Kết quả bóng đá trận Guingamp vs Nantes, 01:00 ngày 30/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 30/08/2026
Guingamp 3 Kết thúc HT 2-1 3
Nantes
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Địa điểm: Stade du Roudourou Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Guingamp | Phút | |
| Samir Ben Brahim(Assists:Jeremie Matumona) (Kiến tạo: Jeremie Matumona) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Ben Brahim S. (Kiến tạo: Jeremie Matumona) 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| Donatien Gomis(Assists:Teddy Averlant) (Kiến tạo: Teddy Averlant) 3 - 0 ⚽ | 15' | |
| D.Gomis (Kiến tạo: Teddy Averlant) 4 - 0 ⚽ | 15' | |
| 22' | ⚽ 4 - 1 Wilitty Younoussa(Assists:Bahereba Guirassy) (Kiến tạo: Bahereba Guirassy) | |
| 22' | ⚽ 4 - 2 Younoussa W. (Kiến tạo: Bahereba Guirassy) | |
| 33' | Frederic Guilbert | |
| 33' | Guilbert F. | |
| HT 2-1 | ||
| 49' | ⚽ 4 - 3 Wilitty Younoussa | |
| ▲ Amadou Samoura ▼ Stanislas Kielt | 58' ⇄ | |
| ▲ Tuomas Ollila ▼ Vimoj Muntu Wa Mungu | 58' ⇄ | |
| ▲ Tom Ducrocq ▼ Florent Sanchez Da Silva | 59' ⇄ | |
| ▲ Erwin Koffi ▼ Jeremie Matumona | 68' ⇄ | |
| ▲ Jasser Chamakh ▼ Teddy Averlant | 68' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Ryad Hachem ▼ Wilitty Younoussa | |
| 79' ⇄ | ▲ Antoine Joujou ▼ Dehmaine Assoumani | |
| 85' | ⚽ 4 - 4 Antoine Joujou(Assists:Lucas Perrin) (Kiến tạo: Lucas Perrin) | |
| 88' ⇄ | ▲ Louis Leroux ▼ Mathieu Cafaro | |
| 88' ⇄ | ▲ Malang Gomes ▼ Frederic Guilbert | |
| Dylan Louiserre ❌ Đá hỏng penalty | 90+8' | |
| Donatien Gomis 5 - 4 ⚽ | 90+8' | |
| Donatien Gomis | 90+8' | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 18 | 16 |
| Điểm | 6 | 6 | 12 | 11 |
Chủ = Guingamp · Khách = Nantes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guingamp | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (23%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 4 (33%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Guingamp
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 9 | - | - |
Nantes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 | 11 | 1 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Guingamp 7 (35%)Hòa 3 (15%)Nantes 10 (50%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/25 | Nantes | 1-2 (1-1) | Guingamp | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/07/22 | Nantes | 0-1 (0-0) | Guingamp | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/07/21 | Nantes | 1-0 (0-0) | Guingamp | - | - | B |
| 03/03/19 | Guingamp | 0-0 (0-0) | Nantes | 0 | 2.25 | H |
| 04/11/18 | Nantes | 5-0 (1-0) | Guingamp | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/01/18 | Guingamp | 0-3 (0-0) | Nantes | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/10/17 | Nantes | 2-1 (1-0) | Guingamp | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/05/17 | Nantes | 4-1 (1-0) | Guingamp | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/12/16 | Guingamp | 2-0 (1-0) | Nantes | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/01/16 | Guingamp | 2-2 (2-0) | Nantes | +0.25 | 2 | H |
| 09/08/15 | Nantes | 1-0 (0-0) | Guingamp | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/03/15 | Nantes | 1-0 (0-0) | Guingamp | -0.25 | 2 | B |
| 05/10/14 | Guingamp | 0-1 (0-1) | Nantes | 0 | 2 | B |
| 13/04/14 | Nantes | 1-0 (1-0) | Guingamp | -0.25 | 2 | B |
| 01/12/13 | Guingamp | 1-0 (0-0) | Nantes | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/07/13 | Guingamp | 1-0 (0-0) | Nantes | 0 | 2.25 | T |
| 16/02/13 | Guingamp | 2-1 (0-1) | Nantes | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/09/12 | Nantes | 1-1 (1-0) | Guingamp | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/01/12 | Guingamp | 2-0 (0-0) | Nantes | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/11/11 | Nantes | 2-1 (1-1) | Guingamp | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Guingamp
BTBHBBBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Sochaux | 1-0 (1-0) | Guingamp | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/08/26 | Guingamp | 1-0 (0-0) | Boulogne | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Metz | 2-1 (0-0) | Guingamp | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Stade Brestois | 3-3 (1-2) | Guingamp | - | - | H |
| 25/07/26 | Guingamp | 0-2 (0-1) | Lorient | - | - | B |
| 22/07/26 | Guingamp | 0-1 (0-0) | Concarneau | - | - | B |
| 17/07/26 | Rennes | 3-1 (2-1) | Guingamp | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Guingamp | 1-0 (0-0) | Red Star FC 93 | - | - | T |
| 10/07/26 | Guingamp | 1-1 (1-1) | Stade Lavallois MFC | - | - | H |
