Kết quả bóng đá trận Guayaquil City vs Club Sport Emelec, 07:00 ngày 10/08/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 10/08/2026
Guayaquil City 0 Kết thúc HT 0-0 0
Club Sport Emelec
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Tường thuật trực tiếp
Guayaquil City
Club Sport Emelec
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Juan Carlos Andrade Arreaga
12'
🎯 Dứt điểm - Francisco Andres Pizzini (chân phải) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Francisco Andres Pizzini (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Romario Javier Caicedo Ante (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pablo Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Ronie Edmundo Carrillo Morales (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Guerrico (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Esnáider Cabezas, ra Joshue Jampier Quinonez Rodriguez
🎯 Dứt điểm - Pablo Gonzalez (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
54'
🔁 Thay người: vào Reixon Saya, ra Francisco Andres Pizzini
🎯 Dứt điểm - Miller Bolanos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Miller Bolanos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Miller Bolanos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pablo Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
61'
🟨 Thẻ vàng - Estalin Segura
🎯 Dứt điểm - Miller Bolanos (chân phải) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Ruiz Gomez (chân phải) — chệch khung thành
72'
🔁 Thay người: vào Ibrain Cuero, ra Juan Pablo Ruiz Gomez
72'
🔁 Thay người: vào Luis Fragozo, ra Juan Pablo Ruiz Gomez
76'
🎯 Dứt điểm - Luis Fragozo (chân trái) — bị cản phá
77'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Ronie Edmundo Carrillo Morales (chân phải) — bị cản phá
79'
🔁 Thay người: vào Luca Klimowicz, ra Angelo Mina
79'
🎯 Dứt điểm - Ronie Edmundo Carrillo Morales (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Ronie Edmundo Carrillo Morales (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Kevin Josue Sambonino Teran, ra Santiago Laurino
🎯 Dứt điểm - Pablo Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Luca Klimowicz (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Reixon Saya (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Reixon Saya (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Guayaquil City | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Esnáider Cabezas ▼ Joshue Jampier Quinonez Rodriguez | 46' ⇄ | |
| 54' ⇄ | ▲ Reixon Saya ▼ Francisco Andres Pizzini | |
| 61' | Estalin Segura | |
| 72' ⇄ | ▲ Ibrain Cuero ▼ Luis Gomez | |
| 72' ⇄ | ▲ Luis Fragozo ▼ Juan Pablo Ruiz Gomez | |
| 79' ⇄ | ▲ Luca Klimowicz ▼ Angelo Mina | |
| ▲ Kevin Josue Sambonino Teran ▼ Santiago Laurino | 83' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 13 | 16 |
| Điểm | 3 | 7 | 13 | 12 |
Chủ = Guayaquil City · Khách = Club Sport Emelec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guayaquil City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 7 (24%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Guayaquil City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 9 | 9 | 27 | 30 | 36 | 9 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 6 | 3 | 13 | 12 | 21 | 10 |
| Sân khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 14 | 18 | 15 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | - | - |
Club Sport Emelec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 8 | 10 | 23 | 32 | 35 | 11 |
| Sân nhà | 14 | 7 | 4 | 3 | 16 | 13 | 25 | 6 |
| Sân khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 7 | 19 | 10 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Guayaquil City 5 (25%)Hòa 5 (25%)Club Sport Emelec 10 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Club Sport Emelec | 1-3 (1-1) | Guayaquil City | -0.75 | 2.25 | T |
| 23/10/25 | Guayaquil City | 0-0 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/11/23 | Guayaquil City | 0-0 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.5 | 2.25 | H |
| 30/05/23 | Club Sport Emelec | 0-0 (0-0) | Guayaquil City | -1 | 3 | H |
| 15/02/23 | Guayaquil City | 1-0 (0-0) | Club Sport Emelec | - | - | T |
| 12/02/23 | Club Sport Emelec | 2-0 (2-0) | Guayaquil City | -1.25 | 2.5 | B |
