Kết quả bóng đá trận Grimsby Town vs Exeter City, 21:00 ngày 15/08/2026
League 2 (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Grimsby Town 1 Kết thúc HT 1-0 0
Exeter City
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Blundell Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Grimsby Town | Phút | |
| 23' | Jake Doyle-Hayes | |
| Harvey Rodgers(Assists:Charles Vernam) (Kiến tạo: Charles Vernam) 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| Cameron McJannett | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| 58' ⇄ | ▲ Lakyle Samuel ▼ Andrew Oluwabori | |
| 58' ⇄ | ▲ Josh Gordon ▼ Jake Doyle-Hayes | |
| 59' ⇄ | ▲ Gwion Edwards ▼ Vincent Harper | |
| ▲ Iwan Morgan ▼ Cian Doyle | 68' ⇄ | |
| ▲ Ryley Reynolds ▼ Justin Amaluzor | 68' ⇄ | |
| ▲ Josh Andrews ▼ Andy Cook | 74' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ George Birch ▼ Taylor Perry | |
| ▲ Jamie Walker ▼ Kieran Green | 84' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 9 | 15 |
| Điểm | 3 | 1 | 18 | 7 |
Chủ = Grimsby Town · Khách = Exeter City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grimsby Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (33%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Bảng xếp hạng
Grimsby Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 7 | - | - |
Exeter City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 12 | 13 | 21 | 52 | 61 | 49 | 21 |
| Sân nhà | 23 | 8 | 7 | 8 | 30 | 29 | 31 | 19 |
| Sân khách | 23 | 4 | 6 | 13 | 22 | 32 | 18 | 22 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Grimsby Town 2 (15%)Hòa 4 (31%)Exeter City 7 (54%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/21 | Exeter City | 3-2 (1-1) | Grimsby Town | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/12/20 | Grimsby Town | 1-4 (1-3) | Exeter City | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/01/20 | Grimsby Town | 0-1 (0-0) | Exeter City | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/09/19 | Exeter City | 1-3 (0-1) | Grimsby Town | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/12/18 | Exeter City | 1-2 (0-1) | Grimsby Town | -0.5 | 2.5 | T |
| 20/10/18 | Grimsby Town | 0-0 (0-0) | Exeter City | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/02/18 | Grimsby Town | 0-1 (0-1) | Exeter City | 0 | 2.5 | B |
| 11/11/17 | Exeter City | 2-0 (1-0) | Grimsby Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/01/17 | Grimsby Town | 0-3 (0-1) | Exeter City | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/10/16 | Exeter City | 0-0 (0-0) | Grimsby Town | 0 | 2.5 | H |
| 07/02/09 | Grimsby Town | 2-2 (1-1) | Exeter City | 0 | 2.5 | H |
| 18/10/08 | Exeter City | 0-0 (0-0) | Grimsby Town | -0.75 | 2.5 | H |
| 13/11/04 | Exeter City | 1-0 (1-0) | Grimsby Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Grimsby Town
BBTHTTHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Grimsby Town | 1-3 (0-1) | Blackpool | 0 | 2.5 | B |
| 05/08/26 | Grimsby Town | 2-3 (1-2) | Grimsby Borough | - | - | B |
| 01/08/26 | Grimsby Town | 2-0 (1-0) | Wigan Athletic | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Boston United | 0-0 (0-0) | Grimsby Town | +0.5 | 3 | H |
| 29/07/26 | Grimsby Town | 5-1 (3-0) | Lincoln City | -1 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Hartlepool United | 0-3 (0-1) | Grimsby Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Zorya | 1-1 (1-1) | Grimsby Town | -0.75 | 3 | H |
| 11/07/26 | Cleethorpes Town | 0-0 (0-0) | Grimsby Town | - | - | H |
| 16/05/26 | Salford City | 1-2 (0-0) | Grimsby Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Grimsby Town | 1-2 (1-2) | Salford City | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Tranmere Rovers | 1-1 (0-1) | Grimsby Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Grimsby Town | 4-0 (3-0) | Swindon Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Cambridge United | 1-2 (1-1) | Grimsby Town | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gillingham | 1-4 (0-1) | Grimsby Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Chesterfield | 2-1 (2-1) | Grimsby Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Grimsby Town | 3-2 (1-0) | Crewe Alexandra | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Crawley Town | 0-2 (0-2) | Grimsby Town | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Grimsby Town | 1-3 (1-2) | Harrogate Town | +1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Grimsby Town | 5-0 (2-0) | Barrow | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Grimsby Town | 1-0 (0-0) | Fleetwood Town | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Exeter City
BHBTBBHHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Plymouth Argyle | 2-0 (0-0) | Exeter City | -1 | 3 | B |
| 01/08/26 | Exeter City | 1-1 (1-0) | Bristol City | - | - | H |
| 01/08/26 | Torquay United | 2-1 (2-1) | Exeter City | -0.75 | 3 | B |
| 25/07/26 | Weston Super Mare | 0-2 (0-1) | Exeter City | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Truro City | 1-0 (0-0) | Exeter City | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Exeter City | 1-2 (0-1) | Bradford City | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Burton Albion | 1-1 (0-1) | Exeter City | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Exeter City | 3-3 (1-2) | Stockport County | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Plymouth Argyle | 2-2 (0-0) | Exeter City | -1 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Exeter City | 3-0 (1-0) | Doncaster Rovers | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Blackpool | 1-0 (1-0) | Exeter City | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Exeter City | 0-0 (0-0) | Leyton Orient | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Wigan Athletic | 2-0 (1-0) | Exeter City | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Luton Town | 3-2 (3-1) | Exeter City | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Exeter City | 0-4 (0-2) | Cardiff City | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Exeter City | 0-1 (0-1) | Lincoln City | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Barnsley | 2-1 (2-0) | Exeter City | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Exeter City | 1-1 (0-0) | Burton Albion | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Exeter City | 1-5 (0-1) | Bolton Wanderers | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Peterborough United | 3-3 (1-0) | Exeter City | -0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Grimsby Town
Exeter City
31Christy Pym2Maldini Kacurri3Jayden Sweeney5Harvey Rodgers17Cameron McJannett15Geza David Turi4CKieran Green8Cian Doyle14Justin Amaluzor30Charles Vernam39Andy Cook1Jack Bycroft3Luca Woodhouse5CJack Fitzwater40Edward James8Taylor Perry11Andrew Oluwabori16Charlie Cummins24Vincent Harper31Jake Doyle-Hayes12Reece Cole9Jayden Wareham
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Maldini Kacurri7.1
- 3Jayden Sweeney7.7
- 4Kieran Green C▼ Rời sân 84'6.4
- 5Harvey Rodgers⚽ Ghi bàn 35'8.1
- 8Cian Doyle▼ Rời sân 68'6.4
- 14Justin Amaluzor▼ Rời sân 68'6.6
- 15Geza David Turi6.9
- 17Cameron McJannett🟨 Thẻ vàng 43'7
- 30Charles Vernam🎯 Kiến tạo 35'7.9
- 31Christy Pym7.7
- 39Andy Cook▼ Rời sân 74'6.5
Khách · 3511
- 1Jack Bycroft7.3
- 3Luca Woodhouse7.4
- 5Jack Fitzwater C7.9
- 8Taylor Perry▼ Rời sân 81'6.5
- 9Jayden Wareham7.1
- 11Andrew Oluwabori▼ Rời sân 58'6.1
- 12Reece Cole6.8
- 16Charlie Cummins6.8
- 24Vincent Harper▼ Rời sân 59'6.7
- 31Jake Doyle-Hayes🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 58'6.6
- 40Edward James6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
11
Sút bóng
218
Sút cầu môn
42
Tấn công
109100
Tấn công nguy hiểm
6834
Sút ngoài cầu môn
115
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
815
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
385347
TL chuyền bóng thành công
69%70%
Phạm lỗi
158
Việt vị
46
Cứu thua
23
Tắc bóng
117
Quả ném biên
3620
Cắt bóng
44
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
3225
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.580.72
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
72 28
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B7T7 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B4T4 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grimsby Town (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Exeter City (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Grimsby Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Harvey Rodgers Hậu vệ | 8.1 | 1 | 3/1 | 18/32 | 1 | ||
| 30Charles Vernam Tiền đạo | 7.9 | 1 | 3/1 | 18/26 | 2 | ||
| 31Christy Pym Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 25/39 | 0 | |||
| 3Jayden Sweeney Hậu vệ | 7.7 | 1/0 | 40/50 | 6 | |||
| 2Maldini Kacurri Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 25/36 | 2 | |||
| 17Cameron McJannett Hậu vệ | 7 | 2/0 | 49/60 | 4 | |||
| 15Geza David Turi Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 37/51 | 2 | |||
| 14Justin Amaluzor Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 8/13 | 0 | |||
