Kết quả bóng đá trận Gunma FC White Star (W) vs SEISA OSA Rheia (W), 17:00 ngày 29/08/2026
Football League 2 Nữ (Nhật Bản) · 17:00 ngày 29/08/2026
Gunma FC White Star (W) 1 Kết thúc HT 1-0 1
SEISA OSA Rheia (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Gunma FC White Star (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| HT 1-0 | ||
| 58' | ⚽ 2 - 1 | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 15 | 19 |
| Điểm | 4 | 4 | 10 | 8 |
Chủ = Gunma FC White Star (W) · Khách = SEISA OSA Rheia (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gunma FC White Star (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (30%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (30%) | Bại/Bại | 8 (40%) |
Bảng xếp hạng
Gunma FC White Star (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 2 | 9 | 18 | 24 | 20 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 12 | 10 | 6 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 7 | 12 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 9 | - | - |
SEISA OSA Rheia (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 4 | 9 | 19 | 30 | 16 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 11 | 5 | 12 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 19 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Gunma FC White Star (W) 2 (67%)Hòa 1 (33%)SEISA OSA Rheia (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | SEISA OSA Rheia (W) | 1-2 (0-2) | Gunma FC White Star (W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/05/25 | Gunma FC White Star (W) | 0-0 (0-0) | SEISA OSA Rheia (W) | +1 | 2.75 | H |
| 05/04/25 | SEISA OSA Rheia (W) | 1-2 (1-1) | Gunma FC White Star (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Gunma FC White Star (W)
BTBBBBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Kibi International University (W) | 3-0 (1-0) | Gunma FC White Star (W) | -1 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Gunma FC White Star (W) | 2-0 (1-0) | Fujizakura Yamanashi (W) | -0.75 | 2.25 | T |
| 13/06/26 | Gunma FC White Star (W) | 1-2 (1-2) | Diosa Izumo (W) | -0.5 | 2 | B |
| 06/06/26 | Speranza Osaka (W) | 2-0 (2-0) | Gunma FC White Star (W) | -0.25 | 2 | B |
| 30/05/26 | Gunma FC White Star (W) | 0-1 (0-0) | Diavorosso Hiroshima (W) | -0.5 | 2 | B |
| 24/05/26 | Gunma FC White Star (W) | 0-1 (0-1) | Veertien Mie (W) | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | JFA Academy Fukushima (W) | 2-3 (1-3) | Gunma FC White Star (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Gunma FC White Star (W) | 0-2 (0-0) | Nankatsu (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | SEISA OSA Rheia (W) | 1-2 (0-2) | Gunma FC White Star (W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Gunma FC White Star (W) | 0-3 (0-2) | Kibi International University (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Fujizakura Yamanashi (W) | 0-0 (0-0) | Gunma FC White Star (W) | -0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | Diosa Izumo (W) | 0-1 (0-1) | Gunma FC White Star (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Gunma FC White Star (W) | 2-0 (0-0) | Speranza Osaka (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Diavorosso Hiroshima (W) | 1-0 (0-0) | Gunma FC White Star (W) | 0 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | Gunma FC White Star (W) | 5-2 (2-1) | Yamato Sylphid (W) | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Renofa Yamaguchi (W) | 3-1 (1-1) | Gunma FC White Star (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | Nagano Parceiro (W) | 2-1 (1-0) | Gunma FC White Star (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Speranza Osaka (W) | 2-2 (2-1) | Gunma FC White Star (W) | -0.5 | 2 | H |
| 18/10/25 | Gunma FC White Star (W) | 0-6 (0-2) | VONDS Ichihara (W) | - | - | B |
| 13/10/25 | Diosa Izumo (W) | 2-0 (1-0) | Gunma FC White Star (W) | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — SEISA OSA Rheia (W)
TBTBBBBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Diavorosso Hiroshima (W) | 2-4 (2-3) | SEISA OSA Rheia (W) | -1.25 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | SEISA OSA Rheia (W) | 1-2 (1-1) | JFA Academy Fukushima (W) | 0 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | Yamato Sylphid (W) | 0-1 (0-1) | SEISA OSA Rheia (W) | 0 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | SEISA OSA Rheia (W) | 0-4 (0-3) | Renofa Yamaguchi (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Speranza Osaka (W) | 2-0 (0-0) | SEISA OSA Rheia (W) | -1 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Nankatsu (W) | 4-1 (1-0) | SEISA OSA Rheia (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | SEISA OSA Rheia (W) | 0-1 (0-0) | Diosa Izumo (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Veertien Mie (W) | 2-2 (0-1) | SEISA OSA Rheia (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | SEISA OSA Rheia (W) | 1-2 (0-2) | Gunma FC White Star (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | SEISA OSA Rheia (W) | 1-1 (0-0) | Diavorosso Hiroshima (W) | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | JFA Academy Fukushima (W) | 4-2 (2-1) | SEISA OSA Rheia (W) | - | - | B |
| 11/04/26 | SEISA OSA Rheia (W) | 1-0 (1-0) | Yamato Sylphid (W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Renofa Yamaguchi (W) | 1-2 (1-2) | SEISA OSA Rheia (W) | -0.5 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | SEISA OSA Rheia (W) | 0-0 (0-0) | Speranza Osaka (W) | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Fujizakura Yamanashi (W) | 3-2 (1-0) | SEISA OSA Rheia (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | SEISA OSA Rheia (W) | 0-1 (0-1) | Kibi International University (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | LOVELEDGE Nagoya (W) | 2-0 (1-0) | SEISA OSA Rheia (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | SEISA OSA Rheia (W) | 6-0 (3-0) | Okayama Prefecture Sakuyo High School (W) | - | - | T |
| 18/10/25 | SEISA OSA Rheia (W) | 0-1 (0-0) | Nankatsu (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Diavorosso Hiroshima (W) | 0-1 (0-0) | SEISA OSA Rheia (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
13
Sút bóng
1024
Sút cầu môn
48
Tấn công
62131
Tấn công nguy hiểm
1945
Sút ngoài cầu môn
616
TL kiểm soát bóng
29%71%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gunma FC White Star (W) (21 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
SEISA OSA Rheia (W) (20 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gunma FC White Star (W) (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 1 (9%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVUU
SEISA OSA Rheia (W) (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gunma FC White Star (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.20 | 3.60 | 1.02 | 2.25 | 0.83 | 0.91 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 2.80 | 3.00 | 0.69 | 2.25 | 0.64 | 0.62 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.15 ↓ | 6.00 ↑ | 1.92 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.67 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 2.84 | 3.13 | 0.93 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.07 ↓ | 9.20 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 3.13 | 3.61 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.16 ↓ | 7.55 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.87 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.12 ↓ | 7.50 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.75 | 0.81 | 2.25 | 0.72 | 0.87 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 ↑ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.80 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.33 | 2.88 | 2.87 | 0.94 | 2.25 | 0.78 | 1.01 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 10.79 ↑ | 1.09 ↓ | 9.35 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.85 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.94 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.92 ↑ | 4.21 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.80 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 2.90 | 3.30 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.15 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.