Kết quả bóng đá trận Guangdong GZ-Power vs Guangxi Hengchen, 18:30 ngày 09/08/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 09/08/2026
Guangdong GZ-Power 2 Kết thúc HT 0-0 0
Guangxi Hengchen
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Guangzhou Yuexiu Mountain Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Guangdong GZ-Power | Phút | |
| 40' | lu Jiaqiang | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Joao Carlos Cardoso Santo ▼ Wang Jingbin | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Rati Ardazishvili ▼ Lobsang Khedrup | |
| 46' ⇄ | ▲ Zhaozhi Zhang ▼ lu Jiaqiang | |
| 46' ⇄ | ▲ Ming Dai ▼ Yibin Liang | |
| 56' ⇄ | ▲ Liyi Cen ▼ Kangkang Ren | |
| Han Xuan | 58' | |
| 62' | Ming Dai | |
| ▲ Duan Yunzi ▼ Xiao kun | 64' ⇄ | |
| ▲ Gao Huaze ▼ Yang Hao | 65' ⇄ | |
| Ousmane Camara(Assists:Gao Huaze) (Kiến tạo: Gao Huaze) 1 - 0 ⚽ | 72' | |
| ▲ Junjie Wang ▼ Shenghao Huang | 73' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Weichen Ning ▼ Dongtao Chen | |
| Joao Carlos Cardoso Santo(Assists:Ousmane Camara) (Kiến tạo: Ousmane Camara) 2 - 0 ⚽ | 83' | |
| ▲ Liu Bin ▼ Langzhou Liu | 88' ⇄ | |
| Liao JunJian | 90+3' | |
| Junjie Wang | 90+4' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 22 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 6 | 14 |
| Điểm | 7 | 4 | 24 | 20 |
Chủ = Guangdong GZ-Power · Khách = Guangxi Hengchen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guangdong GZ-Power | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (42%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 6 (25%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Guangdong GZ-Power
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 15 | 4 | 2 | 44 | 17 | 49 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 22 | 7 | 26 | 1 |
| Sân khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 22 | 10 | 23 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | - | - |
Guangxi Hengchen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 | 24 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 4 | 0 | 21 | 12 | 22 | 3 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 12 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Guangdong GZ-Power 2 (50%)Hòa 0 (0%)Guangxi Hengchen 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Guangxi Hengchen | 1-0 (0-0) | Guangdong GZ-Power | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/06/24 | Guangdong GZ-Power | 0-1 (0-0) | Guangxi Hengchen | +1 | 2.25 | B |
| 06/04/24 | Guangxi Hengchen | 1-2 (1-0) | Guangdong GZ-Power | - | - | T |
| 02/09/23 | Guangxi Hengchen | 1-3 (0-2) | Guangdong GZ-Power | - | - | T |
Thành tích gần đây — Guangdong GZ-Power
HTTTHTBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Guangdong GZ-Power | 1-1 (1-0) | Foshan Nanshi | +1.5 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-2 (0-0) | Guangdong GZ-Power | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Nanjing City | 0-1 (0-1) | Guangdong GZ-Power | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Guangdong GZ-Power | 2-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +1.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Suzhou Dongwu | 2-2 (0-0) | Guangdong GZ-Power | +1 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Guangdong GZ-Power | 2-1 (1-1) | ShanXi Union | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/06/26 | Guangdong GZ-Power | 1-2 (0-1) | Beijing Guoan | -1 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Dingnan Ganlian | 1-3 (0-2) | Guangdong GZ-Power | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/05/26 | Guangdong GZ-Power | 0-0 (0-0) | ShenZhen Juniors | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Guangdong GZ-Power | 3-4 (0-2) | Yanbian Longding | +1 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Wuhan Lianzhen | 0-1 (0-0) | Guangdong GZ-Power | +2 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Dalian Kun City | 1-1 (1-1) | Guangdong GZ-Power | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Guangdong GZ-Power | 3-1 (2-0) | Nantong Zhiyun | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Changchun Yatai | 1-2 (1-1) | Guangdong GZ-Power | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Guangdong GZ-Power | 3-0 (1-0) | Meizhou Hakka | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Guangdong GZ-Power | 1-0 (1-0) | Wuxi Wugou | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Guangxi Hengchen | 1-0 (0-0) | Guangdong GZ-Power | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Foshan Nanshi | 2-3 (0-2) | Guangdong GZ-Power | +1.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Guangdong GZ-Power | 2-0 (2-0) | Ningbo Professional Football Club | +1.75 | 2.75 | T |
