Kết quả bóng đá trận Guastatoya vs Malacateco, 09:00 ngày 02/08/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 09:00 ngày 02/08/2026
Guastatoya 4 Kết thúc HT 2-0 0
Malacateco
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Guastatoya | Phút | |
| 4' | Javier Solis | |
| Bryan Lemus 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Emanuel Yori | 20' | |
| 26' | Andru Morales | |
| 37' | Diego Andres Sanchez Corrales | |
| 38' | ||
| Victor Avalos 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| Herberth Morales | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Isaias de Leon ▼ Andru Morales | |
| 46' ⇄ | ▲ Jonatan Castañón ▼ Jose Javier Longo Ordonez | |
| 46' ⇄ | ▲ Vidal Paz ▼ Diego Andres Sanchez Corrales | |
| Marlon Sequén | 56' | |
| ▲ Christopher Ulrich ▼ Marlon Sequén | 62' ⇄ | |
| ▲ Angel Gabriel Tejeda Escobar ▼ Victor Avalos | 63' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Eliecer Evangelista Quinones Tenorio ▼ Alessandro Canales | |
| ▲ Gilder Otoniel Cruz ▼ Bryan Lemus | 78' ⇄ | |
| ▲ Jonathan Estrada ▼ Jose Almanza | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Frankli Quinteros ▼ Andy Soto | |
| Angel Gabriel Tejeda Escobar 3 - 0 ⚽ | 82' | |
| ▲ Javier Estrada ▼ Nicolas Lovato | 86' ⇄ | |
| Javier Estrada 4 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 10 | 15 |
| Điểm | 3 | 4 | 15 | 11 |
Chủ = Guastatoya · Khách = Malacateco
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guastatoya | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (20%) | Thắng/Thắng | 10 (20%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 7 (14%) | Hòa/Thắng | 6 (12%) |
| 7 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (2%) |
| 13 (25%) | Hòa/Bại | 7 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 5 (10%) |
| 8 (16%) | Bại/Bại | 17 (33%) |
Bảng xếp hạng
Guastatoya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 29 | 21 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 23 | 9 | 24 | 4 |
| Sân khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 6 | 12 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 4 | - | - |
Malacateco
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 4 | 12 | 19 | 25 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 15 | 10 | 21 | 9 |
| Sân khách | 11 | 0 | 1 | 10 | 4 | 15 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Guastatoya 5 (25%)Hòa 9 (45%)Malacateco 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 5 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Malacateco | 1-0 (0-0) | Guastatoya | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Guastatoya | 1-1 (1-0) | Malacateco | +0.75 | 2.25 | H |
| 20/10/25 | Malacateco | 0-1 (0-1) | Guastatoya | -0.75 | 2.5 | T |
| 10/08/25 | Guastatoya | 1-2 (1-0) | Malacateco | - | - | B |
| 23/03/25 | Guastatoya | 1-1 (0-1) | Malacateco | +0.75 | 2.25 | H |
| 16/02/25 | Malacateco | 5-2 (4-1) | Guastatoya | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/09/24 | Malacateco | 0-0 (0-0) | Guastatoya | -0.5 | 2.25 | H |
| 06/04/24 | Malacateco | 1-0 (0-0) | Guastatoya | - | - | B |
| 29/10/23 | Guastatoya | 4-0 (1-0) | Malacateco | - | - | T |
| 26/03/23 | Malacateco | 0-0 (0-0) | Guastatoya | - | - | H |
| 02/02/23 | Guastatoya | 4-0 (1-0) | Malacateco | +0.5 | 1.75 | T |
| 26/09/22 | Malacateco | 1-1 (1-0) | Guastatoya | -0.25 | 2 | H |
| 25/07/22 | Guastatoya | 0-0 (0-0) | Malacateco | +0.75 | 2.25 | H |
| 24/04/22 | Malacateco | 0-0 (0-0) | Guastatoya | - | - | H |
| 19/02/22 | Guastatoya | 1-0 (0-0) | Malacateco | - | - | T |
| 27/11/21 | Guastatoya | 1-1 (1-0) | Malacateco | +0.75 | 2 | H |
| 18/09/21 | Malacateco | 2-1 (2-0) | Guastatoya | - | - | B |
| 22/04/21 | Guastatoya | 0-0 (0-0) | Malacateco | - | - | H |
| 23/11/20 | Malacateco | 2-0 (2-0) | Guastatoya | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/03/20 | Guastatoya | 3-2 (2-0) | Malacateco | +0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Guastatoya
TBBTBTHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Club Aurora | 0-1 (0-0) | Guastatoya | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | CSD Municipal | 2-0 (1-0) | Guastatoya | - | - | B |
| 01/05/26 | Guastatoya | 0-1 (0-0) | CSD Municipal | 0 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Guastatoya | 4-0 (3-0) | Marquense | +1 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-0 (0-0) | Guastatoya | -1 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Guastatoya | 3-0 (0-0) | Antigua GFC | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Coban Imperial | 1-1 (1-0) | Guastatoya | -0.75 | 2.5 | H |
| 07/04/26 | Guastatoya | 3-1 (2-0) | CD Achuapa | +1 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Malacateco | 1-0 (0-0) | Guastatoya | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Xelaju MC | 1-1 (0-1) | Guastatoya | -1 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | Guastatoya | 1-1 (0-0) | CSD Municipal | 0 | 2 | H |
| 20/03/26 | Club Aurora | 0-1 (0-0) | Guastatoya | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Guastatoya | 3-1 (2-0) | Deportivo Mictlan | - | - | T |
| 08/03/26 | Deportivo Mixco | 1-0 (1-0) | Guastatoya | -0.75 | 2 | B |
| 05/03/26 | Marquense | 2-2 (1-2) | Guastatoya | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Guastatoya | 1-3 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | B |
| 25/02/26 | Antigua GFC | 2-0 (0-0) | Guastatoya | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Guastatoya | 2-0 (0-0) | Coban Imperial | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/02/26 | CD Achuapa | 1-0 (0-0) | Guastatoya | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Guastatoya | 1-1 (1-0) | Malacateco | +0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Malacateco
HTBTBBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 1/0/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Malacateco | 1-1 (0-1) | Coban Imperial | +0.75 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Malacateco | 1-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | +1 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Antigua GFC | 2-1 (2-1) | Malacateco | -1 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Malacateco | 2-0 (0-0) | Coban Imperial | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | CD Achuapa | 1-0 (0-0) | Malacateco | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Xelaju MC | 1-0 (1-0) | Malacateco | -1 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Malacateco | 1-0 (0-0) | Guastatoya | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | CSD Municipal | 1-0 (1-0) | Malacateco | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Malacateco | 1-1 (0-1) | Club Aurora | +1 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | Deportivo Mictlan | 1-0 (1-0) | Malacateco | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Malacateco | 1-2 (1-0) | Deportivo Mixco | +0.5 | 2 | B |
