Kết quả bóng đá trận Gwangju Football Club vs Pohang Steelers, 17:30 ngày 11/07/2026

K League 1 · 17:30 ngày 11/07/2026
Gwangju Football Club
0 Kết thúc HT 0-1 3
Pohang Steelers
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Gwangju Soccer Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Gwangju Football Club Phút Pohang Steelers
4' Lee Ho jae
21' 0 - 1 Kento Nishiya(Assists:Jakob Tranziska) (Kiến tạo: Jakob Tranziska)
HT 0-1
46' ▲ Sang-hyeok Cho ▼ Jae Jun An
▲ Adriel D Avila Ba Loua ▼ Yong-Jun Hong46'
▲ Holmbert Aron Fridjonsson ▼ Ju Se Jong46'
▲ Joan Pedro ▼ Ahn Young Kyu46'
50' 0 - 2 Jakob Tranziska(Assists:Jeong-won Eo) (Kiến tạo: Jeong-won Eo)
▲ Bae Jin Woo ▼ Gwon Seong-Yoon55'
61' ▲ Han-min Jung ▼ Jakob Tranziska
68' ▲ Seo-woong Hwang ▼ Lee Ho jae
68' ▲ Ho-Jin Kim ▼ Dong-jin Kim
71' Sang-hyeok Cho
72' 0 - 3 Han-min Jung(Assists:Wanderson Carvalho Oliveira) (Kiến tạo: Wanderson Carvalho Oliveira)
▲ Park Won Jae ▼ Ji-hoon Jeong72'
80' ▲ Kim Seung Ho ▼ Sung-Yueng Ki
90+4' Chan Yong Park
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 06
Hòa 10 21
Bại 21 83
Ghi bàn 16 414
Mất bàn 84 299
Điểm 16 219

Chủ = Gwangju Football Club · Khách = Pohang Steelers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gwangju Football Club (22)Hiệp 1 / Cả trậnPohang Steelers (25)
0 (0%)Thắng/Thắng7 (28%)
2 (9%)Hòa/Thắng5 (20%)
5 (23%)Hòa/Hòa4 (16%)
4 (18%)Hòa/Bại2 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (8%)
11 (50%)Bại/Bại5 (20%)

Bảng xếp hạng

Gwangju Football Club

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng171511841812
Sân nhà9135618611
Sân khách8026223212
6 gần6024115--

Pohang Steelers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178451814284
Sân nhà832345115
Sân khách9522149172
6 gần641185--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Gwangju Football Club 4 (20%)Hòa 3 (15%)Pohang Steelers 13 (65%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D122/04/26Pohang Steelers1-0 (1-0)Gwangju Football Club5-2-0.752.25B
KOR D110/08/25Pohang Steelers1-0 (1-0)Gwangju Football Club9-002.25B
KOR D118/05/25Pohang Steelers0-1 (0-0)Gwangju Football Club3-2-0.252.25T
KOR D122/03/25Gwangju Football Club2-3 (1-1)Pohang Steelers6-0+0.252.25B
KOR D113/09/24Gwangju Football Club2-1 (0-0)Pohang Steelers6-4+0.252.5T
KOR D128/05/24Gwangju Football Club0-1 (0-1)Pohang Steelers6-1+0.252.25B
KOR D117/03/24Pohang Steelers1-0 (0-0)Gwangju Football Club2-1-0.252.25B
KOR D103/12/23Gwangju Football Club0-0 (0-0)Pohang Steelers15-2+0.252.5H
KOR D113/08/23Pohang Steelers1-1 (1-0)Gwangju Football Club3-2-0.52.25H
KOR D103/06/23Gwangju Football Club4-2 (1-1)Pohang Steelers7-2-0.252.25T
KOR D108/04/23Pohang Steelers2-0 (0-0)Gwangju Football Club3-5-0.52.25B
KOR D107/11/21Pohang Steelers1-2 (0-1)Gwangju Football Club4-2-0.52.25T
KOR D103/10/21Gwangju Football Club2-3 (0-0)Pohang Steelers3-3-0.252.25B
KOR D130/05/21Pohang Steelers1-0 (0-0)Gwangju Football Club7-4-0.752.5B
KOR D117/04/21Gwangju Football Club0-1 (0-0)Pohang Steelers7-5-0.252.25B
KOR D127/09/20Pohang Steelers5-3 (1-0)Gwangju Football Club4-0-0.752.75B
KOR D108/08/20Pohang Steelers1-1 (0-0)Gwangju Football Club6-3-0.752.25H
KOR D126/06/20Gwangju Football Club0-2 (0-1)Pohang Steelers6-2-0.252.5B
KOR D118/11/17Gwangju Football Club0-4 (0-2)Pohang Steelers8-1+0.252.75B
KOR D102/08/17Pohang Steelers3-2 (1-1)Gwangju Football Club3-2-0.252.5B

