Kết quả bóng đá trận Guilsfield vs Ruthin Town FC, 20:30 ngày 22/08/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 22/08/2026
Guilsfield 2 Kết thúc HT 1-1 2
Ruthin Town FC
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Guilsfield | Phút | |
| 18' | ||
| Adam Knott 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 18' | ||
| 37' | ⚽ 1 - 1 Prince Yelegon | |
| 41' | ||
| 41' | ||
| HT 1-1 | ||
| 64' | ||
| Adam Knott 2 - 1 ⚽ | 66' | |
| 74' | ⚽ 2 - 2 Pughe W. | |
| 82' | ||
| 90' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 21 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 16 | 24 |
| Điểm | 3 | 0 | 15 | 7 |
Chủ = Guilsfield · Khách = Ruthin Town FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guilsfield | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (30%) | Thắng/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 4 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 8 (20%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (23%) | Bại/Bại | 15 (38%) |
Bảng xếp hạng
Guilsfield
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 13 | 6 | 11 | 43 | 45 | 45 | 6 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 15 | 22 | 9 |
| Sân khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 | 30 | 23 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 9 | - | - |
Ruthin Town FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 13 | 4 | 13 | 46 | 47 | 43 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 1 | 6 | 27 | 21 | 25 | 7 |
| Sân khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 19 | 26 | 18 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Guilsfield 11 (55%)Hòa 5 (25%)Ruthin Town FC 4 (20%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 5 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 19 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/01/26 | Guilsfield | 3-2 (1-1) | Ruthin Town FC | - | - | T |
| 04/10/25 | Ruthin Town FC | 1-1 (0-0) | Guilsfield | - | - | H |
| 26/10/24 | Ruthin Town FC | 2-0 (1-0) | Guilsfield | - | - | B |
| 26/08/24 | Guilsfield | 3-1 (1-0) | Ruthin Town FC | - | - | T |
| 20/01/24 | Guilsfield | 2-1 (1-0) | Ruthin Town FC | - | - | T |
| 07/10/23 | Ruthin Town FC | 1-2 (1-1) | Guilsfield | - | - | T |
| 10/04/23 | Guilsfield | 3-0 (1-0) | Ruthin Town FC | - | - | T |
| 20/08/22 | Ruthin Town FC | 0-1 (0-1) | Guilsfield | - | - | T |
| 06/08/22 | Guilsfield | 0-1 (0-0) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 12/02/22 | Guilsfield | 1-1 (0-1) | Ruthin Town FC | - | - | H |
| 28/08/21 | Ruthin Town FC | 1-5 (1-3) | Guilsfield | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/12/19 | Ruthin Town FC | 1-1 (0-0) | Guilsfield | - | - | H |
| 28/08/19 | Ruthin Town FC | 1-1 (1-0) | Guilsfield | - | - | H |
| 03/08/19 | Ruthin Town FC | 0-3 (0-2) | Guilsfield | - | - | T |
| 10/04/19 | Guilsfield | 2-0 (0-0) | Ruthin Town FC | +0.25 | 3 | T |
| 01/09/18 | Ruthin Town FC | 2-0 (1-0) | Guilsfield | - | - | B |
| 06/01/18 | Ruthin Town FC | 2-1 (1-0) | Guilsfield | - | - | B |
| 26/08/17 | Guilsfield | 1-0 (1-0) | Ruthin Town FC | - | - | T |
| 15/04/17 | Ruthin Town FC | 2-2 (1-1) | Guilsfield | - | - | H |
| 15/10/16 | Guilsfield | 2-1 (0-0) | Ruthin Town FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Guilsfield
HTHTTBTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Newtown AFC | 1-1 (1-1) | Guilsfield | - | - | H |
| 08/08/26 | Guilsfield | 3-2 (0-1) | Mold Alexandra | - | - | T |
| 01/08/26 | Rhyl FC | 1-1 (1-0) | Guilsfield | - | - | H |
| 18/04/26 | Guilsfield | 4-0 (2-0) | Gresford | - | - | T |
| 11/04/26 | Guilsfield | 4-1 (3-1) | Caersws | - | - | T |
| 06/04/26 | Llandudno | 4-1 (2-1) | Guilsfield | -2.25 | 3.5 | B |
| 03/04/26 | Rhyl FC | 1-2 (1-0) | Guilsfield | - | - | T |
| 28/03/26 | Airbus UK Broughton | 3-0 (0-0) | Guilsfield | - | - | B |
| 25/03/26 | Flint Mountain | 1-0 (0-0) | Guilsfield | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Guilsfield | 4-4 (3-2) | Holywell | - | - | H |
