Kết quả bóng đá trận Guarani CA vs Rubio nu, 02:00 ngày 16/08/2026

Primera Hạng Paraguay · 02:00 ngày 16/08/2026
Guarani CA
2 Kết thúc HT 0-1 3
Rubio nu
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Guarani CA Phút Rubio nu
41' Alan Ledesma
45'⚽ 0 - 1 Carlos Gimenez(Assists:Victor Cabanas) (Kiến tạo: Victor Cabanas)
HT 0-1
▲ Juan Manuel Garcia ▼ Fernando Fabian Fernandez Acosta46' ⇄
▲ Carlos Arrua ▼ Nelson Romero46' ⇄
46' ⇄▲ Tobias Leiva ▼ Alan Ledesma
Patricio Tanda 49'
53'⚽ 0 - 2 Brian Blasi(Assists:Juan Rodrigo Rojas Ovelar) (Kiến tạo: Juan Rodrigo Rojas Ovelar)
54'⚽ 0 - 3 William Gabriel Mendieta Pintos(Assists:Juan Rodrigo Rojas Ovelar) (Kiến tạo: Juan Rodrigo Rojas Ovelar)
58' ⇄▲ Mauricio Roldan ▼ Estiven Perez
64' ⇄▲ Rodrigo Ruiz Diaz ▼ William Gabriel Mendieta Pintos
▲ Pedro Gonzalez ▼ Mateo Gimenez65' ⇄
▲ Victor Cespedes ▼ Patricio Coronel65' ⇄
Juan Manuel Garcia(Assists:Victor Cespedes) (Kiến tạo: Victor Cespedes) 1 - 3 ⚽66'
74' ⇄▲ Elías Alfonso ▼ Cristian David Nunez Morales
75' ⇄▲ Sergio Fretes ▼ Carlos Gimenez
Maximiliano Anasco(Assists:Victor Cespedes) (Kiến tạo: Victor Cespedes) 2 - 3 ⚽78'
▲ Angel Ibarra ▼ Miguel Jacquet81' ⇄
Diego Fernandez 83'
88'📺 Elías Alfonso(Reason:Penalty cancelled) VAR
88'📺 VAR
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 31
Hòa 11 53
Bại 02 26
Ghi bàn 32 1011
Mất bàn 14 822
Điểm 71 146

Chủ = Guarani CA · Khách = Rubio nu

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Guarani CA (34)Hiệp 1 / Cả trậnRubio nu (31)
5 (15%)Thắng/Thắng3 (10%)
4 (12%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (9%)Hòa/Thắng4 (13%)
8 (24%)Hòa/Hòa5 (16%)
5 (15%)Hòa/Bại6 (19%)
2 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (6%)
5 (15%)Bại/Bại10 (32%)

Bảng xếp hạng

Guarani CA

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng72327797
Sân nhà41126748
Sân khách31201056
6 gần621367--

Rubio nu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7124614511
Sân nhà302124211
Sân khách410341039
6 gần6024313--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Guarani CA 12 (60%)Hòa 5 (25%)Rubio nu 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PAR D102/04/26Rubio nu0-2 (0-0)Guarani CA3-5+0.252.25T
PAR D102/02/26Guarani CA4-0 (1-0)Rubio nu4-9+0.52.25T
PAR D113/11/17Guarani CA0-1 (0-1)Rubio nu6-3+12.75B
PAR D102/09/17Rubio nu0-1 (0-0)Guarani CA4-10+0.52.75T
PAR D119/06/17Guarani CA2-1 (1-0)Rubio nu7-4+13T
PAR D103/04/17Rubio nu1-2 (0-1)Guarani CA5-3+0.52.5T
PAR D126/09/16Rubio nu0-2 (0-1)Guarani CA3-6+0.52.75T
PAR D109/07/16Guarani CA1-0 (0-0)Rubio nu9-7+0.752.75T
PAR D105/05/16Guarani CA3-1 (1-0)Rubio nu2-6+0.752.75T
PAR D102/03/16Rubio nu2-2 (0-2)Guarani CA4-5+0.252.5H
PAR D106/12/15Guarani CA0-1 (0-1)Rubio nu-+0.753B
PAR D114/09/15Rubio nu0-1 (0-1)Guarani CA6-5+0.52.5T
PAR D125/05/15Rubio nu2-1 (1-1)Guarani CA2-4+0.252.5B
PAR D123/03/15Guarani CA3-2 (0-0)Rubio nu3-5+12.75T
PAR D117/11/14Rubio nu1-3 (0-2)Guarani CA6-1+0.52.5T
PAR D114/09/14Guarani CA0-0 (0-0)Rubio nu-+1.253H
PAR D125/05/14Rubio nu1-4 (1-0)Guarani CA2-6+0.52.75T
PAR D117/03/14Guarani CA2-2 (1-0)Rubio nu7-2+0.752.75H
PAR D120/10/13Rubio nu1-1 (0-0)Guarani CA-+0.252.5H
PAR D105/08/13Guarani CA1-1 (0-0)Rubio nu-+12.5H

