Kết quả bóng đá trận Guingamp vs Boulogne, 01:45 ngày 15/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 15/08/2026
Guingamp 1 Kết thúc HT 0-0 0
Boulogne
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Stade du Roudourou Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Guingamp
Boulogne
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Remi Landry
2'
🎯 Dứt điểm - Abdel Hbouch (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Stanislas Kielt (đánh đầu) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Julien Boyer (chân phải) — bị chặn
7'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Theo Brusco (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Tom Ducrocq
13'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Abdel Hbouch (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Amine Hemia (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Amine Hemia (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Dylan Louiserre (chân phải) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Abdel Hbouch (chân phải) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Aurelien Platret (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Stanislas Kielt (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Teddy Averlant (chân phải) — bị cản phá
43'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Antoine Kerriou (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Tom Ducrocq (chân phải) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Joffrey Bultel (chân trái) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Besic (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dylan Louiserre (chân trái) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Besic (chân phải) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Abdel Hbouch (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Stanislas Kielt (chân trái) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Theo Brusco (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Vimoj Muntu Wa Mungu, ra Abdel Hakim Abdallah
🔁 Thay người: vào Samir Ben Brahim, ra Teddy Averlant
72'
🔁 Thay người: vào Cheikh Ibrahim Dia, ra Benjamin Besic
🔁 Thay người: vào Amadou Samoura, ra Florent Sanchez Da Silva
🔁 Thay người: vào Tanguy Ahile, ra Tom Ducrocq
77'
🟨 Thẻ vàng - Cheikh Ibrahim Dia
78'
🔁 Thay người: vào Adrien Pinot, ra Aurelien Platret
78'
🔁 Thay người: vào Theo Epailly, ra Joffrey Bultel
🔁 Thay người: vào Jasser Chamakh, ra Amine Hemia
🎯 Dứt điểm - Jasser Chamakh (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Samir Ben Brahim (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dylan Louiserre (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Stanislas Kielt 1-0
🎯 Dứt điểm - Jasser Chamakh (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Stanislas Kielt (chân phải) — vào lưới
90'
🔁 Thay người: vào Aymane Nassiri, ra Theo Brusco
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Abdel Hbouch
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Guingamp | Phút | |
| Tom Ducrocq | 12' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Vimoj Muntu Wa Mungu ▼ Abdel Hakim Abdallah | 71' ⇄ | |
| ▲ Samir Ben Brahim ▼ Teddy Averlant | 72' ⇄ | |
| ▲ Amadou Samoura ▼ Florent Sanchez Da Silva | 72' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Cheikh Ibrahim Dia ▼ Benjamin Besic | |
| ▲ Tanguy Ahile ▼ Tom Ducrocq | 75' ⇄ | |
| 77' | Cheikh Ibrahim Dia | |
| 78' ⇄ | ▲ Adrien Pinot ▼ Aurelien Platret | |
| 78' ⇄ | ▲ Theo Epailly ▼ Joffrey Bultel | |
| ▲ Jasser Chamakh ▼ Amine Hemia | 78' ⇄ | |
| Stanislas Kielt 1 - 0 ⚽ | 86' | |
| 90' ⇄ | ▲ Aymane Nassiri ▼ Theo Brusco | |
| 90+5' | Abdel Hbouch | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 12 | 6 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 13 | 10 |
| Điểm | 4 | 2 | 11 | 9 |
Chủ = Guingamp · Khách = Boulogne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guingamp | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (36%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 4 (36%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Guingamp
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | - | - |
Boulogne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Guingamp 5 (50%)Hòa 2 (20%)Boulogne 3 (30%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/01/26 | Guingamp | 3-0 (2-0) | Boulogne | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/10/25 | Boulogne | 2-2 (0-1) | Guingamp | 0 | 2.5 | H |
| 18/02/12 | Guingamp | 1-1 (0-0) | Boulogne | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/09/11 | Boulogne | 2-0 (2-0) | Guingamp | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/02/10 | Boulogne | 1-0 (0-0) | Guingamp | -0.75 | 2.25 | B |
| 21/11/09 | Guingamp | 1-0 (1-0) | Boulogne | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/01/09 | Guingamp | 3-0 (1-0) | Boulogne | +0.25 | 2 | T |
| 09/08/08 | Boulogne | 2-0 (0-0) | Guingamp | 0 | 2.25 | B |
| 26/01/08 | Boulogne | 0-2 (0-1) | Guingamp | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/08/07 | Guingamp | 4-2 (2-0) | Boulogne | +0.25 | - | T |
Thành tích gần đây — Guingamp
BHBBBTHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Metz | 2-1 (0-0) | Guingamp | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Stade Brestois | 3-3 (1-2) | Guingamp | - | - | H |
