Kết quả bóng đá trận Gyeongju FC (W) vs Hyundai Steel Red Angels (W), 17:00 ngày 11/07/2026
WK League · 17:00 ngày 11/07/2026
Gyeongju FC (W) 2 Kết thúc HT 0-0 1
Hyundai Steel Red Angels (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Gyeongju FC (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 52' | |
| 76' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 83' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 12 | 14 |
| Điểm | 9 | 4 | 18 | 11 |
Chủ = Gyeongju FC (W) · Khách = Hyundai Steel Red Angels (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gyeongju FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
Gyeongju FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 2 | 7 | 20 | 20 | 20 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 10 | 4 | 7 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 10 | 16 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 7 | - | - |
Hyundai Steel Red Angels (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 3 | 5 | 17 | 17 | 21 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 0 | 3 | 7 | 9 | 12 | 2 |
| Sân khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 8 | 9 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Gyeongju FC (W) 4 (20%)Hòa 5 (25%)Hyundai Steel Red Angels (W) 11 (55%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 1-0 (1-0) | Gyeongju FC (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Gyeongju FC (W) | 0-2 (0-1) | Hyundai Steel Red Angels (W) | 0 | 2.25 | B |
| 29/09/25 | Gyeongju FC (W) | 0-1 (0-0) | Hyundai Steel Red Angels (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/08/25 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 3-0 (2-0) | Gyeongju FC (W) | 0 | 2.5 | B |
| 14/08/25 | Gyeongju FC (W) | 1-0 (0-0) | Hyundai Steel Red Angels (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/04/25 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 2-1 (0-0) | Gyeongju FC (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/08/24 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 3-4 (1-2) | Gyeongju FC (W) | -0.5 | 2.25 | T |
| 13/06/24 | Gyeongju FC (W) | 0-0 (0-0) | Hyundai Steel Red Angels (W) | - | - | H |
| 25/04/24 | Gyeongju FC (W) | 1-2 (0-1) | Hyundai Steel Red Angels (W) | - | - | B |
| 16/03/24 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 1-1 (1-1) | Gyeongju FC (W) | - | - | H |
| 25/08/23 | Gyeongju FC (W) | 0-3 (0-2) | Hyundai Steel Red Angels (W) | 0 | 2.25 | B |
| 26/05/23 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 1-1 (0-0) | Gyeongju FC (W) | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/04/23 | Gyeongju FC (W) | 2-1 (2-0) | Hyundai Steel Red Angels (W) | - | - | T |
| 26/11/22 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 2-0 (2-0) | Gyeongju FC (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/11/22 | Gyeongju FC (W) | 0-0 (0-0) | Hyundai Steel Red Angels (W) | 0 | 2.25 | H |
| 18/08/22 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 1-0 (1-0) | Gyeongju FC (W) | -0.25 | 3 | B |
| 23/05/22 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 1-3 (1-0) | Gyeongju FC (W) | -0.75 | 2.5 | T |
| 19/05/22 | Gyeongju FC (W) | 0-2 (0-1) | Hyundai Steel Red Angels (W) | 0 | 2.5 | B |
| 19/11/21 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 1-0 (0-0) | Gyeongju FC (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/11/21 | Gyeongju FC (W) | 1-1 (0-1) | Hyundai Steel Red Angels (W) | +0.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Gyeongju FC (W)
TTBTTTBBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Suwon FMC (W) | 1-2 (1-2) | Gyeongju FC (W) | -1.5 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Seoul Amazones (W) | 1-3 (0-2) | Gyeongju FC (W) | - | - | T |
| 17/06/26 | Gyeongju FC (W) | 0-1 (0-0) | KSPO FC (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Boeun Sangmu (W) | 0-3 (0-1) | Gyeongju FC (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Changnyeong (W) | 2-3 (0-1) | Gyeongju FC (W) | - | - | T |
| 27/05/26 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 2-4 (1-1) | Gyeongju FC (W) | -1 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 1-0 (1-0) | Gyeongju FC (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Gyeongju FC (W) | 0-2 (0-1) | Suwon FMC (W) | - | - | B |
