25T
ENG L218/04/26Gillingham1-4 (0-1)Grimsby Town5-3+0.52.5T
ENG L215/04/26Chesterfield2-1 (2-1)Grimsby Town8-4-0.252.5B
ENG L211/04/26Grimsby Town3-2 (1-0)Crewe Alexandra2-5+0.752.75T
ENG L206/04/26Crawley Town0-2 (0-2)Grimsby Town3-9+0.252.75T
ENG L203/04/26Grimsby Town1-3 (1-2)Harrogate Town8-2+12.75B
ENG L221/03/26Grimsby Town5-0 (2-0)Barrow4-6+0.752.5T
ENG L218/03/26Grimsby Town1-0 (0-0)Fleetwood Town10-1+0.52.5T
ENG L214/03/26Oldham Athletic1-0 (0-0)Grimsby Town3-402.5B

Thành tích gần đây — Blackpool

BBBTTTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Blackpool0-1 (0-0)Port Vale8-2+0.52.5B
INT CF25/07/26Barrow2-0 (1-0)Blackpool5-6--B
INT CF18/07/26Tranmere Rovers2-0 (1-0)Blackpool6-10+0.252.75B
INT CF11/07/26AFC Fylde2-3 (0-2)Blackpool1-4+0.53T
ENG L102/05/26Reading0-1 (0-0)Blackpool3-8-0.252.5T
ENG L125/04/26Blackpool1-0 (1-0)Leyton Orient6-402.5T
ENG L118/04/26Wycombe Wanderers0-1 (0-0)Blackpool10-6-0.752.75T
ENG L111/04/26Blackpool3-1 (1-1)Peterborough United11-3+0.53T
ENG L106/04/26Stevenage Borough1-0 (0-0)Blackpool6-2-0.52.25B
ENG L103/04/26Blackpool1-0 (1-0)Exeter City5-10+0.252.5T
ENG L128/03/26Blackpool1-0 (0-0)Burton Albion6-802.5T
ENG L121/03/26Cardiff City0-0 (0-0)Blackpool11-2-1.253H
ENG L118/03/26Blackpool3-2 (0-1)Port Vale6-5+0.52.25T
ENG L114/03/26Doncaster Rovers2-1 (1-0)Blackpool7-1-0.752.5B
ENG L112/03/26AFC Wimbledon4-1 (1-0)Blackpool6-8-0.252.5B
ENG L107/03/26Blackpool1-1 (1-1)Wigan Athletic3-5+0.252.25H
ENG L128/02/26Lincoln City4-0 (1-0)Blackpool7-6-12.75B
ENG L121/02/26Bolton Wanderers2-2 (0-0)Blackpool15-5-12.75H
ENG L118/02/26Blackpool1-0 (1-0)Mansfield Town4-1+0.252.5T
ENG L114/02/26Blackpool0-4 (0-3)Plymouth Argyle4-602.5B

Đội hình

Grimsby TownBlackpool
31Christy Pym2Maldini Kacurri3Jayden Sweeney5Harvey Rodgers17Cameron McJannett15Geza David Turi4Kieran Green7Jamie Walker14Justin Amaluzor30Charles Vernam39Andy Cook1Bailey Peacock-Farrell3Zachary Ashworth4Oliver Casey21Ilmari Niskanen28Jordan Williams6Jordan Brown11Joshua Luke Bowler15Hayden Coulson17Karoy Anderson9Niall Ennis22CCJ Hamilton

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4312

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
13
4
Phạt góc (HT)
8
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
13
10
Sút cầu môn
8
4
Tấn công
96
89
Tấn công nguy hiểm
67
45
Sút ngoài cầu môn
1
6
Cản bóng
4
0
Đá phạt trực tiếp
11
7
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
359
378
TL chuyền bóng thành công
67%
77%
Phạm lỗi
7
11
Việt vị
1
2
Cứu thua
1
7
Tắc bóng
10
5
Quả ném biên
25
31
Cắt bóng
10
14
Tạt bóng thành công
7
3
Chuyền dài
27
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.67
1.64
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Grimsby Town (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Blackpool (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Grimsby TownBlackpool

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Grimsby TownBlackpool

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

71
Thắng 2+
48
Thắng 1
43
Hòa
43
Thua 1
15
Thua 2+
Grimsby TownBlackpool

Grimsby Town

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Geza David Turi (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.111/024/303
14Justin Amaluzor (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
72/17/150
30Charles Vernam (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.91/020/282
9Iwan Morgan (dự bị)
Tiền đạo
6.91/03/51
4Kieran Green (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.71/014/230
7Jamie Walker (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.62/212/185
8Cian Doyle (dự bị)
Tiền vệ
6.61/110/121
5Harvey Rodgers (dự bị)
Trung vệ
6.52/29/200
2Maldini Kacurri (dự bị)
Hậu vệ
6.50/031/453
39Andy Cook (dự bị)
Tiền đạo
6.30/012/170
19Josh Andrews (dự bị)
Trung phong
6.30/02/50
17Cameron McJannett (dự bị)
Trung vệ
6.22/240/542
31Christy Pym (dự bị)
Thủ môn
5.30/026/440
3Jayden Sweeney (dự bị)
Hậu vệ trái
5.10/029/413
18Kristian Catchpole (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/20

