Kết quả bóng đá trận Guangdong Guangzhou Power U21 vs Beijing Guoan U21, 16:00 ngày 21/08/2026
Giải VĐQG U21 Trung Quốc · 16:00 ngày 21/08/2026
Guangdong Guangzhou Power U21 0 Kết thúc HT 0-1 4
Beijing Guoan U21
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Guangdong Guangzhou Power U21 | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 2 | |
| 52' | ||
| 62' | ⚽ 0 - 3 | |
| 69' | ⚽ 0 - 4 | |
| 75' | ||
| 83' | ||
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 0 | 6 | 2 | 25 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 18 | 8 |
| Điểm | 0 | 6 | 3 | 23 |
Chủ = Guangdong Guangzhou Power U21 · Khách = Beijing Guoan U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guangdong Guangzhou Power U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 10 (48%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (19%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Guangdong Guangzhou Power U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 | 7 | 25 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 5 | 0 | 0 | 18 | 4 | 15 | 2 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 10 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 12 | - | - |
Beijing Guoan U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 7 | 0 | 3 | 29 | 12 | 21 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 1 | 12 | 5 |
| Sân khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 16 | 11 | 9 | 13 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Guangdong Guangzhou Power U21 1 (100%)Hòa 0 (0%)Beijing Guoan U21 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 3-2 (2-1) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Guangdong Guangzhou Power U21
BBHBBBHBHH
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 3/15 (10 trận) Châu Á: 0/3/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | ShanXi Union U21 | 1-0 (1-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | - | - | B |
| 09/08/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 1-0 (0-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | - | - | B |
| 02/08/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 1-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/07/26 | Zhejiang Greentown U21 | 4-0 (2-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | -1 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Shanghai Shenhua U21 | 1-0 (0-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | -1.5 | 2.75 | B |
| 13/07/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 0-4 (0-0) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | +0.25 | 2 | B |
| 04/07/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 0-0 (0-0) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | H |
| 29/06/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 1-0 (1-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 1-1 (0-1) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | H |
| 14/06/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 1-1 (0-1) | ShanXi Union U21 | - | - | H |
| 21/05/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 3-2 (2-1) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
| 19/05/26 | Wenzhou FC U21 | 1-2 (0-1) | Guangdong Guangzhou Power U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 5-1 (4-0) | Qingdao Red Lions U2 | - | - | T |
| 13/05/26 | Linyi Yihu U21 | 1-1 (0-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | +2.25 | 3.75 | H |
| 11/05/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 1-0 (0-0) | Shanghai Port U21 | +0.75 | 3 | T |
| 04/05/26 | Zhejiang Greentown U21 | 1-0 (0-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | - | - | B |
| 02/05/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 4-1 (0-0) | Guangzhou Rockgoal U21 | - | - | T |
| 29/04/26 | Henan Football Club U21 | 0-1 (0-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | - | - | T |
| 26/04/26 | Nantong Zhiyun U21 | 0-3 (0-2) | Guangdong Guangzhou Power U21 | - | - | T |
| 24/04/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 5-0 (0-0) | Yiwu Shangcheng School U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Beijing Guoan U21
BTTTTTTHHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Beijing Guoan U21 | 1-2 (1-0) | Shanghai Port U21 | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Beijing Guoan U21 | 1-0 (1-0) | Ningbo FC U21 | - | - | T |
| 03/08/26 | Hubei Istar U21 | 2-4 (2-2) | Beijing Guoan U21 | +1.75 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | Shandong Taishan U21 | 1-2 (1-0) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
| 18/07/26 | Beijing Guoan U21 | 3-1 (0-1) | Henan Football Club U21 | - | - | T |
| 15/07/26 | Beijing Guoan U21 | 7-1 (5-1) | Hubei Istar U21 | +0.25 | 2 | T |
| 05/07/26 | Ningbo FC U21 | 0-2 (0-1) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
| 29/06/26 | Henan Football Club U21 | 0-0 (0-0) | Beijing Guoan U21 | +0.25 | 3 | H |
| 21/06/26 | Beijing Guoan U21 | 1-1 (1-1) | Shandong Taishan U21 | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | Shanghai Port U21 | 0-1 (0-1) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
| 21/05/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 3-2 (2-1) | Beijing Guoan U21 | - | - | B |
| 19/05/26 | Shanghai Port U21 | 3-2 (1-0) | Beijing Guoan U21 | - | - | B |
| 16/05/26 | Beijing Guoan U21 | 5-1 (2-1) | Wenzhou FC U21 | - | - | T |
| 13/05/26 | Qingdao Red Lions U2 | 1-6 (1-2) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
| 11/05/26 | Beijing Guoan U21 | 1-0 (0-0) | Linyi Yihu U21 | - | - | T |
| 04/05/26 | Qingdao Red Lions U2 | 1-2 (0-2) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | Beijing Guoan U21 | 3-0 (2-0) | Jiangxi Lushan U21 | - | - | T |
| 29/04/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 2-1 (1-0) | Beijing Guoan U21 | - | - | B |
| 26/04/26 | Beijing Guoan U21 | 4-0 (2-0) | Linyi Yihu U21 | - | - | T |
| 24/04/26 | Shanghai Port U21 | 1-3 (0-0) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
57
Tấn công
8671
Tấn công nguy hiểm
4236
Sút ngoài cầu môn
84
Đá phạt trực tiếp
1214
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Việt vị
22
Quả ném biên
2315
So Sánh Sức Mạnh
41 59
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guangdong Guangzhou Power U21 (21 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Beijing Guoan U21 (21 trận)
Ghi 2.62 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Guangdong Guangzhou Power U21 (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Beijing Guoan U21 (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Guangdong Guangzhou Power U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.10 | 5.00 | 1.44 | 0.86 | 2.75 | 0.91 | 0.86 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.20 | 1.33 | 0.93 | 3.00 | 0.75 | 0.90 | -1.25 | 0.77 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.63 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.90 | 3.80 | 1.40 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.82 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.75 | 5.50 | 1.32 | 0.53 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 50.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.80 | 4.40 | 1.39 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.88 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.90 | 4.35 | 1.33 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 3.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 6.65 | 4.29 | 1.40 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 38.00 ↑ | 6.05 ↑ | 1.04 ↓ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.40 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.40 | 0.74 | 2.75 | 0.91 | 0.82 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.96 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.11 | 4.23 | 1.38 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 30.64 ↑ | 10.67 ↑ | 1.04 ↓ | 1.88 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.25 | 4.20 | 1.39 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.10 | 5.00 | 1.44 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.83 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 49.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.36 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.40 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.50 | 4.40 | 1.33 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.