Kết quả bóng đá trận Grimsby Town vs Blackpool, 21:00 ngày 08/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Grimsby Town 1 Kết thúc HT 0-1 3
Blackpool
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 4
Địa điểm: Blundell Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Grimsby Town
Blackpool
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
3'
⚽ BÀN THẮNG - Niall Ennis 0-1
3'
🎯 Dứt điểm - Niall Ennis (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jamie Walker (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jamie Walker (chân trái) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Hayden Coulson (chân phải) — bị cản phá
17'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - CJ Hamilton (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Geza David Turi (chân phải) — bị chặn
33'
🔁 Thay người: vào Kylian Kouassi, ra Ilmari Niskanen
🎯 Dứt điểm - Justin Amaluzor (chân trái) — bị cản phá
35'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - CJ Hamilton (chân trái) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Niall Ennis (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Justin Amaluzor (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kieran Green (đánh đầu) — chệch khung thành
45+5'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Harvey Rodgers (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Charles Vernam (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Joshua Luke Bowler (chân trái) Post
55'
🟨 Thẻ vàng - Jordan Williams
🎯 Dứt điểm - Cameron McJannett (chân trái) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Niall Ennis (chân phải) Post
58'
⚽ BÀN THẮNG - Joshua Luke Bowler 0-2
58'
🎯 Dứt điểm - Joshua Luke Bowler (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Albie Morgan, ra Justin Amaluzor
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cameron McJannett (đánh đầu) — bị cản phá
71'
🔁 Thay người: vào Albie Morgan, ra Hayden Coulson
74'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Cian Doyle, ra Jamie Walker
🔁 Thay người: vào Josh Andrews, ra Kieran Green
80'
🎯 Dứt điểm - Jordan Brown (chân phải) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Leighton Clarkson, ra Karoy Anderson
82'
🔁 Thay người: vào Andy Lyons, ra Niall Ennis
82'
🔁 Thay người: vào George Honeyman, ra Jordan Brown
🎯 Dứt điểm - Iwan Morgan (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
Shot Right Footed Shot Saved
⚽ BÀN THẮNG - Harvey Rodgers 1-2, kiến tạo: Geza David Turi
🎯 Dứt điểm - Harvey Rodgers (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Kristian Catchpole, ra Geza David Turi
90+5'
⚽ BÀN THẮNG - Kylian Kouassi 1-3
90+5'
🎯 Dứt điểm - Kylian Kouassi (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| Grimsby Town | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Niall Ennis | |
| 33' ⇄ | ▲ Kylian Kouassi ▼ Ilmari Niskanen | |
| HT 0-1 | ||
| 55' | Jordan Williams | |
| 58' | ⚽ 0 - 2 Joshua Luke Bowler | |
| ▲ Iwan Morgan ▼ Justin Amaluzor | 61' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Albie Morgan ▼ Hayden Coulson | |
| ▲ Cian Doyle ▼ Jamie Walker | 74' ⇄ | |
| ▲ Josh Andrews ▼ Kieran Green | 75' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Leighton Clarkson ▼ Karoy Anderson | |
| 82' ⇄ | ▲ Andy Lyons ▼ Niall Ennis | |
| 82' ⇄ | ▲ George Honeyman ▼ Jordan Brown | |
| Harvey Rodgers(Assists:Geza David Turi) (Kiến tạo: Geza David Turi) 1 - 2 ⚽ | 90+2' | |
| ▲ Kristian Catchpole ▼ Geza David Turi | 90+4' ⇄ | |
| 90+5' | ⚽ 1 - 3 Kylian Kouassi | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 9 | 10 |
| Điểm | 3 | 4 | 18 | 19 |
Chủ = Grimsby Town · Khách = Blackpool
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grimsby Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Grimsby Town 1 (50%)Hòa 1 (50%)Blackpool 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/17 | Blackpool | 1-3 (1-2) | Grimsby Town | -0.5 | 2.5 | T |
| 31/12/16 | Grimsby Town | 0-0 (0-0) | Blackpool | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Grimsby Town
BTHTTHHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Grimsby Town | 2-3 (1-2) | Grimsby Borough | - | - | B |
| 01/08/26 | Grimsby Town | 2-0 (1-0) | Wigan Athletic | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Boston United | 0-0 (0-0) | Grimsby Town | +0.5 | 3 | H |
| 29/07/26 | Grimsby Town | 5-1 (3-0) | Lincoln City | -1 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Hartlepool United | 0-3 (0-1) | Grimsby Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Zorya | 1-1 (1-1) | Grimsby Town | -0.75 | 3 | H |
| 11/07/26 | Cleethorpes Town | 0-0 (0-0) | Grimsby Town | - | - | H |