| 08/11/25 | Guangdong GZ-Power | 3-1 (0-0) | Nantong Zhiyun | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Guangxi Hengchen
THTTTBHHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/17 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Ningbo Professional Football Club | 2-4 (1-1) | Guangxi Hengchen | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Guangxi Hengchen | 4-4 (2-1) | Dingnan Ganlian | +1.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Guangxi Hengchen | 3-0 (0-0) | ShanXi Union | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Guangxi Hengchen | 3-1 (0-1) | Dalian Kun City | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Changchun Yatai | 1-2 (0-0) | Guangxi Hengchen | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/06/26 | Guangxi Hengchen | 0-5 (0-2) | Shandong Taishan | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | ShenZhen Juniors | 1-1 (0-0) | Guangxi Hengchen | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Guangxi Hengchen | 3-3 (2-1) | Foshan Nanshi | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Guangxi Hengchen | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Hubei Istar | 0-4 (0-2) | Guangxi Hengchen | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Yanbian Longding | 1-1 (1-0) | Guangxi Hengchen | 0 | 2 | H |
| 02/05/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-3 (0-2) | Guangxi Hengchen | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Guangxi Hengchen | 1-0 (1-0) | Nanjing City | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Suzhou Dongwu | 1-0 (1-0) | Guangxi Hengchen | +0.25 | 2 | B |
| 11/04/26 | Meizhou Hakka | 2-1 (0-1) | Guangxi Hengchen | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Guangxi Hengchen | 1-0 (0-0) | Guangdong GZ-Power | -0.5 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | Guangxi Hengchen | 2-1 (1-0) | Ningbo Professional Football Club | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Dingnan Ganlian | 2-1 (1-0) | Guangxi Hengchen | 0 | 2.25 | B |
| 26/10/25 | Guangxi Hengchen | 1-2 (0-1) | Wuxi Wugou | +0.5 | 2 | B |
| 19/10/25 | Changchun XIdu Football Club | 0-3 (0-1) | Guangxi Hengchen | +0.75 | 2.25 | T |
Đội hình
Guangdong GZ-Power
Guangxi Hengchen
22Jiaqi Xiao3Han Xuan4Langzhou Liu16CLiao JunJian17Yang Hao25Wang Chien Ming39Shenghao Huang43Xiao kun7Ousmane Camara11Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao29Wang Jingbin39Jianzhi Zhang2lu Jiaqiang3CXiucheng Yuan25Kangkang Ren28Subi Ablimit6Guanjian Chen23Lobsang Khedrup7Dongtao Chen11Loic Lapoussin44Yibin Liang36Noel Mbo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Han Xuan🟨 Thẻ vàng 58'7.3
- 4Langzhou Liu▼ Rời sân 88'7.6
- 7Ousmane Camara⚽ Ghi bàn 72' · 🎯 Kiến tạo 83'8
- 11Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao8.3
- 16Liao JunJian C🟨 Thẻ vàng 90+3'7.1
- 17Yang Hao▼ Rời sân 65'6.4
- 22Jiaqi Xiao7.4
- 25Wang Chien Ming8.4
- 29Wang Jingbin▼ Rời sân 46'6.8
- 39Shenghao Huang▼ Rời sân 73'6.9
- 43Xiao kun▼ Rời sân 64'7.2
Khách · 4231
- 2lu Jiaqiang🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 3Xiucheng Yuan C6.4
- 6Guanjian Chen6.1
- 7Dongtao Chen▼ Rời sân 76'5.3
- 11Loic Lapoussin7
- 23Lobsang Khedrup▼ Rời sân 46'6.7
- 25Kangkang Ren▼ Rời sân 56'6.4
- 28Subi Ablimit6
- 36Noel Mbo6.8
- 39Jianzhi Zhang6.8
- 44Yibin Liang▼ Rời sân 46'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
32
Sút bóng
249
Sút cầu môn
71
Tấn công
122109
Tấn công nguy hiểm
9063
Sút ngoài cầu môn
114
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
1422
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
288418
TL chuyền bóng thành công
74%79%
Phạm lỗi
2214
Việt vị
11
Cứu thua
15
Tắc bóng
2011
Quả ném biên
1531
Cắt bóng
152
Tạt bóng thành công
72
Chuyền dài
3322
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.480.86
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
54 46
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guangdong GZ-Power (24 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Guangxi Hengchen (23 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Guangdong GZ-Power (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Guangxi Hengchen (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Guangdong GZ-Power
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Wang Chien Ming Hậu vệ | 8.4 | 2/0 | 21/30 | 5 | |||
| 11Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao Tiền vệ | 8.3 | 2/0 | 38/44 | 3 | |||
| 7Ousmane Camara Tiền đạo | 8 | 1 | 1 | 6/2 | 22/29 | 1 | |
| 4Langzhou Liu Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 19/25 | 9 | |||
| 22Jiaqi Xiao Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 11/20 | 1 | |||
