Kết quả bóng đá trận Guangdong Chenxingjuli vs WuChuan Youth, 18:00 ngày 25/08/2026
Champions League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 25/08/2026
Guangdong Chenxingjuli 1 Kết thúc HT 0-0 1
WuChuan Youth
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Guangdong Chenxingjuli | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 55' | |
| 2 - 0 ⚽ | 55' | |
| 90' | ⚽ 2 - 1 | |
| 90' | ⚽ 2 - 2 | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 14 | 32 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 5 | 9 |
| Điểm | 7 | 4 | 16 | 19 |
Chủ = Guangdong Chenxingjuli · Khách = WuChuan Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guangdong Chenxingjuli | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 6 (46%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (15%) |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guangdong Chenxingjuli (6 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
WuChuan Youth (13 trận)
Ghi 3.54 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Guangdong Chenxingjuli | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.90 | 0.76 | 2.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.30 ↑ | 32.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.75 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.77 | 3.91 | 0.69 | 2.50 | 1.00 | 0.32 | 0.00 | 1.99 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.98 ↑ | 25.00 ↑ | 3.16 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.