Kết quả bóng đá trận Grindavik vs HK Kopavogs, 21:00 ngày 29/08/2026

Hạng 1 Iceland · 21:00 ngày 29/08/2026
Grindavik
4 Kết thúc HT 3-0 3
HK Kopavogs
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 10°C

Diễn biến trận đấu

Grindavik Phút HK Kopavogs
Ingi Eysteinsson Runar 1 - 0 6'
Runar I. E. 2 - 0 6'
3 - 0 7'
Aron Skuli Brynjarsson 4 - 0 25'
Heidar Ragnarsson 5 - 0 29'
33' Tumi Thorvarsson
Ibra Camara 45'
HT 3-0
54' Thorvaldur Jonsson
60' 5 - 1 Atli Thor Gunnarsson
61' 5 - 2 Dominik Radic
Damir Muminovic 64'
70' Alexander Gudmundsson
76' 5 - 3 Bjarki Brynjarsson
89' Ivar Orn Jonsson
Mikael Mani Thorfinnsson 6 - 3 90+2'
FT 4-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 45
Hòa 11 21
Bại 11 44
Ghi bàn 58 1530
Mất bàn 96 2221
Điểm 44 1416

Chủ = Grindavik · Khách = HK Kopavogs

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Grindavik (32)Hiệp 1 / Cả trậnHK Kopavogs (34)
3 (9%)Thắng/Thắng10 (29%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (6%)
5 (16%)Hòa/Thắng6 (18%)
8 (25%)Hòa/Hòa1 (3%)
3 (9%)Hòa/Bại7 (21%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
4 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (25%)Bại/Bại7 (21%)

Bảng xếp hạng

Grindavik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2159724342410
Sân nhà11452119179
Sân khách10145132579
6 gần6213513--

HK Kopavogs

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2111285039354
Sân nhà10910299281
Sân khách11218213078
6 gần63121711--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Grindavik 9 (45%)Hòa 6 (30%)HK Kopavogs 5 (25%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 3 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D122/06/26HK Kopavogs2-2 (2-1)Grindavik9-5-13.5H
ICE D117/08/25HK Kopavogs3-3 (1-1)Grindavik9-1-1.253.5H
ICE D109/06/25Grindavik2-1 (0-1)HK Kopavogs10-5-0.253.25T
ICE LC11/02/23HK Kopavogs4-0 (1-0)Grindavik4-8-13.5B
ICE D110/09/22Grindavik4-3 (2-1)HK Kopavogs6-5-0.253.25T
ICE D106/07/22HK Kopavogs2-1 (1-0)Grindavik9-7-0.753.25B
ICE LC13/02/21HK Kopavogs2-0 (0-0)Grindavik5-3-13.5B
ICE LC15/02/20HK Kopavogs1-2 (0-1)Grindavik8-5-0.753T
ICE PR19/08/19Grindavik1-1 (0-1)HK Kopavogs8-602.5H
ICE PR25/05/19HK Kopavogs0-0 (0-0)Grindavik5-7-0.252.5H
ICE CH12/01/19HK Kopavogs1-1 (0-0)Grindavik7-5-0.253H
ICE LC10/02/18HK Kopavogs1-4 (1-0)Grindavik3-2+0.753T
ICE CH27/01/18HK Kopavogs1-2 (0-1)Grindavik5-3+0.53T
ICE D120/08/16Grindavik4-0 (1-0)HK Kopavogs2-7+1.53.25T
ICE D112/06/16HK Kopavogs2-1 (0-0)Grindavik3-11+0.753B
ICE LC20/02/16Grindavik1-1 (1-0)HK Kopavogs3-9-0.253H
ICE CH B23/01/16HK Kopavogs1-0 (0-0)Grindavik2-2+0.753B
ICE D122/08/15HK Kopavogs0-2 (0-1)Grindavik4-4+0.252.75T
ICE D124/06/15Grindavik2-0 (0-0)HK Kopavogs9-3+0.753T
ICE D129/08/14HK Kopavogs1-2 (1-0)Grindavik4-5-0.252.75T

