Kết quả bóng đá trận Guarani SP vs Ypiranga(RS), 06:00 ngày 18/08/2026

Brasileiro, Serie C · 06:00 ngày 18/08/2026
Guarani SP
2 Kết thúc HT 1-0 2
Ypiranga(RS)
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 15 - 2
Địa điểm: Estadio Brinco de Ouro Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Guarani SP Phút Ypiranga(RS)
Luis Eduardo Marques Dos Santos 1 - 0 32'
Luis Otavio 37'
HT 1-0
50'
Mauricio de Carvalho Antonio 2 - 0 55'
63' 2 - 1 Mago
67' 2 - 2 Lucas Ramos
86' Alex dos Santos Goncalves
90+6' Walce da Silva Costa Filho
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 25
Hòa 22 44
Bại 10 41
Ghi bàn 55 1415
Mất bàn 74 179
Điểm 25 1019

Chủ = Guarani SP · Khách = Ypiranga(RS)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Guarani SP (28)Hiệp 1 / Cả trậnYpiranga(RS) (31)
5 (18%)Thắng/Thắng7 (23%)
3 (11%)Thắng/Hòa3 (10%)
2 (7%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (18%)Hòa/Thắng4 (13%)
8 (29%)Hòa/Hòa3 (10%)
2 (7%)Hòa/Bại2 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (10%)
3 (11%)Bại/Bại7 (23%)

Bảng xếp hạng

Guarani SP

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng833267129
Sân nhà412134514
Sân khách42113375
6 gần612379--

Ypiranga(RS)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng198562724298
Sân nhà10631168212
Sân khách92251116815
6 gần641194--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Guarani SP 2 (100%)Hòa 0 (0%)Ypiranga(RS) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D310/08/25Guarani SP2-1 (1-1)Ypiranga(RS)8-2+0.52.25T
BRA D317/07/16Guarani SP2-1 (2-1)Ypiranga(RS)6-5+0.752.25T

Thành tích gần đây — Guarani SP

BTBHHBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D311/08/26Anapolis FC2-1 (1-1)Guarani SP7-2+0.252.5B
BRA D328/07/26Guarani SP3-1 (1-1)Inter de Limeira8-2+0.52.5T
BRA D313/07/26SC Paysandu Para3-2 (0-2)Guarani SP10-2-0.252.75B
BRA D305/07/26Guarani SP0-0 (0-0)Floresta CE12-3+12.5H
BRA D328/06/26Figueirense1-1 (0-0)Guarani SP5-502.25H
BRA D323/06/26Confianca SE2-0 (0-0)Guarani SP8-4+0.252B
BRA D313/06/26Guarani SP2-1 (1-0)Caxias RS12-0+0.52T
BRA D301/06/26Guarani SP5-0 (3-0)Amazonas FC3-4+0.52T
BRA D324/05/26Barra FC0-2 (0-2)Guarani SP7-302T
BRA D318/05/26Guarani SP1-3 (1-2)Ituano SP13-7+0.752.25B
BRA D312/05/26Maringa FC0-5 (0-3)Guarani SP7-2-0.252.25T
BRA D303/05/26Guarani SP1-0 (0-0)Santa Cruz PE6-1+0.752.25T
BRA D328/04/26Ferroviaria SP2-2 (1-1)Guarani SP3-7+0.252H
BRA D320/04/26Guarani SP1-1 (0-0)Itabaiana(SE)9-5+12.25H
BRA D313/04/26Guarani SP2-0 (0-0)Volta Redonda8-2+0.52T
BRA D305/04/26Maranhao1-1 (0-0)Guarani SP5-16+0.252H
Copa do Brasil26/02/26Castanhal PA1-1 (1-1)Guarani SP7-11--H
BRA SP16/02/26Palmeiras1-1 (0-1)Guarani SP12-2-1.52.5H
BRA SP08/02/26Guarani SP0-2 (0-1)Botafogo SP5-6+0.252B
BRA SP01/02/26Guarani SP1-0 (0-0)Ponte Preta4-5+0.752T

Thành tích gần đây — Ypiranga(RS)

TTBTHTHBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D310/08/26Ypiranga(RS)4-1 (3-0)Floresta CE4-4+0.52T
BRA D327/07/26Ypiranga(RS)1-0 (0-0)Barra FC3-3+0.52.25T
BRA D313/07/26Maranhao2-1 (1-0)Ypiranga(RS)6-5-0.252.25B
BRA D305/07/26Ypiranga(RS)1-0 (0-0)SC Paysandu Para4-5+0.252.5T
BRA D329/06/26Ypiranga(RS)1-1 (0-1)Confianca SE9-1+0.52H
BRA D321/06/26Santa Cruz PE0-1 (0-1)Ypiranga(RS)10-2-0.52T
BRA D316/06/26Ypiranga(RS)1-1 (1-0)Botafogo PB12-0+0.252.25H
BRA D301/06/26Inter de Limeira2-1 (0-1)Ypiranga(RS)4-4-0.52B
BRA D325/05/26Volta Redonda2-1 (1-0)Ypiranga(RS)4-7-0.52.25B
BRA D317/05/26Ypiranga(RS)1-4 (1-2)Maringa FC9-2+0.252.5B
BRA D311/05/26Brusque FC3-0 (1-0)Ypiranga(RS)9-4-0.251.75B
BRA D306/05/26Ypiranga(RS)2-0 (1-0)Ituano SP9-9+0.52T
BRA D328/04/26Caxias RS2-1 (1-1)Ypiranga(RS)4-8-0.51.75B
BRA D319/04/26Ypiranga(RS)3-0 (0-0)Anapolis FC5-4+0.752T
BRA D313/04/26Itabaiana(SE)1-2 (0-2)Ypiranga(RS)9-3-0.251.75T
BRA D307/04/26Ypiranga(RS)1-1 (0-0)Figueirense4-5+0.251.75H
INT CF28/03/26Sao Luiz(RS)0-2 (0-1)Ypiranga(RS)2-702.25T
Copa do Brasil12/03/26Athletic Club MG2-0 (0-0)Ypiranga(RS)2-3-0.52.25B
Copa do Brasil26/02/26Ypiranga(RS)2-0 (2-0)Ji-Parana FC3-3--T
BRA CGD122/02/26Internacional RS4-0 (1-0)Ypiranga(RS)6-2-1.252.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
15
2
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
18
9
Sút cầu môn
8
4
Tấn công
114
85
Tấn công nguy hiểm
90
54
Sút ngoài cầu môn
10
5
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Guarani SP (28 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Ypiranga(RS) (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Guarani SP (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 4 (25%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUV

Ypiranga(RS) (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 2 (13%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUVU

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
611
1 Bàn
52
2 Bàn
11
3 Bàn
21
4+ Bàn
1511
B.thắng H1
1411
B.thắng H2
Guarani SPYpiranga(RS)

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
01
T/H
11
T/B
33
H/T
51
H/H
21
H/B
00
B/T
01
B/H
14
B/B
Guarani SPYpiranga(RS)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
34
Thắng 1
73
Hòa
24
Thua 1
34
Thua 2+
Guarani SPYpiranga(RS)

Thông tin đội bóng

Guarani SP Thông tin Ypiranga(RS)
1911-4-2 Thành lập
Estadio Brinco de Ouro Sân nhà
30988 Sức chứa 0
Mateus Costa HLV
Campinas Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.673.404.600.862.500.830.900.750.79
Live8.50 ↑1.11 ↓13.00 ↑5.50 ↑4.500.03 ↓0.35 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm2.153.203.000.812.250.990.920.250.87
Live9.50 ↑1.06 ↓15.00 ↑2.65 ↑4.500.25 ↓0.45 ↓0.001.58 ↑
Mansion88Sớm1.803.403.600.832.500.930.930.750.83
Live6.20 ↑1.13 ↓13.00 ↑4.76 ↑4.500.09 ↓0.38 ↓0.001.72 ↑
InterwettenSớm1.773.504.300.852.500.80---
Live5.75 ↑1.20 ↓13.00 ↑3.00 ↑4.500.20 ↓---
10BETSớm1.753.254.200.732.250.91---
Live5.88 ↑1.17 ↓12.06 ↑2.87 ↑4.500.18 ↓---
12betSớm1.803.403.600.832.500.930.930.750.83
Live11.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑8.33 ↑4.500.01 ↓0.40 ↓0.001.66 ↑
CrownSớm1.803.603.750.882.500.880.800.500.96
Live6.40 ↑1.13 ↓12.50 ↑2.85 ↑4.500.15 ↓0.35 ↓0.001.88 ↑
SbobetSớm1.593.544.720.942.500.860.820.751.00
Live3.53 ↑1.45 ↓5.50 ↑3.12 ↑4.500.18 ↓0.43 ↓0.001.58 ↑
WewbetSớm1.783.344.190.792.250.970.780.501.00
Live7.10 ↑1.12 ↓12.10 ↑5.85 ↑4.500.01 ↓4.30 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.703.504.000.852.500.85---
Live13.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑0.40 ↓2.501.60 ↑---
18BetSớm1.773.304.300.792.250.900.900.500.79
Live17.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑8.57 ↑4.750.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.793.373.890.932.750.810.800.500.95
Live7.16 ↑1.08 ↓10.26 ↑2.43 ↑4.500.22 ↓0.41 ↓0.001.53 ↑
BwinSớm1.703.504.000.852.500.83---
Live23.00 ↑1.01 ↓31.00 ↑1.05 ↑4.500.60 ↓---
1xBetSớm1.793.404.500.772.250.941.000.750.72
Live21.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑7.54 ↑4.500.05 ↓0.42 ↓0.001.89 ↑
Bet 365Sớm1.733.254.200.802.251.001.030.750.78
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑9.00 ↑4.500.06 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Guarani SP+3/4200
Ypiranga(RS)-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).