| 39Andy Cook Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 1/5 | 2 | |||
| 4Kieran Green Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 16/26 | 0 | |||
| 8Cian Doyle Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 15/26 | 2 | |||
| 7Jamie Walker (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1/1 | 1/3 | 0 | |||
| 11Ryley Reynolds (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 9Iwan Morgan (dự bị) | 6.5 | 3/0 | 3/5 | 0 | |||
| 19Josh Andrews (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 3/4 | 0 |
Exeter City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Jack Fitzwater Hậu vệ | 7.9 | 1/1 | 34/49 | 4 | |||
| 3Luca Woodhouse Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 36/41 | 4 | |||
| 1Jack Bycroft Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 18/40 | 0 | |||
| 9Jayden Wareham Tiền đạo | 7.1 | 4/1 | 7/15 | 0 | |||
| 12Reece Cole Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 20/27 | 2 | |||
| 16Charlie Cummins Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 27/40 | 2 | |||
| 24Vincent Harper Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 7/10 | 2 | |||
| 40Edward James Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 26/32 | 0 | |||
| 31Jake Doyle-Hayes Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 22/29 | 0 | |||
| 8Taylor Perry Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 15/23 | 3 | |||
| 11Andrew Oluwabori Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 5/9 | 0 | |||
| 7Gwion Edwards (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 14/16 | 1 | |||
| 2Lakyle Samuel (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 6/6 | 0 | |||
| 20George Birch (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 10Josh Gordon (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 7/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Grimsby Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1878 | Thành lập | 1904 |
| Blundell Park | Sân nhà | James Park Stadium |
| 9546 | Sức chứa | 8830 |
| David Artell | HLV | Kevin McDonald |
| Grimsby | Khu vực | Exeter |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.10 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.70 ↑ | 4.70 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.81 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.10 | 0.88 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.40 | 3.90 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.76 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.55 | 3.95 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.75 ↑ | 45.00 ↑ | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.42 ↓ | 0.80 | 0.50 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.70 | 3.75 | 0.76 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.57 ↑ | 100.00 ↑ | 2.07 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.40 | 3.90 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.76 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.65 | 3.80 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.82 | 3.17 | 3.63 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 80.00 ↑ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.60 | 4.11 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.81 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.64 ↑ | 4.62 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.75 | 4.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 61.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.60 | 3.90 | 0.83 | 2.50 | 0.89 | 0.75 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.11 ↑ | 1.75 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.57 | 4.13 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.78 ↑ | 30.58 ↑ | 3.28 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.70 | 4.00 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 151.00 ↑ | 0.72 ↓ | 1.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.60 | 3.92 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.36 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.00 ↑ | 96.00 ↑ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 0.58 ↑ | 0.00 | 1.37 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.60 | 4.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.90 | 0.90 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.50 ↑ | 26.00 ↑ | 0.73 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | 0.73 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Grimsby Town | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Exeter City | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).