Kết quả bóng đá trận Groningen vs FC Utrecht, 19:30 ngày 09/08/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 19:30 ngày 09/08/2026
Groningen 2 Kết thúc HT 1-0 1
FC Utrecht
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Euroborg Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Groningen
FC Utrecht
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joey Kooij
1'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Wouter Prins (chân trái) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Yoann Cathline (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Brynjolfur Darri Willumsson 1-0
🎯 Dứt điểm - Brynjolfur Darri Willumsson (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Brynjolfur Darri Willumsson (chân phải) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Angel Alarcon (chân phải) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Elvis van der Laan, ra Marco Rente
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Brynjolfur Darri Willumsson
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Tika de Jonge (chân phải) Post
36'
🎯 Dứt điểm - Dani De Wit (chân phải) — bị cản phá
40'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Wouter Prins (chân phải) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Dani De Wit (đánh đầu) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
⚽ BÀN THẮNG - Thom van Bergen 2-0
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Brynjolfur Darri Willumsson (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Brynjolfur Darri Willumsson (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - David van der Werff (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Mike Eerdhuijzen (đánh đầu) — bị cản phá
61'
⛳ Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Davy van den Berg, ra Ferdinand Pohl
62'
🔁 Thay người: vào Zidane Iqbal, ra David Mina
62'
🔁 Thay người: vào Adrian Blake, ra Yoann Cathline
63'
🎯 Dứt điểm - Angel Alarcon (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (chân phải) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Angel Alarcon (đánh đầu) — bị cản phá
70'
🔁 Thay người: vào Guus Offerhaus, ra Siebe Horemans
🔁 Thay người: vào Tyrique Mercera, ra Wouter Prins
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - David van der Werff (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jorg Schreuders (chân phải) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Joris van Overeem (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
🚩 Việt vị
77'
🚩 Việt vị
79'
⚽ BÀN THẮNG - Adrian Blake 2-1, kiến tạo: Davy van den Berg
80'
🎯 Dứt điểm - Adrian Blake (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Travis Hernes, ra Brynjolfur Darri Willumsson
🔁 Thay người: vào Ryan Metu, ra Pelle Clement
🎯 Dứt điểm - Ryan Metu (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Mike Eerdhuijzen (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
84'
🚩 Việt vị
84'
🔁 Thay người: vào Kevin Paredes, ra Angel Alarcon
84'
🟨 Thẻ vàng - Dani De Wit
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (chân trái) — chệch khung thành
88'
🟨 Thẻ vàng - Joris van Overeem
90'
🎯 Dứt điểm - Kevin Paredes (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Adrian Blake (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Mike Eerdhuijzen (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Groningen | Phút | |
| Brynjolfur Darri Willumsson 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| ▲ Elvis van der Laan ▼ Marco Rente | 30' ⇄ | |
| Brynjolfur Darri Willumsson 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| Brynjolfur Darri Willumsson(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 35' | |
| HT 1-0 | ||
| Thom van Bergen 3 - 0 ⚽ | 48' | |
| 62' ⇄ | ▲ Davy van den Berg ▼ Ferdinand Pohl | |
| 62' ⇄ | ▲ Zidane Iqbal ▼ David Mina | |
| 62' ⇄ | ▲ Adrian Blake ▼ Yoann Cathline | |
| 70' ⇄ | ▲ Guus Offerhaus ▼ Siebe Horemans | |
| ▲ Tyrique Mercera ▼ Wouter Prins | 71' ⇄ | |
| 77' | ⚽ 3 - 1 | |
| 79' | ⚽ 3 - 2 Adrian Blake(Assists:Davy van den Berg) (Kiến tạo: Davy van den Berg) | |
| ▲ Travis Hernes ▼ Brynjolfur Darri Willumsson | 81' ⇄ | |
| ▲ Ryan Metu ▼ Pelle Clement | 81' ⇄ | |
| 84' | Dani De Wit | |
| 84' ⇄ | ▲ Kevin Paredes ▼ Angel Alarcon | |
| 88' | Joris van Overeem | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 21 | 19 |
| Điểm | 9 | 0 | 13 | 7 |
Chủ = Groningen · Khách = FC Utrecht