| 16/05/26 | Salford City | 1-2 (0-0) | Grimsby Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Grimsby Town | 1-2 (1-2) | Salford City | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Tranmere Rovers | 1-1 (0-1) | Grimsby Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Grimsby Town | 4-0 (3-0) | Swindon Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Cambridge United | 1-2 (1-1) | Grimsby Town | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gillingham | 1-4 (0-1) | Grimsby Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Chesterfield | 2-1 (2-1) | Grimsby Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Grimsby Town | 3-2 (1-0) | Crewe Alexandra | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Crawley Town | 0-2 (0-2) | Grimsby Town | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Grimsby Town | 1-3 (1-2) | Harrogate Town | +1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Grimsby Town | 5-0 (2-0) | Barrow | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Grimsby Town | 1-0 (0-0) | Fleetwood Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Oldham Athletic | 1-0 (0-0) | Grimsby Town | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Blackpool
BBBTTTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Blackpool | 0-1 (0-0) | Port Vale | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Barrow | 2-0 (1-0) | Blackpool | - | - | B |
| 18/07/26 | Tranmere Rovers | 2-0 (1-0) | Blackpool | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | AFC Fylde | 2-3 (0-2) | Blackpool | +0.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | Reading | 0-1 (0-0) | Blackpool | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Blackpool | 1-0 (1-0) | Leyton Orient | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Wycombe Wanderers | 0-1 (0-0) | Blackpool | -0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Blackpool | 3-1 (1-1) | Peterborough United | +0.5 | 3 | T |
| 06/04/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Blackpool | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Blackpool | 1-0 (1-0) | Exeter City | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Blackpool | 1-0 (0-0) | Burton Albion | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Cardiff City | 0-0 (0-0) | Blackpool | -1.25 | 3 | H |
| 18/03/26 | Blackpool | 3-2 (0-1) | Port Vale | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Doncaster Rovers | 2-1 (1-0) | Blackpool | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/03/26 | AFC Wimbledon | 4-1 (1-0) | Blackpool | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Blackpool | 1-1 (1-1) | Wigan Athletic | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Lincoln City | 4-0 (1-0) | Blackpool | -1 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Bolton Wanderers | 2-2 (0-0) | Blackpool | -1 | 2.75 | H |
| 18/02/26 | Blackpool | 1-0 (1-0) | Mansfield Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Blackpool | 0-4 (0-3) | Plymouth Argyle | 0 | 2.5 | B |
Đội hình
Grimsby Town
Blackpool
31Christy Pym2Maldini Kacurri3Jayden Sweeney5Harvey Rodgers17Cameron McJannett15Geza David Turi4Kieran Green7Jamie Walker14Justin Amaluzor30Charles Vernam39Andy Cook1Bailey Peacock-Farrell3Zachary Ashworth4Oliver Casey21Ilmari Niskanen28Jordan Williams6Jordan Brown11Joshua Luke Bowler15Hayden Coulson17Karoy Anderson9Niall Ennis22CCJ Hamilton
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Maldini Kacurri6.5
- 3Jayden Sweeney5.1
- 4Kieran Green▼ Rời sân 75'6.7
- 5Harvey Rodgers⚽ Ghi bàn 90+2'6.5
- 7Jamie Walker▼ Rời sân 74'6.6
- 14Justin Amaluzor▼ Rời sân 61'7
- 15Geza David Turi🎯 Kiến tạo 90+2' · ▼ Rời sân 90+4'7.1
- 17Cameron McJannett6.2
- 30Charles Vernam6.9
- 31Christy Pym5.3
- 39Andy Cook6.3
Khách · 4312
- 1Bailey Peacock-Farrell7.4
- 3Zachary Ashworth7.1
- 4Oliver Casey7.8
- 6Jordan Brown▼ Rời sân 82'6.9
- 9Niall Ennis⚽ Ghi bàn 3' · ▼ Rời sân 82'7.4
- 11Joshua Luke Bowler⚽ Ghi bàn 58'7.2
- 15Hayden Coulson▼ Rời sân 71'6
- 17Karoy Anderson▼ Rời sân 82'6.5
- 21Ilmari Niskanen▼ Rời sân 33'6.2
- 22CJ Hamilton C5.9
- 28Jordan Williams🟨 Thẻ vàng 55'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
134
Phạt góc (HT)
83
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
84
Tấn công
9689
Tấn công nguy hiểm
6745
Sút ngoài cầu môn
16
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
117
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
359378
TL chuyền bóng thành công
67%77%
Phạm lỗi
711
Việt vị
12
Cứu thua
17
Tắc bóng
105
Quả ném biên
2531
Cắt bóng
1014
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
2725
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.671.64
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grimsby Town (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Blackpool (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Grimsby Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Geza David Turi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1 | 1/0 | 24/30 | 3 | ||
| 14Justin Amaluzor (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 2/1 | 7/15 | 0 | |||
| 30Charles Vernam (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/0 | 20/28 | 2 | |||