Thành tích gần đây — Grindavik

BHTBTBHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D122/08/26Fylkir6-1 (4-0)Grindavik12-9-1.253.25B
ICE D118/08/26Grindavik0-0 (0-0)Grotta Seltjarnarnes4-203.25H
ICE D114/08/26Grindavik2-1 (1-0)Throttur Reykjavik6-3-0.753.25T
ICE D108/08/26Afturelding4-1 (4-0)Grindavik6-3-1.253.5B
ICE D130/07/26Grindavik1-0 (0-0)Leiknir Reykjavik10-5+0.253.25T
ICE D125/07/26Volsungur husavik2-0 (1-0)Grindavik13-5+0.53.25B
ICE D118/07/26Grindavik0-0 (0-0)IR Reykjavik9-5+0.253.25H
ICE D115/07/26Grotta Seltjarnarnes1-2 (1-1)Grindavik9-8-0.53.25T
ICE D111/07/26UMF Njardvik5-4 (3-3)Grindavik6-1-13B
ICE D104/07/26Grindavik0-0 (0-0)Vestri4-803H
ICE D127/06/26Grindavik0-0 (0-0)KFR Aegir7-7+0.753.25H
ICE D122/06/26HK Kopavogs2-2 (2-1)Grindavik9-5-13.5H
ICE D117/06/26Grindavik0-1 (0-0)Fylkir5-12-0.753B
ICE D102/06/26Throttur Reykjavik2-0 (1-0)Grindavik5-5-13.5B
ICE D128/05/26Grindavik1-3 (0-2)Afturelding7-12-0.753.5B
ICE D123/05/26Leiknir Reykjavik0-0 (0-0)Grindavik-+0.253H
ICE D117/05/26Grindavik3-1 (1-1)Volsungur husavik7-10+1.253.25T
ICE CUP14/05/26IA Akranes1-1 (1-0)Grindavik11-7-1.53.5H
ICE D109/05/26IR Reykjavik2-2 (2-0)Grindavik5-9-0.753.5H
ICE D101/05/26Grindavik0-0 (0-0)UMF Njardvik6-10-0.53.25H

Thành tích gần đây — HK Kopavogs

THTBBTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 29/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D122/08/26HK Kopavogs3-0 (1-0)Throttur Reykjavik5-4-0.253.5T
ICE D118/08/26Afturelding2-2 (1-1)HK Kopavogs8-4-13.75H
ICE D114/08/26HK Kopavogs2-1 (0-0)Leiknir Reykjavik6-5+13.75T
ICE D109/08/26Volsungur husavik3-2 (1-1)HK Kopavogs5-5+13.75B
ICE D125/07/26UMF Njardvik3-2 (1-1)HK Kopavogs10-4-0.253.25B
ICE D121/07/26HK Kopavogs6-2 (4-0)Vestri9-2+0.753.5T
ICE D115/07/26HK Kopavogs5-1 (4-0)IR Reykjavik6-6+0.753.5T
ICE D111/07/26KFR Aegir3-4 (3-4)HK Kopavogs2-5+13.5T
ICE D104/07/26Grotta Seltjarnarnes2-1 (2-1)HK Kopavogs6-4+0.53.5B
ICE D127/06/26Fylkir0-2 (0-1)HK Kopavogs5-3-0.753.25T
ICE D122/06/26HK Kopavogs2-2 (2-1)Grindavik9-5+13.5H
ICE D113/06/26Throttur Reykjavik2-0 (1-0)HK Kopavogs5-8-0.753.5B
ICE D106/06/26HK Kopavogs2-1 (1-1)Afturelding8-13-0.253.5T
ICE D101/06/26Leiknir Reykjavik4-1 (3-0)HK Kopavogs5-9+0.53B
ICE D128/05/26HK Kopavogs1-0 (0-0)Volsungur husavik12-3+1.753.75T
ICE D123/05/26IR Reykjavik3-1 (0-0)HK Kopavogs9-5+0.253.5B
ICE D119/05/26HK Kopavogs2-0 (0-0)UMF Njardvik2-303.25T
ICE CUP14/05/26HK Kopavogs0-2 (0-0)Vikingur Reykjavik4-14-1.753.5B
ICE D109/05/26Vestri4-3 (2-1)HK Kopavogs4-10+0.253B
ICE D102/05/26HK Kopavogs2-1 (1-0)KFR Aegir7-3+1.53.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
9
Phạt góc (HT)
1
6
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
11
12
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
68
70
Tấn công nguy hiểm
40
45
Sút ngoài cầu môn
7
9
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5
T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B0
T0 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Grindavik (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
HK Kopavogs (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Grindavik (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 3 (15%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