| 10/05/26 | Clermont | 1-0 (0-0) | Guingamp | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Guingamp | 0-1 (0-0) | Bastia | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Red Star FC 93 | 3-2 (3-1) | Guingamp | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Pau FC | 2-1 (0-1) | Guingamp | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Guingamp | 1-1 (0-1) | Grenoble | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | FC Annecy | 1-0 (0-0) | Guingamp | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Guingamp | 0-2 (0-1) | Reims | 0 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Guingamp | 1-0 (1-0) | Amiens | +1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Stade Lavallois MFC | 2-2 (1-0) | Guingamp | +0.5 | 2 | H |
| 28/02/26 | Guingamp | 0-0 (0-0) | Rodez Aveyron | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/02/26 | Le Mans | 1-1 (1-0) | Guingamp | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Nantes
BBBTBHBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Nantes | 2-5 (2-1) | Rodez Aveyron | +0.75 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Stade Lavallois MFC | 2-1 (1-1) | Nantes | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Nantes | 0-1 (0-0) | Red Star FC 93 | +0.5 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Nantes | 5-1 (1-1) | Al-Wakra | +1.25 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Le Mans | 1-0 (0-0) | Nantes | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Nantes | 1-1 (0-0) | La Roche VF | +1.5 | 3 | H |
| 18/07/26 | Lorient | 1-0 (1-0) | Nantes | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Fleury Merogis U.S. | 0-5 (0-3) | Nantes | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Nantes | 0-0 (0-0) | Toulouse | 0 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Lens | 1-0 (0-0) | Nantes | -1.75 | 3 | B |
| 02/05/26 | Nantes | 3-0 (0-0) | Marseille | -1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Rennes | 2-1 (1-1) | Nantes | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 3-0 (2-0) | Nantes | -2 | 3.75 | B |
| 19/04/26 | Nantes | 1-1 (1-0) | Stade Brestois | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | AJ Auxerre | 0-0 (0-0) | Nantes | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Metz | 0-0 (0-0) | Nantes | 0 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Nantes | 2-3 (1-1) | Strasbourg | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Nantes | 0-1 (0-0) | Angers | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Lille | 1-0 (0-0) | Nantes | -1.25 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Nantes | 2-0 (2-0) | Le Havre | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Guingamp
Nantes
16Adrian Ortola3Jeremie Matumona7Donatien Gomis36Albin Demouchy39Vimoj Muntu Wa Mungu4CDylan Louiserre11Teddy Averlant20Samir Ben Brahim21Tanguy Ahile8Florent Sanchez Da Silva18Stanislas Kielt1Maxime Dupe4Saidou Sow5Lucas Perrin24CFrederic Guilbert98Kelvin Amian Adou28Ibrahima Sissoko8Johann Lepenant17Dehmaine Assoumani20Mathieu Cafaro23Wilitty Younoussa11Bahereba Guirassy
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Jeremie Matumona🎯 Kiến tạo 9' · 🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 68'6.6
- 4Dylan Louiserre C❌ Hỏng pen 90+8'6.1
- 7Donatien Gomis⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 90+8' · 🟨 Thẻ vàng 90+8'7.9
- 8Florent Sanchez Da Silva▼ Rời sân 59'6.5
- 11Teddy Averlant🎯 Kiến tạo 15' · 🎯 Kiến tạo 15' · ▼ Rời sân 68'6.8
- 16Adrian Ortola5.3
- 18Stanislas Kielt▼ Rời sân 58'6.2
- 20Samir Ben Brahim⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 9'6.5
- 21Tanguy Ahile6.6
- 36Albin Demouchy6.9
- 39Vimoj Muntu Wa Mungu▼ Rời sân 58'5.4
Khách · 4141
- 1Maxime Dupe6.4
- 4Saidou Sow7.5
- 5Lucas Perrin🎯 Kiến tạo 85'8
- 8Johann Lepenant5.6
- 11Bahereba Guirassy🎯 Kiến tạo 22' · 🎯 Kiến tạo 22'6.9
- 17Dehmaine Assoumani▼ Rời sân 79'6.9
- 20Mathieu Cafaro▼ Rời sân 88'6.7
- 23Wilitty Younoussa⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 71'7.7
- 24Frederic Guilbert C🟨 Thẻ vàng 33' · 🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 88'6.9
- 28Ibrahima Sissoko6.3
- 98Kelvin Amian Adou6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1420
Sút cầu môn
76
Tấn công
4776
Tấn công nguy hiểm
2861
Sút ngoài cầu môn
311
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
2111
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
342490
TL chuyền bóng thành công
80%86%
Phạm lỗi
1122
Việt vị
11
Cứu thua
34
Tắc bóng
108
Quả ném biên
1024
Cắt bóng
810
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
2030
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.481.8
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
51 49
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B10T10 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guingamp (18 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Nantes (16 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Guingamp (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Nantes (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Guingamp
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Donatien Gomis Hậu vệ | 7.9 | 2 | 2/2 | 49/53 | 2 | 🟨 | |
| 36Albin Demouchy Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 37/48 | 3 | |||
| 11Teddy Averlant Tiền vệ | 6.8 | 1 | 2/0 | 5/7 | 1 | ||
