Kết quả bóng đá trận Guingamp vs Nantes, 01:00 ngày 30/08/2026

Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 30/08/2026
Guingamp
3 Kết thúc HT 2-1 3
Nantes
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 5
Địa điểm: Stade du Roudourou Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Guingamp Phút Nantes
Samir Ben Brahim(Assists:Jeremie Matumona) (Kiến tạo: Jeremie Matumona) 1 - 0 ⚽9'
Ben Brahim S. (Kiến tạo: Jeremie Matumona) 2 - 0 ⚽9'
Donatien Gomis(Assists:Teddy Averlant) (Kiến tạo: Teddy Averlant) 3 - 0 ⚽15'
D.Gomis (Kiến tạo: Teddy Averlant) 4 - 0 ⚽15'
22'⚽ 4 - 1 Wilitty Younoussa(Assists:Bahereba Guirassy) (Kiến tạo: Bahereba Guirassy)
22'⚽ 4 - 2 Younoussa W. (Kiến tạo: Bahereba Guirassy)
33' Frederic Guilbert
33' Guilbert F.
HT 2-1
49'⚽ 4 - 3 Wilitty Younoussa
▲ Amadou Samoura ▼ Stanislas Kielt58' ⇄
▲ Tuomas Ollila ▼ Vimoj Muntu Wa Mungu58' ⇄
▲ Tom Ducrocq ▼ Florent Sanchez Da Silva59' ⇄
▲ Erwin Koffi ▼ Jeremie Matumona68' ⇄
▲ Jasser Chamakh ▼ Teddy Averlant68' ⇄
71' ⇄▲ Ryad Hachem ▼ Wilitty Younoussa
79' ⇄▲ Antoine Joujou ▼ Dehmaine Assoumani
85'⚽ 4 - 4 Antoine Joujou(Assists:Lucas Perrin) (Kiến tạo: Lucas Perrin)
88' ⇄▲ Louis Leroux ▼ Mathieu Cafaro
88' ⇄▲ Malang Gomes ▼ Frederic Guilbert
Dylan Louiserre ❌ Đá hỏng penalty90+8'
Donatien Gomis 5 - 4 ⚽90+8'
Donatien Gomis 90+8'
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 33
Hòa 00 32
Bại 11 45
Ghi bàn 53 1515
Mất bàn 52 1816
Điểm 66 1211

Chủ = Guingamp · Khách = Nantes

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Guingamp (13)Hiệp 1 / Cả trậnNantes (12)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (8%)
3 (23%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
2 (15%)Hòa/Thắng3 (25%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (8%)
2 (15%)Hòa/Bại4 (33%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
4 (31%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Guingamp

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411256411
Sân nhà21104345
Sân khách200213018
6 gần611459--

Nantes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4013611118
Sân nhà200226018
Sân khách201145113
6 gần6114911--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Guingamp 7 (35%)Hòa 3 (15%)Nantes 10 (50%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/25Nantes1-2 (1-1)Guingamp3-6-0.52.5T
INT CF13/07/22Nantes0-1 (0-0)Guingamp7-4-0.52.75T
INT CF14/07/21Nantes1-0 (0-0)Guingamp---B
FRA D103/03/19Guingamp0-0 (0-0)Nantes3-102.25H
FRA D104/11/18Nantes5-0 (1-0)Guingamp8-5-0.752.5B
FRA D128/01/18Guingamp0-3 (0-0)Nantes3-9+0.252.25B
FRA D122/10/17Nantes2-1 (1-0)Guingamp3-6-0.52.25B
FRA D115/05/17Nantes4-1 (1-0)Guingamp9-6-0.252.5B
FRA D104/12/16Guingamp2-0 (1-0)Nantes9-1+0.252.25T
FRA D117/01/16Guingamp2-2 (2-0)Nantes7-7+0.252H
FRA D109/08/15Nantes1-0 (0-0)Guingamp6-2-0.252.25B
FRA D101/03/15Nantes1-0 (0-0)Guingamp1-2-0.252B
FRA D105/10/14Guingamp0-1 (0-1)Nantes6-502B
FRA D113/04/14Nantes1-0 (1-0)Guingamp1-3-0.252B
FRA D101/12/13Guingamp1-0 (0-0)Nantes8-7+0.252.25T
INT CF20/07/13Guingamp1-0 (0-0)Nantes-02.25T
FRA D216/02/13Guingamp2-1 (0-1)Nantes-+0.252.25T
FRA D218/09/12Nantes1-1 (1-0)Guingamp--0.252.25H
FRA D218/01/12Guingamp2-0 (0-0)Nantes-+0.252.25T
INT CF11/11/11Nantes2-1 (1-1)Guingamp--0.252.25B