Thành tích gần đây — Guarani CA

BHTTBBTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PAR Cup13/08/26Sportivo Iteno2-1 (0-1)Guarani CA3-2+1.52.5B
PAR D110/08/26FC Nacional Asuncion0-0 (0-0)Guarani CA3-1-0.252.25H
PAR D103/08/26Guarani CA2-1 (0-1)Club Libertad3-5-0.252.25T
PAR D131/07/26Sportivo San Lorenzo0-1 (0-0)Guarani CA1-6+0.252.25T
PAR D127/07/26Guarani CA1-2 (0-0)Sportivo Luqueno4-4+0.252.25B
PAR D124/05/26Deportivo Recoleta2-1 (2-1)Guarani CA1-8+0.252.25B
PAR D117/05/26Guarani CA1-0 (1-0)Sportivo Ameliano7-2+0.252T
PAR D112/05/26Cerro Porteno0-0 (0-0)Guarani CA3-3-0.52.25H
PAR D104/05/26Guarani CA0-1 (0-0)FC Nacional Asuncion2-502B
PAR D127/04/262 de Mayo PJC2-2 (0-1)Guarani CA1-1+0.252.25H
PAR D119/04/26Guarani CA2-1 (1-0)Sportivo Luqueno5-9+0.52.25T
PAR D111/04/26Sportivo San Lorenzo1-0 (0-0)Guarani CA2-3+0.52.25B
PAR D106/04/26Guarani CA1-0 (1-0)Club Libertad0-302.25T
PAR D102/04/26Rubio nu0-2 (0-0)Guarani CA3-5+0.252.25T
PAR D130/03/26Guarani CA0-0 (0-0)Sportivo Trinidense4-7+0.52.25H
PAR D126/03/26Guarani CA1-1 (1-0)2 de Mayo PJC5-1+0.52.25H
PAR D122/03/26Guarani CA0-2 (0-1)Olimpia Asuncion2-3-0.252.25B
PAR D119/03/26Guarani CA3-1 (0-1)Deportivo Recoleta8-2+0.52.5T
PAR D116/03/26Sportivo Ameliano0-0 (0-0)Guarani CA4-602.25H
PAR D108/03/26Guarani CA0-2 (0-0)Cerro Porteno3-3-0.52.5B