| 24/07/22 | Guayaquil City | 0-0 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/03/22 | Club Sport Emelec | 2-2 (2-1) | Guayaquil City | -1.5 | 2.75 | H |
| 31/10/21 | Guayaquil City | 0-1 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/05/21 | Club Sport Emelec | 1-0 (0-0) | Guayaquil City | -1.25 | 2.75 | B |
| 20/10/20 | Guayaquil City | 1-0 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/02/20 | Club Sport Emelec | 1-2 (0-1) | Guayaquil City | -1.25 | 2.75 | T |
| 02/09/19 | Club Sport Emelec | 2-1 (0-0) | Guayaquil City | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/04/19 | Guayaquil City | 1-0 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.75 | 2.25 | T |
| 25/11/18 | Guayaquil City | 1-4 (0-2) | Club Sport Emelec | -1.25 | 2.75 | B |
| 06/08/18 | Club Sport Emelec | 3-0 (1-0) | Guayaquil City | -1.25 | 2.5 | B |
| 02/07/18 | Club Sport Emelec | 2-1 (1-0) | Guayaquil City | -1.5 | 2.75 | B |
| 06/03/18 | Guayaquil City | 0-3 (0-2) | Club Sport Emelec | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/01/18 | Club Sport Emelec | 4-1 (2-1) | Guayaquil City | -1 | 2.75 | B |
| 03/12/17 | Club Sport Emelec | 2-0 (0-0) | Guayaquil City | -1.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Guayaquil City
BHHTHTBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Macara | 2-1 (1-1) | Guayaquil City | -1 | 2.25 | B |
| 28/07/26 | Guayaquil City | 0-0 (0-0) | Universidad Catolica | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Leones del Norte | 1-1 (0-1) | Guayaquil City | -0.5 | 2 | H |
| 20/07/26 | Guayaquil City | 1-0 (0-0) | Manta FC | +0.25 | 2 | T |
| 16/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (0-0) | Guayaquil City | -1 | 2.25 | H |
| 12/07/26 | Guayaquil City | 2-1 (0-1) | Delfin SC | +0.25 | 2 | T |
| 08/07/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 1-0 (1-0) | Guayaquil City | -1 | 2.5 | B |
| 01/06/26 | Guayaquil City | 2-4 (0-2) | Independiente del Valle | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Mushuc Runa | 2-2 (2-1) | Guayaquil City | -0.75 | 2.25 | H |
| 19/05/26 | Guayaquil City | 0-1 (0-1) | Orense SC | 0 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Astillero FC | 2-1 (1-0) | Guayaquil City | - | - | B |
| 10/05/26 | Guayaquil City | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-0 (1-0) | Guayaquil City | -1.25 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | Guayaquil City | 1-0 (1-0) | Tecnico Universitario | +0.25 | 2 | T |
| 22/04/26 | Libertad FC | 0-1 (0-0) | Guayaquil City | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Club Sport Emelec | 1-3 (1-1) | Guayaquil City | -0.75 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Guayaquil City | 2-1 (0-1) | Macara | 0 | 2 | T |
| 05/04/26 | Universidad Catolica | 4-1 (0-1) | Guayaquil City | -1.25 | 2.5 | B |
| 24/03/26 | Guayaquil City | 0-0 (0-0) | Leones del Norte | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/03/26 | Manta FC | 0-1 (0-1) | Guayaquil City | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Club Sport Emelec
BBHBTHHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Club Sport Emelec | 0-2 (0-1) | Sociedad Deportiva Aucas | +0.25 | 2 | B |
| 28/07/26 | Deportivo Cuenca | 2-1 (1-0) | Club Sport Emelec | -0.25 | 2 | B |
| 24/07/26 | Club Sport Emelec | 1-1 (1-0) | Mushuc Runa | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/07/26 | Independiente del Valle | 6-1 (3-0) | Club Sport Emelec | -1.25 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Orense SC | 0-2 (0-1) | Club Sport Emelec | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Club Sport Emelec | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2 | H |
| 06/07/26 | Delfin SC | 1-1 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2 | H |
| 01/06/26 | Club Sport Emelec | 1-0 (0-0) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Club Sport Emelec | 2-0 (2-0) | Macara | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Daquilema | 0-0 (0-0) | Club Sport Emelec | - | - | H |
| 18/05/26 | Manta FC | 0-0 (0-0) | Club Sport Emelec | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Club Sport Emelec | 1-1 (1-1) | Libertad FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Leones del Norte | 2-0 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2 | B |