| 25/07/26 | Guingamp | 0-2 (0-1) | Lorient | - | - | B |
| 22/07/26 | Guingamp | 0-1 (0-0) | Concarneau | - | - | B |
| 17/07/26 | Rennes | 3-1 (2-1) | Guingamp | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Guingamp | 1-0 (0-0) | Red Star FC 93 | - | - | T |
| 10/07/26 | Guingamp | 1-1 (1-1) | Stade Lavallois MFC | - | - | H |
| 10/05/26 | Clermont | 1-0 (0-0) | Guingamp | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Guingamp | 0-1 (0-0) | Bastia | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Red Star FC 93 | 3-2 (3-1) | Guingamp | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Pau FC | 2-1 (0-1) | Guingamp | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Guingamp | 1-1 (0-1) | Grenoble | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | FC Annecy | 1-0 (0-0) | Guingamp | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Guingamp | 0-2 (0-1) | Reims | 0 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Guingamp | 1-0 (1-0) | Amiens | +1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Stade Lavallois MFC | 2-2 (1-0) | Guingamp | +0.5 | 2 | H |
| 28/02/26 | Guingamp | 0-0 (0-0) | Rodez Aveyron | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/02/26 | Le Mans | 1-1 (1-0) | Guingamp | 0 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Guingamp | 1-2 (0-2) | Saint Etienne | 0 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | USL Dunkerque | 0-0 (0-0) | Guingamp | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Boulogne
HHBTBTBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/9 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Boulogne | 0-0 (0-0) | Nancy | 0 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | Valenciennes | 1-1 (0-0) | Boulogne | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Boulogne | 0-1 (0-0) | FC Rouen | 0 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Amiens | 0-1 (0-0) | Boulogne | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Lens | 4-1 (1-1) | Boulogne | - | - | B |
| 15/07/26 | Fleury Merogis U.S. | 0-2 (0-0) | Boulogne | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Boulogne | 0-1 (0-0) | UNFP | - | - | B |
| 11/07/26 | Quevilly | 1-1 (0-0) | Boulogne | - | - | H |
| 08/07/26 | Boulogne | 0-1 (0-1) | Versailles 78 | - | - | B |
| 04/07/26 | Anderlecht | 0-0 (0-0) | Boulogne | -1 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Stade Lavallois MFC | 2-1 (2-0) | Boulogne | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Boulogne | 1-2 (0-1) | FC Annecy | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | Boulogne | 2-6 (1-2) | USL Dunkerque | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Troyes | 1-0 (0-0) | Boulogne | -1 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Boulogne | 0-0 (0-0) | Le Mans | -0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | Reims | 0-0 (0-0) | Boulogne | -1 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Boulogne | 0-0 (0-0) | Nancy | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Bastia | 0-1 (0-1) | Boulogne | -0.25 | 2 | T |
| 07/03/26 | Boulogne | 4-2 (1-1) | Amiens | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Grenoble | 0-0 (0-0) | Boulogne | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Guingamp
Boulogne
16Adrian Ortola2Erwin Koffi7Donatien Gomis29Abdel Hakim Abdallah36Albin Demouchy4CDylan Louiserre8Florent Sanchez Da Silva11Teddy Averlant25Tom Ducrocq10Amine Hemia18Stanislas Kielt99Blondy Nna Noukeu12Julien Boyer18Demba Thiam20Theo Brusco21Aurelien Platret25Antoine Kerriou8Jonas Martin14Joffrey Bultel19CNolan Binet10Abdel Hbouch17Benjamin Besic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Erwin Koffi7.1
- 4Dylan Louiserre C6.7
- 7Donatien Gomis7.5
- 8Florent Sanchez Da Silva▼ Rời sân 72'6.2
- 10Amine Hemia▼ Rời sân 78'6.4
- 11Teddy Averlant▼ Rời sân 72'6.9
- 16Adrian Ortola7.4
- 18Stanislas Kielt⚽ Ghi bàn 86'7.7
- 25Tom Ducrocq🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 75'6.7
- 29Abdel Hakim Abdallah▼ Rời sân 71'6.7
- 36Albin Demouchy7.7
Khách · 532
- 8Jonas Martin6.6
- 10Abdel Hbouch🟨 Thẻ vàng 90+5'6.9
- 12Julien Boyer7.4
- 14Joffrey Bultel▼ Rời sân 78'6.2
- 17Benjamin Besic▼ Rời sân 72'6.2
- 18Demba Thiam6.1
- 19Nolan Binet C6.6
- 20Theo Brusco▼ Rời sân 90'6.7
- 21Aurelien Platret▼ Rời sân 78'6.5
- 25Antoine Kerriou6.2
- 99Blondy Nna Noukeu6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1412
Sút cầu môn
32
Tấn công
8281
Tấn công nguy hiểm
2440
Sút ngoài cầu môn
98
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1614
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
527373
TL chuyền bóng thành công
84%78%
Phạm lỗi
1416
Việt vị
62
Cứu thua
22
Tắc bóng
78
Quả ném biên
2423
Cắt bóng
811
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
2724
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.050.63
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B3T3 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B0T0 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guingamp (12 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Boulogne (12 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Guingamp (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Boulogne (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Guingamp
