Kết quả bóng đá trận Guastatoya vs Xelaju MC, 06:00 ngày 14/09/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 06:00 ngày 14/09/2026
Guastatoya 2 Kết thúc HT 1-0 1
Xelaju MC
🟨 3 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Guastatoya | Phút | |
| Jose Almanza 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| Marlon Renato Sequen Suruy | 24' | |
| 28' | Juan Luis Cardona Luna | |
| 42' | Juan Cardona | |
| 42' | Juan Luis Cardona Luna | |
| HT 1-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 46' | |
| 46' ⇄ | ▲ Javier Gonzalez ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Ubico J. ▼ | |
| Avalos V. 4 - 0 ⚽ | 48' | |
| Avalos V. 5 - 0 ⚽ | 49' | |
| ▲ Christopher Rodolfo Ramirez Ulrich ▼ | 56' ⇄ | |
| ▲ Aguilar Y. ▼ | 56' ⇄ | |
| ▲ Christopher Ulrich ▼ | 56' ⇄ | |
| 60' | ⚽ 5 - 1 | |
| 60' | ⚽ 5 - 2 Tebalan W. | |
| 62' ⇄ | ▲ Monzon O. ▼ | |
| 67' | Sican E. | |
| Emanuel Yori | 67' | |
| ▲ Tejeda A. ▼ | 71' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Harim Quezada ▼ | |
| 79' | Casas D. | |
| 84' ⇄ | ▲ Lopez A. ▼ | |
| 90' | Javier Gonzalez | |
| Christopher Ulrich | 90' | |
| ▲ Macal Lopez ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 13 | 10 |
| Điểm | 6 | 4 | 19 | 15 |
Chủ = Guastatoya · Khách = Xelaju MC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guastatoya | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 4 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (16%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (31%) |
| 14 (25%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (14%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Guastatoya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 29 | 21 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 23 | 9 | 24 | 4 |
| Sân khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 6 | 12 | 7 | 8 |
Xelaju MC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 6 | 5 | 34 | 19 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 2 | 0 | 25 | 7 | 29 | 1 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 9 | 12 | 10 | 4 |
Đội hình
Guastatoya
Xelaju MC
1Escobar R.7Jose Almanza10Marlon Renato Sequen Suruy14Javier Estrada17Lon A.18Lovato N.22Avalos V.32Bryan Lemus33Contreras A.44Emanuel Yori88Carlos Alvarado4Hernandez M.11Cardenas S.13Tebalan W.16Juan Luis Cardona Luna23Raul Calderon24Ricardo Márquez25Ruiz K.29Casas D.52Jorge Aparicio70Jaen J.98Sican E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Escobar R.
- 7Jose Almanza⚽ Ghi bàn 18'
- 10Marlon Renato Sequen Suruy🟨 Thẻ vàng 24'
- 14Javier Estrada
- 17Lon A.
- 18Lovato N.
- 22Avalos V.⚽ Ghi bàn 48' · ⚽ Ghi bàn 49'
- 32Bryan Lemus
- 33Contreras A.
- 44Emanuel Yori🟨 Thẻ vàng 67'
- 88Carlos Alvarado
Khách
- 4Hernandez M.
- 11Cardenas S.
- 13Tebalan W.⚽ Ghi bàn 60'
- 16Juan Luis Cardona Luna🟨 Thẻ vàng 28' · 🟥 Thẻ đỏ 42'
- 23Raul Calderon
- 24Ricardo Márquez
- 25Ruiz K.
- 29Casas D.🟨 Thẻ vàng 79'
- 52Jorge Aparicio
- 70Jaen J.
- 98Sican E.🟨 Thẻ vàng 67'
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
34
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guastatoya (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Xelaju MC (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Guastatoya | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pablo Enrique Centrone | HLV | Amarini Villatoro |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.38 | 2.50 | 3.70 | 1.05 | 2.25 | 0.73 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.25 ↓ | 2.70 ↑ | 3.60 ↓ | 1.05 | 2.25 | 0.75 ↑ | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.00 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.10 | 3.20 ↑ | 1.04 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 2.40 | 3.55 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↓ | 2.55 ↑ | 3.50 ↓ | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.24 | 2.67 | 3.00 | 0.74 | 2.00 | 0.96 | 0.96 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.16 ↓ | 2.73 ↑ | 3.15 ↑ | 0.70 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 2.50 | 3.40 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 2.80 ↑ | 3.20 ↓ | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.95 | 3.20 | 0.83 | 2.25 | 0.73 | 0.78 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.25 ↑ | 2.75 ↓ | 3.40 ↑ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.73 | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.78 | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 2.50 | 3.68 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.53 | 0.00 | 1.34 |
| Live | 2.25 ↓ | 2.65 ↑ | 3.57 ↓ | 1.00 ↓ | 2.25 | 0.71 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Guastatoya | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Xelaju MC | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).