Thành tích gần đây — Rubio nu

BBHBBHBHTT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PAR D108/08/26Rubio nu1-3 (0-1)Deportivo Recoleta5-5+0.252.5B
PAR D103/08/26Olimpia Asuncion5-0 (2-0)Rubio nu5-3-0.52.25B
PAR D129/07/26Rubio nu1-1 (1-0)Sportivo Ameliano8-5-0.252H
PAR D125/07/262 de Mayo PJC1-0 (0-0)Rubio nu6-1-0.252B
PAR D125/05/26Cerro Porteno2-0 (1-0)Rubio nu2-6-12.25B
PAR D116/05/26Rubio nu1-1 (0-1)FC Nacional Asuncion3-10-0.52H
PAR D110/05/262 de Mayo PJC2-0 (1-0)Rubio nu2-5-0.252.25B
PAR D103/05/26Rubio nu0-0 (0-0)Sportivo Luqueno6-502.25H
PAR D127/04/26Sportivo San Lorenzo0-1 (0-0)Rubio nu3-002T
PAR D122/04/26Rubio nu3-0 (3-0)Club Libertad5-5-0.752.25T
PAR D113/04/26Rubio nu0-2 (0-1)Olimpia Asuncion3-5-0.752.25B
PAR D107/04/26Sportivo Trinidense4-0 (3-0)Rubio nu7-4-0.252.25B
PAR D102/04/26Rubio nu0-2 (0-0)Guarani CA3-5-0.252.25B
PAR D127/03/26Deportivo Recoleta1-0 (0-0)Rubio nu2-202.25B
PAR D124/03/26Rubio nu1-2 (0-1)Sportivo Ameliano3-502B
PAR D119/03/26Rubio nu2-0 (0-0)Cerro Porteno4-4-0.52.25T
PAR D116/03/26FC Nacional Asuncion1-0 (0-0)Rubio nu4-3-0.52B
PAR D109/03/26Rubio nu0-1 (0-0)2 de Mayo PJC5-202B
PAR D103/03/26Sportivo Luqueno0-1 (0-0)Rubio nu3-3-0.252T
PAR D127/02/26Rubio nu2-0 (1-0)Sportivo San Lorenzo4-2+0.252.25T

Đội hình

Guarani CARubio nu
13Antonino Martinez14René Rodríguez23Miguel Jacquet27Mateo Gimenez27Mateo Gimenez38Patricio Coronel5Patricio Tanda8Matias Lopez10Maximiliano Anasco26Diego Fernandez28Nelson Romero40CFernando Fabian Fernandez Acosta28Nelson Romero32Maldonado L.32Lautaro Maldonado3Javier Vallejos3Javier Fleitas5Pedro Alvarez Benitez13Victor Cabanas31Brian Blasi8Juan Rodrigo Rojas Ovelar15Cristian David Nunez Morales27Alan Ledesma36Carlos Gimenez10CWilliam Gabriel Mendieta Pintos40Estiven Perez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
9
12
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
112
60
Tấn công nguy hiểm
52
25
Sút ngoài cầu môn
3
6
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
9
7
TL kiểm soát bóng
68%
32%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
550
256
TL chuyền bóng thành công
87%
71%
Phạm lỗi
7
9
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
7
12
Quả ném biên
21
15
Cắt bóng
5
11
Tạt bóng thành công
12
5
Chuyền dài
53
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.99
1.18
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T12 H5 B3
T3 H5 B12
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2
T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Guarani CA (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Rubio nu (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Guarani CA (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (52%)Hòa 2 (8%)Bại 10 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU

Rubio nu (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (38%)Hòa 2 (8%)Bại 14 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (27%)Hòa 3 (12%)Xỉu 16 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUUV

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
22
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
41
B.thắng H2
Guarani CARubio nu

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
11
H/B
10
B/T
00
B/H
02
B/B
Guarani CARubio nu

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
52
Thắng 1
63
Hòa
55
Thua 1
27
Thua 2+
Guarani CARubio nu

Guarani CA

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Patricio Tanda
Tiền vệ phòng ngự
7.60/099/1072🟨
10Maximiliano Anasco
Tiền đạo cánh trái
7.512/223/281
14René Rodríguez
Hậu vệ phải
7.10/082/882
28Nelson Romero
Tiền vệ
6.60/04/60
8Matias Lopez
Tiền vệ trung tâm
6.51/018/252
40Fernando Fabian Fernandez Acosta
Hộ công
6.40/010/120
23Miguel Jacquet
Trung vệ
6.41/083/911
13Antonino Martinez
Thủ môn
6.20/030/320
26Diego Fernandez
Tiền đạo cánh trái
6.10/027/372🟨
27Mateo Gimenez
6.10/015/192
38Patricio Coronel
Tiền đạo
4.91/024/290
17Victor Cespedes (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
8.120/013/140
21Carlos Arrua (dự bị)
Tiền vệ tấn công
71/032/370
11Juan Manuel Garcia (dự bị)
Trung phong
6.813/17/90
35Pedro Gonzalez (dự bị)
Hậu vệ
6.80/09/101
19Angel Ibarra (dự bị)
Trung vệ
6.50/04/60