Thành tích gần đây — Gwangju Football Club

HBBHBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 4/27 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D105/07/26Gwangju Football Club1-1 (0-0)Ulsan HD FC3-8-12.5H
KOR D116/05/26Incheon United4-0 (2-0)Gwangju Football Club5-1-12.25B
KOR D112/05/26Gwangju Football Club0-1 (0-0)FC Seoul1-9-1.252.5B
KOR D109/05/26Gwangju Football Club0-0 (0-0)Gangwon FC5-6-1.252.25H
KOR D105/05/26Jeonbuk Hyundai Motors4-0 (1-0)Gwangju Football Club4-3-1.252.5B
KOR D102/05/26Gwangju Football Club0-5 (0-2)Daejeon Citizen2-0-0.52.25B
KOR D126/04/26Gwangju Football Club2-5 (0-3)FC Anyang4-2-0.252B
KOR D122/04/26Pohang Steelers1-0 (1-0)Gwangju Football Club5-2-0.752.25B
KOR D119/04/26Ulsan HD FC5-1 (2-1)Gwangju Football Club3-2-12.5B
KOR D111/04/26Gwangju Football Club0-1 (0-0)Bucheon FC 19953-102B
KOR D104/04/26Gangwon FC3-0 (2-0)Gwangju Football Club8-2-0.752B
KOR D122/03/26FC Seoul5-0 (1-0)Gwangju Football Club2-3-0.752.25B
KOR D117/03/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (0-0)Gwangju Football Club8-4-0.52.25H
KOR D114/03/26Gwangju Football Club0-0 (0-0)Jeonbuk Hyundai Motors2-6-0.252.25H
KOR D107/03/26Gwangju Football Club3-2 (1-1)Incheon United1-3+0.252T
KOR D101/03/26Jeju SK FC0-0 (0-0)Gwangju Football Club3-3-0.252.25H
KFAC06/12/25Gwangju Football Club1-1 (0-1)Jeonbuk Hyundai Motors2-7-0.252.5H
KOR D130/11/25Suwon FC0-1 (0-0)Gwangju Football Club4-7-0.252.5T
KOR D122/11/25Gwangju Football Club2-0 (1-0)Ulsan HD FC0-902.5T
KOR D108/11/25Daegu FC1-0 (0-0)Gwangju Football Club9-2+0.252.5B

Thành tích gần đây — Pohang Steelers

TBTTHTBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D104/07/26FC Anyang2-3 (1-1)Pohang Steelers1-202T
KOR D117/05/26Bucheon FC 19952-0 (0-0)Pohang Steelers2-6+0.252.25B
KOR D112/05/26Incheon United0-1 (0-1)Pohang Steelers7-402T
KOR D109/05/26Daejeon Citizen0-2 (0-0)Pohang Steelers1-5-0.252.25T
KOR D105/05/26Gangwon FC1-1 (0-0)Pohang Steelers5-3-0.252H
KOR D102/05/26Ulsan HD FC0-1 (0-0)Pohang Steelers11-2-0.52.25T
KOR D126/04/26Jeonbuk Hyundai Motors3-2 (2-1)Pohang Steelers5-4-0.52.25B
KOR D122/04/26Pohang Steelers1-0 (1-0)Gwangju Football Club5-2+0.752.25T
KOR D119/04/26Pohang Steelers0-1 (0-0)FC Anyang4-3+0.252.25B
KOR D111/04/26Pohang Steelers0-2 (0-2)Jeju SK FC3-1+0.52.25B
KOR D104/04/26Pohang Steelers1-0 (1-0)Daejeon Citizen8-502.25T
KOR D128/03/26Pohang Steelers1-0 (0-0)Gangwon FC8-702T
KOR D122/03/26Pohang Steelers0-0 (0-0)Bucheon FC 19957-4+0.52.25H
KOR D118/03/26Pohang Steelers0-1 (0-1)FC Seoul4-602.25B
KOR D115/03/26Pohang Steelers1-1 (0-1)Incheon United3-3+0.252.25H
KOR D128/02/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (1-0)Pohang Steelers2-402.5H
ACL219/02/26Gamba Osaka2-1 (2-0)Pohang Steelers8-4-0.52.5B
ACL212/02/26Pohang Steelers1-1 (0-0)Gamba Osaka6-102.25H
ACL211/12/25Kaya FC0-1 (0-1)Pohang Steelers1-3+23.25T
KOR D130/11/25Gangwon FC1-0 (0-0)Pohang Steelers2-3-0.252.25B

