Kết quả bóng đá trận Grotta (W) vs UMF Selfoss (W), 21:00 ngày 29/08/2026
Hạng 1 Nữ Iceland · 21:00 ngày 29/08/2026
Grotta (W) 3 Kết thúc HT 1-0 0
UMF Selfoss (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Grotta (W) | Phút | |
| Maya Camille Neal 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| HT 1-0 | ||
| Eva Lind Elíasdóttir 2 - 1 ⚽ | 60' | |
| 75' | ||
| Shea Collins 3 - 1 ⚽ | 87' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 14 | 1 | 26 | 19 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 10 | 11 |
| Điểm | 9 | 4 | 23 | 19 |
Chủ = Grotta (W) · Khách = UMF Selfoss (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grotta (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 8 (32%) |
Bảng xếp hạng
Grotta (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 12 | 2 | 2 | 46 | 20 | 38 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 31 | 14 | 19 | 1 |
| Sân khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 15 | 6 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 19 | 5 | - | - |
UMF Selfoss (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 2 | 6 | 29 | 24 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 13 | 3 | 19 | 2 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 16 | 21 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Grotta (W) 2 (50%)Hòa 1 (25%)UMF Selfoss (W) 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | UMF Selfoss (W) | 3-0 (1-0) | Grotta (W) | +1.25 | 3.5 | B |
| 02/04/26 | Grotta (W) | 6-4 (1-3) | UMF Selfoss (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 31/08/24 | Grotta (W) | 3-1 (2-0) | UMF Selfoss (W) | +0.75 | 3 | T |
| 28/06/24 | UMF Selfoss (W) | 0-0 (0-0) | Grotta (W) | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Grotta (W)
TTHHTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Keflavik (W) | 0-1 (0-0) | Grotta (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 15/08/26 | Grotta (W) | 10-0 (5-0) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | T |
| 07/08/26 | KR Reykjavik (W) | 0-0 (0-0) | Grotta (W) | 0 | 3.5 | H |
| 24/07/26 | Grotta (W) | 3-3 (1-1) | Fjardab Hottur Leiknir (W) | +1.25 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | HK Kopavogur (W) | 1-3 (1-1) | Grotta (W) | +0.25 | 3.5 | T |
| 10/07/26 | Haukar (W) | 1-2 (0-0) | Grotta (W) | 0 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | IA Akranes (W) | 1-2 (1-0) | Grotta (W) | +0.5 | 3 | T |
| 27/06/26 | Grotta (W) | 2-1 (2-0) | Volsungur Husavik (W) | - | - | T |
| 21/06/26 | UMF Selfoss (W) | 3-0 (1-0) | Grotta (W) | +1.25 | 3.5 | B |
| 13/06/26 | Grotta (W) | 4-3 (1-2) | Keflavik (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Tindastoll Neisti (W) | 0-5 (0-2) | Grotta (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Grotta (W) | 2-0 (1-0) | KR Reykjavik (W) | 0 | 3.5 | T |
| 19/05/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 0-2 (0-0) | Grotta (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Grotta (W) | 3-2 (2-1) | HK Kopavogur (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Grotta (W) | 4-5 (0-4) | Haukar (W) | - | - | B |
| 19/04/26 | Fylkir (W) | 2-1 (0-1) | Grotta (W) | - | - | B |
| 11/04/26 | HK Kopavogur (W) | 4-0 (2-0) | Grotta (W) | - | - | B |
| 02/04/26 | Grotta (W) | 6-4 (1-3) | UMF Selfoss (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 19/03/26 | Haukar (W) | 2-2 (0-1) | Grotta (W) | +0.5 | 3.75 | H |
| 05/03/26 | Keflavik (W) | 2-4 (1-2) | Grotta (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — UMF Selfoss (W)
THTTBBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | UMF Selfoss (W) | 1-0 (1-0) | IA Akranes (W) | - | - | T |
| 18/08/26 | UMF Selfoss (W) | 0-0 (0-0) | Fjardab Hottur Leiknir (W) | +0.5 | 3.75 | H |
| 15/08/26 | Volsungur Husavik (W) | 2-3 (2-0) | UMF Selfoss (W) | - | - | T |
| 11/08/26 | UMF Selfoss (W) | 2-0 (0-0) | Haukar (W) | 0 | 3.5 | T |
| 30/07/26 | HK Kopavogur (W) | 3-2 (2-0) | UMF Selfoss (W) | - | - | B |
| 24/07/26 | UMF Selfoss (W) | 0-1 (0-1) | Keflavik (W) | -0.25 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Tindastoll Neisti (W) | 1-6 (1-3) | UMF Selfoss (W) | - | - | T |
| 10/07/26 | UMF Selfoss (W) | 2-1 (0-0) | KR Reykjavik (W) | -1.25 | 4 | T |
| 21/06/26 | UMF Selfoss (W) | 3-0 (1-0) | Grotta (W) | -1.25 | 3.5 | T |
| 12/06/26 | IA Akranes (W) | 5-1 (3-0) | UMF Selfoss (W) | -0.25 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | UMF Selfoss (W) | 2-0 (2-0) | Volsungur Husavik (W) | 0 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Haukar (W) | 3-1 (1-0) | UMF Selfoss (W) | -1 | 3.5 | B |
| 21/05/26 | Keflavik (W) | 0-0 (0-0) | UMF Selfoss (W) | -0.75 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | UMF Selfoss (W) | 0-7 (0-3) | Hafnarfjordur (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | UMF Selfoss (W) | 3-1 (2-0) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | KR Reykjavik (W) | 4-3 (0-1) | UMF Selfoss (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | UMF Selfoss (W) | 2-1 (1-1) | Haukar (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | UMF Selfoss (W) | 7-1 (5-0) | Augnablik (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | UMF Selfoss (W) | 0-0 (0-0) | IA Akranes (W) | - | - | H |
| 02/04/26 | Grotta (W) | 6-4 (1-3) | UMF Selfoss (W) | -1.25 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
127
Phạt góc (HT)
74
Thẻ vàng
01
Sút bóng
257
Sút cầu môn
114
Tấn công
9953
Tấn công nguy hiểm
7832
Sút ngoài cầu môn
143
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.5 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grotta (W) (23 trận)
Ghi 2.78 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
UMF Selfoss (W) (25 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Grotta (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 1 (13%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (25%)Hòa 1 (13%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUV
UMF Selfoss (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (78%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Grotta (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 4.33 | 6.00 | 0.66 | 3.50 | 0.67 | 0.75 | 1.25 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 26.00 ↑ | 1.82 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.25 | 7.25 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.28 | 4.70 | 6.40 | 0.77 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.28 | 4.80 ↑ | 6.60 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.84 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.30 | 4.94 | 6.75 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | 0.79 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.30 | 4.89 ↓ | 6.85 ↑ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.86 ↓ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 5.25 | 6.00 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.80 ↓ | 5.25 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 4.60 | 5.50 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.70 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.75 ↑ | 21.00 ↑ | 0.58 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | 0.63 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.29 | 5.14 | 6.27 | 0.78 | 3.50 | 0.94 | 0.79 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.30 ↑ | 5.05 ↓ | 6.20 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.86 ↓ | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.89 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.31 | 5.25 | 6.25 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.31 | 5.25 | 6.25 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.80 | 5.51 | 0.93 | 3.50 | 0.78 | 1.06 | 1.50 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 31.00 ↑ | 1.98 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 1.98 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.75 | 5.75 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.83 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.80 | 6.50 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.30 | 4.80 | 7.00 ↑ | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.