| 3Han Xuan Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 13/19 | 1 | 🟨 | ||
| 43Xiao kun Tiền vệ | 7.2 | 1/1 | 24/30 | 4 | |||
| 16Liao JunJian Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 14/22 | 3 | 🟨 | ||
| 39Shenghao Huang Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 25/29 | 4 | |||
| 29Wang Jingbin Tiền đạo | 6.8 | 2/1 | 2/5 | 0 | |||
| 17Yang Hao Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 4/5 | 1 | |||
| 20Joao Carlos Cardoso Santo (dự bị) Tiền đạo | 8.2 | 1 | 6/1 | 7/14 | 1 | ||
| 27Gao Huaze (dự bị) Tiền vệ | 7.4 | 1 | 0/0 | 3/3 | 0 | ||
| 24Junjie Wang (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 6/7 | 2 | 🟨 | ||
| 6Duan Yunzi (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 2Liu Bin (dự bị) Hậu vệ | - | 2/2 | 0/0 | 0 |
Guangxi Hengchen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Loic Lapoussin Tiền vệ | 7 | 2/0 | 45/57 | 1 | |||
| 36Noel Mbo Tiền đạo | 6.8 | 4/1 | 11/15 | 0 | |||
| 39Jianzhi Zhang Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 29/44 | 0 | |||
| 23Lobsang Khedrup Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 10/14 | 3 | |||
| 25Kangkang Ren Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 8/14 | 1 | |||
| 3Xiucheng Yuan Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 45/55 | 2 | |||
| 2lu Jiaqiang Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 23/25 | 1 | 🟨 | ||
| 44Yibin Liang Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 6Guanjian Chen Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 28/37 | 1 | |||
| 28Subi Ablimit Hậu vệ | 6 | 0/0 | 38/48 | 0 | |||
| 7Dongtao Chen Tiền vệ | 5.3 | 1/0 | 15/20 | 0 | |||
| 4Zhaozhi Zhang (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 15/19 | 2 | |||
| 16Weichen Ning (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 8/8 | 1 | |||
| 21Ming Dai (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 16/17 | 1 | 🟨 | ||
| 10Rati Ardazishvili (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 22/24 | 0 | |||
| 19Liyi Cen (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 15/16 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Guangdong GZ-Power | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2023-03-23 | Thành lập | |
| Guangzhou Yuexiu Mountain Stadium | Sân nhà | Guigang sports center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| LiBing | HLV | Junwei Liu |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.84 | 3.07 | 3.25 | 0.70 | 2.50 | 0.92 | 0.84 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.84 | 3.07 | 3.25 | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.60 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.95 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 109.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.60 | 0.82 | 2.50 | 0.96 | 0.88 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.45 | 3.20 | 0.78 | 2.50 | 1.04 | 0.93 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.10 ↑ | 54.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.25 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 85.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.25 | 3.20 | 0.77 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.23 ↑ | 54.28 ↑ | 2.27 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.45 | 3.20 | 0.78 | 2.50 | 1.04 | 0.93 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.10 ↑ | 54.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.20 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.95 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 26.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.05 | 3.22 | 0.78 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.50 ↑ | 40.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.36 | 3.17 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.35 ↑ | 34.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.40 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.30 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.76 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.90 | 3.33 | 3.67 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.91 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.89 ↑ | 29.43 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.25 | 3.40 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.40 | 3.51 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.30 | 0.75 | 0.55 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.11 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.50 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.50 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong GZ-Power | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Guangxi Hengchen | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).