Kết quả bóng đá trận Guiseley vs Warrington Town AFC, 21:00 ngày 08/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Guiseley 1 Hiệp 2 - HT 1-1 2
Warrington Town AFC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Nethermoor Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Guiseley | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| 3 - 0 ⚽ | 4' | |
| 4 - 0 ⚽ | 4' | |
| Adam Lund 5 - 0 ⚽ | 4' | |
| 44' | ⚽ 5 - 1 Ewan Bange | |
| HT 1-1 | ||
| 48' | ⚽ 5 - 2 Evan Gumbs | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 15 | 20 |
| Điểm | 7 | 0 | 15 | 2 |
Chủ = Guiseley · Khách = Warrington Town AFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guiseley | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (11%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 5 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (11%) |
| 5 (10%) | Hòa/Hòa | 8 (17%) |
| 5 (10%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 3 (6%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 15 (30%) | Bại/Bại | 16 (34%) |
Bảng xếp hạng
Guiseley
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Warrington Town AFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Guiseley 2 (40%)Hòa 1 (20%)Warrington Town AFC 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Guiseley | 4-0 (3-0) | Warrington Town AFC | - | - | T |
| 18/10/25 | Warrington Town AFC | 2-0 (1-0) | Guiseley | - | - | B |
| 18/02/23 | Warrington Town AFC | 0-0 (0-0) | Guiseley | - | - | H |
| 19/11/22 | Warrington Town AFC | 0-1 (0-0) | Guiseley | - | - | T |
| 05/11/22 | Guiseley | 1-3 (0-2) | Warrington Town AFC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Guiseley
HTTTTBHBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Guiseley | 1-1 (1-0) | Barnsley | - | - | H |
| 29/07/26 | Pontefract Collieries | 1-3 (0-1) | Guiseley | - | - | T |
| 25/07/26 | Guiseley | 3-2 (0-1) | Blackburn Rovers U21 | - | - | T |
| 22/07/26 | Garforth Town AFC | 0-1 (0-1) | Guiseley | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Guiseley | 2-0 (1-0) | Stocksbridge Park Steels | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Guiseley | 1-2 (0-1) | Harrogate Town | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Ashton United | 1-1 (0-1) | Guiseley | - | - | H |
| 11/04/26 | Guiseley | 2-5 (2-4) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 06/04/26 | Gainsborough Trinity | 2-1 (1-1) | Guiseley | - | - | B |
| 04/04/26 | Guiseley | 1-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 28/03/26 | Rushall Olympic | 1-3 (1-1) | Guiseley | - | - | T |
| 25/03/26 | Cleethorpes Town | 2-1 (1-0) | Guiseley | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Guiseley | 1-0 (1-0) | Whitby Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Hednesford Town | 2-0 (2-0) | Guiseley | - | - | B |
| 07/03/26 | Guiseley | 1-1 (0-1) | Workington | - | - | H |
| 21/02/26 | Guiseley | 4-0 (3-0) | Warrington Town AFC | - | - | T |
| 14/02/26 | Ilkeston Town | 1-0 (1-0) | Guiseley | - | - | B |
| 07/02/26 | Guiseley | 0-0 (0-0) | Lancaster City | - | - | H |
| 04/02/26 | Guiseley | 0-2 (0-0) | Bamber Bridge | - | - | B |
| 31/01/26 | Morpeth Town | 0-1 (0-1) | Guiseley | - | - | T |
Thành tích gần đây — Warrington Town AFC
BBBHBBBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Warrington Town AFC | 1-2 (1-0) | Buxton FC | - | - | B |
| 29/07/26 | Marine | 2-1 (2-0) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 25/07/26 | Warrington Town AFC | 2-3 (1-3) | Southport FC | - | - | B |
| 22/07/26 | Warrington Town AFC | 2-2 (1-2) | Macclesfield Town | -1.5 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Warrington Town AFC | 0-2 (0-0) | Chester FC | - | - | B |
| 25/04/26 | Morpeth Town | 2-0 (0-0) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 18/04/26 | Warrington Town AFC | 2-3 (2-0) | Workington | - | - | B |
| 06/04/26 | Warrington Town AFC | 0-1 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 04/04/26 | Ilkeston Town | 1-1 (0-1) | Warrington Town AFC | - | - | H |
| 28/03/26 | Warrington Town AFC | 0-2 (0-2) | Whitby Town | - | - | B |
| 21/03/26 | Stockton Town | 2-1 (1-0) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 14/03/26 | Warrington Town AFC | 0-0 (0-0) | Hebburn Town | - | - | H |
| 07/03/26 | Lancaster City | 1-2 (1-0) | Warrington Town AFC | - | - | T |
| 28/02/26 | Warrington Town AFC | 2-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | T |
| 21/02/26 | Guiseley | 4-0 (3-0) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 14/02/26 | Warrington Town AFC | 1-1 (0-0) | Stocksbridge Park Steels | - | - | H |
| 07/02/26 | Ashton United | 1-0 (1-0) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 04/02/26 | Cleethorpes Town | 4-1 (2-0) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 31/01/26 | Warrington Town AFC | 0-2 (0-1) | Bamber Bridge | - | - | B |
| 24/01/26 | Warrington Town AFC | 2-1 (0-1) | Prescot Cables | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
67 33
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guiseley (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Warrington Town AFC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Guiseley | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Nethermoor Park | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.00 | 3.60 | 0.61 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.00 | 3.60 | 0.61 | 2.25 | 0.73 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.85 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.40 | 3.85 | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.25 | 3.65 | 0.89 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.78 ↑ | 3.30 ↑ | 3.70 ↑ | 0.72 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 3.36 | 4.04 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.80 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.31 ↓ | 4.04 | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.90 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.30 | 3.90 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.40 | 3.90 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.79 ↑ | 3.50 ↑ | 3.90 | 0.72 ↑ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.76 ↑ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 3.52 | 3.72 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.81 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.81 | 3.52 | 3.72 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.81 | 0.50 | 0.94 | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.30 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.78 | 3.30 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.60 | 3.91 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.06 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.48 ↓ | 4.13 ↑ | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.96 ↓ | 0.75 | 0.68 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.90 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.75 | 3.50 | 3.90 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | 0.50 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.20 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.20 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.