Rubio nu

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Juan Rodrigo Rojas Ovelar
Tiền vệ trung tâm
7.721/028/382
36Carlos Gimenez
Hậu vệ
7.612/113/181
13Victor Cabanas
Hậu vệ phải
7.411/022/268
10William Gabriel Mendieta Pintos
Tiền vệ tấn công
7.313/121/261
31Brian Blasi
Trung vệ
7.112/116/261
15Cristian David Nunez Morales
Tiền vệ phòng ngự
70/024/257
40Estiven Perez
Trung phong
6.62/04/71
3Javier Fleitas
Hậu vệ
6.60/010/141
27Alan Ledesma
Tiền vệ
6.41/06/81🟨
5Pedro Alvarez Benitez
Trung vệ
6.30/010/141
32Lautaro Maldonado
Thủ môn
6.10/06/220
7Elías Alfonso (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/02/40
23Tobias Leiva (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/08/123
9Rodrigo Ruiz Diaz (dự bị)
Trung phong
6.40/07/101
26Sergio Fretes (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/01/20
11Mauricio Roldan (dự bị)
Trung phong
6.30/03/41

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Guarani CA Thông tin Rubio nu
Thành lập
Rogelio S. Livieres Sân nhà
0 Sức chứa 0
Ariel Galeano HLV Felipe Gimenez
Asuncion Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.953.103.800.982.250.800.980.500.80
Live151.00 ↑10.00 ↑1.07 ↓4.30 ↑5.500.07 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
VcbetSớm1.873.254.100.962.250.830.900.500.89
Live176.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓2.55 ↑5.500.27 ↓0.79 ↓0.001.01 ↑
Mansion88Sớm1.903.253.500.962.250.820.900.500.90
Live200.00 ↑6.50 ↑1.04 ↓9.09 ↑5.500.01 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
InterwettenSớm1.833.304.401.202.500.60---
Live100.00 ↑6.50 ↑1.10 ↓2.55 ↑5.500.22 ↓---
10BETSớm1.803.154.200.892.250.75---
Live99.47 ↑6.79 ↑1.09 ↓2.55 ↑5.500.24 ↓---
12betSớm1.903.253.500.962.250.820.900.500.90
Live200.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓9.09 ↑5.500.01 ↓0.72 ↓0.001.13 ↑
CrownSớm1.863.353.750.902.250.800.850.500.85
Live23.00 ↑5.70 ↑1.13 ↓1.78 ↑5.500.40 ↓0.78 ↓0.001.08 ↑
WewbetSớm1.913.133.950.982.250.820.910.500.91
Live81.00 ↑13.80 ↑1.01 ↓2.56 ↑5.500.29 ↓0.85 ↓0.001.03 ↑
LadbrokesSớm1.803.204.001.152.500.61---
Live67.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓0.33 ↓2.501.90 ↑---
18BetSớm1.863.254.100.922.250.810.810.500.92
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑5.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.883.274.130.962.250.810.880.500.88
Live30.88 ↑5.32 ↑1.20 ↓3.23 ↑5.500.23 ↓0.69 ↓0.001.16 ↑
BwinSớm1.803.104.001.152.500.61---
Live101.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓0.93 ↓5.500.70 ↑---
1xBetSớm1.903.284.210.952.250.801.130.750.67
Live468.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓5.39 ↑5.500.10 ↓0.71 ↓0.001.14 ↑
Bet 365Sớm1.833.103.900.952.250.850.900.500.90
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓6.40 ↑5.500.10 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm1.913.104.001.202.500.62---
Live151.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑5.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Guarani CA+1/2201
Rubio nu-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).