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Groningen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 5 (63%) |
Bảng xếp hạng
Groningen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | - | - |
FC Utrecht
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Groningen 4 (20%)Hòa 6 (30%)FC Utrecht 10 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | Groningen | 1-2 (0-0) | FC Utrecht | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/09/25 | FC Utrecht | 0-1 (0-0) | Groningen | -0.75 | 2.75 | T |
| 13/04/25 | FC Utrecht | 3-1 (3-1) | Groningen | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/10/24 | Groningen | 0-1 (0-1) | FC Utrecht | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/04/23 | Groningen | 1-2 (1-1) | FC Utrecht | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/12/22 | FC Utrecht | 0-3 (0-2) | Groningen | - | - | T |
| 06/11/22 | FC Utrecht | 2-1 (0-1) | Groningen | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/03/22 | FC Utrecht | 1-3 (0-2) | Groningen | -0.75 | 2.5 | T |
| 22/08/21 | Groningen | 0-0 (0-0) | FC Utrecht | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/05/21 | FC Utrecht | 1-0 (0-0) | Groningen | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/01/21 | FC Utrecht | 2-2 (1-2) | Groningen | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/10/20 | Groningen | 0-0 (0-0) | FC Utrecht | -0.25 | 2.75 | H |
| 20/12/19 | Groningen | 0-1 (0-0) | FC Utrecht | 0 | 2.5 | B |
| 08/12/19 | Groningen | 0-1 (0-0) | FC Utrecht | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/03/19 | FC Utrecht | 0-0 (0-0) | Groningen | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/09/18 | Groningen | 1-1 (0-1) | FC Utrecht | 0 | 2.75 | H |
| 19/04/18 | FC Utrecht | 1-1 (1-0) | Groningen | -1 | 3 | H |
| 27/08/17 | Groningen | 2-1 (2-0) | FC Utrecht | 0 | 2.75 | T |
| 26/02/17 | Groningen | 2-3 (2-0) | FC Utrecht | 0 | 2.5 | B |
| 27/10/16 | FC Utrecht | 1-0 (0-0) | Groningen | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Groningen
THBBTBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Groningen | 1-0 (1-0) | Real Valladolid | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Groningen | 0-0 (0-0) | Volos NFC | +0.75 | 2.75 | H |
| 24/07/26 | Groningen | 0-4 (0-1) | Volendam | +1 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Groningen | 1-2 (0-0) | AEK Athens | - | - | B |
| 11/07/26 | Groningen | 3-2 (2-1) | Emmen | +1 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Heracles Almelo | 2-1 (0-0) | Groningen | +0.5 | 3 | B |
| 21/05/26 | AFC Ajax | 2-0 (1-0) | Groningen | -0.5 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Heracles Almelo | 1-2 (1-1) | Groningen | +1 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Groningen | 2-1 (1-0) | NEC Nijmegen | -0.25 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Groningen | 2-3 (1-1) | Excelsior SBV | +0.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | Feyenoord | 3-1 (2-0) | Groningen | -0.75 | 3 | B |
| 12/04/26 | Groningen | 0-0 (0-0) | Go Ahead Eagles | +0.5 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | SC Telstar | 0-2 (0-1) | Groningen | 0 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Groningen | 3-0 (1-0) | AZ Alkmaar | 0 | 3 | T |
| 14/03/26 | PEC Zwolle | 1-1 (0-0) | Groningen | +0.25 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Groningen | 3-1 (1-1) | AFC Ajax | -0.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | Volendam | 3-2 (1-1) | Groningen | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | FC Twente Enschede | 2-1 (1-1) | Groningen | -1 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Groningen | 1-2 (0-0) | FC Utrecht | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/02/26 | Groningen | 1-2 (1-0) | PSV Eindhoven | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — FC Utrecht
BBTBBHTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FC Utrecht | 0-1 (0-1) | Sevilla | -0.25 | 3 | B |
| 24/07/26 | SC Cambuur | 1-0 (1-0) | FC Utrecht | +1.25 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | FC Utrecht | 3-2 (0-0) | V-Varen Nagasaki | - | - | T |
| 07/07/26 | FC Utrecht | 0-1 (0-0) | Apollon Limassol FC | - | - | B |
| 27/06/26 | FC Utrecht | 1-2 (1-2) | De Graafschap | +1.25 | 3.75 | B |
| 24/05/26 | AFC Ajax | 0-0 (0-0) | FC Utrecht | -0.5 | 3 | H |
