Kết quả bóng đá trận Guangzhou dandelion FC vs Guizhou Guiyang Athletic FC, 18:30 ngày 23/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 23/08/2026
Guangzhou dandelion FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Guizhou Guiyang Athletic FC
🟨 3 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Guangzhou dandelion FC | Phút | |
| Chen Weiqi | 19' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Zhang Jinghang ▼ Xinan Li | |
| 46' ⇄ | ▲ Yang Youxian ▼ Chongjiu Liao | |
| Wen Wubin | 58' | |
| ▲ Muzapar Muhta ▼ Tian Xiangyu | 61' ⇄ | |
| ▲ Hao Zhang ▼ Chen Weiqi | 61' ⇄ | |
| Muzapar Muhta | 64' | |
| 67' ⇄ | ▲ Sun Enming ▼ Chen Chenzhenyang | |
| 67' ⇄ | ▲ Zhen Shenxiong ▼ Ma Chongchong | |
| ▲ Mengtong Fan ▼ Ci Henglong | 69' ⇄ | |
| ▲ Haoyu Li ▼ Yuhao Chen | 73' ⇄ | |
| 76' | Yang Youxian | |
| 81' ⇄ | ▲ Yifan Feng ▼ Zhang WenTao | |
| 82' | Yifan Feng | |
| 83' ⇄ | ▲ Zhao Jianbo ▼ Yang Youxian | |
| ▲ Zhang Ran ▼ Gao Kanghao | 86' ⇄ | |
| ▲ Ares Murathan ▼ Hong Xu | 86' ⇄ | |
| 87' | Yifan Feng | |
| 90' | Abduklijan Merdanjan | |
| 90+2' | Zhang Jinghang | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 7 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 13 | 8 |
| Điểm | 5 | 2 | 8 | 15 |
Chủ = Guangzhou dandelion FC · Khách = Guizhou Guiyang Athletic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guangzhou dandelion FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 7 (30%) |
| 7 (29%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Bảng xếp hạng
Guangzhou dandelion FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 7 | 9 | 22 | 28 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 16 | 12 | 10 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 9 | 12 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | - | - |
Guizhou Guiyang Athletic FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 3 | 6 | 32 | 17 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 1 | 1 | 22 | 4 | 28 | 1 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 10 | 13 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Guangzhou dandelion FC 1 (25%)Hòa 0 (0%)Guizhou Guiyang Athletic FC 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 2-0 (1-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/07/25 | Guangzhou dandelion FC | 4-2 (3-1) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/25 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 2-1 (0-1) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2 | B |
| 15/09/24 | Guangzhou dandelion FC | 0-1 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Guangzhou dandelion FC
THBHBHBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Ganzhou Ruishi | 1-3 (0-2) | Guangzhou dandelion FC | 0 | 2 | T |
| 08/08/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | - | - | H |
| 02/08/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-4 (1-0) | Wuhan Three Towns B | +0.5 | 2 | B |
| 25/07/26 | Guangzhou dandelion FC | 0-0 (0-0) | Wenzhou Professional | +0.5 | 2 | H |
| 18/07/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Guangzhou dandelion FC | -0.5 | 2 | B |
| 12/07/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-1 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.5 | 2 | H |
| 04/07/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-2 (1-1) | Guangdong Mingtu | +0.5 | 2 | B |
| 28/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (2-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2 | B |
| 24/06/26 | Chengdu Rongcheng B | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2 | H |
| 19/06/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-3 (0-2) | Hubei Istar | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 2-0 (1-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-0 (2-0) | Ganzhou Ruishi | +0.5 | 2 | T |
| 23/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-3 (0-0) | Xiamen1026 | - | - | B |
| 16/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 0-2 (0-2) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2 | B |
| 09/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | - | - | H |
| 05/05/26 | Wenzhou Professional | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2 | H |
| 29/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-2 (0-1) | Shenzhen 2028 | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-3 (2-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.5 | 2 | T |
| 19/04/26 | Yunnan Cuanhe | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | - | - | H |
| 14/04/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (0-1) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Guizhou Guiyang Athletic FC
HBTTTTBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 0-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | +1 | 2.25 | H |
| 11/08/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 4-3 (2-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.75 | 2 | B |
| 05/08/26 | Wenzhou Professional | 0-2 (0-1) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.5 | 2 | T |
| 01/08/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Shenzhen 2028 | - | - | T |
| 25/07/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 3-0 (2-0) | Ganzhou Ruishi | +1.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.5 | 2 | T |
