Kết quả bóng đá trận Groningen vs FC Utrecht, 19:30 ngày 09/08/2026

Eredivisie (Hà Lan) · 19:30 ngày 09/08/2026
Groningen
2 Kết thúc HT 1-0 1
FC Utrecht
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Euroborg Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 22℃~23℃

Tường thuật trực tiếp

GroningenFC Utrecht
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joey Kooij
1'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Wouter Prins (chân trái) — bị chặn
5'
6'
🎯 Dứt điểm - Yoann Cathline (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Brynjolfur Darri Willumsson 1-0
8'
🎯 Dứt điểm - Brynjolfur Darri Willumsson (chân phải) — vào lưới
8'
🎯 Dứt điểm - Brynjolfur Darri Willumsson (chân phải) — bị cản phá
13'
26'
🎯 Dứt điểm - Angel Alarcon (chân phải) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (chân phải) — bị cản phá
28'
Phạt góc
29'
🔁 Thay người: vào Elvis van der Laan, ra Marco Rente
30'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Brynjolfur Darri Willumsson
34'
🚩 Việt vị
34'
🎯 Dứt điểm - Tika de Jonge (chân phải) Post
34'
36'
🎯 Dứt điểm - Dani De Wit (chân phải) — bị cản phá
40'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Wouter Prins (chân phải) — bị chặn
41'
45'
🎯 Dứt điểm - Dani De Wit (đánh đầu) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (1-0)
BÀN THẮNG - Thom van Bergen 2-0
48'
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (chân trái) — vào lưới
48'
🎯 Dứt điểm - Brynjolfur Darri Willumsson (chân phải) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Brynjolfur Darri Willumsson (chân phải) — bị chặn
55'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - David van der Werff (chân phải) — bị chặn
58'
Phạt góc
59'
60'
🎯 Dứt điểm - Mike Eerdhuijzen (đánh đầu) — bị cản phá
61'
Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Davy van den Berg, ra Ferdinand Pohl
62'
🔁 Thay người: vào Zidane Iqbal, ra David Mina
62'
🔁 Thay người: vào Adrian Blake, ra Yoann Cathline
63'
🎯 Dứt điểm - Angel Alarcon (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (chân phải) — chệch khung thành
64'
65'
🎯 Dứt điểm - Angel Alarcon (đánh đầu) — bị cản phá
70'
🔁 Thay người: vào Guus Offerhaus, ra Siebe Horemans
🔁 Thay người: vào Tyrique Mercera, ra Wouter Prins
71'
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (chân trái) — bị chặn
73'
🎯 Dứt điểm - David van der Werff (chân phải) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Jorg Schreuders (chân phải) — chệch khung thành
75'
76'
🎯 Dứt điểm - Joris van Overeem (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
🚩 Việt vị
77'
🚩 Việt vị
79'
BÀN THẮNG - Adrian Blake 2-1, kiến tạo: Davy van den Berg
80'
🎯 Dứt điểm - Adrian Blake (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Travis Hernes, ra Brynjolfur Darri Willumsson
81'
🔁 Thay người: vào Ryan Metu, ra Pelle Clement
81'
🎯 Dứt điểm - Ryan Metu (chân phải) — bị chặn
81'
Phạt góc
82'
82'
🎯 Dứt điểm - Mike Eerdhuijzen (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
83'
84'
🚩 Việt vị
84'
🔁 Thay người: vào Kevin Paredes, ra Angel Alarcon
84'
🟨 Thẻ vàng - Dani De Wit
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (chân trái) — chệch khung thành
84'
88'
🟨 Thẻ vàng - Joris van Overeem
90'
🎯 Dứt điểm - Kevin Paredes (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Adrian Blake (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Mike Eerdhuijzen (đánh đầu) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Groningen Phút FC Utrecht
Brynjolfur Darri Willumsson 1 - 0 8'
▲ Elvis van der Laan ▼ Marco Rente30'
Brynjolfur Darri Willumsson 2 - 0 34'
Brynjolfur Darri Willumsson(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR35'
HT 1-0
Thom van Bergen 3 - 0 48'
62' ▲ Davy van den Berg ▼ Ferdinand Pohl
62' ▲ Zidane Iqbal ▼ David Mina
62' ▲ Adrian Blake ▼ Yoann Cathline
70' ▲ Guus Offerhaus ▼ Siebe Horemans
▲ Tyrique Mercera ▼ Wouter Prins71'
77' 3 - 1
79' 3 - 2 Adrian Blake(Assists:Davy van den Berg) (Kiến tạo: Davy van den Berg)
▲ Travis Hernes ▼ Brynjolfur Darri Willumsson81'
▲ Ryan Metu ▼ Pelle Clement81'
84' Dani De Wit
84' ▲ Kevin Paredes ▼ Angel Alarcon
88' Joris van Overeem
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 42
Hòa 00 11
Bại 03 57
Ghi bàn 72 1413
Mất bàn 27 2119
Điểm 90 137

