Kết quả bóng đá trận Groningen vs Volendam, 19:00 ngày 24/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 24/07/2026
Groningen
Sắp đá --:--:--
Volendam
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Nhận định

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 79
Thắng 10 13
Hòa 01 03
Bại 22 63
Ghi bàn 54 1013
Mất bàn 67 2014
Điểm 31 312

Chủ = Groningen · Khách = Volendam

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Groningen (5)Hiệp 1 / Cả trậnVolendam (9)
1 (20%)Thắng/Thắng2 (22%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
1 (20%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (11%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (22%)
2 (40%)Hòa/Bại3 (33%)
1 (20%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (14 trận)

Groningen 9 (64%)Hòa 1 (7%)Volendam 4 (29%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D101/03/26Volendam3-2 (1-1)Groningen2-10+0.52.75B
HOL D114/12/25Groningen3-0 (1-0)Volendam18-1+13T
HOL D129/01/23Volendam3-2 (1-0)Groningen5-302.5B
HOL D107/08/22Groningen2-2 (2-1)Volendam7-4+0.52.5H
INT CF21/08/20Volendam0-2 (0-1)Groningen---T
HOLC18/12/14Groningen3-0 (1-0)Volendam8-2+1.253.25T
INT CF14/07/12Groningen4-0 (1-0)Volendam-+0.753T
INT CF28/07/11Groningen3-0 (1-0)Volendam-+13.25T
INT CF28/07/10Groningen2-1 (1-0)Volendam-+13T
HOL D103/05/09Volendam0-1 (0-0)Groningen--0.252.75T
HOL D109/11/08Groningen5-0 (3-0)Volendam-+1.753.25T
HOLC23/12/05Groningen3-0 (2-0)Volendam-+1.253T
HOL D101/02/04Groningen0-1 (0-0)Volendam---B
HOL D124/08/03Volendam3-0 (2-0)Groningen---B

Thành tích gần đây — Groningen

BTBBTTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Groningen1-2 (0-0)AEK Athens---B
INT CF11/07/26Groningen3-2 (2-1)Emmen5-5+13.25T
INT CF09/07/26Heracles Almelo2-1 (0-0)Groningen3-6+0.53B
HOL D121/05/26AFC Ajax2-0 (1-0)Groningen4-0-0.53.25B
HOL D117/05/26Heracles Almelo1-2 (1-1)Groningen9-5+13.25T
HOL D110/05/26Groningen2-1 (1-0)NEC Nijmegen5-6-0.253.25T
HOL D102/05/26Groningen2-3 (1-1)Excelsior SBV5-8+0.753B
HOL D125/04/26Feyenoord3-1 (2-0)Groningen3-3-0.753B
HOL D112/04/26Groningen0-0 (0-0)Go Ahead Eagles8-5+0.53.25H
HOL D104/04/26SC Telstar0-2 (0-1)Groningen5-1202.75T
HOL D122/03/26Groningen3-0 (1-0)AZ Alkmaar2-703T
HOL D114/03/26PEC Zwolle1-1 (0-0)Groningen7-6+0.252.75H
HOL D107/03/26Groningen3-1 (1-1)AFC Ajax6-8-0.253T
HOL D101/03/26Volendam3-2 (1-1)Groningen2-10+0.52.75B
HOL D122/02/26FC Twente Enschede2-1 (1-1)Groningen4-4-12.75B
HOL D115/02/26Groningen1-2 (0-0)FC Utrecht2-8+0.52.5B
HOL D108/02/26Groningen1-2 (1-0)PSV Eindhoven6-11-0.753B
HOL D101/02/26Sparta Rotterdam2-0 (0-0)Groningen3-602.75B
HOL D125/01/26Groningen1-2 (1-2)Fortuna Sittard16-3+12.75B
HOL D118/01/26SC Heerenveen0-2 (0-0)Groningen3-6-0.252.5T

