Kết quả bóng đá trận Gutersloh vs Wiedenbruck, 00:30 ngày 24/10/2026
Regionalliga (Đức) · 00:30 ngày 24/10/2026
Gutersloh 1 Hiệp 1 - 29' HT 0-0 0
Wiedenbruck
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Gutersloh | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 18 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 11 | 12 | 29 |
| Điểm | 5 | 0 | 21 | 5 |
Chủ = Gutersloh · Khách = Wiedenbruck
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gutersloh | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 7 (44%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Gutersloh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 3 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 3 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | 3 |
Wiedenbruck
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 12 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 15 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | 1 | 17 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gutersloh (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Wiedenbruck (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gutersloh | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Julian Hesse | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.35 | 4.70 | 6.40 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.84 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.43 ↑ | 4.30 ↓ | 5.70 ↓ | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.84 | 1.25 | 0.92 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.25 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.33 ↓ | 5.25 | 0.40 | 2.50 | 1.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.60 | 5.50 | 0.88 | 3.50 | 0.69 | 0.74 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.41 ↑ | 4.70 ↑ | 5.50 | 0.75 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.79 ↑ | 1.25 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 5.35 | 7.70 | 1.04 | 3.50 | 0.66 | 0.99 | 1.50 | 0.69 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.20 ↓ | 5.54 ↓ | 1.17 ↑ | 3.50 | 0.59 ↓ | 0.58 ↓ | 0.75 | 1.16 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.