Chủ = Groningen · Khách = FC Utrecht

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Groningen (9)Hiệp 1 / Cả trậnFC Utrecht (8)
4 (44%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (13%)
1 (11%)Hòa/Hòa1 (13%)
2 (22%)Hòa/Bại1 (13%)
2 (22%)Bại/Bại5 (63%)

Bảng xếp hạng

Groningen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22006262
Sân nhà11002135
Sân khách11004133
6 gần6213610--

FC Utrecht

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200226014
Sân nhà100114017
Sân khách100112013
6 gần611447--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Groningen 4 (20%)Hòa 6 (30%)FC Utrecht 10 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D115/02/26Groningen1-2 (0-0)FC Utrecht2-8+0.52.5B
HOL D114/09/25FC Utrecht0-1 (0-0)Groningen3-4-0.752.75T
HOL D113/04/25FC Utrecht3-1 (3-1)Groningen2-3-0.752.5B
HOL D120/10/24Groningen0-1 (0-1)FC Utrecht4-5-0.252.5B
HOL D108/04/23Groningen1-2 (1-1)FC Utrecht2-7-0.252.75B
INT CF23/12/22FC Utrecht0-3 (0-2)Groningen9-3--T
HOL D106/11/22FC Utrecht2-1 (0-1)Groningen6-5-0.752.75B
HOL D120/03/22FC Utrecht1-3 (0-2)Groningen4-3-0.752.5T
HOL D122/08/21Groningen0-0 (0-0)FC Utrecht5-4-0.252.5H
HOL D119/05/21FC Utrecht1-0 (0-0)Groningen7-7-0.752.5B
HOL D110/01/21FC Utrecht2-2 (1-2)Groningen9-2-0.52.75H
HOL D118/10/20Groningen0-0 (0-0)FC Utrecht4-4-0.252.75H
HOLC20/12/19Groningen0-1 (0-0)FC Utrecht6-302.5B
HOL D108/12/19Groningen0-1 (0-0)FC Utrecht5-1-0.252.75B
HOL D109/03/19FC Utrecht0-0 (0-0)Groningen9-7-0.52.5H
HOL D130/09/18Groningen1-1 (0-1)FC Utrecht4-302.75H
HOL D119/04/18FC Utrecht1-1 (1-0)Groningen2-5-13H
HOL D127/08/17Groningen2-1 (2-0)FC Utrecht0-1302.75T
HOL D126/02/17Groningen2-3 (2-0)FC Utrecht6-402.5B
HOLC27/10/16FC Utrecht1-0 (0-0)Groningen4-2-0.753B

Thành tích gần đây — Groningen

THBBTBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Groningen1-0 (1-0)Real Valladolid6-6+0.252.75T
INT CF25/07/26Groningen0-0 (0-0)Volos NFC5-4+0.752.75H
INT CF24/07/26Groningen0-4 (0-1)Volendam6-6+13.25B
INT CF18/07/26Groningen1-2 (0-0)AEK Athens---B
INT CF11/07/26Groningen3-2 (2-1)Emmen5-5+13.25T
INT CF09/07/26Heracles Almelo2-1 (0-0)Groningen3-6+0.53B
HOL D121/05/26AFC Ajax2-0 (1-0)Groningen4-0-0.53.25B
HOL D117/05/26Heracles Almelo1-2 (1-1)Groningen9-5+13.25T
HOL D110/05/26Groningen2-1 (1-0)NEC Nijmegen5-6-0.253.25T
HOL D102/05/26Groningen2-3 (1-1)Excelsior SBV5-8+0.753B
HOL D125/04/26Feyenoord3-1 (2-0)Groningen3-3-0.753B
HOL D112/04/26Groningen0-0 (0-0)Go Ahead Eagles8-5+0.53.25H
HOL D104/04/26SC Telstar0-2 (0-1)Groningen5-1202.75T
HOL D122/03/26Groningen3-0 (1-0)AZ Alkmaar2-703T
HOL D114/03/26PEC Zwolle1-1 (0-0)Groningen7-6+0.252.75H
HOL D107/03/26Groningen3-1 (1-1)AFC Ajax6-8-0.253T
HOL D101/03/26Volendam3-2 (1-1)Groningen2-10+0.52.75B
HOL D122/02/26FC Twente Enschede2-1 (1-1)Groningen4-4-12.75B
HOL D115/02/26Groningen1-2 (0-0)FC Utrecht2-8+0.52.5B
HOL D108/02/26Groningen1-2 (1-0)PSV Eindhoven6-11-0.753B