Thành tích gần đây — Volendam

HBBTBTBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26RKC Waalwijk2-2 (0-0)Volendam2-303H
INT CF15/07/26Almere City FC2-1 (1-1)Volendam---B
INT CF11/07/26AZ Alkmaar (Youth)3-1 (1-1)Volendam---B
INT CF05/07/26RKAV Volendam2-3 (0-2)Volendam5-4+24T
HOL D223/05/26Volendam1-2 (1-2)Willem II1-402.5B
HOL D220/05/26Willem II1-2 (0-2)Volendam3-4-0.253T
HOL D117/05/26Volendam1-2 (1-1)SC Telstar7-003.25B
HOL D110/05/26Excelsior SBV1-1 (1-1)Volendam5-0-0.753H
HOL D103/05/26Volendam0-2 (0-1)SC Heerenveen7-5-0.253.25B
HOL D126/04/26Heracles Almelo0-2 (0-0)Volendam5-9-0.253T
HOL D111/04/26FC Twente Enschede2-1 (2-0)Volendam7-1-23.5B
HOL D105/04/26Volendam0-0 (0-0)Feyenoord5-5-13.25H
INT CF25/03/26AFC Ajax2-2 (0-1)Volendam---H
HOL D122/03/26Sparta Rotterdam2-0 (2-0)Volendam3-7-13B
HOL D114/03/26Volendam1-2 (0-2)Fortuna Sittard4-4+0.253B
HOL D109/03/26NEC Nijmegen3-0 (1-0)Volendam12-1-1.53.25B
HOL D101/03/26Volendam3-2 (1-1)Groningen2-10-0.52.75T
HOL D122/02/26NAC Breda1-0 (0-0)Volendam6-3-12.75B
HOL D114/02/26Volendam2-1 (0-0)PSV Eindhoven4-8-1.753.5T
HOL D108/02/26PEC Zwolle1-2 (1-1)Volendam6-5-0.53T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H1 B4
T4 H1 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B1
T1 H1 B7
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Groningen (7 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 2.86 bàn/trận
Volendam (9 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
23
B.thắng H2
GroningenVolendam

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
GroningenVolendam

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
35
Thắng 1
24
Hòa
86
Thua 1
34
Thua 2+
GroningenVolendam

Thông tin đội bóng

Groningen Thông tin Volendam
1971-6-16 Thành lập 1920-6-1
Euroborg Sân nhà KRAS Stadion
22329 Sức chứa 6200
Dick Lukkien HLV Rick Kruys
Groningen Khu vực Volendam
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.504.405.000.893.250.850.811.000.90
Live1.57 ↑4.10 ↓4.60 ↓0.87 ↓3.250.87 ↑0.93 ↑1.000.78 ↓
CrownSớm1.544.254.250.903.250.900.961.000.86
Live1.544.254.250.903.250.900.961.000.86
LadbrokesSớm1.484.334.800.482.501.50---
Live1.55 ↑4.20 ↓4.20 ↓0.44 ↓2.501.62 ↑---
18BetSớm2.053.603.050.912.750.800.750.250.96
Live1.62 ↓4.40 ↑4.30 ↑0.88 ↓3.250.86 ↑0.77 ↑0.750.99 ↑
PinnacleSớm1.693.683.810.813.000.900.860.750.85
Live1.59 ↓4.35 ↑3.64 ↓0.85 ↑3.250.85 ↓0.95 ↑1.000.76 ↓
BwinSớm1.464.335.001.153.500.61---
Live1.55 ↑4.20 ↓4.20 ↓1.05 ↓3.500.66 ↑---
1xBetSớm2.023.603.140.722.501.000.520.001.36
Live1.61 ↓4.55 ↑4.48 ↑0.89 ↑3.250.88 ↓0.69 ↑0.751.00 ↓
Bet 365Sớm2.003.603.000.982.750.830.800.251.00
Live1.55 ↓4.50 ↑4.10 ↑0.90 ↓3.250.90 ↑0.95 ↑1.000.85 ↓
William HillSớm1.574.004.201.053.500.67---
Live1.574.004.201.053.500.67---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.