Thành tích gần đây — Guingamp

BTBHBBBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D222/08/26Sochaux1-0 (1-0)Guingamp2-8+0.252.25B
FRA D215/08/26Guingamp1-0 (0-0)Boulogne3-4+0.752.5T
FRA D209/08/26Metz2-1 (0-0)Guingamp5-3-0.52.5B
INT CF02/08/26Stade Brestois3-3 (1-2)Guingamp5-3--H
INT CF25/07/26Guingamp0-2 (0-1)Lorient---B
INT CF22/07/26Guingamp0-1 (0-0)Concarneau---B
INT CF17/07/26Rennes3-1 (2-1)Guingamp8-1-0.752.75B
INT CF10/07/26Guingamp1-0 (0-0)Red Star FC 93---T
INT CF10/07/26Guingamp1-1 (1-1)Stade Lavallois MFC---H
FRA D210/05/26Clermont1-0 (0-0)Guingamp4-3+0.252.5B
FRA D203/05/26Guingamp0-1 (0-0)Bastia2-5+0.252.25B
FRA D225/04/26Red Star FC 933-2 (3-1)Guingamp0-8-0.52.5B
FRA D218/04/26Pau FC2-1 (0-1)Guingamp7-1+0.252.75B
FRA D211/04/26Guingamp1-1 (0-1)Grenoble5-1+0.752.5H
FRA D204/04/26FC Annecy1-0 (0-0)Guingamp4-702.25B
FRA D221/03/26Guingamp0-2 (0-1)Reims6-602.5B
FRA D214/03/26Guingamp1-0 (1-0)Amiens6-4+12.75T
FRA D207/03/26Stade Lavallois MFC2-2 (1-0)Guingamp6-7+0.52H
FRA D228/02/26Guingamp0-0 (0-0)Rodez Aveyron5-6+0.52.75H
FRA D224/02/26Le Mans1-1 (1-0)Guingamp3-402.25H

Thành tích gần đây — Nantes

BBBTBHBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D222/08/26Nantes2-5 (2-1)Rodez Aveyron4-6+0.752.5B
FRA D215/08/26Stade Lavallois MFC2-1 (1-1)Nantes2-7+0.252.25B
FRA D209/08/26Nantes0-1 (0-0)Red Star FC 934-8+0.52.5B
INT CF31/07/26Nantes5-1 (1-1)Al-Wakra13-2+1.253.25T
INT CF25/07/26Le Mans1-0 (0-0)Nantes6-6+0.252.5B
INT CF22/07/26Nantes1-1 (0-0)La Roche VF5-2+1.53H
INT CF18/07/26Lorient1-0 (1-0)Nantes1-4-0.252.25B
INT CF12/07/26Fleury Merogis U.S.0-5 (0-3)Nantes5-2+0.752.75T
FRA D118/05/26Nantes0-0 (0-0)Toulouse2-302.5H
FRA D109/05/26Lens1-0 (0-0)Nantes8-3-1.753B
FRA D102/05/26Nantes3-0 (0-0)Marseille7-8-13T
FRA D126/04/26Rennes2-1 (1-1)Nantes6-8-1.252.75B
FRA D123/04/26Paris Saint Germain (PSG)3-0 (2-0)Nantes7-6-23.75B
FRA D119/04/26Nantes1-1 (1-0)Stade Brestois11-0+0.252.25H
FRA D112/04/26AJ Auxerre0-0 (0-0)Nantes3-2-0.52.25H
FRA D105/04/26Metz0-0 (0-0)Nantes6-302.25H
FRA D123/03/26Nantes2-3 (1-1)Strasbourg3-6-0.52.5B
FRA D107/03/26Nantes0-1 (0-0)Angers3-4+0.252.25B
FRA D101/03/26Lille1-0 (0-0)Nantes4-1-1.252.75B
FRA D122/02/26Nantes2-0 (2-0)Le Havre5-6+0.252.25T

Đội hình

GuingampNantes
16Adrian Ortola3Jeremie Matumona7Donatien Gomis36Albin Demouchy39Vimoj Muntu Wa Mungu4CDylan Louiserre11Teddy Averlant20Samir Ben Brahim21Tanguy Ahile8Florent Sanchez Da Silva18Stanislas Kielt1Maxime Dupe4Saidou Sow5Lucas Perrin24CFrederic Guilbert98Kelvin Amian Adou28Ibrahima Sissoko8Johann Lepenant17Dehmaine Assoumani20Mathieu Cafaro23Wilitty Younoussa11Bahereba Guirassy

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
14
20
Sút cầu môn
7
6
Tấn công
47
76
Tấn công nguy hiểm
28
61
Sút ngoài cầu môn
3
11
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
21
11
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
342
490
TL chuyền bóng thành công
80%
86%
Phạm lỗi
11
22
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
10
8
Quả ném biên
10
24
Cắt bóng
8
10
Tạt bóng thành công
2
5
Chuyền dài
20
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.48
1.8
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B10
T10 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2
T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Guingamp (18 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Nantes (16 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Guingamp (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Nantes (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
21
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
03
B.thắng H1
20
B.thắng H2
GuingampNantes

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
01
T/B
10
H/T
00
H/H
12
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
GuingampNantes