Blackpool

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Oliver Casey (dự bị)
Hậu vệ
7.80/045/522
1Bailey Peacock-Farrell (dự bị)
Thủ môn
7.40/023/370
9Niall Ennis (dự bị)
Tiền đạo
7.43/118/221
11Joshua Luke Bowler (dự bị)
Tiền vệ
7.22/121/341
3Zachary Ashworth (dự bị)
Hậu vệ
7.10/035/423
28Jordan Williams (dự bị)
Hậu vệ phải
6.90/042/482🟨
6Jordan Brown (dự bị)
Tiền vệ
6.91/030/392
27Kylian Kouassi (dự bị)
Trung phong
6.71/16/80
17Karoy Anderson (dự bị)
Tiền vệ
6.50/020/241
21Ilmari Niskanen (dự bị)
Tiền vệ phải
6.20/04/40
8Albie Morgan (dự bị)
Tiền vệ
6.20/05/60
15Hayden Coulson (dự bị)
Hậu vệ
61/117/222
22CJ Hamilton (dự bị)
Tiền vệ
5.92/017/242
10George Honeyman (dự bị)
Tiền vệ
-0/04/80
2Andy Lyons (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/32
7Leighton Clarkson (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/03/51

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Grimsby Town Thông tin Blackpool
1878 Thành lập 1877
Blundell Park Sân nhà Bloomfield Road
9546 Sức chứa 16000
David Artell HLV Ian Evatt
Grimsby Khu vực Blackpool
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.163.202.500.762.500.860.960.250.74
Live2.163.202.500.762.500.860.960.250.74
EasybetsSớm2.283.302.600.832.500.920.700.001.04
Live431.00 ↑38.00 ↑1.03 ↓3.70 ↑2.500.06 ↓3.10 ↑0.250.11 ↓
VcbetSớm2.503.302.550.872.500.960.870.000.92
Live126.00 ↑8.00 ↑1.06 ↓2.30 ↑2.500.31 ↓0.57 ↓0.001.44 ↑
Mansion88Sớm2.433.252.500.822.500.940.850.000.91
Live102.00 ↑8.70 ↑1.03 ↓4.00 ↑2.500.16 ↓3.84 ↑0.250.16 ↓
InterwettenSớm2.803.602.300.802.500.901.050.000.70
Live100.00 ↑12.00 ↑1.03 ↓7.00 ↑4.500.04 ↓0.70 ↓0.001.05 ↑
10BETSớm2.803.652.270.822.500.92---
Live100.00 ↑20.61 ↑1.02 ↓3.34 ↑2.500.19 ↓---
12betSớm2.433.252.500.822.500.940.850.000.91
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓10.00 ↑4.500.02 ↓0.69 ↓0.001.26 ↑
CrownSớm2.423.502.500.812.500.950.850.000.91
Live29.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑4.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.322.982.460.852.500.930.830.000.95
Live55.00 ↑9.20 ↑1.03 ↓4.54 ↑3.500.12 ↓0.70 ↓0.001.25 ↑
WewbetSớm2.733.392.300.852.500.950.80-0.251.02
Live46.00 ↑10.50 ↑1.04 ↓3.84 ↑2.500.14 ↓0.64 ↓0.001.31 ↑
LadbrokesSớm2.453.402.700.802.500.91---
Live61.00 ↑9.00 ↑1.06 ↓3.33 ↑2.500.18 ↓---
18BetSớm2.753.502.250.832.500.910.82-0.250.93
Live150.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓11.58 ↑4.500.02 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.573.342.580.832.500.930.880.000.89
Live30.61 ↑9.33 ↑1.10 ↓3.22 ↑2.500.22 ↓0.61 ↓0.001.33 ↑
BwinSớm2.503.502.700.782.500.90---
Live351.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓0.82 ↑2.500.87 ↓---
1xBetSớm2.783.502.270.862.500.950.79-0.251.04
Live251.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓5.11 ↑3.500.13 ↓0.61 ↓0.001.33 ↑
SNAISớm2.403.502.70------
Live2.403.40 ↓2.75 ↑------
Bet 365Sớm2.753.502.250.852.501.000.900.000.95
Live501.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓6.25 ↑3.500.10 ↓0.60 ↓0.001.40 ↑
William HillSớm2.753.252.250.852.500.850.850.000.83
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑4.500.01 ↓0.98 ↑0.250.67 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.