Đội hình

Gwangju Football ClubPohang Steelers
1Kim Kyung Min4Teun van Grunsven6CAhn Young Kyu9Ha Seung Un22Kwon Seong Yun22Gwon Seong-Yoon39Min Sang Ki8Ju Se Jong8Se-Jong Joo14Je ho Yu16Ji-hoon Jeong88Min-seo Moon99Yong-Jun Hong18John Iredale29Sung-min Hong2Jeong-won Eo4CJeon Min Kwang17Shin Kwang Hoon20Chan Yong Park24Hyeon-seo Han77Wanderson Carvalho Oliveira11Juninho Rocha16Dong-jin Kim31Kento Nishiya40Sung-Yueng Ki9Jae Jun An10Jakob Tranziska19Lee Ho jae

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
4
10
Sút cầu môn
0
3
Tấn công
90
100
Tấn công nguy hiểm
59
66
Sút ngoài cầu môn
4
7
Đá phạt trực tiếp
9
11
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Phạm lỗi
12
10
Việt vị
5
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13
T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B6
T6 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gwangju Football Club (22 trận)
Ghi 0.55 bàn/trậnMất 2.41 bàn/trận
Pohang Steelers (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gwangju Football Club (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

Pohang Steelers (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (13%)Hòa 1 (6%)Xỉu 13 (81%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUVU

Thời gian ghi bàn

115
0 Bàn
38
1 Bàn
12
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
25
B.thắng H1
610
B.thắng H2
Gwangju Football ClubPohang Steelers

Chi tiết về HT/FT

03
T/T
00
T/H
00
T/B
14
H/T
52
H/H
22
H/B
00
B/T
02
B/H
83
B/B
Gwangju Football ClubPohang Steelers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

11
Thắng 2+
27
Thắng 1
65
Hòa
45
Thua 1
72
Thua 2+
Gwangju Football ClubPohang Steelers

Gwangju Football Club

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Ju Se Jong
Tiền vệ trung tâm
6.70/038/430
14Je ho Yu
Tiền vệ trung tâm
6.60/033/340
88Min-seo Moon
Tiền vệ trung tâm
6.53/150/572
16Ji-hoon Jeong
Tiền vệ tấn công
6.41/020/210
6Ahn Young Kyu
Trung vệ
6.30/046/531
18John Iredale
Trung phong
6.22/012/150
9Ha Seung Un
Tiền đạo cánh trái
60/029/320
22Gwon Seong-Yoon
Hậu vệ
60/012/172
99Yong-Jun Hong
Tiền vệ
5.90/05/51
1Kim Kyung Min
Thủ môn
5.70/035/440
4Teun van Grunsven
Trung vệ
5.70/048/531
50Adriel D Avila Ba Loua (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.31/114/174
11Holmbert Aron Fridjonsson (dự bị)
Trung phong
6.64/01/30
17Joan Pedro (dự bị)
Hậu vệ
6.60/037/411
33Park Won Jae (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/02/31
66Bae Jin Woo (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/013/170