| 08/03/26 | Marquense | 1-0 (0-0) | Malacateco | - | - | B |
| 04/03/26 | C.S.D. Comunicaciones | 3-2 (1-0) | Malacateco | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Malacateco | 2-2 (0-2) | Antigua GFC | - | - | H |
| 25/02/26 | Coban Imperial | 2-0 (2-0) | Malacateco | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Malacateco | 1-1 (0-1) | CD Achuapa | +1 | 2.25 | H |
| 19/02/26 | Malacateco | 1-0 (1-0) | Xelaju MC | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Guastatoya | 1-1 (1-0) | Malacateco | -0.75 | 2.25 | H |
| 07/02/26 | Malacateco | 1-3 (0-1) | CSD Municipal | 0 | 2.25 | B |
| 02/02/26 | Club Aurora | 1-0 (1-0) | Malacateco | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Guastatoya
Malacateco
30Brayan Hernandez15Herberth Morales23Victor Efrain Armas Lopez26Wilson Pineda44Emanuel Yori7Jose Almanza10Marlon Sequén77Denilson Sánchez10Nicolas Lovato22Victor Avalos32Bryan Lemus25CMiguel Jimenez Ponce5Juan Esqueda6Andru Morales31Harold Cummings77Jose Javier Longo Ordonez55Andy Soto0Javier Solis0Javier Solis8Kevin Ramirez17Roberto Meneses26Diego Andres Sanchez Corrales99Alessandro Canales
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 7Jose Almanza▼ Rời sân 78'
- 10Nicolas Lovato▼ Rời sân 86'
- 10Marlon Sequén🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 62'
- 15Herberth Morales🟨 Thẻ vàng 45'
- 22Victor Avalos⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 63'
- 23Victor Efrain Armas Lopez
- 26Wilson Pineda
- 30Brayan Hernandez
- 32Bryan Lemus⚽ Ghi bàn 12' · ▼ Rời sân 78'
- 44Emanuel Yori🟨 Thẻ vàng 20'
- 77Denilson Sánchez
Khách · 4141
- 0Javier Solis
- 0Javier Solis🟥 Thẻ đỏ 4'
- 5Juan Esqueda
- 6Andru Morales🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 46'
- 8Kevin Ramirez
- 17Roberto Meneses
- 25Miguel Jimenez Ponce C
- 26Diego Andres Sanchez Corrales🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 46'
- 31Harold Cummings
- 55Andy Soto▼ Rời sân 78'
- 77Jose Javier Longo Ordonez▼ Rời sân 46'
- 99Alessandro Canales▼ Rời sân 63'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
32
Sút bóng
153
Sút cầu môn
71
Tấn công
92118
Tấn công nguy hiểm
7961
Sút ngoài cầu môn
82
Đá phạt trực tiếp
1218
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
70
Quả ném biên
2524
So Sánh Sức Mạnh
67 33
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T5 H9 B6T6 H9 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H5 B1T1 H5 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guastatoya (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Malacateco (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Guastatoya (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Malacateco (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Guastatoya
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Bryan Lemus Tiền đạo cánh phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 22Victor Avalos Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 44Emanuel Yori Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 15Herberth Morales Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 10Marlon Sequén Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 30Brayan Hernandez Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 13Angel Gabriel Tejeda Escobar (dự bị) Tiền đạo | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 19Javier Estrada (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Malacateco
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Diego Andres Sanchez Corrales Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 6Andru Morales Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 0Javier Solis Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟥 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Guastatoya | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ariel Sena | HLV | Jose Guadalupe Cruz |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.30 | 4.90 | 0.91 | 2.25 | 0.82 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.40 | 5.00 | 0.94 | 2.25 | 0.85 | 0.87 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.60 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.90 ↑ | 30.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.45 | 5.00 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.25 ↑ | 35.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 3.20 | 4.60 | 0.84 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.03 ↑ | 64.95 ↑ | 3.47 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 2.80 | 4.35 | 0.77 | 2.00 | 0.99 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.08 | 6.30 | 16.00 | 1.03 | 3.25 | 0.77 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.90 ↓ | 21.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.26 | 4.65 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.07 ↓ | 4.60 ↑ | 20.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.60 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.25 | 4.70 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.85 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.90 | 3.07 | 4.17 | 0.81 | 2.00 | 0.98 | 0.91 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.93 ↑ | 30.71 ↑ | 2.99 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.75 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.60 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.40 | 4.85 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 0.87 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.09 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.30 | 4.75 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.50 | 0.44 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Guastatoya | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Malacateco | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).