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

04
Thắng 2+
30
Thắng 1
65
Hòa
89
Thua 1
32
Thua 2+
GuingampNantes

Guingamp

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Donatien Gomis
Hậu vệ
7.922/249/532🟨
36Albin Demouchy
Hậu vệ
6.90/037/483
11Teddy Averlant
Tiền vệ
6.812/05/71
3Jeremie Matumona
Hậu vệ
6.610/015/181
21Tanguy Ahile
Tiền vệ
6.61/121/251
8Florent Sanchez Da Silva
Tiền vệ
6.51/18/111
20Samir Ben Brahim
Tiền đạo
6.512/18/111
18Stanislas Kielt
Tiền đạo
6.21/18/101
4Dylan Louiserre
Tiền vệ
6.11/135/444
39Vimoj Muntu Wa Mungu
Hậu vệ
5.40/017/191
16Adrian Ortola
Thủ môn
5.30/041/590
5Tuomas Ollila (dự bị)
Hậu vệ trái
6.62/07/91
25Tom Ducrocq (dự bị)
Tiền vệ
6.51/07/80
17Amadou Samoura (dự bị)
Tiền đạo
6.41/03/40
23Jasser Chamakh (dự bị)
Tiền vệ
6.40/06/71
2Erwin Koffi (dự bị)
Hậu vệ
6.20/08/90

Nantes

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Lucas Perrin
Hậu vệ
811/078/851🟨
23Wilitty Younoussa
Tiền vệ
7.722/234/392
4Saidou Sow
Trung vệ
7.51/067/712
24Frederic Guilbert
Hậu vệ
6.90/035/465🟨
17Dehmaine Assoumani
Tiền vệ
6.92/020/251
11Bahereba Guirassy
Tiền đạo
6.913/019/220
20Mathieu Cafaro
Tiền đạo
6.73/131/411
98Kelvin Amian Adou
Hậu vệ
6.63/034/361
1Maxime Dupe
Thủ môn
6.40/023/320
28Ibrahima Sissoko
Tiền vệ
6.33/138/444
8Johann Lepenant
Tiền vệ
5.61/129/311
7Antoine Joujou (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.311/15/70
26Ryad Hachem (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/05/70
67Malang Gomes (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/02/20
19Louis Leroux (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Guingamp Thông tin Nantes
1912 Thành lập 1943
Stade du Roudourou Sân nhà Stade de la Beaujoire
18036 Sức chứa 38004
Sylvain Ripoll HLV Michel Zakarian
Guingamp Khu vực Nantes
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.673.272.020.762.500.860.82-0.250.88
Live2.40 ↓3.08 ↓2.30 ↑0.762.500.860.94 ↑0.000.76 ↓
EasybetsSớm2.903.202.220.862.500.940.82-0.250.98
Live231.00 ↑13.00 ↑1.05 ↓5.10 ↑5.500.02 ↓0.79 ↓0.001.02 ↑
VcbetSớm2.883.302.300.902.500.930.80-0.251.04
Live251.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓3.70 ↑5.500.17 ↓0.72 ↓0.001.02 ↓
Mansion88Sớm2.993.452.220.872.500.970.86-0.251.00
Live191.00 ↑6.60 ↑1.06 ↓10.00 ↑5.500.02 ↓0.72 ↓0.001.22 ↑
InterwettenSớm2.753.102.450.902.500.800.950.000.75
Live24.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑9.00 ↑6.500.02 ↓0.950.000.75
10BETSớm3.153.152.190.932.500.75---
Live100.00 ↑12.71 ↑1.02 ↓6.95 ↑5.500.06 ↓---
12betSớm2.993.452.220.872.500.970.86-0.251.00
Live300.00 ↑8.10 ↑1.03 ↓10.00 ↑5.500.02 ↓0.72 ↓0.001.21 ↑
CrownSớm2.863.502.160.852.500.950.88-0.250.94
Live23.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑5.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.803.162.230.902.500.960.85-0.251.03
Live7.60 ↑1.28 ↓5.20 ↑5.55 ↑5.500.08 ↓4.76 ↑0.250.11 ↓
WewbetSớm3.033.532.310.942.500.900.87-0.250.99
Live63.00 ↑8.30 ↑1.06 ↓7.10 ↑5.500.04 ↓0.02 ↓-0.258.30 ↑
LadbrokesSớm2.703.202.300.912.500.83---
Live67.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓0.06 ↓2.506.00 ↑---
18BetSớm3.253.202.150.972.500.780.86-0.250.88
Live67.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓8.97 ↑5.500.06 ↓15.71 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.463.502.680.952.500.830.820.000.99
Live8.16 ↑1.31 ↓5.60 ↑3.84 ↑5.500.19 ↓0.73 ↓0.001.13 ↑
HK Jockey ClubSớm3.103.152.030.952.500.75---
Live2.70 ↓3.10 ↓2.27 ↑0.952.500.75---
BwinSớm2.803.302.400.872.500.82---
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓1.00 ↑4.500.70 ↓---
1xBetSớm3.273.252.220.972.500.771.250.000.60
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.39 ↑5.500.10 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
SNAISớm2.803.252.30------
Live2.803.40 ↑2.25 ↓------
Bet 365Sớm2.703.102.400.982.500.830.90-0.250.90
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑5.500.08 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm3.103.202.200.952.500.800.79-0.250.94
Live126.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑7.50 ↑5.500.06 ↓0.97 ↑0.000.68 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Guingamp-1/4Chưa có trận cùng mức
Nantes+1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).