Kết quả bóng đá trận Gwangju Football Club vs Pohang Steelers, 17:30 ngày 11/07/2026
K League 1 · 17:30 ngày 11/07/2026
Gwangju Football Club 0 Kết thúc HT 0-1 3
Pohang Steelers
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Gwangju Soccer Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Gwangju Football Club | Phút | |
| 4' | Lee Ho jae | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Kento Nishiya(Assists:Jakob Tranziska) (Kiến tạo: Jakob Tranziska) | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Sang-hyeok Cho ▼ Jae Jun An | |
| ▲ Adriel D Avila Ba Loua ▼ Yong-Jun Hong | 46' ⇄ | |
| ▲ Holmbert Aron Fridjonsson ▼ Ju Se Jong | 46' ⇄ | |
| ▲ Joan Pedro ▼ Ahn Young Kyu | 46' ⇄ | |
| 50' | ⚽ 0 - 2 Jakob Tranziska(Assists:Jeong-won Eo) (Kiến tạo: Jeong-won Eo) | |
| ▲ Bae Jin Woo ▼ Gwon Seong-Yoon | 55' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Han-min Jung ▼ Jakob Tranziska | |
| 68' ⇄ | ▲ Seo-woong Hwang ▼ Lee Ho jae | |
| 68' ⇄ | ▲ Ho-Jin Kim ▼ Dong-jin Kim | |
| 71' | Sang-hyeok Cho | |
| 72' | ⚽ 0 - 3 Han-min Jung(Assists:Wanderson Carvalho Oliveira) (Kiến tạo: Wanderson Carvalho Oliveira) | |
| ▲ Park Won Jae ▼ Ji-hoon Jeong | 72' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Kim Seung Ho ▼ Sung-Yueng Ki | |
| 90+4' | Chan Yong Park | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 4 | 14 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 29 | 9 |
| Điểm | 1 | 6 | 2 | 19 |
Chủ = Gwangju Football Club · Khách = Pohang Steelers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gwangju Football Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 11 (50%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
Gwangju Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 1 | 5 | 11 | 8 | 41 | 8 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 | 18 | 6 | 11 |
| Sân khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 | 23 | 2 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 1 | 15 | - | - |
Pohang Steelers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 4 | 5 | 18 | 14 | 28 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 4 | 5 | 11 | 5 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 9 | 17 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Gwangju Football Club 4 (20%)Hòa 3 (15%)Pohang Steelers 13 (65%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/26 | Pohang Steelers | 1-0 (1-0) | Gwangju Football Club | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/08/25 | Pohang Steelers | 1-0 (1-0) | Gwangju Football Club | 0 | 2.25 | B |
| 18/05/25 | Pohang Steelers | 0-1 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/25 | Gwangju Football Club | 2-3 (1-1) | Pohang Steelers | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/09/24 | Gwangju Football Club | 2-1 (0-0) | Pohang Steelers | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/05/24 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-1) | Pohang Steelers | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/03/24 | Pohang Steelers | 1-0 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/12/23 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | Pohang Steelers | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/08/23 | Pohang Steelers | 1-1 (1-0) | Gwangju Football Club | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/06/23 | Gwangju Football Club | 4-2 (1-1) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/04/23 | Pohang Steelers | 2-0 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/11/21 | Pohang Steelers | 1-2 (0-1) | Gwangju Football Club | -0.5 | 2.25 | T |
| 03/10/21 | Gwangju Football Club | 2-3 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/21 | Pohang Steelers | 1-0 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/04/21 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/09/20 | Pohang Steelers | 5-3 (1-0) | Gwangju Football Club | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/08/20 | Pohang Steelers | 1-1 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.75 | 2.25 | H |
| 26/06/20 | Gwangju Football Club | 0-2 (0-1) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/11/17 | Gwangju Football Club | 0-4 (0-2) | Pohang Steelers | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/08/17 | Pohang Steelers | 3-2 (1-1) | Gwangju Football Club | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Gwangju Football Club
HBBHBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 4/27 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Gwangju Football Club | 1-1 (0-0) | Ulsan HD FC | -1 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Incheon United | 4-0 (2-0) | Gwangju Football Club | -1 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | FC Seoul | -1.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | -1.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 4-0 (1-0) | Gwangju Football Club | -1.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Gwangju Football Club | 0-5 (0-2) | Daejeon Citizen | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Gwangju Football Club | 2-5 (0-3) | FC Anyang | -0.25 | 2 | B |
| 22/04/26 | Pohang Steelers | 1-0 (1-0) | Gwangju Football Club | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Ulsan HD FC | 5-1 (2-1) | Gwangju Football Club | -1 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | 0 | 2 | B |
| 04/04/26 | Gangwon FC | 3-0 (2-0) | Gwangju Football Club | -0.75 | 2 | B |
| 22/03/26 | FC Seoul | 5-0 (1-0) | Gwangju Football Club | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/03/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Gwangju Football Club | 3-2 (1-1) | Incheon United | +0.25 | 2 | T |
