Kết quả bóng đá trận Guangxi Hengchen vs Shijiazhuang Kungfu, 18:30 ngày 06/09/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 06/09/2026
Guangxi Hengchen 0 Kết thúc HT 0-0 1
Shijiazhuang Kungfu
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Guigang sports center Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 22 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 14 | 10 |
| Điểm | 4 | 9 | 20 | 18 |
Chủ = Guangxi Hengchen · Khách = Shijiazhuang Kungfu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guangxi Hengchen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (26%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Guangxi Hengchen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 | 24 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 4 | 0 | 21 | 12 | 22 | 3 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 12 | 14 | 5 |
Shijiazhuang Kungfu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 6 | 9 | 18 | 24 | 24 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 10 | 11 | 15 | 10 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 13 | 9 | 13 |
Đội hình
Guangxi Hengchen
Shijiazhuang Kungfu
39Zhang Jianzhi3Yuan X.5Luan H.6Guanjian Chen25Kangkang Ren18Wei Chaolun21Ming Dai7Chen D.11Lapoussin L.44Liang Yibin36Mbo N.13Li Xuebo5Niu Ziyi18Zheng Zhiyun27Ernar Hakimhan29Shan P.36Yang Yun10Higor Vidal26Ma Junliang28Zhang Yudong7Tyrone Conraad31Vinicius D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 532
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
53
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
208160
TL chuyền bóng thành công
86%88%
Phạm lỗi
72
Cứu thua
10
Quả ném biên
45
Chuyền dài
511
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guangxi Hengchen (23 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Shijiazhuang Kungfu (24 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Guangxi Hengchen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Guigang sports center | Sân nhà | Yutong International Sports Center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Junwei Liu | HLV | Hui Zhang |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 3.88 | 5.10 | 0.73 | 2.50 | 0.89 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.00 ↑ | 6.20 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.73 ↓ | 1.00 | 0.97 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.60 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 4.60 ↑ | 1.29 ↓ | 9.20 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.75 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.10 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.16 ↓ | 15.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.85 | 5.75 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 1.30 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 90.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.30 | 1.50 | 0.50 | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.10 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.13 ↓ | 7.20 ↑ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.00 | 5.30 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 29.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 3.65 | 5.10 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 4.90 ↑ | 1.21 ↓ | 11.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.25 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.20 | 6.75 | 0.95 | 2.75 | 0.76 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.20 ↓ | 15.00 ↑ | 5.13 ↑ | 2.75 | 0.10 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.10 | 7.27 | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 1.20 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 3.55 ↑ | 1.46 ↓ | 9.68 ↑ | 1.62 ↑ | 0.50 | 0.49 ↓ | 1.39 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.25 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 4.75 ↑ | 1.30 ↓ | 9.50 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Hengchen | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Shijiazhuang Kungfu | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).