Thành tích gần đây — FC Utrecht

BBTBBHTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26FC Utrecht0-1 (0-1)Sevilla3-3-0.253B
INT CF24/07/26SC Cambuur1-0 (1-0)FC Utrecht-+1.253.25B
INT CF18/07/26FC Utrecht3-2 (0-0)V-Varen Nagasaki---T
INT CF07/07/26FC Utrecht0-1 (0-0)Apollon Limassol FC4-3--B
INT CF27/06/26FC Utrecht1-2 (1-2)De Graafschap7-2+1.253.75B
HOL D124/05/26AFC Ajax0-0 (0-0)FC Utrecht7-3-0.53H
HOL D122/05/26FC Utrecht3-2 (0-0)SC Heerenveen9-6+0.53.25T
HOL D117/05/26FC Utrecht2-0 (1-0)Fortuna Sittard2-5+1.253.25T
HOL D110/05/26AFC Ajax1-2 (0-0)FC Utrecht4-7-0.753.25T
HOL D102/05/26FC Utrecht2-0 (0-0)NAC Breda8-4+0.752.5T
HOL D126/04/26Excelsior SBV5-0 (2-0)FC Utrecht3-2+0.252.75B
HOL D111/04/26FC Utrecht4-1 (1-0)SC Telstar7-5+12.75T
HOL D104/04/26PSV Eindhoven4-3 (1-2)FC Utrecht8-3-1.253.25B
INT CF25/03/26Quick Boys4-4 (2-2)FC Utrecht4-7+0.53.75H
HOL D122/03/26FC Utrecht2-0 (2-0)Go Ahead Eagles2-5+0.753T
HOL D115/03/26FC Twente Enschede0-2 (0-1)FC Utrecht4-5-12.75T
HOL D107/03/26Heracles Almelo0-0 (0-0)FC Utrecht4-12+0.52.75H
HOL D101/03/26FC Utrecht2-0 (2-0)AZ Alkmaar5-4+0.252.75T
HOL D122/02/26FC Utrecht1-1 (1-0)PEC Zwolle6-4+12.75H
HOL D115/02/26Groningen1-2 (0-0)FC Utrecht2-8-0.52.5T

Đội hình

GroningenFC Utrecht
1Etienne Vaessen2Wouter Prins3CThijmen Blokzijl5Marco Rente14Jorg Schreuders8Tika de Jonge18Tygo Land17David van der Werff24Pelle Clement26Thom van Bergen9Brynjolfur Darri Willumsson25Michael Brouwer2Siebe Horemans23Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen44Mike Eerdhuijzen92Arthur Zagre8CJoris van Overeem20Dani De Wit53Ferdinand Pohl9David Mina10Yoann Cathline11Angel Alarcon

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
16
14
Sút cầu môn
5
7
Tấn công
107
67
Tấn công nguy hiểm
38
37
Sút ngoài cầu môn
4
7
Cản bóng
7
0
Đá phạt trực tiếp
17
12
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
449
306
TL chuyền bóng thành công
81%
74%
Phạm lỗi
12
17
Việt vị
1
4
Cứu thua
6
3
Tắc bóng
8
11
Quả ném biên
18
20
Cắt bóng
5
11
Tạt bóng thành công
2
9
Chuyền dài
39
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.55
2.27
Cơ hội rõ rệt
2
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10
T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B6
T6 H3 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Groningen (12 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
FC Utrecht (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
GroningenFC Utrecht

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
GroningenFC Utrecht

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
44
Thắng 1
34
Hòa
75
Thua 1
31
Thua 2+
GroningenFC Utrecht

Groningen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Etienne Vaessen
Thủ môn
8.70/035/610
17David van der Werff
Tiền đạo cánh phải
8.62/037/443
26Thom van Bergen
Tiền đạo
7.715/218/202
9Brynjolfur Darri Willumsson
Tiền đạo
7.514/37/102
3Thijmen Blokzijl
Trung vệ
7.20/062/713
18Tygo Land
Tiền vệ phòng ngự
7.20/044/490
24Pelle Clement
Tiền vệ phòng ngự
70/015/200
5Marco Rente
Hậu vệ phải
6.90/014/191
2Wouter Prins
Hậu vệ trái
6.52/016/210
14Jorg Schreuders
Tiền vệ
6.31/037/433
8Tika de Jonge
Tiền vệ phòng ngự
61/045/522
7Travis Hernes (dự bị)
Tiền vệ
6.80/03/40
15Elvis van der Laan (dự bị)
Hậu vệ
6.60/028/290
34Ryan Metu (dự bị)
Tiền đạo
6.61/00/01
29Tyrique Mercera (dự bị)
Hậu vệ phải
6.20/04/61