| 22/05/26 | FC Utrecht | 3-2 (0-0) | SC Heerenveen | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | FC Utrecht | 2-0 (1-0) | Fortuna Sittard | +1.25 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | AFC Ajax | 1-2 (0-0) | FC Utrecht | -0.75 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | FC Utrecht | 2-0 (0-0) | NAC Breda | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Excelsior SBV | 5-0 (2-0) | FC Utrecht | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | FC Utrecht | 4-1 (1-0) | SC Telstar | +1 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | PSV Eindhoven | 4-3 (1-2) | FC Utrecht | -1.25 | 3.25 | B |
| 25/03/26 | Quick Boys | 4-4 (2-2) | FC Utrecht | +0.5 | 3.75 | H |
| 22/03/26 | FC Utrecht | 2-0 (2-0) | Go Ahead Eagles | +0.75 | 3 | T |
| 15/03/26 | FC Twente Enschede | 0-2 (0-1) | FC Utrecht | -1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Heracles Almelo | 0-0 (0-0) | FC Utrecht | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | FC Utrecht | 2-0 (2-0) | AZ Alkmaar | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | FC Utrecht | 1-1 (1-0) | PEC Zwolle | +1 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Groningen | 1-2 (0-0) | FC Utrecht | -0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Groningen
FC Utrecht
1Etienne Vaessen2Wouter Prins3CThijmen Blokzijl5Marco Rente14Jorg Schreuders8Tika de Jonge18Tygo Land17David van der Werff24Pelle Clement26Thom van Bergen9Brynjolfur Darri Willumsson25Michael Brouwer2Siebe Horemans23Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen44Mike Eerdhuijzen92Arthur Zagre8CJoris van Overeem20Dani De Wit53Ferdinand Pohl9David Mina10Yoann Cathline11Angel Alarcon
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Etienne Vaessen8.7
- 2Wouter Prins▼ Rời sân 71'6.5
- 3Thijmen Blokzijl C7.2
- 5Marco Rente▼ Rời sân 30'6.9
- 8Tika de Jonge6
- 9Brynjolfur Darri Willumsson⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 81'7.5
- 14Jorg Schreuders6.3
- 17David van der Werff8.6
- 18Tygo Land7.2
- 24Pelle Clement▼ Rời sân 81'7
- 26Thom van Bergen⚽ Ghi bàn 48'7.7
Khách · 433
- 2Siebe Horemans▼ Rời sân 70'6.4
- 8Joris van Overeem C🟨 Thẻ vàng 88'6.6
- 9David Mina▼ Rời sân 62'6.2
- 10Yoann Cathline▼ Rời sân 62'6.7
- 11Angel Alarcon▼ Rời sân 84'5.9
- 20Dani De Wit🟨 Thẻ vàng 84'6.5
- 23Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen6.7
- 25Michael Brouwer6.7
- 44Mike Eerdhuijzen5.9
- 53Ferdinand Pohl▼ Rời sân 62'6.5
- 92Arthur Zagre7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1614
Sút cầu môn
57
Tấn công
10767
Tấn công nguy hiểm
3837
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
70
Đá phạt trực tiếp
1712
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
449306
TL chuyền bóng thành công
81%74%
Phạm lỗi
1217
Việt vị
14
Cứu thua
63
Tắc bóng
811
Quả ném biên
1820
Cắt bóng
511
Tạt bóng thành công
29
Chuyền dài
3920
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.552.27
Cơ hội rõ rệt
25
So Sánh Sức Mạnh
48 52
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B6T6 H3 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Groningen (12 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
FC Utrecht (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Groningen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Etienne Vaessen Thủ môn | 8.7 | 0/0 | 35/61 | 0 | |||
| 17David van der Werff Tiền đạo cánh phải | 8.6 | 2/0 | 37/44 | 3 | |||
| 26Thom van Bergen Tiền đạo | 7.7 | 1 | 5/2 | 18/20 | 2 | ||
| 9Brynjolfur Darri Willumsson Tiền đạo | 7.5 | 1 | 4/3 | 7/10 | 2 | ||
| 3Thijmen Blokzijl Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 62/71 | 3 | |||
| 18Tygo Land Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 44/49 | 0 | |||
| 24Pelle Clement Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 15/20 | 0 | |||
| 5Marco Rente Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 14/19 | 1 | |||
| 2Wouter Prins Hậu vệ trái | 6.5 | 2/0 | 16/21 | 0 | |||
| 14Jorg Schreuders Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 37/43 | 3 | |||
| 8Tika de Jonge Tiền vệ phòng ngự | 6 | 1/0 | 45/52 | 2 | |||
| 7Travis Hernes (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 15Elvis van der Laan (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 28/29 | 0 | |||
| 34Ryan Metu (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 0/0 | 1 | |||
| 29Tyrique Mercera (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 4/6 | 1 |
FC Utrecht
