Kết quả bóng đá trận Groningen vs Volos NFC, 20:10 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 20:10 ngày 25/07/2026
Groningen
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Volos NFC
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Groningen Phút Volos NFC
25'
25'
37'
HT 0-0
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 810
Thắng 10 11
Hòa 00 03
Bại 23 76
Ghi bàn 42 1012
Mất bàn 88 2423
Điểm 30 36

Chủ = Groningen · Khách = Volos NFC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Groningen (6)Hiệp 1 / Cả trậnVolos NFC (38)
1 (17%)Thắng/Thắng9 (24%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (17%)Thắng/Bại1 (3%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (5%)
0 (0%)Hòa/Hòa4 (11%)
2 (33%)Hòa/Bại8 (21%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
2 (33%)Bại/Bại11 (29%)

Thành tích gần đây — Groningen

BBTBBTTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF24/07/26Groningen0-4 (0-1)Volendam6-6+13.25B
INT CF18/07/26Groningen1-2 (0-0)AEK Athens---B
INT CF11/07/26Groningen3-2 (2-1)Emmen5-5+13.25T
INT CF09/07/26Heracles Almelo2-1 (0-0)Groningen3-6+0.53B
HOL D121/05/26AFC Ajax2-0 (1-0)Groningen4-0-0.53.25B
HOL D117/05/26Heracles Almelo1-2 (1-1)Groningen9-5+13.25T
HOL D110/05/26Groningen2-1 (1-0)NEC Nijmegen5-6-0.253.25T
HOL D102/05/26Groningen2-3 (1-1)Excelsior SBV5-8+0.753B
HOL D125/04/26Feyenoord3-1 (2-0)Groningen3-3-0.753B
HOL D112/04/26Groningen0-0 (0-0)Go Ahead Eagles8-5+0.53.25H
HOL D104/04/26SC Telstar0-2 (0-1)Groningen5-1202.75T
HOL D122/03/26Groningen3-0 (1-0)AZ Alkmaar2-703T
HOL D114/03/26PEC Zwolle1-1 (0-0)Groningen7-6+0.252.75H
HOL D107/03/26Groningen3-1 (1-1)AFC Ajax6-8-0.253T
HOL D101/03/26Volendam3-2 (1-1)Groningen2-10+0.52.75B
HOL D122/02/26FC Twente Enschede2-1 (1-1)Groningen4-4-12.75B
HOL D115/02/26Groningen1-2 (0-0)FC Utrecht2-8+0.52.5B
HOL D108/02/26Groningen1-2 (1-0)PSV Eindhoven6-11-0.753B
HOL D101/02/26Sparta Rotterdam2-0 (0-0)Groningen3-602.75B
HOL D125/01/26Groningen1-2 (1-2)Fortuna Sittard16-3+12.75B

Thành tích gần đây — Volos NFC

BBBBBHTBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/23 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GRE D117/05/26OFI Crete3-1 (2-1)Volos NFC4-3-0.52.75B
GRE D113/05/26Volos NFC1-2 (0-1)Aris Thessaloniki4-2-0.52.25B
GRE D110/05/26Volos NFC0-3 (0-1)Levadiakos3-102.5B
GRE D103/05/26Levadiakos5-2 (2-0)Volos NFC3-4-0.752.5B
GRE D118/04/26Aris Thessaloniki3-2 (1-2)Volos NFC4-5-0.752.25B
GRE D105/04/26Volos NFC1-1 (0-0)OFI Crete3-5+0.252.25H
GRE D123/03/26Volos NFC2-1 (0-1)PAOK Saloniki3-6-1.52.75T
GRE D115/03/26AE Kifisias2-0 (1-0)Volos NFC3-6-0.52.25B
GRE D108/03/26Volos NFC1-1 (0-0)OFI Crete9-4+0.252.25H
GRE D101/03/26Volos NFC2-2 (1-1)AEK Athens1-7-1.252.75H
GRE D122/02/26Panserraikos2-1 (1-1)Volos NFC2-3+0.252B
GRE D115/02/26Volos NFC1-1 (0-1)Aris Thessaloniki4-1-0.252.25H
GRE D107/02/26Asteras Tripolis2-0 (0-0)Volos NFC11-5-0.52.25B
GRE D101/02/26Volos NFC0-2 (0-2)AEL Larisa7-4+0.52.25B
GRE D124/01/26Olympiakos Piraeus1-0 (1-0)Volos NFC13-3-23B
GRE D120/01/26Volos NFC0-3 (0-2)Atromitos Athens3-4+0.252.25B
GRE D111/01/26Levadiakos3-1 (2-0)Volos NFC1-3-0.752.5B
GRE Cup06/01/26Volos NFC0-1 (0-0)AE Kifisias6-3+0.252.5B
GRE D120/12/25Volos NFC1-0 (0-0)Panaitolikos Agrinio4-9+0.52.25T
GRE D115/12/25Panathinaikos2-1 (2-1)Volos NFC6-5-1.252.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
1
1
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
24
26
Tấn công nguy hiểm
17
8
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