| 01/03/26 | Jeju SK FC | 0-0 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/12/25 | Gwangju Football Club | 1-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/11/25 | Suwon FC | 0-1 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/11/25 | Gwangju Football Club | 2-0 (1-0) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | T |
| 08/11/25 | Daegu FC | 1-0 (0-0) | Gwangju Football Club | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Pohang Steelers
TBTTHTBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | FC Anyang | 2-3 (1-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | T |
| 17/05/26 | Bucheon FC 1995 | 2-0 (0-0) | Pohang Steelers | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | T |
| 09/05/26 | Daejeon Citizen | 0-2 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2 | H |
| 02/05/26 | Ulsan HD FC | 0-1 (0-0) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 3-2 (2-1) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Pohang Steelers | 1-0 (1-0) | Gwangju Football Club | +0.75 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-0) | FC Anyang | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Pohang Steelers | 0-2 (0-2) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Pohang Steelers | 1-0 (1-0) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Pohang Steelers | 1-0 (0-0) | Gangwon FC | 0 | 2 | T |
| 22/03/26 | Pohang Steelers | 0-0 (0-0) | Bucheon FC 1995 | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Pohang Steelers | 1-1 (0-1) | Incheon United | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (1-0) | Pohang Steelers | 0 | 2.5 | H |
| 19/02/26 | Gamba Osaka | 2-1 (2-0) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/02/26 | Pohang Steelers | 1-1 (0-0) | Gamba Osaka | 0 | 2.25 | H |
| 11/12/25 | Kaya FC | 0-1 (0-1) | Pohang Steelers | +2 | 3.25 | T |
| 30/11/25 | Gangwon FC | 1-0 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Gwangju Football Club
Pohang Steelers
1Kim Kyung Min4Teun van Grunsven6CAhn Young Kyu9Ha Seung Un22Kwon Seong Yun22Gwon Seong-Yoon39Min Sang Ki8Ju Se Jong8Se-Jong Joo14Je ho Yu16Ji-hoon Jeong88Min-seo Moon99Yong-Jun Hong18John Iredale29Sung-min Hong2Jeong-won Eo4CJeon Min Kwang17Shin Kwang Hoon20Chan Yong Park24Hyeon-seo Han77Wanderson Carvalho Oliveira11Juninho Rocha16Dong-jin Kim31Kento Nishiya40Sung-Yueng Ki9Jae Jun An10Jakob Tranziska19Lee Ho jae
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Kim Kyung Min5.7
- 4Teun van Grunsven5.7
- 6Ahn Young Kyu C▼ Rời sân 46'6.3
- 8Ju Se Jong▼ Rời sân 46'6.7
- 8Se-Jong Joo
- 9Ha Seung Un6
- 14Je ho Yu6.6
- 16Ji-hoon Jeong▼ Rời sân 72'6.4
- 18John Iredale6.2
- 22Kwon Seong Yun
- 22Gwon Seong-Yoon▼ Rời sân 55'6
- 39Min Sang Ki
- 88Min-seo Moon6.5
- 99Yong-Jun Hong▼ Rời sân 46'5.9
Khách · 433
- 2Jeong-won Eo🎯 Kiến tạo 50'7.5
- 4Jeon Min Kwang C7.1
- 9Jae Jun An▼ Rời sân 46'6.5
- 10Jakob Tranziska⚽ Ghi bàn 50' · 🎯 Kiến tạo 21' · ▼ Rời sân 61'8.2
- 11Juninho Rocha
- 16Dong-jin Kim▼ Rời sân 68'7.3
- 17Shin Kwang Hoon
- 19Lee Ho jae🟨 Thẻ vàng 4' · ▼ Rời sân 68'6.2
- 20Chan Yong Park🟨 Thẻ vàng 90+4'6.9
- 24Hyeon-seo Han
- 29Sung-min Hong6.8
- 31Kento Nishiya⚽ Ghi bàn 21'8
- 40Sung-Yueng Ki▼ Rời sân 80'7.7
- 77Wanderson Carvalho Oliveira🎯 Kiến tạo 72'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
03
Sút bóng
410
Sút cầu môn
03
Tấn công
90100
Tấn công nguy hiểm
5966
Sút ngoài cầu môn
47
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
52
So Sánh Sức Mạnh
34 66
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B6T6 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gwangju Football Club (22 trận)
Ghi 0.55 bàn/trậnMất 2.41 bàn/trận
Pohang Steelers (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gwangju Football Club (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Pohang Steelers (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (13%)Hòa 1 (6%)Xỉu 13 (81%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gwangju Football Club
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Ju Se Jong Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 38/43 | 0 | |||
| 14Je ho Yu Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 33/34 | 0 | |||
| 88Min-seo Moon Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 3/1 | 50/57 | 2 | |||
| 16Ji-hoon Jeong Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 20/21 | 0 | |||
| 6Ahn Young Kyu Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 46/53 | 1 | |||
| 18John Iredale Trung phong | 6.2 | 2/0 | 12/15 | 0 | |||
| 9Ha Seung Un Tiền đạo cánh trái | 6 | 0/0 | 29/32 | 0 | |||
| 22Gwon Seong-Yoon Hậu vệ | 6 | 0/0 | 12/17 | 2 | |||
| 99Yong-Jun Hong Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 1Kim Kyung Min Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 35/44 | 0 | |||
| 4Teun van Grunsven Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 48/53 | 1 | |||
| 50Adriel D Avila Ba Loua (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1/1 | 14/17 | 4 | |||
| 11Holmbert Aron Fridjonsson (dự bị) Trung phong | 6.6 | 4/0 | 1/3 | 0 | |||
| 17Joan Pedro (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 37/41 | 1 | |||
| 33Park Won Jae (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 66Bae Jin Woo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 13/17 | 0 |
Pohang Steelers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Jakob Tranziska Trung phong | 8.2 | 1 | 1 | 2/1 | 10/13 | 1 | |
| 31Kento Nishiya Tiền vệ phòng ngự | 8 | 1 | 1/1 | 37/41 | 2 | ||
