Kết quả bóng đá trận Guangdong GZ-Power vs Changchun Yatai, 18:30 ngày 30/08/2026

Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 30/08/2026
Guangdong GZ-Power
3 Kết thúc HT 2-0 0
Changchun Yatai
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 7
Địa điểm: Guangzhou Yuexiu Mountain Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Guangdong GZ-Power Phút Changchun Yatai
Liang Xueming(Assists:Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao) (Kiến tạo: Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao) 1 - 0 15'
Liang Xueming 15'
Liang Xueming (Kiến tạo: Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao) 2 - 0 15'
Liang Xueming 15'
Liang Xueming(Assists:Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao) (Kiến tạo: Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao) 3 - 0 24'
Liang Xueming (Kiến tạo: Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao) 4 - 0 24'
37' Jing Boxi
HT 2-0
46' ▲ Sun GuoLiang ▼ Jing Boxi
▲ Xiao kun ▼ Yu Hou56'
▲ Ousmane Camara ▼ Liang Xueming56'
57' ▲ Wang Weipu ▼ Sun Xipeng
Shenghao Huang 62'
64' Liu Ziheng
66' ▲ Zhou Dadi ▼ Liu Ziheng
67' ▲ Dilyimit Tudi ▼ Chen Xuhuang
▲ Gao Huaze ▼ Yang Hao69'
▲ Liu Bin ▼ Wang Chien Ming69'
79' Sun GuoLiang
86' ▲ Muhamet ▼ Juan Juan Salazar
▲ Wang Jingbin ▼ Joao Carlos Cardoso Santo86'
88' Li Qiang
Shenghao Huang(Assists:Liu Bin) (Kiến tạo: Liu Bin) 5 - 0 90+2'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 74
Hòa 10 31
Bại 01 05
Ghi bàn 98 2219
Mất bàn 23 618
Điểm 76 2413

Chủ = Guangdong GZ-Power · Khách = Changchun Yatai

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Guangdong GZ-Power (24)Hiệp 1 / Cả trậnChangchun Yatai (24)
10 (42%)Thắng/Thắng5 (21%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (4%)
6 (25%)Hòa/Thắng4 (17%)
4 (17%)Hòa/Hòa2 (8%)
1 (4%)Hòa/Bại5 (21%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
2 (8%)Bại/Bại6 (25%)

Bảng xếp hạng

Guangdong GZ-Power

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2115424417491
Sân nhà11821227261
Sân khách107212210231
6 gần6510143--

Changchun Yatai

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20821033372211
Sân nhà105141818168
Sân khách1031615191011
6 gần62131312--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Guangdong GZ-Power 1 (100%)Hòa 0 (0%)Changchun Yatai 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D126/04/26Changchun Yatai1-2 (1-1)Guangdong GZ-Power6-6+0.252.5T

Thành tích gần đây — Guangdong GZ-Power

TTTHTTTHTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D122/08/26Meizhou Hakka1-5 (0-2)Guangdong GZ-Power5-4+12.75T
CHA D115/08/26Wuxi Wugou0-3 (0-3)Guangdong GZ-Power3-2+0.752.75T
CHA D109/08/26Guangdong GZ-Power2-0 (0-0)Guangxi Hengchen7-3+0.52.5T
CHA D101/08/26Guangdong GZ-Power1-1 (1-0)Foshan Nanshi6-3+1.52.75H
CHA D125/07/26Ningbo Professional Football Club1-2 (0-0)Guangdong GZ-Power8-6+0.52.25T
CHA D118/07/26Nanjing City0-1 (0-1)Guangdong GZ-Power3-1+0.52.25T
CHA D111/07/26Guangdong GZ-Power2-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu5-1+1.252.5T
CHA D104/07/26Suzhou Dongwu2-2 (0-0)Guangdong GZ-Power3-2+12.5H
CHA D127/06/26Guangdong GZ-Power2-1 (1-1)ShanXi Union12-0+0.52.5T
CFC19/06/26Guangdong GZ-Power1-2 (0-1)Beijing Guoan1-12-12.75B
CHA D113/06/26Dingnan Ganlian1-3 (0-2)Guangdong GZ-Power7-3+0.52.25T
CHA D129/05/26Guangdong GZ-Power0-0 (0-0)ShenZhen Juniors4-5+0.52.75H
CHA D124/05/26Guangdong GZ-Power3-4 (0-2)Yanbian Longding11-1+12.25B
CFC17/05/26Wuhan Lianzhen0-1 (0-0)Guangdong GZ-Power3-2+23.25T
CHA D110/05/26Dalian Kun City1-1 (1-1)Guangdong GZ-Power0-5+0.252.5H
CHA D102/05/26Guangdong GZ-Power3-1 (2-0)Nantong Zhiyun5-8+0.52.25T
CHA D126/04/26Changchun Yatai1-2 (1-1)Guangdong GZ-Power6-6+0.252.5T
CHA D119/04/26Guangdong GZ-Power3-0 (1-0)Meizhou Hakka8-5+0.752.5T
CHA D111/04/26Guangdong GZ-Power1-0 (1-0)Wuxi Wugou5-3+0.752.5T
CHA D104/04/26Guangxi Hengchen1-0 (0-0)Guangdong GZ-Power6-12+0.52.5B