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36Albin Demouchy Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 97/107 | 3 | |||
| 18Stanislas Kielt Tiền đạo | 7.7 | 1 | 4/1 | 12/14 | 3 | ||
| 7Donatien Gomis Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 84/94 | 1 | |||
| 16Adrian Ortola Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 55/61 | 0 | |||
| 2Erwin Koffi Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 48/59 | 1 | |||
| 11Teddy Averlant Tiền vệ | 6.9 | 1/1 | 6/15 | 0 | |||
| 4Dylan Louiserre Tiền vệ | 6.7 | 3/0 | 43/51 | 1 | |||
| 29Abdel Hakim Abdallah Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 15/23 | 2 | |||
| 25Tom Ducrocq Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 16/23 | 2 | 🟨 | ||
| 10Amine Hemia Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 30/35 | 1 | |||
| 8Florent Sanchez Da Silva Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 18/23 | 0 | |||
| 23Jasser Chamakh (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 2/1 | 1/1 | 0 | |||
| 17Amadou Samoura (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 20Samir Ben Brahim (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 2/4 | 1 | |||
| 21Tanguy Ahile (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 39Vimoj Muntu Wa Mungu (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 9/9 | 0 |
Boulogne
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Julien Boyer Hậu vệ | 7.4 | 1/0 | 26/35 | 2 | |||
| 10Abdel Hbouch Tiền vệ | 6.9 | 4/1 | 25/32 | 1 | 🟨 | ||
| 20Theo Brusco Hậu vệ | 6.7 | 2/0 | 48/51 | 4 | |||
| 8Jonas Martin Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 31/34 | 3 | |||
| 19Nolan Binet Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 23/28 | 0 | |||
| 21Aurelien Platret Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 16/25 | 3 | |||
| 99Blondy Nna Noukeu Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 32/54 | 0 | |||
| 17Benjamin Besic Tiền đạo | 6.2 | 2/1 | 11/14 | 0 | |||
| 14Joffrey Bultel Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 12/15 | 2 | |||
| 25Antoine Kerriou Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 31/39 | 1 | |||
| 18Demba Thiam Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 23/27 | 2 | |||
| 64Theo Epailly (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 4/8 | 1 | |||
| 15Adrien Pinot (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 35Cheikh Ibrahim Dia (dự bị) Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 2/3 | 0 | 🟨 | ||
| 7Aymane Nassiri (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Guingamp | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | 1898 |
| Stade du Roudourou | Sân nhà | Stade de la Libération |
| 18036 | Sức chứa | 15004 |
| Sylvain Ripoll | HLV | Fabien Dagneaux |
| Guingamp | Khu vực | Boulogne |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.63 | 3.32 | 3.83 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.63 | 3.32 | 3.83 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.60 | 4.70 | 1.00 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 178.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.50 | 0.96 | 2.50 | 0.87 | 0.99 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 301.00 ↑ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.55 | 4.40 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 1.01 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.40 | 4.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.40 | 4.20 | 0.94 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.18 ↑ | 100.00 ↑ | 6.59 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.55 | 4.40 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 1.01 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.55 | 4.10 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.96 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.73 | 3.45 | 4.28 | 1.03 | 2.50 | 0.85 | 1.04 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 260.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.43 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.89 | 0.98 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.80 ↑ | 76.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.50 | 4.40 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 10.11 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 19.61 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.64 | 4.52 | 0.95 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 6.07 ↑ | 1.28 ↓ | 8.00 ↑ | 4.19 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.66 | 3.40 | 4.20 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.25 ↓ | 4.40 ↑ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.50 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.50 ↑ | 101.00 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.65 | 4.54 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 1.95 | 1.50 | 0.35 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.38 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.60 | 4.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.60 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.89 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.