Kết quả bóng đá trận Guangdong Mingtu vs Wuhan Three Towns B, 18:30 ngày 16/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 16/08/2026
Guangdong Mingtu 3 Kết thúc HT 2-0 0
Wuhan Three Towns B
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Guangdong Provincial Peoples Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Guangdong Mingtu | Phút | |
| Cai Mingmin(Assists:Tanyou Wang) (Kiến tạo: Tanyou Wang) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Jialin He(Assists:Zhiwei Gu) (Kiến tạo: Zhiwei Gu) 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Halit Abdugheni ▼ Jingyang Ruan | |
| 60' ⇄ | ▲ Wu Haonan ▼ Zhengpeng Xu | |
| ▲ Junyuan Long ▼ Jialin He | 65' ⇄ | |
| ▲ Chenxi Sun ▼ Zhiwei Gu | 65' ⇄ | |
| ▲ Jiale Qu ▼ Xin Hongjun | 65' ⇄ | |
| Chenxi Sun | 66' | |
| 73' ⇄ | ▲ Xinjie He ▼ Wu Haonan | |
| ▲ Li Tian ▼ Tanyou Wang | 77' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Jingwei Ruan ▼ Yifan Ke | |
| 83' ⇄ | ▲ Liu Yiheng ▼ Sifan He | |
| ▲ Zhang Zhihao ▼ Shuai Liu | 90' ⇄ | |
| Chenxi Sun(Assists:Junyuan Long) (Kiến tạo: Junyuan Long) 3 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 6 | 12 |
| Điểm | 4 | 3 | 14 | 13 |
Chủ = Guangdong Mingtu · Khách = Wuhan Three Towns B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guangdong Mingtu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 9 (39%) | Hòa/Hòa | 6 (27%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 6 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
Guangdong Mingtu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 11 | 6 | 22 | 20 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 6 | 3 | 11 | 9 | 12 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 11 | 11 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 6 | 3 | - | - |
Wuhan Three Towns B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 7 | 11 | 20 | 26 | 19 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 17 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Guangdong Mingtu 1 (33%)Hòa 1 (33%)Wuhan Three Towns B 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Guangdong Mingtu | -0.25 | 2 | T |
| 01/07/25 | Guangdong Mingtu | 2-3 (1-0) | Wuhan Three Towns B | -0.5 | 2 | B |
| 26/04/25 | Wuhan Three Towns B | 0-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | -1 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Guangdong Mingtu
HHTHHTBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/6 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/5/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | H |
| 01/08/26 | Hubei Istar | 0-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | - | - | H |
| 27/07/26 | Guangdong Mingtu | 2-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.25 | 2 | T |
| 19/07/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | -0.75 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | Guangdong Mingtu | 2-2 (1-2) | Shenzhen 2028 | -0.25 | 2 | H |
| 04/07/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-2 (1-1) | Guangdong Mingtu | -0.5 | 2 | T |
| 27/06/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (1-1) | Xiamen1026 | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/06/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Ganzhou Ruishi | 0-2 (0-1) | Guangdong Mingtu | -0.25 | 2 | T |
| 13/06/26 | Guangdong Mingtu | 1-1 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.25 | 2 | H |
| 27/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Guangdong Mingtu | -0.25 | 2 | T |
| 22/05/26 | Wenzhou Professional | 1-1 (1-1) | Guangdong Mingtu | -0.25 | 2 | H |
| 10/05/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (0-0) | Hubei Istar | - | - | B |
| 04/05/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-1 (0-1) | Guangdong Mingtu | -1 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Jiangxi Liansheng FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Guangdong Mingtu | - | - | B |
| 19/04/26 | Shanghai Second | 1-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (0-1) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2 | B |
| 10/04/26 | Xiamen1026 | 3-3 (2-2) | Guangdong Mingtu | - | - | H |
| 04/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | - | - | B |
Thành tích gần đây — Wuhan Three Towns B
BTTHBTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Wuhan Three Towns B | 0-2 (0-0) | Jiangxi Liansheng FC | - | - | B |
| 02/08/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-4 (1-0) | Wuhan Three Towns B | -0.5 | 2 | T |
| 29/07/26 | Wuhan Three Towns B | 2-1 (1-1) | Xiamen1026 | -0.25 | 2 | T |
| 26/07/26 | Hubei Istar | 1-1 (1-1) | Wuhan Three Towns B | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.5 | 2 | B |
| 04/07/26 | Chengdu Rongcheng B | 0-1 (0-0) | Wuhan Three Towns B | -0.25 | 2 | T |
| 28/06/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.25 | 2 | B |
| 24/06/26 | Wenzhou Professional | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | -0.25 | 1.75 | B |
| 20/06/26 | Wuhan Three Towns B | 1-1 (1-1) | Shenzhen 2028 | -0.25 | 2 | H |
| 14/06/26 | Ganzhou Ruishi | 1-0 (1-0) | Wuhan Three Towns B | -0.5 | 2 | B |
| 27/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Guangdong Mingtu | +0.25 | 2 | B |
| 23/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | B |
| 09/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | - | - | H |
| 04/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-0 (0-0) | Hubei Istar | 0 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 3-1 (1-1) | Wuhan Three Towns B | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Xiamen1026 | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | B |
| 15/04/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | H |
| 04/04/26 | Wuhan Three Towns B | 1-1 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | H |
| 22/03/26 | Shenzhen 2028 | 1-1 (1-1) | Wuhan Three Towns B | -0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Guangdong Mingtu
Wuhan Three Towns B
14Chen Li21Shuai Liu22Fang Haiyang36Zhennan Tan52Wenze Zhong5Yixiang Jiang16CCai Mingmin7Zhiwei Gu11Xin Hongjun17Tanyou Wang42Jialin He1Jianqiu He4CZikrulla Memetimin26Jingyang Ruan35Tianle Yu11Wu Junhao27Xia Zihao54Zhengpeng Xu60Yifan Ke12Sifan He57Xiaoxi Xia19Ziye Zhao