| 9Iwan Morgan (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 3/5 | 1 | |||
| 4Kieran Green (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 14/23 | 0 | |||
| 7Jamie Walker (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/2 | 12/18 | 5 | |||
| 8Cian Doyle (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 10/12 | 1 | |||
| 5Harvey Rodgers (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 2/2 | 9/20 | 0 | |||
| 2Maldini Kacurri (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 31/45 | 3 | |||
| 39Andy Cook (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 12/17 | 0 | |||
| 19Josh Andrews (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 17Cameron McJannett (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 2/2 | 40/54 | 2 | |||
| 31Christy Pym (dự bị) Thủ môn | 5.3 | 0/0 | 26/44 | 0 | |||
| 3Jayden Sweeney (dự bị) Hậu vệ trái | 5.1 | 0/0 | 29/41 | 3 | |||
| 18Kristian Catchpole (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Blackpool
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Oliver Casey (dự bị) Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 45/52 | 2 | |||
| 1Bailey Peacock-Farrell (dự bị) Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 23/37 | 0 | |||
| 9Niall Ennis (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 3/1 | 18/22 | 1 | |||
| 11Joshua Luke Bowler (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 2/1 | 21/34 | 1 | |||
| 3Zachary Ashworth (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 35/42 | 3 | |||
| 28Jordan Williams (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 42/48 | 2 | 🟨 | ||
| 6Jordan Brown (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 30/39 | 2 | |||
| 27Kylian Kouassi (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/1 | 6/8 | 0 | |||
| 17Karoy Anderson (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 20/24 | 1 | |||
| 21Ilmari Niskanen (dự bị) Tiền vệ phải | 6.2 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 8Albie Morgan (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 15Hayden Coulson (dự bị) Hậu vệ | 6 | 1/1 | 17/22 | 2 | |||
| 22CJ Hamilton (dự bị) Tiền vệ | 5.9 | 2/0 | 17/24 | 2 | |||
| 10George Honeyman (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/8 | 0 | |||
| 2Andy Lyons (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/3 | 2 | |||
| 7Leighton Clarkson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 3/5 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Grimsby Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1878 | Thành lập | 1877 |
| Blundell Park | Sân nhà | Bloomfield Road |
| 9546 | Sức chứa | 16000 |
| David Artell | HLV | Ian Evatt |
| Grimsby | Khu vực | Blackpool |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.16 | 3.20 | 2.50 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.96 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.16 | 3.20 | 2.50 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.96 | 0.25 | 0.74 | |
| Easybets | Sớm | 2.28 | 3.30 | 2.60 | 0.83 | 2.50 | 0.92 | 0.70 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 431.00 ↑ | 38.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 3.10 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.87 | 2.50 | 0.96 | 0.87 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 3.25 | 2.50 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 102.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.30 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.65 | 2.27 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 20.61 ↑ | 1.02 ↓ | 3.34 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 3.25 | 2.50 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 3.50 | 2.50 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 29.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.32 | 2.98 | 2.46 | 0.85 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.73 | 3.39 | 2.30 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 46.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.70 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.25 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.82 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 150.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 11.58 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.57 | 3.34 | 2.58 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 30.61 ↑ | 9.33 ↑ | 1.10 ↓ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.70 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 3.50 | 2.27 | 0.86 | 2.50 | 0.95 | 0.79 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.11 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.40 ↓ | 2.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.25 | 0.85 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.25 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.