| 26/04/26 | Club Sport Emelec | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Tecnico Universitario | 0-1 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.25 | 2 | T |
| 18/04/26 | Club Sport Emelec | 1-3 (1-1) | Guayaquil City | +0.75 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 2-0 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Universidad Catolica | 1-1 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Club Sport Emelec | 0-2 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.5 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Mushuc Runa | 2-0 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
Guayaquil City
Club Sport Emelec
1Gilmar Napa3Yardely Rodriguez6Roger Bismarck Arias Briones29Joshue Jampier Quinonez Rodriguez33Romario Javier Caicedo Ante14Dixon Jair Arroyo Espinoza20Santiago Laurino23CMiller Bolanos80Pablo Gonzalez19Anderson Naula11Edinson Mero1Mario Valero2CAnibal Leguizamon3Ignacio Guerrico4Estalin Segura13Luis Gomez6Victor Alfredo Griffith Mullins32Jefferson Laider Valverde Arboleda5Angelo Mina10Francisco Andres Pizzini19Juan Pablo Ruiz Gomez9Ronie Edmundo Carrillo Morales
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 1Gilmar Napa6.9
- 3Yardely Rodriguez6.8
- 6Roger Bismarck Arias Briones7.2
- 11Edinson Mero5.6
- 14Dixon Jair Arroyo Espinoza7.2
- 19Anderson Naula6.6
- 20Santiago Laurino▼ Rời sân 83'7.4
- 23Miller Bolanos C7.2
- 29Joshue Jampier Quinonez Rodriguez▼ Rời sân 46'5.6
- 33Romario Javier Caicedo Ante7.3
- 80Pablo Gonzalez7.6
Khách · 4231
- 1Mario Valero6.5
- 2Anibal Leguizamon C6.5
- 3Ignacio Guerrico7.3
- 4Estalin Segura🟨 Thẻ vàng 61'6.1
- 5Angelo Mina▼ Rời sân 79'6.3
- 6Victor Alfredo Griffith Mullins7.2
- 9Ronie Edmundo Carrillo Morales6.6
- 10Francisco Andres Pizzini▼ Rời sân 54'6.5
- 13Luis Gomez▼ Rời sân 72'6.6
- 19Juan Pablo Ruiz Gomez▼ Rời sân 72'6.4
- 32Jefferson Laider Valverde Arboleda6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
01
Sút bóng
911
Sút cầu môn
02
Tấn công
12871
Tấn công nguy hiểm
5320
Sút ngoài cầu môn
78
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1710
TL kiểm soát bóng
73%27%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
657239
TL chuyền bóng thành công
89%72%
Phạm lỗi
1017
Việt vị
21
Cứu thua
20
Tắc bóng
912
Quả ném biên
1312
Cắt bóng
95
Tạt bóng thành công
14
Chuyền dài
4118
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.360.63
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guayaquil City (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Club Sport Emelec (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Guayaquil City (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 3 (13%)Bại 7 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (30%)Hòa 1 (4%)Xỉu 15 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUUO
Club Sport Emelec (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (35%)Hòa 1 (4%)Bại 14 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (17%)Hòa 3 (13%)Xỉu 16 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Guayaquil City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80Pablo Gonzalez Tiền vệ tấn công | 7.6 | 4/0 | 64/71 | 2 | |||
| 20Santiago Laurino Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 60/68 | 5 | |||
| 33Romario Javier Caicedo Ante Hậu vệ phải | 7.3 | 1/0 | 50/56 | 2 | |||
| 23Miller Bolanos Tiền vệ tấn công | 7.2 | 4/0 | 59/69 | 1 | |||
| 14Dixon Jair Arroyo Espinoza Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 96/105 | 0 | |||
| 6Roger Bismarck Arias Briones Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 60/69 | 1 | |||
| 1Gilmar Napa Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 26/29 | 0 | |||
| 3Yardely Rodriguez Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 47/57 | 2 | |||
| 19Anderson Naula Trung phong | 6.6 | 0/0 | 35/38 | 4 | |||
| 29Joshue Jampier Quinonez Rodriguez Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 35/41 | 0 | |||
| 11Edinson Mero Tiền đạo | 5.6 | 0/0 | 15/16 | 1 | |||
| 51Esnáider Cabezas (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 31/32 | 1 | |||
