Kết quả bóng đá trận Gulf United FC vs Al-Thaid, 22:05 ngày 04/09/2026
Hạng 1 Group A UAE · 22:05 ngày 04/09/2026
Gulf United FC 2 Kết thúc HT 1-1 3
Al-Thaid
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 0
Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Gulf United FC | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Rocha G. | |
| 6' | ⚽ 0 - 2 | |
| Afobe B. 1 - 2 ⚽ | 32' | |
| 2 - 2 ⚽ | 33' | |
| 40' | ||
| HT 1-1 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 20 | 15 |
| Điểm | 0 | 7 | 4 | 14 |
Chủ = Gulf United FC · Khách = Al-Thaid
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gulf United FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (32%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (25%) |
| 8 (26%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Bảng xếp hạng
Gulf United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 7 |
Al-Thaid
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
63
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
52%48%
Phạm lỗi
68
Việt vị
11
Quả ném biên
139
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gulf United FC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Al-Thaid (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gulf United FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Andres Iniesta Lujan | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.43 | 0.94 | 2.75 | 0.77 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 5.90 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.30 | 0.73 | 2.75 | 0.61 | 0.62 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 31.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.06 ↓ | 1.42 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.62 | 3.40 | 2.25 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 1.04 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.80 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.62 | 3.40 | 2.25 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 1.04 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.30 | 2.65 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 26.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.03 ↓ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.57 | 3.19 | 2.22 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 1.04 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.70 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.20 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 27.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.23 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.07 | 3.40 | 2.07 | 0.75 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.45 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.50 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.