Thành tích gần đây — Changchun Yatai

TBBHTBTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D123/08/26Changchun Yatai6-0 (5-0)Foshan Nanshi2-4+0.752.75T
CHA D114/08/26ShanXi Union2-1 (0-0)Changchun Yatai5-5-12.75B
CHA D108/08/26Suzhou Dongwu2-1 (0-0)Changchun Yatai4-202.25B
CHA D102/08/26Changchun Yatai2-2 (0-1)Shijiazhuang Kungfu2-4+0.52.5H
CHA D125/07/26Changchun Yatai2-1 (2-0)Nanjing City4-10+0.52.5T
CHA D117/07/26Changchun Yatai1-5 (0-2)Wuxi Wugou6-2+0.252.5B
CHA D105/07/26Meizhou Hakka1-3 (1-2)Changchun Yatai6-202.75T
CHA D127/06/26Changchun Yatai1-2 (0-0)Guangxi Hengchen7-6-0.252.5B
CHA D113/06/26Changchun Yatai2-1 (2-1)Dalian Kun City2-7+0.52.25T
CHA D130/05/26Yanbian Longding2-2 (1-1)Changchun Yatai4-6-0.252.25H
CHA D124/05/26Changchun Yatai0-4 (0-3)ShenZhen Juniors7-1+0.52.5B
CFC16/05/26Yan An Ronghai1-1 (0-1)Changchun Yatai1-10+12.5H
CHA D109/05/26Dingnan Ganlian2-3 (1-1)Changchun Yatai6-602.25T
CHA D103/05/26Ningbo Professional Football Club3-1 (3-1)Changchun Yatai0-2+0.252.25B
CHA D126/04/26Changchun Yatai1-2 (1-1)Guangdong GZ-Power6-6-0.252.5B
CHA D118/04/26Foshan Nanshi1-3 (0-1)Changchun Yatai3-1+0.252.25T
CHA D111/04/26Changchun Yatai2-1 (1-1)ShanXi Union2-5+0.52.25T
CHA D105/04/26Changchun Yatai1-0 (0-0)Suzhou Dongwu4-3+0.752.5T
CHA D121/03/26Shijiazhuang Kungfu1-0 (1-0)Changchun Yatai1-502B
CHA D115/03/26Nanjing City2-1 (1-1)Changchun Yatai3-4+0.52.75B

Đội hình

Guangdong GZ-PowerChangchun Yatai
22Jiaqi Xiao3Han Xuan4Langzhou Liu16CLiao JunJian25Wang Chien Ming10Liang Xueming17Yang Hao34Yu Hou39Shenghao Huang11Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao20Joao Carlos Cardoso Santo13Yifan Dong14Jing Boxi20Fan Houtai35Zilei Jiang38Sun Xipeng39Liu Ziheng6Li Qiang7Juan Juan Salazar20Fan Houtai25Chen Xuhuang29CLong Tan9Ohi Anthony Omoijuanfo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
16
7
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
88
75
Tấn công nguy hiểm
42
37
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
17
19
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
338
268
TL chuyền bóng thành công
76%
75%
Phạm lỗi
19
17
Việt vị
3
1
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
2
2
Quả ném biên
22
11
Cắt bóng
1
7
Tạt bóng thành công
7
5
Chuyền dài
22
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.93
0.33
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Guangdong GZ-Power (24 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Changchun Yatai (26 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Guangdong GZ-Power (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Changchun Yatai (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 17 (89%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (11%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
48
1 Bàn
75
2 Bàn
63
3 Bàn
11
4+ Bàn
2018
B.thắng H1
2115
B.thắng H2
Guangdong GZ-PowerChangchun Yatai

Chi tiết về HT/FT

95
T/T
10
T/H
00
T/B
53
H/T
31
H/H
15
H/B
00
B/T
01
B/H
14
B/B
Guangdong GZ-PowerChangchun Yatai

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
65
Thắng 1
43
Hòa
36
Thua 1
03
Thua 2+
Guangdong GZ-PowerChangchun Yatai

