Kết quả bóng đá trận Guisborough Town vs Ashington, 01:45 ngày 20/08/2026
Northern League Hạng One Anh · 01:45 ngày 20/08/2026
Guisborough Town 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Ashington
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 1 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 2 | 24 |
| Điểm | 1 | 4 | 1 | 9 |
Chủ = Guisborough Town · Khách = Ashington
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guisborough Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (50%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Thành tích gần đây — Guisborough Town
HBBBBBBTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/34 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Heaton Stannington | 1-1 (1-1) | Guisborough Town | - | - | H |
| 08/08/26 | Guisborough Town | 0-1 (0-0) | Thornaby | - | - | B |
| 24/07/24 | Guisborough Town | 1-2 (0-0) | Whitby Town | - | - | B |
| 02/09/23 | Guisborough Town | 0-4 (0-2) | Atherton Collieries | - | - | B |
| 01/12/16 | Guisborough Town | 0-5 (0-3) | Whitby Town | - | - | B |
| 03/08/16 | Guisborough Town | 0-4 (0-3) | Spennymoor Town | - | - | B |
| 12/10/13 | Guisborough Town | 1-4 (1-1) | Workington | - | - | B |
| 03/10/13 | Guisborough Town | 3-1 (0-0) | Jarrow Roofing Boldon CA | - | - | T |
| 28/09/13 | Jarrow Roofing Boldon CA | 3-3 (0-0) | Guisborough Town | - | - | H |
| 12/09/09 | Kendal Town | 9-1 (0-0) | Guisborough Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ashington
HTBHTHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/24 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Stocksbridge Park Steels | 2-2 (0-1) | Ashington | - | - | H |
| 08/08/26 | Ashington | 2-0 (0-0) | Horden CW | - | - | T |
| 04/04/26 | Hallam | 1-0 (1-0) | Ashington | - | - | B |
| 01/04/26 | Blyth Town | 2-2 (0-1) | Ashington | - | - | H |
| 28/03/26 | Ashington | 1-0 (0-0) | Dunston UTS | -0.75 | 3 | T |
| 18/03/26 | Ashington | 2-2 (0-1) | Bridlington Town | - | - | H |
| 14/03/26 | Newton Aycliffe | 5-2 (1-1) | Ashington | - | - | B |
| 24/01/26 | Silsden | 4-1 (3-0) | Ashington | - | - | B |
| 08/11/25 | Pontefract Collieries | 5-0 (3-0) | Ashington | - | - | B |
| 01/11/25 | Ashington | 0-3 (0-0) | Newton Aycliffe | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/10/25 | Redcar Athletic | 1-0 (0-0) | Ashington | -2.75 | 3.75 | B |
| 01/10/25 | Bradford Park Avenue | 2-1 (2-1) | Ashington | - | - | B |
| 24/09/25 | Ashington | 2-1 (1-0) | Hallam | - | - | T |
| 13/09/25 | Consett AFC | 4-0 (3-0) | Ashington | - | - | B |
| 25/08/25 | Blyth Spartans | 1-1 (0-0) | Ashington | - | - | H |
| 20/08/25 | Dunston UTS | 2-0 (1-0) | Ashington | -1.25 | 3 | B |
| 13/08/25 | Ashington | 1-1 (0-1) | Bishop Auckland | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/25 | Sheffield FC | 2-2 (2-0) | Ashington | - | - | H |
| 22/03/25 | Cleethorpes Town | 3-1 (2-1) | Ashington | - | - | B |
| 12/02/25 | Bishop Auckland | 1-2 (1-1) | Ashington | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
20
Sút cầu môn
10
Tấn công
46
Tấn công nguy hiểm
33
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
37 63
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guisborough Town (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Ashington (13 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ashington (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Guisborough Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.46 | 3.09 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.32 ↓ | 3.05 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.10 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.00 ↓ | 3.00 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.45 | 2.95 | 0.79 | 2.75 | 0.74 | 0.69 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.50 ↑ | 3.10 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.75 ↑ | 0.75 ↑ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 3.46 | 2.93 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | 0.79 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.12 ↓ | 3.08 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.00 | 0.71 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.10 ↓ | 3.10 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.60 | 3.14 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.48 ↓ | 3.34 ↑ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.81 ↑ | 0.25 | 1.00 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.40 ↓ | 3.10 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.10 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.10 ↓ | 3.00 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.