| 14/03/26 | Guilsfield | 0-1 (0-1) | Llandudno | - | - | B |
| 07/03/26 | Holyhead | 1-0 (1-0) | Guilsfield | - | - | B |
| 04/03/26 | Brickfield Rangers | 2-1 (0-1) | Guilsfield | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Guilsfield | 1-2 (0-2) | Mold Alexandra | - | - | B |
| 21/02/26 | Newtown AFC | 2-0 (2-0) | Guilsfield | - | - | B |
| 31/01/26 | Guilsfield | 1-0 (1-0) | Buckley Town | - | - | T |
| 24/01/26 | Guilsfield | 3-2 (1-1) | Ruthin Town FC | - | - | T |
| 21/01/26 | Denbigh Town | 3-2 (3-2) | Guilsfield | - | - | B |
| 27/12/25 | Guilsfield | 0-1 (0-1) | Penrhyncoch | +1.25 | 3.25 | B |
| 29/11/25 | Guilsfield | 2-1 (1-0) | Newtown AFC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ruthin Town FC
TBBBBTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Ruthin Town FC | 2-1 (0-0) | Denbigh Town | - | - | T |
| 08/08/26 | Bala Town F.C. | 2-1 (0-0) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 01/08/26 | Ruthin Town FC | 1-2 (0-1) | Holyhead | - | - | B |
| 18/04/26 | Ruthin Town FC | 2-3 (1-1) | Newtown AFC | - | - | B |
| 03/04/26 | Llandudno | 5-2 (1-1) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 28/03/26 | Ruthin Town FC | 1-0 (0-0) | Buckley Town | 0 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Ruthin Town FC | 2-1 (1-1) | Gresford | - | - | T |
| 14/03/26 | Ruthin Town FC | 1-2 (0-2) | Flint Mountain | - | - | B |
| 07/03/26 | Mold Alexandra | 1-0 (0-0) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 01/03/26 | Rhyl FC | 3-2 (1-2) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 26/02/26 | Ruthin Town FC | 0-4 (0-2) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 14/02/26 | Brickfield Rangers | 0-1 (0-0) | Ruthin Town FC | - | - | T |
| 31/01/26 | Ruthin Town FC | 0-1 (0-0) | Caersws | 0 | 2.75 | B |
| 24/01/26 | Guilsfield | 3-2 (1-1) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 10/01/26 | Ruthin Town FC | 3-3 (3-2) | Holywell | - | - | H |
| 31/12/25 | Penrhyncoch | 1-1 (0-1) | Ruthin Town FC | -0.75 | 3 | H |
| 26/12/25 | Ruthin Town FC | 3-1 (1-1) | Denbigh Town | -0.75 | 3.25 | T |
| 13/12/25 | Caersws | 5-1 (3-0) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 06/12/25 | Ruthin Town FC | 0-1 (0-1) | Holyhead | - | - | B |
| 22/11/25 | Ruthin Town FC | 1-2 (0-1) | Brickfield Rangers | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
14
Sút bóng
178
Sút cầu môn
56
Tấn công
11475
Tấn công nguy hiểm
6949
Sút ngoài cầu môn
122
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B1T1 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guilsfield (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Ruthin Town FC (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Guilsfield | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Memorial Playing Fields | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.85 | 3.55 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 8.25 ↑ | 1.13 ↓ | 12.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.35 | 0.71 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 3.95 ↑ | 4.50 ↑ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.80 | 3.60 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.92 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 4.48 ↑ | 1.36 ↓ | 6.30 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.90 | 3.70 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 4.74 | 5.50 | 0.84 | 3.25 | 0.92 | 0.81 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.13 ↓ | 12.16 ↑ | 2.69 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.20 | 3.72 | 1.22 | 3.50 | 0.59 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 5.12 ↑ | 1.33 ↓ | 8.18 ↑ | 2.53 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.22 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.60 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.33 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 1.25 ↓ | 8.50 ↑ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.