69 31
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Groningen (8 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Volos NFC (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
20
B.thắng H2
GroningenVolos NFC

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
GroningenVolos NFC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

30
Thắng 2+
32
Thắng 1
24
Hòa
86
Thua 1
48
Thua 2+
GroningenVolos NFC

Thông tin đội bóng

Groningen Thông tin Volos NFC
1971-6-16 Thành lập
Euroborg Sân nhà
22329 Sức chứa 0
Dick Lukkien HLV Juan Ferrando
Groningen Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.733.704.100.902.750.840.950.750.76
Live1.91 ↑2.80 ↓4.75 ↑0.87 ↓1.500.83 ↓0.88 ↓0.500.81 ↑
Mansion88Sớm1.743.553.750.922.750.840.990.750.77
Live1.88 ↑2.87 ↓4.15 ↑0.75 ↓1.501.07 ↑0.88 ↓0.500.96 ↑
12betSớm1.743.553.750.922.750.840.990.750.77
Live1.88 ↑2.87 ↓4.15 ↑0.99 ↑1.750.83 ↓0.88 ↓0.500.96 ↑
CrownSớm1.773.453.800.932.750.871.000.750.82
Live2.04 ↑2.85 ↓4.20 ↑0.82 ↓1.501.04 ↑1.04 ↑0.500.84 ↑
SbobetSớm1.693.414.240.882.500.940.920.750.92
Live2.01 ↑2.67 ↓4.02 ↓1.01 ↑1.750.81 ↓1.01 ↑0.500.83 ↓
WewbetSớm1.683.803.970.982.750.820.890.750.93
Live1.87 ↑2.95 ↓4.23 ↑0.97 ↓1.750.83 ↑0.87 ↓0.500.95 ↑
LadbrokesSớm1.703.704.000.672.501.05---
Live1.95 ↑2.60 ↓4.002.40 ↑2.500.25 ↓---
PinnacleSớm1.753.473.770.882.750.830.740.500.95
Live1.90 ↑2.69 ↓4.62 ↑0.76 ↓1.500.98 ↑0.90 ↑0.500.83 ↓
BwinSớm1.683.704.000.662.501.05---
Live1.95 ↑2.55 ↓4.20 ↑0.77 ↑1.500.87 ↓---
1xBetSớm1.753.604.140.682.501.061.851.500.36
Live1.90 ↑2.91 ↓5.06 ↑0.81 ↑1.501.00 ↓1.21 ↓0.750.66 ↑
Bet 365Sớm1.733.603.900.902.750.900.980.750.83
Live1.90 ↑3.00 ↓4.75 ↑0.83 ↓1.500.98 ↑0.93 ↓0.500.88 ↑
William HillSớm1.753.404.000.702.501.00---
Live1.85 ↑2.80 ↓4.20 ↑0.67 ↓1.501.05 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.