Kết quả bóng đá trận Guingamp vs Red Star FC 93, 19:00 ngày 19/09/2026
Ligue 2 (Pháp) · 19:00 ngày 19/09/2026
Guingamp 1 Kết thúc HT 0-2 3
Red Star FC 93
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Stade du Roudourou Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Guingamp | Phút | |
| Koffi E. | 3' | |
| D.Gomis | 12' | |
| ▲ A.Démouchy ▼ | 15' ⇄ | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 D.Durand (Kiến tạo: Islamdine Halifa) | |
| Dianganga J. | 29' | |
| 38' | ⚽ 0 - 3 Ikanga J. | |
| HT 0-2 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 16 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 11 | 17 |
Chủ = Guingamp · Khách = Red Star FC 93
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guingamp | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 3 (20%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Guingamp
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 18 |
Red Star FC 93
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 5 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 |
Đội hình
Guingamp
Red Star FC 93
16Ortola A.2Koffi E.7D.Gomis24Dianganga J.4Louiserre D.11Averlant T.20Ben Brahim S.25Ducrocq T.21Ahile T.2216Poussin G.2Magnin T.3Huard M.5J.Escartin20D.Durivaux6Danger B.19Halifa I.7D.Durand10Khaoui S.2723Ikanga J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Koffi E.🟨 Thẻ vàng 3'
- 4Louiserre D.
- 7D.Gomis🟥 Thẻ đỏ 12'
- 11Averlant T.
- 16Ortola A.
- 20Ben Brahim S.
- 21Ahile T.
- 22
- 24Dianganga J.🟨 Thẻ vàng 29'
- 25Ducrocq T.
Khách · 4231
- 2Magnin T.
- 3Huard M.
- 5J.Escartin
- 6Danger B.
- 7D.Durand⚽ Ghi bàn 24'
- 10Khaoui S.
- 16Poussin G.
- 19Halifa I.🎯 Kiến tạo 24'
- 20D.Durivaux
- 23Ikanga J.⚽ Ghi bàn 38'
- 27
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
20
Sút bóng
213
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
19
TL kiểm soát bóng
34%66%
Chuyền bóng
114235
TL chuyền bóng thành công
75%90%
Phạm lỗi
66
Việt vị
01
Cứu thua
10
Quả ném biên
68
Chuyền dài
318
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guingamp (20 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Red Star FC 93 (21 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Guingamp | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | 1897 |
| Stade du Roudourou | Sân nhà | Stade Pierre Brisson |
| 18036 | Sức chứa | 10000 |
| Sylvain Ripoll | HLV | Gregory Poirier |
| Guingamp | Khu vực | Saint-Ouen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.33 | 2.40 | 0.86 | 2.75 | 0.76 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.13 ↓ | 3.43 ↑ | 2.40 | 0.86 | 2.75 | 0.76 | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.29 | 3.30 | 2.90 | 0.94 | 2.75 | 0.84 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.90 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.88 | 0.99 | 2.75 | 0.84 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 71.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.24 | 3.35 | 2.80 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 1.01 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 50.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.95 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.24 | 3.35 | 2.80 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 1.01 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 50.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.22 | 3.55 | 2.71 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.05 ↓ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.27 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.18 | 3.22 | 2.83 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 38.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.08 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.87 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.00 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.97 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.73 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 15.71 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.30 | 3.05 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.65 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.88 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 3.40 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Guingamp | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Red Star FC 93 | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).