Guangdong GZ-Power

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Liang Xueming
Tiền đạo
8.823/214/190🟨
11Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao
Tiền vệ
8.522/132/380
39Shenghao Huang
Tiền vệ
7.412/130/321🟨
20Joao Carlos Cardoso Santo
Tiền đạo
7.24/114/200
22Jiaqi Xiao
Thủ môn
7.20/012/300
3Han Xuan
Hậu vệ
70/026/371
25Wang Chien Ming
Hậu vệ
71/021/280
4Langzhou Liu
Hậu vệ
6.90/031/400
17Yang Hao
Tiền đạo
6.81/011/111
16Liao JunJian
Hậu vệ
6.70/028/350
34Yu Hou
Tiền vệ
6.50/022/270
2Liu Bin (dự bị)
Hậu vệ
7.210/05/70
27Gao Huaze (dự bị)
Tiền vệ
6.71/02/20
7Ousmane Camara (dự bị)
Tiền đạo
6.72/14/50
43Xiao kun (dự bị)
Tiền vệ
6.50/04/70

Changchun Yatai

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Li Qiang
Hậu vệ
6.60/030/371🟨
7Juan Juan Salazar
Tiền đạo
6.43/19/130
14Jing Boxi
Hậu vệ
6.30/018/210🟨
9Ohi Anthony Omoijuanfo
Tiền đạo
6.21/019/230
35Zilei Jiang
Tiền đạo
6.20/018/262
25Chen Xuhuang
Tiền vệ
6.20/016/181
39Liu Ziheng
Hậu vệ
6.20/011/181🟨
29Long Tan
Tiền đạo
6.11/011/130
13Yifan Dong
Thủ môn
60/011/240
38Sun Xipeng
Tiền đạo
5.90/010/141
20Fan Houtai
Hậu vệ
5.91/013/140
33Sun GuoLiang (dự bị)
Hậu vệ
6.70/015/221🟨
16Dilyimit Tudi (dự bị)
Tiền vệ
6.40/08/110
37Zhou Dadi (dự bị)
Tiền vệ
6.20/01/31
4Wang Weipu (dự bị)
Tiền vệ
6.20/010/101
17Muhamet (dự bị)
Tiền vệ
-1/11/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Guangdong GZ-Power Thông tin Changchun Yatai
2023-03-23 Thành lập 1996-6-6
Guangzhou Yuexiu Mountain Stadium Sân nhà Changchun Olympic Sports Center Stadium
0 Sức chứa 25000
LiBing HLV
Khu vực Changchun
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.324.205.600.863.000.760.851.250.85
Live1.36 ↑4.205.00 ↓0.80 ↓3.000.82 ↑0.80 ↓1.250.90 ↑
EasybetsSớm1.374.506.000.913.000.900.931.250.89
Live1.02 ↓19.00 ↑52.00 ↑4.50 ↑2.500.02 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.404.406.500.903.000.870.881.250.84
Live1.01 ↓12.00 ↑56.00 ↑2.15 ↑2.500.32 ↓0.43 ↓0.001.66 ↑
Mansion88Sớm1.454.105.100.803.001.020.931.500.91
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑4.34 ↑2.500.12 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
InterwettenSớm1.434.306.000.552.501.201.101.500.60
Live1.01 ↓27.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.03 ↓0.95 ↓1.500.70 ↑
10BETSớm1.404.206.000.893.000.75---
Live1.01 ↓37.36 ↑100.00 ↑3.66 ↑2.500.13 ↓---
12betSớm1.454.105.100.803.001.020.931.500.91
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.49 ↓0.001.53 ↑
CrownSớm1.354.305.700.903.000.800.851.250.85
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑4.34 ↑3.500.03 ↓4.76 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.354.165.700.933.000.850.881.250.90
Live1.01 ↓9.20 ↑48.00 ↑4.34 ↑3.500.09 ↓0.50 ↓0.001.51 ↑
WewbetSớm1.434.325.951.003.000.800.981.250.84
Live1.01 ↓10.60 ↑62.00 ↑2.43 ↑2.500.25 ↓0.42 ↓0.001.66 ↑
LadbrokesSớm1.404.405.500.552.501.30---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑3.80 ↑2.500.13 ↓---
18BetSớm1.454.206.000.933.000.780.931.250.78
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑11.51 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.384.536.540.883.000.870.821.250.96
Live1.18 ↓6.56 ↑16.49 ↑2.57 ↑2.500.29 ↓0.42 ↓0.001.91 ↑
BwinSớm1.414.405.500.532.501.30---
Live1.01 ↓61.00 ↑201.00 ↑0.68 ↑2.500.95 ↓---
1xBetSớm1.374.508.100.642.751.130.931.500.78
Live1.00 ↓41.00 ↑101.00 ↑4.62 ↑2.500.12 ↓0.33 ↓0.002.32 ↑
Bet 365Sớm1.334.507.000.833.000.980.981.500.83
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑8.00 ↑3.500.07 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.404.006.000.532.501.30---
Live1.01 ↓91.00 ↑151.00 ↑2.20 ↑2.500.25 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Guangdong GZ-Power+1 1/2100
Changchun Yatai-1 1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).