| 05/05/26 | Gyeongju FC (W) | 0-1 (0-0) | Seoul Amazones (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | KSPO FC (W) | 2-0 (1-0) | Gyeongju FC (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Boeun Sangmu (W) | 1-1 (1-0) | Gyeongju FC (W) | 0 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Gyeongju FC (W) | 1-1 (0-0) | Changnyeong (W) | - | - | H |
| 10/04/26 | Gyeongju FC (W) | 1-2 (1-1) | Sejong Gumi Sportstoto (W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Gyeongju FC (W) | 0-2 (0-1) | Hyundai Steel Red Angels (W) | 0 | 2.25 | B |
| 02/10/25 | Boeun Sangmu (W) | 2-2 (1-1) | Gyeongju FC (W) | +0.25 | 2.5 | H |
| 29/09/25 | Gyeongju FC (W) | 0-1 (0-0) | Hyundai Steel Red Angels (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/09/25 | Gyeongju FC (W) | 0-0 (0-0) | Suwon FMC (W) | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/09/25 | Changnyeong (W) | 1-1 (1-1) | Gyeongju FC (W) | - | - | H |
| 15/09/25 | Gyeongju FC (W) | 3-3 (1-1) | Sejong Gumi Sportstoto (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 08/09/25 | KSPO FC (W) | 0-1 (0-0) | Gyeongju FC (W) | -0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Hyundai Steel Red Angels (W)
HTHBBTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Boeun Sangmu (W) | 1-1 (0-0) | Hyundai Steel Red Angels (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 3-2 (3-0) | Changnyeong (W) | +1.25 | 2.5 | T |
| 17/06/26 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 0-0 (0-0) | Hyundai Steel Red Angels (W) | +0.5 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 0-4 (0-2) | Suwon FMC (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Seoul Amazones (W) | 2-1 (2-1) | Hyundai Steel Red Angels (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/05/26 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 1-0 (1-0) | Gyeongju FC (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 0-1 (0-1) | Boeun Sangmu (W) | - | - | B |
| 05/05/26 | Changnyeong (W) | 1-3 (0-1) | Hyundai Steel Red Angels (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 0-1 (0-0) | Sejong Gumi Sportstoto (W) | +1 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | KSPO FC (W) | 2-2 (2-1) | Hyundai Steel Red Angels (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 2-1 (1-1) | Suwon FMC (W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 1-0 (0-0) | Seoul Amazones (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Gyeongju FC (W) | 0-2 (0-1) | Hyundai Steel Red Angels (W) | 0 | 2.25 | T |
| 01/11/25 | Seoul Amazones (W) | 0-0 (0-0) | Hyundai Steel Red Angels (W) | - | - | H |
| 02/10/25 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 0-0 (0-0) | Suwon FMC (W) | +1 | 2.5 | H |
| 29/09/25 | Gyeongju FC (W) | 0-1 (0-0) | Hyundai Steel Red Angels (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/09/25 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 1-0 (0-0) | Changnyeong (W) | +2.25 | 3.25 | T |
| 18/09/25 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 1-2 (0-1) | Hyundai Steel Red Angels (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/09/25 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 1-3 (1-1) | KSPO FC (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/09/25 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 1-2 (0-1) | Seoul Amazones (W) | +0.25 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B11T11 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gyeongju FC (W) (15 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Hyundai Steel Red Angels (W) (19 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gyeongju FC (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 1 (13%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Hyundai Steel Red Angels (W) (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gyeongju FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| HK Jockey Club | Sớm | 2.97 | 3.10 | 2.07 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | 0.82 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.97 | 3.10 | 2.07 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | 0.82 | -0.25 | 0.88 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.