| 05/07/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-2 (0-1) | Jiangxi Liansheng FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Hubei Istar | 2-0 (2-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/06/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (1-0) | Xiamen1026 | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 2-0 (1-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-2 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/05/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 7-0 (3-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.5 | 2 | T |
| 09/05/26 | Shenzhen 2028 | 2-1 (1-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | B |
| 05/05/26 | Ganzhou Ruishi | 0-1 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.25 | 2 | T |
| 29/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 3-1 (1-1) | Wuhan Three Towns B | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | T |
| 18/04/26 | Beijing Pengrui | 2-1 (1-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | B |
| 14/04/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 2-1 (1-0) | Hubei Istar | +0.75 | 2.25 | T |
Đội hình
Guangzhou dandelion FC
Guizhou Guiyang Athletic FC
1Ci Henglong5Nihat Nihmat16Gao Kanghao17Zhuoxuan Li20CFan Ruiwei15Wen Wubin19Tian Xiangyu26Hong Xu48Dilyar A.7Yuhao Chen22Chen Weiqi23Chen JunLin25Ma Chongchong27CZhang WenTao35Lu Wentao15Abduklijan Merdanjan10Chen Chenzhenyang22Kong Yinquan40Chen Yanpu57Xinan Li7Liu Yujie11Chongjiu Liao
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 1Ci Henglong▼ Rời sân 69'
- 5Nihat Nihmat
- 7Yuhao Chen▼ Rời sân 73'
- 15Wen Wubin🟨 Thẻ vàng 58'
- 16Gao Kanghao▼ Rời sân 86'
- 17Zhuoxuan Li
- 19Tian Xiangyu▼ Rời sân 61'
- 20Fan Ruiwei C
- 22Chen Weiqi🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 61'
- 26Hong Xu▼ Rời sân 86'
- 48Dilyar A.
Khách · 3142
- 7Liu Yujie
- 10Chen Chenzhenyang▼ Rời sân 67'
- 11Chongjiu Liao▼ Rời sân 46'
- 15Abduklijan Merdanjan🟨 Thẻ vàng 90'
- 22Kong Yinquan
- 23Chen JunLin
- 25Ma Chongchong▼ Rời sân 67'
- 27Zhang WenTao C▼ Rời sân 81'
- 35Lu Wentao
- 40Chen Yanpu
- 57Xinan Li▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
35
Sút bóng
1015
Sút cầu môn
15
Tấn công
6570
Tấn công nguy hiểm
3336
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
1414
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Chuyền bóng
242402
TL chuyền bóng thành công
73%86%
Phạm lỗi
1414
Việt vị
01
Cứu thua
51
Tắc bóng
106
Quả ném biên
1930
Cắt bóng
85
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
1819
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.70.37
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
32 68
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guangzhou dandelion FC (24 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Guizhou Guiyang Athletic FC (23 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Guangzhou dandelion FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 3 (17%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOVO
Guizhou Guiyang Athletic FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Guangzhou dandelion FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2020 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tan Ende | HLV | Oscar Cespedes Cabeza |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.20 | 2.02 | 0.73 | 2.00 | 1.03 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 3.25 | 1.90 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.05 | 1.94 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.82 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 3.05 | 2.00 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.60 | 3.05 | 1.98 | 0.69 | 2.00 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 7.01 ↑ | 1.17 ↓ | 9.46 ↑ | 2.93 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.05 | 1.94 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.82 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.05 | 1.90 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 3.12 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.47 | 2.82 | 1.97 | 0.90 | 2.00 | 0.86 | 0.79 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.24 ↓ | 4.84 ↑ | 2.94 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.64 | 2.99 | 1.94 | 0.71 | 2.00 | 0.99 | 0.76 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.06 ↓ | 17.10 ↑ | 3.57 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.00 | 1.95 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.05 | 1.90 | 0.89 | 2.25 | 0.65 | 0.68 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.94 | 2.87 | 1.99 | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 0.78 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 8.18 ↑ | 1.14 ↓ | 9.32 ↑ | 2.52 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.00 | 1.95 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.50 ↑ | 1.15 ↓ | 0.50 | 0.58 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.72 | 3.20 | 2.02 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 5.95 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.10 | 1.95 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 2.88 | 1.95 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou dandelion FC | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Guizhou Guiyang Athletic FC | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).