| 15Kevin Josue Sambonino Teran (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 5/6 | 0 |
Club Sport Emelec
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Ignacio Guerrico Hậu vệ trái | 7.3 | 1/0 | 19/31 | 1 | |||
| 6Victor Alfredo Griffith Mullins Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 20/27 | 5 | |||
| 32Jefferson Laider Valverde Arboleda Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 22/25 | 2 | |||
| 9Ronie Edmundo Carrillo Morales Trung phong | 6.6 | 4/1 | 11/15 | 2 | |||
| 13Luis Gomez Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 15/20 | 2 | |||
| 10Francisco Andres Pizzini Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/0 | 15/19 | 0 | |||
| 2Anibal Leguizamon Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 9/16 | 1 | |||
| 1Mario Valero Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 10/18 | 0 | |||
| 19Juan Pablo Ruiz Gomez Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 13/16 | 2 | |||
| 5Angelo Mina Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 13/17 | 1 | |||
| 4Estalin Segura Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 14/20 | 2 | 🟨 | ||
| 7Luca Klimowicz (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 15Luis Fragozo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/1 | 1/3 | 0 | |||
| 59Reixon Saya (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 4/7 | 0 | |||
| 26Ibrain Cuero (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Guayaquil City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1928-4-28 | |
| Sân nhà | George Capwell | |
| 0 | Sức chứa | 23000 |
| Pool Geovanny Gavilanez Solis | HLV | Vicente Martin Sanchez Bragunde |
| Khu vực | Guayaquil |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.78 | 2.85 | 2.13 | 0.82 | 2.00 | 0.80 | 0.75 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.78 | 2.85 | 2.13 | 0.82 | 2.00 | 0.80 | 0.77 ↑ | -0.25 | 0.93 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.33 | 0.90 | 2.00 | 0.85 | 0.77 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.12 ↓ | 12.00 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 2.63 | 2.30 | 0.68 | 2.00 | 0.65 | 0.78 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 1.99 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 0.72 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 2.96 | 2.22 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.16 ↓ | 8.40 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 2.90 | 2.40 | 1.45 | 2.50 | 0.45 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 2.90 | 2.60 | 0.73 | 2.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 14.31 ↑ | 1.03 ↓ | 15.22 ↑ | 5.29 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 2.96 | 2.22 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.98 | 3.05 | 2.28 | 0.89 | 2.00 | 0.87 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.88 | 2.80 | 2.28 | 0.94 | 2.00 | 0.86 | 0.78 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.65 | 2.88 | 2.68 | 0.84 | 2.00 | 0.96 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 6.45 ↑ | 1.26 ↓ | 6.65 ↑ | 5.85 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.25 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.85 | 0.79 | 2.00 | 0.90 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 9.28 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.97 | 2.92 | 2.52 | 0.97 | 2.00 | 0.79 | 1.06 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 11.99 ↑ | 1.10 ↓ | 12.50 ↑ | 3.25 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 2.95 | 2.25 | 1.50 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 1.15 ↓ | 0.50 | 0.53 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.54 | 3.09 | 2.84 | 1.37 | 2.50 | 0.54 | 0.77 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 6.98 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 3.00 | 2.45 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.80 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.80 | 0.00 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 2.75 | 2.75 | 1.38 | 2.50 | 0.50 | 1.60 | 0.50 | 0.40 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Guayaquil City | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Club Sport Emelec | 0 | 0 | 2 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).