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Yixiang Jiang7.1
- 7Zhiwei Gu🎯 Kiến tạo 32' · ▼ Rời sân 65'6.6
- 11Xin Hongjun▼ Rời sân 65'6.2
- 14Chen Li7.4
- 16Cai Mingmin C⚽ Ghi bàn 15'8.3
- 17Tanyou Wang🎯 Kiến tạo 15' · ▼ Rời sân 77'6.2
- 21Shuai Liu▼ Rời sân 90'7.6
- 22Fang Haiyang7.3
- 36Zhennan Tan7.5
- 42Jialin He⚽ Ghi bàn 32' · ▼ Rời sân 65'7.5
- 52Wenze Zhong7.4
Khách · 3421
- 1Jianqiu He5.2
- 4Zikrulla Memetimin C6.7
- 11Wu Junhao6.9
- 12Sifan He▼ Rời sân 83'6.2
- 19Ziye Zhao6.7
- 26Jingyang Ruan▼ Rời sân 46'7
- 27Xia Zihao6.8
- 35Tianle Yu6.6
- 54Zhengpeng Xu▼ Rời sân 60'6.8
- 57Xiaoxi Xia6.3
- 60Yifan Ke▼ Rời sân 83'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
53
Tấn công
72114
Tấn công nguy hiểm
4989
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1515
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
345350
TL chuyền bóng thành công
82%81%
Phạm lỗi
1515
Việt vị
31
Cứu thua
32
Tắc bóng
1416
Quả ném biên
1525
Cắt bóng
39
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
1525
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.250.63
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
51 49
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guangdong Mingtu (23 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Wuhan Three Towns B (22 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Guangdong Mingtu (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (77%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (23%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 4 (31%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOOU
Wuhan Three Towns B (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 1 (7%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Guangdong Mingtu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Cai Mingmin Tiền vệ | 8.3 | 1 | 1/1 | 46/52 | 1 | ||
| 21Shuai Liu Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 47/51 | 1 | |||
| 42Jialin He Tiền đạo | 7.5 | 1 | 3/2 | 2/7 | 0 | ||
| 36Zhennan Tan Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 37/39 | 3 | |||
| 14Chen Li | 7.4 | 0/0 | 12/18 | 0 | |||
| 52Wenze Zhong Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 19/34 | 2 | |||
| 22Fang Haiyang Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 28/34 | 3 | |||
| 5Yixiang Jiang Hậu vệ | 7.1 | 1/1 | 48/55 | 2 | |||
| 7Zhiwei Gu Tiền vệ | 6.6 | 1 | 2/0 | 10/13 | 0 | ||
| 11Xin Hongjun Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 6/8 | 2 | |||
| 17Tanyou Wang Tiền vệ | 6.2 | 1 | 1/0 | 15/17 | 1 | ||
| 40Chenxi Sun (dự bị) Tiền vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 5/6 | 1 | 🟨 | |
| 23Junyuan Long (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 1 | 1/0 | 1/1 | 0 | ||
| 33Jiale Qu (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 8Li Tian (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 28Zhang Zhihao (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Wuhan Three Towns B
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Jingyang Ruan Hậu vệ | 7 | 1/0 | 18/22 | 5 | |||
| 11Wu Junhao Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 31/34 | 4 | |||
| 27Xia Zihao Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 31/34 | 2 | |||
| 54Zhengpeng Xu | 6.8 | 0/0 | 18/25 | 0 | |||
| 19Ziye Zhao Tiền đạo | 6.7 | 5/2 | 5/8 | 2 | |||
| 4Zikrulla Memetimin Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 48/56 | 5 | |||
| 35Tianle Yu Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 51/57 | 3 | |||
| 60Yifan Ke Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 17/25 | 3 | |||
| 57Xiaoxi Xia Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 2/1 | 17/24 | 0 | |||
| 12Sifan He Tiền vệ | 6.2 | 2/0 | 4/8 | 0 | |||
| 1Jianqiu He Thủ môn | 5.2 | 0/0 | 10/16 | 0 | |||
| 8Xinjie He (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 17Halit Abdugheni (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 23/28 | 0 | |||
| 45Wu Haonan (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 9Liu Yiheng (dự bị) Trung phong | - | 2/0 | 1/1 | 0 | |||
| 34Jingwei Ruan (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Guangdong Mingtu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Guangdong Provincial Peoples Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tsutomu Takahata | HLV | Chang WeiWei |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.23 | 3.10 | 3.00 | 0.91 | 2.25 | 0.77 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.00 | 0.98 | 2.25 | 0.80 | 0.96 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 2.85 | 2.97 | 0.88 | 2.00 | 0.88 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.15 | 3.15 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 3.10 | 3.05 | 0.91 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.45 ↑ | 100.00 ↑ | 1.94 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 2.90 | 3.05 | 0.82 | 2.00 | 0.94 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.43 | 2.91 | 2.53 | 0.86 | 2.00 | 0.84 | 0.81 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 2.79 | 2.95 | 0.96 | 2.00 | 0.80 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 44.00 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 2.97 | 2.94 | 0.93 | 2.25 | 0.77 | 0.93 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.45 ↑ | 30.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.05 | 2.95 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.53 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.17 | 2.78 | 3.52 | 0.87 | 2.00 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.95 ↑ | 30.77 ↑ | 2.69 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.10 | 2.95 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.30 | 4.10 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.11 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.00 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.75 | 2.63 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Mingtu | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Wuhan Three Towns B | -1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).