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92Arthur Zagre Hậu vệ trái | 7.5 | 0/0 | 21/23 | 4 | |||
| 25Michael Brouwer Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 28/46 | 0 | |||
| 23Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen Hậu vệ phải | 6.7 | 1/1 | 11/17 | 4 | |||
| 10Yoann Cathline Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 6/8 | 4 | |||
| 8Joris van Overeem Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 27/42 | 3 | 🟨 | ||
| 20Dani De Wit Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/2 | 13/16 | 1 | 🟨 | ||
| 53Ferdinand Pohl Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 11/15 | 3 | |||
| 2Siebe Horemans Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 30/37 | 4 | |||
| 9David Mina Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 44Mike Eerdhuijzen Trung vệ | 5.9 | 3/1 | 34/41 | 2 | |||
| 11Angel Alarcon Tiền đạo | 5.9 | 3/2 | 4/11 | 0 | |||
| 15Adrian Blake (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 2/1 | 8/10 | 0 | ||
| 6Guus Offerhaus (dự bị) Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 6/8 | 2 | |||
| 14Zidane Iqbal (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 34Davy van den Berg (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 0/0 | 7/8 | 0 | ||
| 30Kevin Paredes (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 1/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Groningen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1971-6-16 | Thành lập | 1970-7-1 |
| Euroborg | Sân nhà | Stadion Galgenwaard |
| 22329 | Sức chứa | 24500 |
| Dick Lukkien | HLV | Anthony Correia |
| Groningen | Khu vực | Utrecht |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.37 | 2.72 | 0.94 | 2.75 | 0.78 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.18 | 3.37 | 2.72 | 0.94 | 2.75 | 0.78 | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.29 | 3.40 | 2.90 | 1.00 | 2.75 | 0.81 | 1.00 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.90 ↑ | 196.00 ↑ | 5.20 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.75 | 0.97 | 2.75 | 0.88 | 1.09 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.22 | 3.45 | 2.94 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 1.01 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.80 ↑ | 267.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.31 | 3.40 | 2.75 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.72 ↑ | 100.00 ↑ | 5.47 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.22 | 3.45 | 2.94 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 1.01 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.80 ↑ | 267.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 3.60 | 2.91 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 1.04 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 141.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 3.28 | 2.85 | 1.03 | 2.75 | 0.85 | 1.03 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.40 ↑ | 235.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.30 | 3.35 | 2.61 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 1.05 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.10 ↑ | 65.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.87 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.70 | 0.91 | 2.75 | 0.84 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 8.36 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.34 | 3.44 | 2.91 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 1.04 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.93 ↑ | 30.76 ↑ | 4.14 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.26 | 3.20 | 2.65 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.17 ↓ | 3.25 ↑ | 2.75 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.87 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 13.50 ↑ | 151.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.59 | 2.86 | 0.76 | 2.50 | 1.11 | 0.78 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.05 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.60 | 2.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.80 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.25 | 2.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.68 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Groningen | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| FC Utrecht | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).