| 40Sung-Yueng Ki Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1/0 | 76/81 | 3 | |||
| 2Jeong-won Eo Hậu vệ phải | 7.5 | 1 | 0/0 | 15/20 | 1 | ||
| 16Dong-jin Kim Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 49/51 | 4 | |||
| 77Wanderson Carvalho Oliveira Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 1/0 | 38/49 | 6 | ||
| 4Jeon Min Kwang Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 22/27 | 2 | |||
| 20Chan Yong Park Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 79/91 | 1 | 🟨 | ||
| 29Sung-min Hong Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 33/40 | 0 | |||
| 9Jae Jun An Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 4/4 | 1 | |||
| 19Lee Ho jae Trung phong | 6.2 | 2/0 | 3/6 | 3 | 🟨 | ||
| 37Han-min Jung (dự bị) Trung phong | 7.5 | 1 | 1/1 | 4/7 | 1 | ||
| 36Ho-Jin Kim (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 14/14 | 2 | |||
| 8Kim Seung Ho (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 16/17 | 0 | |||
| 70Seo-woong Hwang (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 18Sang-hyeok Cho (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 4/6 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gwangju Football Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2010-12-16 | Thành lập | 1973 |
| Gwangju Soccer Stadium | Sân nhà | Pohang Steelyard Stadium |
| 40245 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Park Tae-Ha | |
| Gwangju | Khu vực | Pohang |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.30 | 3.51 | 1.53 | 0.95 | 2.25 | 0.77 | 0.76 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 5.00 ↓ | 3.40 ↓ | 1.58 ↑ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.82 ↑ | -0.25 | 0.94 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 6.00 | 3.60 | 1.57 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 1.05 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 16.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.23 ↓ | 0.97 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.95 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 3.70 | 1.53 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.25 ↓ | 0.97 | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.85 ↑ | -0.25 | 0.94 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.75 | 3.60 | 1.58 | 0.97 | 2.25 | 0.85 | 1.07 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.85 ↑ | 1.24 ↓ | 0.97 | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.94 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 3.55 | 1.60 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.70 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 15.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.22 ↓ | 1.20 ↓ | 2.50 | 0.60 ↑ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 6.00 | 3.60 | 1.55 | 0.98 | 2.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 14.81 ↑ | 4.97 ↑ | 1.22 ↓ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.75 | 3.60 | 1.58 | 0.97 | 2.25 | 0.85 | 1.07 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.85 ↑ | 1.24 ↓ | 0.97 | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.94 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.50 | 3.65 | 1.60 | 1.03 | 2.25 | 0.84 | 0.81 | -1.00 | 1.07 |
| Live | 13.00 ↑ | 4.95 ↑ | 1.25 ↓ | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.97 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.60 | 3.54 | 1.55 | 1.03 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | -1.00 | 1.11 |
| Live | 13.50 ↑ | 4.88 ↑ | 1.24 ↓ | 0.97 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.98 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.35 | 3.46 | 1.56 | 1.02 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | -1.00 | 1.06 |
| Live | 14.10 ↑ | 4.96 ↑ | 1.24 ↓ | 0.96 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.99 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 3.50 | 1.53 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.22 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 3.60 | 1.55 | 0.77 | 2.00 | 0.96 | 1.01 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 16.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.23 ↓ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.27 | 3.62 | 1.58 | 0.81 | 2.00 | 1.00 | 1.06 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 19.06 ↑ | 5.32 ↑ | 1.23 ↓ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 0.93 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.60 | 3.35 | 1.52 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | 0.97 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 11.50 ↑ | 4.75 ↑ | 1.17 ↓ | 0.94 | 2.25 | 0.76 | 0.80 ↓ | -1.25 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 3.70 | 1.58 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 4.50 ↑ | 1.24 ↓ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.23 | 3.70 | 1.59 | 1.30 | 2.50 | 0.60 | 0.40 | -1.50 | 1.70 |
| Live | 17.70 ↑ | 5.20 ↑ | 1.25 ↓ | 0.94 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | 0.89 ↑ | -0.25 | 0.94 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.25 | 3.70 | 1.57 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 1.05 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.22 ↓ | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 3.40 | 1.57 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.98 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 13.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.25 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | 0.77 ↓ | -0.75 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.