Kết quả bóng đá trận Guarani RS vs CE Lajeadense, 06:00 ngày 02/09/2026
Campeonato Gaucho 2 (Brazil) · 06:00 ngày 02/09/2026
Guarani RS Sắp đá --:--:--
CE Lajeadense
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 13 | 2 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 13 | 14 |
| Điểm | 1 | 2 | 13 | 3 |
Chủ = Guarani RS · Khách = CE Lajeadense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guarani RS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 8 (35%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Guarani RS 3 (33%)Hòa 1 (11%)CE Lajeadense 5 (56%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/23 | CE Lajeadense | 0-0 (0-0) | Guarani RS | - | - | H |
| 10/06/22 | Guarani RS | 0-1 (0-0) | CE Lajeadense | - | - | B |
| 17/04/22 | CE Lajeadense | 1-0 (0-0) | Guarani RS | - | - | B |
| 13/10/21 | CE Lajeadense | 1-0 (1-0) | Guarani RS | - | - | B |
| 19/08/21 | Guarani RS | 1-3 (0-1) | CE Lajeadense | - | - | B |
| 08/03/20 | Guarani RS | 2-1 (1-1) | CE Lajeadense | - | - | T |
| 15/03/19 | CE Lajeadense | 0-1 (0-1) | Guarani RS | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/18 | CE Lajeadense | 2-0 (0-0) | Guarani RS | - | - | B |
| 01/04/18 | Guarani RS | 2-1 (0-1) | CE Lajeadense | - | - | T |
Thành tích gần đây — Guarani RS
HBTHBHTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | GA Farroupilha/RS | 3-3 (2-2) | Guarani RS | - | - | H |
| 17/08/26 | Guarani RS | 1-3 (1-0) | Gaucho/RS | - | - | B |
| 13/08/26 | Gloria RS | 1-2 (0-0) | Guarani RS | - | - | T |
| 10/08/26 | Guarani RS | 0-0 (0-0) | Veranopolis RS | - | - | H |
| 07/08/26 | Guarani RS | 0-2 (0-1) | Brasil de Pelotas | - | - | B |
| 02/08/26 | Esportivo RS | 0-0 (0-0) | Guarani RS | - | - | H |
| 08/12/25 | Guarani RS | 3-1 (1-0) | APAFUT | - | - | T |
| 05/12/25 | APAFUT | 0-0 (0-0) | Guarani RS | - | - | H |
| 01/12/25 | Guarani RS | 4-0 (2-0) | Rio Grande | - | - | T |
| 10/11/25 | Guarani RS | 4-2 (2-1) | APAFUT | - | - | T |
| 06/11/25 | Clube 1992 | 0-3 (0-0) | Guarani RS | - | - | T |
| 03/11/25 | Guarani RS | 1-0 (1-0) | Nova Prata RS | - | - | T |
| 20/10/25 | Nova Prata RS | 0-2 (0-1) | Guarani RS | - | - | T |
| 06/10/25 | APAFUT | 1-2 (1-0) | Guarani RS | - | - | T |
| 27/10/24 | Guarani RS | 4-1 (2-0) | Gramadense | - | - | T |
| 17/10/24 | APAFUT | 0-1 (0-0) | Guarani RS | - | - | T |
| 13/10/24 | Guarani RS | 0-0 (0-0) | APAFUT | - | - | H |
| 17/07/23 | Guarani RS | 1-2 (1-1) | Inter Santa Maria(RS) | - | - | B |
| 09/07/23 | Guarany de Bage | 3-0 (1-0) | Guarani RS | - | - | B |
| 25/06/23 | Santa Cruz RS | 4-0 (1-0) | Guarani RS | - | - | B |
Thành tích gần đây — CE Lajeadense
HHBBBBBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 2/14 (10 trận) Châu Á: 0/3/7 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | CE Lajeadense | 0-0 (0-0) | Gloria RS | - | - | H |
| 21/08/26 | Gramadense | 1-1 (1-0) | CE Lajeadense | - | - | H |
| 17/08/26 | CE Lajeadense | 0-3 (0-1) | EC Passo Fundo | - | - | B |
| 13/08/26 | GA Farroupilha/RS | 3-1 (1-0) | CE Lajeadense | - | - | B |
| 10/08/26 | CE Lajeadense | 0-1 (0-0) | Esportivo RS | - | - | B |
| 06/08/26 | GE Bage | 2-0 (2-0) | CE Lajeadense | - | - | B |
| 03/08/26 | CE Lajeadense | 0-1 (0-1) | EC Pelotas(RS) | - | - | B |
| 06/08/25 | Aimore RS | 2-0 (1-0) | CE Lajeadense | - | - | B |
| 01/08/25 | CE Lajeadense | 0-1 (0-0) | Aimore RS | - | - | B |
| 28/07/25 | CE Lajeadense | 0-0 (0-0) | Real SC | - | - | H |
| 24/07/25 | Aimore RS | 1-0 (1-0) | CE Lajeadense | - | - | B |
| 21/07/25 | Gloria RS | 1-1 (1-0) | CE Lajeadense | - | - | H |
| 14/07/25 | Gramadense | 0-0 (0-0) | CE Lajeadense | - | - | H |
| 10/07/25 | CE Lajeadense | 2-1 (1-1) | Gaucho/RS | - | - | T |
| 07/07/25 | CE Lajeadense | 1-1 (0-0) | GE Bage | - | - | H |
| 25/06/25 | CE Lajeadense | 2-1 (2-1) | GA Farroupilha/RS | - | - | T |
| 16/06/25 | Veranopolis RS | 4-0 (2-0) | CE Lajeadense | - | - | B |
| 12/06/25 | CE Lajeadense | 2-1 (0-0) | Santa Cruz RS | - | - | T |
| 09/06/25 | Uniao Frederiquense RS | 0-0 (0-0) | CE Lajeadense | - | - | H |
| 03/06/25 | CE Lajeadense | 2-1 (0-1) | Novo Hamburgo RS | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
72 28
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B5T5 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guarani RS (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
CE Lajeadense (23 trận)
Ghi 0.65 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Guarani RS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.40 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.00 ↓ | 3.30 ↓ | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 3.00 | 3.25 | 0.70 | 2.00 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.05 ↑ | 3.30 ↑ | 0.71 ↑ | 2.00 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 2.78 | 3.07 | 0.77 | 2.00 | 0.91 | 0.82 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.12 | 2.78 | 3.07 | 0.77 | 2.00 | 0.91 | 0.82 | 0.25 | 0.86 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.20 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.00 | 3.20 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.15 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.00 ↓ | 3.25 ↑ | 0.67 ↑ | 2.00 | 0.91 ↑ | 0.78 ↑ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.20 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.00 | 3.20 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.16 | 1.36 | 2.50 | 0.52 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 2.14 ↓ | 3.08 ↓ | 3.23 ↑ | 1.02 ↓ | 2.25 | 0.70 ↑ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.88 | 0.25 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Guarani RS | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| CE Lajeadense | -1/4 | 0 | 0 | 4 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).