Kết quả bóng đá trận Guillermo Brown vs CA Juventud Unida San Luis, 01:00 ngày 13/08/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 01:00 ngày 13/08/2026
Guillermo Brown Sắp đá --:--:--
CA Juventud Unida San Luis
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 10 | 7 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 8 |
Chủ = Guillermo Brown · Khách = CA Juventud Unida San Luis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guillermo Brown | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 7 (39%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 4 (22%) |
| 8 (44%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Guillermo Brown 1 (50%)Hòa 0 (0%)CA Juventud Unida San Luis 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/09/25 | Guillermo Brown | 2-0 (2-0) | CA Juventud Unida San Luis | +0.25 | 1.75 | T |
| 21/03/16 | CA Juventud Unida San Luis | 3-1 (0-1) | Guillermo Brown | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Guillermo Brown
BBTBTBBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/10 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Club Circulo Deportivo | 1-0 (1-0) | Guillermo Brown | - | - | B |
| 03/08/26 | Deportivo Rincon | 2-0 (2-0) | Guillermo Brown | - | - | B |
| 27/07/26 | Guillermo Brown | 2-0 (1-0) | Germinal de Rawson | - | - | T |
| 13/07/26 | Villa Mitre | 3-0 (1-0) | Guillermo Brown | -1.25 | 1.75 | B |
| 06/07/26 | Guillermo Brown | 1-0 (1-0) | Club Circulo Deportivo | +0.5 | 2 | T |
| 29/06/26 | Kimberley Mar del Plata | 3-0 (1-0) | Guillermo Brown | - | - | B |
| 22/06/26 | Guillermo Brown | 0-1 (0-1) | Sol de Mayo | - | - | B |
| 08/06/26 | Olimpo Bahia Blanca | 0-0 (0-0) | Guillermo Brown | -0.75 | 2 | H |
| 01/06/26 | Guillermo Brown | 0-0 (0-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | H |
| 24/05/26 | Santa Marina Tandil | 0-2 (0-0) | Guillermo Brown | - | - | T |
| 18/05/26 | Germinal de Rawson | 1-1 (0-0) | Guillermo Brown | - | - | H |
| 11/05/26 | Guillermo Brown | 1-0 (1-0) | Villa Mitre | - | - | T |
| 03/05/26 | Club Circulo Deportivo | 1-1 (0-1) | Guillermo Brown | - | - | H |
| 27/04/26 | Guillermo Brown | 3-4 (1-1) | Kimberley Mar del Plata | - | - | B |
| 19/04/26 | Sol de Mayo | 1-0 (1-0) | Guillermo Brown | - | - | B |
| 06/04/26 | Guillermo Brown | 0-2 (0-2) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | B |
| 30/03/26 | Alvarado Mar del Plata | 2-0 (2-0) | Guillermo Brown | -1 | 2 | B |
| 23/03/26 | Guillermo Brown | 2-2 (1-1) | Santa Marina Tandil | - | - | H |
| 16/11/25 | Atletico Rafaela | 1-0 (1-0) | Guillermo Brown | -1 | 2.25 | B |
| 09/11/25 | Guillermo Brown | 1-2 (1-2) | Atletico Rafaela | - | - | B |
Thành tích gần đây — CA Juventud Unida San Luis
TBHBHHBHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 4/7 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | CA Juventud Unida San Luis | 1-0 (0-0) | FADEP Mendoza | - | - | T |
| 03/08/26 | Germinal de Rawson | 2-1 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | B |
| 27/07/26 | Atenas | 0-0 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | H |
| 12/07/26 | CA Juventud Unida San Luis | 0-1 (0-0) | Club Cipolletti | +0.25 | 1.75 | B |
| 28/06/26 | CDA Monte Miaz | 0-0 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | H |
| 21/06/26 | CA Juventud Unida San Luis | 0-0 (0-0) | FADEP Mendoza | - | - | H |
| 15/06/26 | Deportivo Rincon | 2-1 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | B |
| 08/06/26 | CA Juventud Unida San Luis | 0-0 (0-0) | Costa Brava | +0.25 | 1.75 | H |
| 01/06/26 | Huracan Las Heras | 1-0 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | B |
| 24/05/26 | CA Juventud Unida San Luis | 1-1 (1-0) | San Martin Mendoza | - | - | H |
| 18/05/26 | CA Juventud Unida San Luis | 0-1 (0-1) | Atenas | - | - | B |
| 11/05/26 | Club Cipolletti | 0-1 (0-1) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | T |
| 27/04/26 | CA Juventud Unida San Luis | 1-2 (1-0) | CDA Monte Miaz | - | - | B |
| 19/04/26 | FADEP Mendoza | 1-3 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | T |
| 13/04/26 | CA Juventud Unida San Luis | 0-0 (0-0) | Deportivo Rincon | - | - | H |
| 05/04/26 | Costa Brava | 1-1 (1-1) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | H |
| 29/03/26 | CA Juventud Unida San Luis | 2-0 (0-0) | Huracan Las Heras | +0.5 | 2 | T |
| 21/03/26 | San Martin Mendoza | 0-0 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | -0.25 | 1.75 | H |
| 13/10/25 | Olimpo Bahia Blanca | 2-0 (1-0) | CA Juventud Unida San Luis | -0.5 | 1.75 | B |
| 06/10/25 | CA Juventud Unida San Luis | 0-0 (0-0) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guillermo Brown (18 trận)
Ghi 0.72 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
CA Juventud Unida San Luis (18 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Guillermo Brown (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUV
CA Juventud Unida San Luis (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (25%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Guillermo Brown | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Arnaldo Sialle | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 2.75 | 2.80 | 0.88 | 1.75 | 0.89 | 0.79 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.93 ↓ | 2.88 ↑ | 4.33 ↑ | 0.88 | 1.75 | 0.89 | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.35 | 0.60 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↓ | 3.25 ↑ | 5.25 ↑ | 0.60 | 1.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 2.70 | 3.20 | 0.74 | 1.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.66 ↓ | 3.05 ↑ | 4.90 ↑ | 0.75 ↑ | 1.75 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 2.71 | 3.42 | 0.80 | 1.75 | 0.96 | 0.92 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.52 ↓ | 2.92 ↑ | 5.95 ↑ | 0.77 ↓ | 1.75 | 0.91 ↓ | 0.65 ↓ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 2.75 | 3.30 | 1.87 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 2.90 ↑ | 4.33 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.36 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.85 | 3.35 | 0.78 | 1.75 | 0.93 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.51 ↓ | 3.20 ↑ | 10.00 ↑ | 0.82 ↑ | 1.75 | 0.93 | 0.82 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.40 | 2.57 | 3.13 | 0.90 | 1.75 | 0.81 | 0.95 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.00 ↑ | 6.05 ↑ | 0.95 ↑ | 1.75 | 0.78 ↓ | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 2.75 | 3.30 | 0.57 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 ↑ | 0.60 ↑ | 1.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.23 | 2.85 | 3.45 | 0.59 | 1.50 | 1.16 | 0.53 | 0.00 | 1.29 |
| Live | 1.51 ↓ | 3.54 ↑ | 6.37 ↑ | 0.84 ↑ | 1.75 | 0.84 ↓ | 1.50 ↑ | 1.25 | 0.45 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 2.70 | 3.60 | 0.90 | 1.75 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.10 ↑ | 6.50 ↑ | 0.80 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | 0.80 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.63 | 3.00 | 0.67 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↓ | 3.10 ↑ | 5.80 ↑ | 0.67 | 1.50 | 1.05 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Guillermo Brown | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CA Juventud Unida San Luis | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).