| 3Jeremie Matumona Hậu vệ | 6.6 | 1 | 0/0 | 15/18 | 1 | ||
| 21Tanguy Ahile Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 21/25 | 1 | |||
| 8Florent Sanchez Da Silva Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 8/11 | 1 | |||
| 20Samir Ben Brahim Tiền đạo | 6.5 | 1 | 2/1 | 8/11 | 1 | ||
| 18Stanislas Kielt Tiền đạo | 6.2 | 1/1 | 8/10 | 1 | |||
| 4Dylan Louiserre Tiền vệ | 6.1 | 1/1 | 35/44 | 4 | |||
| 39Vimoj Muntu Wa Mungu Hậu vệ | 5.4 | 0/0 | 17/19 | 1 | |||
| 16Adrian Ortola Thủ môn | 5.3 | 0/0 | 41/59 | 0 | |||
| 5Tuomas Ollila (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 2/0 | 7/9 | 1 | |||
| 25Tom Ducrocq (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 17Amadou Samoura (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 23Jasser Chamakh (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 2Erwin Koffi (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 8/9 | 0 |
Nantes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Lucas Perrin Hậu vệ | 8 | 1 | 1/0 | 78/85 | 1 | 🟨 | |
| 23Wilitty Younoussa Tiền vệ | 7.7 | 2 | 2/2 | 34/39 | 2 | ||
| 4Saidou Sow Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 67/71 | 2 | |||
| 24Frederic Guilbert Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 35/46 | 5 | 🟨 | ||
| 17Dehmaine Assoumani Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 20/25 | 1 | |||
| 11Bahereba Guirassy Tiền đạo | 6.9 | 1 | 3/0 | 19/22 | 0 | ||
| 20Mathieu Cafaro Tiền đạo | 6.7 | 3/1 | 31/41 | 1 | |||
| 98Kelvin Amian Adou Hậu vệ | 6.6 | 3/0 | 34/36 | 1 | |||
| 1Maxime Dupe Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 23/32 | 0 | |||
| 28Ibrahima Sissoko Tiền vệ | 6.3 | 3/1 | 38/44 | 4 | |||
| 8Johann Lepenant Tiền vệ | 5.6 | 1/1 | 29/31 | 1 | |||
| 7Antoine Joujou (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 1/1 | 5/7 | 0 | ||
| 26Ryad Hachem (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 67Malang Gomes (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 19Louis Leroux (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Guingamp | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | 1943 |
| Stade du Roudourou | Sân nhà | Stade de la Beaujoire |
| 18036 | Sức chứa | 38004 |
| Sylvain Ripoll | HLV | Michel Zakarian |
| Guingamp | Khu vực | Nantes |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.67 | 3.27 | 2.02 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.82 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.08 ↓ | 2.30 ↑ | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.22 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.82 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 231.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.10 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.30 | 2.30 | 0.90 | 2.50 | 0.93 | 0.80 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.99 | 3.45 | 2.22 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.86 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 191.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.45 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.15 | 2.19 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.71 ↑ | 1.02 ↓ | 6.95 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.99 | 3.45 | 2.22 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.86 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.86 | 3.50 | 2.16 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.80 | 3.16 | 2.23 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.28 ↓ | 5.20 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.03 | 3.53 | 2.31 | 0.94 | 2.50 | 0.90 | 0.87 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 63.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.06 ↓ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.30 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.20 | 2.15 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.86 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.97 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 15.71 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.46 | 3.50 | 2.68 | 0.95 | 2.50 | 0.83 | 0.82 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 8.16 ↑ | 1.31 ↓ | 5.60 ↑ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.10 | 3.15 | 2.03 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.10 ↓ | 2.27 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.40 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.27 | 3.25 | 2.22 | 0.97 | 2.50 | 0.77 | 1.25 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.39 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.40 ↑ | 2.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.40 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.20 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.79 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Guingamp | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Nantes | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).