FC Utrecht

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
92Arthur Zagre
Hậu vệ trái
7.50/021/234
25Michael Brouwer
Thủ môn
6.70/028/460
23Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen
Hậu vệ phải
6.71/111/174
10Yoann Cathline
Tiền đạo cánh trái
6.71/06/84
8Joris van Overeem
Tiền vệ phòng ngự
6.61/027/423🟨
20Dani De Wit
Tiền vệ tấn công
6.52/213/161🟨
53Ferdinand Pohl
Hậu vệ
6.50/011/153
2Siebe Horemans
Hậu vệ phải
6.40/030/374
9David Mina
Tiền đạo
6.20/04/70
44Mike Eerdhuijzen
Trung vệ
5.93/134/412
11Angel Alarcon
Tiền đạo
5.93/24/110
15Adrian Blake (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.812/18/100
6Guus Offerhaus (dự bị)
Trung vệ
7.10/06/82
14Zidane Iqbal (dự bị)
Tiền vệ
70/014/160
34Davy van den Berg (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.810/07/80
30Kevin Paredes (dự bị)
Tiền vệ
6.61/01/11

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Groningen Thông tin FC Utrecht
1971-6-16 Thành lập 1970-7-1
Euroborg Sân nhà Stadion Galgenwaard
22329 Sức chứa 24500
Dick Lukkien HLV Anthony Correia
Groningen Khu vực Utrecht
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.183.372.720.942.750.780.990.250.79
Live2.183.372.720.942.750.780.86 ↓0.250.92 ↑
EasybetsSớm2.293.402.901.002.750.811.000.250.81
Live1.08 ↓8.90 ↑196.00 ↑5.20 ↑3.500.02 ↓1.23 ↑0.000.74 ↓
VcbetSớm2.383.502.750.972.750.881.090.250.78
Live1.04 ↓9.50 ↑201.00 ↑2.95 ↑3.500.24 ↓1.10 ↑0.000.76 ↓
Mansion88Sớm2.223.452.941.012.750.851.010.250.87
Live1.06 ↓7.80 ↑267.00 ↑11.11 ↑3.500.02 ↓0.11 ↓-0.255.26 ↑
InterwettenSớm2.403.452.800.702.501.050.700.001.05
Live1.02 ↓13.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.05 ↓0.60 ↓0.001.20 ↑
10BETSớm2.313.402.750.872.750.83---
Live1.04 ↓9.72 ↑100.00 ↑5.47 ↑3.500.09 ↓---
12betSớm2.223.452.941.012.750.851.010.250.87
Live1.06 ↓7.80 ↑267.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓0.11 ↓-0.255.26 ↑
CrownSớm2.333.602.911.012.750.851.040.250.84
Live1.01 ↓12.00 ↑141.00 ↑7.14 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.243.282.851.032.750.851.030.250.87
Live1.03 ↓9.40 ↑235.00 ↑8.33 ↑3.500.04 ↓1.33 ↑0.000.67 ↓
WewbetSớm2.303.352.610.922.750.881.050.250.77
Live1.05 ↓9.10 ↑65.00 ↑6.65 ↑3.500.05 ↓8.30 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm2.403.302.870.732.501.00---
Live1.03 ↓12.00 ↑101.00 ↑0.95 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm2.303.502.700.912.750.841.010.250.75
Live1.01 ↓16.00 ↑67.00 ↑8.36 ↑3.500.05 ↓0.01 ↓-0.5014.51 ↑
PinnacleSớm2.343.442.910.922.750.881.040.250.79
Live1.21 ↓4.93 ↑30.76 ↑4.14 ↑3.500.17 ↓1.15 ↑0.000.71 ↓
HK Jockey ClubSớm2.263.202.650.792.500.91---
Live2.17 ↓3.25 ↑2.75 ↑0.75 ↓2.500.95 ↑---
BwinSớm2.403.402.870.712.501.00---
Live1.04 ↓13.50 ↑151.00 ↑0.85 ↑3.500.85 ↓---
1xBetSớm2.423.592.860.762.501.110.780.001.09
Live1.03 ↓17.00 ↑468.00 ↑5.05 ↑3.500.16 ↓1.25 ↑0.000.71 ↓
SNAISớm2.253.602.80------
Live2.253.602.80------
Bet 365Sớm2.353.502.800.932.750.881.030.250.78
Live1.02 ↓17.00 ↑501.00 ↑4.25 ↑3.500.16 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm2.383.252.750.752.500.950.680.000.97
Live1.03 ↓15.00 ↑151.00 ↑5.00 ↑3.500.10 ↓0.89 ↑0.250.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Groningen+1/4201
FC Utrecht-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).