Pohang Steelers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Jakob Tranziska
Trung phong
8.2112/110/131
31Kento Nishiya
Tiền vệ phòng ngự
811/137/412
40Sung-Yueng Ki
Tiền vệ phòng ngự
7.71/076/813
2Jeong-won Eo
Hậu vệ phải
7.510/015/201
16Dong-jin Kim
Tiền vệ trung tâm
7.30/049/514
77Wanderson Carvalho Oliveira
Tiền đạo cánh trái
7.111/038/496
4Jeon Min Kwang
Trung vệ
7.11/022/272
20Chan Yong Park
Trung vệ
6.90/079/911🟨
29Sung-min Hong
Thủ môn
6.80/033/400
9Jae Jun An
Tiền đạo
6.51/04/41
19Lee Ho jae
Trung phong
6.22/03/63🟨
37Han-min Jung (dự bị)
Trung phong
7.511/14/71
36Ho-Jin Kim (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.10/014/142
8Kim Seung Ho (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/016/170
70Seo-woong Hwang (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/05/60
18Sang-hyeok Cho (dự bị)
Trung phong
6.31/04/60🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gwangju Football Club Thông tin Pohang Steelers
2010-12-16 Thành lập 1973
Gwangju Soccer Stadium Sân nhà Pohang Steelyard Stadium
40245 Sức chứa 0
HLV Park Tae-Ha
Gwangju Khu vực Pohang
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.303.511.530.952.250.770.76-1.001.02
Live5.00 ↓3.40 ↓1.58 ↑0.88 ↓2.250.82 ↑0.82 ↑-0.250.94 ↓
EasybetsSớm6.003.601.570.982.250.831.05-0.750.80
Live16.00 ↑4.90 ↑1.23 ↓0.97 ↓2.250.90 ↑0.95 ↓-0.250.92 ↑
VcbetSớm6.503.701.530.972.250.830.78-1.001.03
Live15.00 ↑4.60 ↑1.25 ↓0.972.250.88 ↑0.85 ↑-0.250.94 ↓
Mansion88Sớm4.753.601.580.972.250.851.07-0.750.77
Live15.00 ↑4.85 ↑1.24 ↓0.972.250.93 ↑0.94 ↓-0.250.98 ↑
InterwettenSớm6.003.551.601.302.500.550.70-1.001.05
Live15.00 ↑5.25 ↑1.22 ↓1.20 ↓2.500.60 ↑1.05 ↑-0.500.70 ↓
10BETSớm6.003.601.550.982.250.71---
Live14.81 ↑4.97 ↑1.22 ↓0.89 ↓2.250.82 ↑---
12betSớm4.753.601.580.972.250.851.07-0.750.77
Live15.00 ↑4.85 ↑1.24 ↓0.972.250.93 ↑0.94 ↓-0.250.98 ↑
CrownSớm5.503.651.601.032.250.840.81-1.001.07
Live13.00 ↑4.95 ↑1.25 ↓0.93 ↓2.250.93 ↑0.91 ↑-0.250.97 ↓
SbobetSớm5.603.541.551.032.250.850.80-1.001.11
Live13.50 ↑4.88 ↑1.24 ↓0.97 ↓2.250.93 ↑0.94 ↑-0.250.98 ↓
WewbetSớm5.353.461.561.022.250.800.78-1.001.06
Live14.10 ↑4.96 ↑1.24 ↓0.96 ↓2.250.92 ↑0.91 ↑-0.250.99 ↓
LadbrokesSớm5.503.501.531.202.500.60---
Live12.00 ↑4.20 ↑1.22 ↓1.30 ↑2.500.50 ↓---
18BetSớm6.253.601.550.772.000.961.01-0.750.73
Live16.00 ↑4.90 ↑1.23 ↓0.90 ↑2.250.85 ↓0.85 ↓-0.250.89 ↑
PinnacleSớm6.273.621.580.812.001.001.06-0.750.78
Live19.06 ↑5.32 ↑1.23 ↓0.99 ↑2.250.88 ↓0.93 ↓-0.250.96 ↑
HK Jockey ClubSớm5.603.351.520.942.250.760.97-0.750.80
Live11.50 ↑4.75 ↑1.17 ↓0.942.250.760.80 ↓-1.250.92 ↑
BwinSớm6.003.701.581.202.500.60---
Live14.50 ↑4.50 ↑1.24 ↓1.35 ↑2.500.51 ↓---
1xBetSớm6.233.701.591.302.500.600.40-1.501.70
Live17.70 ↑5.20 ↑1.25 ↓0.94 ↓2.250.89 ↑0.89 ↑-0.250.94 ↓
Bet 365Sớm6.253.701.571.032.250.781.05-0.750.75
Live17.00 ↑5.00 ↑1.22 ↓0.93 ↓2.250.88 ↑0.88 ↓-0.250.93 ↑
William HillSớm6.003.401.571.252.500.570.98-0.750.73
Live13.00 ↑4.75 ↑1.25 ↓1.30 ↑2.500.55 ↓0.77 ↓-0.750.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.