HK Kopavogs (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

Thời gian ghi bàn

91
0 Bàn
54
1 Bàn
49
2 Bàn
12
3 Bàn
14
4+ Bàn
824
B.thắng H1
1223
B.thắng H2
GrindavikHK Kopavogs

Chi tiết về HT/FT

16
T/T
11
T/H
00
T/B
35
H/T
61
H/H
23
H/B
00
B/T
20
B/H
54
B/B
GrindavikHK Kopavogs

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
35
Thắng 1
92
Hòa
24
Thua 1
54
Thua 2+
GrindavikHK Kopavogs

Thông tin đội bóng

Grindavik Thông tin HK Kopavogs
1963 Thành lập
Grindavikvöllur Sân nhà Korinn Stadium
1000 Sức chứa 0
Ray Jónsson HLV Gunnar Heidar Porvaldsson
Grindavik Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.703.902.200.933.500.860.81-0.250.93
Live2.38 ↓4.00 ↑2.45 ↑0.87 ↓3.750.92 ↑0.83 ↑0.000.91 ↓
Mansion88Sớm2.753.602.080.903.500.860.83-0.250.93
Live13.00 ↑1.05 ↓11.00 ↑6.25 ↑6.500.06 ↓1.01 ↑0.000.83 ↓
InterwettenSớm3.154.001.950.753.500.90---
Live6.75 ↑1.28 ↓6.25 ↑2.00 ↑6.500.30 ↓---
10BETSớm3.003.801.910.773.500.87---
Live4.62 ↑1.58 ↓4.13 ↑0.99 ↑6.500.72 ↓---
12betSớm2.753.602.080.903.500.860.83-0.250.93
Live12.00 ↑1.06 ↓11.00 ↑6.66 ↑7.500.05 ↓1.00 ↑0.000.84 ↓
CrownSớm2.624.052.130.933.500.830.83-0.250.93
Live12.00 ↑1.05 ↓12.00 ↑4.00 ↑6.500.07 ↓4.54 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm2.603.562.100.953.500.850.85-0.250.95
Live2.36 ↓3.72 ↑2.33 ↑0.77 ↓3.501.05 ↑0.93 ↑0.000.91 ↓
WewbetSớm3.004.031.940.843.500.920.84-0.500.94
Live6.40 ↑1.26 ↓5.90 ↑2.08 ↑6.500.30 ↓0.98 ↑0.000.84 ↓
LadbrokesSớm2.623.702.150.352.502.00---
Live1.06 ↓7.00 ↑34.00 ↑0.01 ↓2.5011.00 ↑---
18BetSớm3.003.901.820.763.500.760.76-0.500.76
Live1.01 ↓20.00 ↑20.00 ↑9.01 ↑7.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.354.061.810.833.500.920.96-0.500.81
Live7.21 ↑1.26 ↓7.01 ↑2.82 ↑6.500.26 ↓0.94 ↓0.000.88 ↑
BwinSớm2.603.702.100.853.500.83---
Live6.50 ↑1.24 ↓5.75 ↑0.73 ↓6.500.87 ↑---
1xBetSớm3.093.901.960.803.500.901.330.000.50
Live5.83 ↑1.38 ↓5.78 ↑1.82 ↑6.500.43 ↓0.95 ↓0.000.86 ↑
Bet 365Sớm3.003.801.910.833.500.980.80-0.501.00
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑2.30 ↑6.500.33 ↓0.83 ↑0.000.98 ↓
William HillSớm3.303.801.850.833.500.85---
Live1.05 ↓13.00 ↑26.00 ↑2.10 ↑6.500.30 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Grindavik-1/2001
HK Kopavogs+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).