Kết quả bóng đá trận Grorud vs Moss, 23:00 ngày 23/09/2026
NM Cupen (Na Uy) · 23:00 ngày 23/09/2026
Grorud 1 Kết thúc HT 1-0 1
Moss
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Grorud | Phút | |
| Jonas Dobloug Rasen (Kiến tạo: Mathusan Sandrakumar) 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| HT 1-0 | ||
| Adrian Berntsen | 49' | |
| Mikael Harbosen Haga | 51' | |
| 53' | ⚽ 1 - 1 N.Semmen (Kiến tạo: Jerry Ogbole) | |
| Marcello Silalahi S. A. | 56' | |
| 65' | Omar Jebali | |
| 65' | Omar Jebali | |
| Mathusan Sandrakumar | 69' | |
| Mathusan Sandrakumar | 69' | |
| 87' | M.Njie | |
| 90' | Taha Usman | |
| 90' | Usman T. | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 22 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 9 | 19 |
| Điểm | 7 | 4 | 21 | 12 |
Chủ = Grorud · Khách = Moss
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grorud | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 12 (33%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Thẻ vàng
43
Sút bóng
811
Sút cầu môn
37
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
51%49%
Phạm lỗi
617
Việt vị
30
Quả ném biên
1915
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grorud (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Moss (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Grorud | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1906-8-28 | |
| Sân nhà | Melløs Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 10500 |
| Aksel Bergo | HLV | Ole Martin Nesselquist |
| Khu vực | Moss |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.18 | 4.40 | 1.57 | 0.87 | 4.00 | 0.75 | 0.79 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 3.03 ↓ | 3.53 ↓ | 1.77 ↑ | 0.69 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.77 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.78 | 0.78 | 3.75 | 0.98 | 0.98 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.22 ↓ | 7.50 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 4.40 | 1.75 | 0.99 | 4.00 | 0.81 | 0.79 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.85 | 3.60 | 2.00 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 0.94 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.75 | 3.90 | 1.80 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.50 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.75 | -0.50 | 0.95 | |
| 12bet | Sớm | 2.85 | 3.60 | 2.00 | 0.78 | 3.25 | 1.02 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.61 | 3.80 | 1.98 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.92 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.06 ↓ | 9.70 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.79 | 3.56 | 1.99 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.97 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 8.20 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.75 | 0.53 | 3.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.90 | 1.71 | 0.71 | 4.00 | 0.81 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.59 | 3.75 | 1.83 | 0.96 | 4.25 | 0.75 | 1.15 | -0.25 | 0.62 |
| Live | 5.67 ↑ | 1.47 ↓ | 4.46 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | 1.11 ↓ | 0.00 | 0.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.80 | 1.00 | 4.25 | 0.80 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Grorud | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Moss | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).