Kết quả bóng đá trận Gyeongnam FC vs Daegu FC, 18:00 ngày 07/08/2026

K League 2 · 18:00 ngày 07/08/2026
Gyeongnam FC
0 Kết thúc HT 0-0 1
Daegu FC
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Changwon Civil Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35℃~36℃

Diễn biến trận đấu

Gyeongnam FC Phút Daegu FC
35' Han Kook Young
Hyun-seo Bae 37'
HT 0-0
▲ Cho Sang-Jun ▼ Chigozie Emmanuel Mbah46'
▲ Hyeon-oh Kim ▼ Jin-hyuk Cho46'
53' ▲ Cesar Fernando Silva dos Santos,Cesinha ▼ Park In Hyeok
▲ Heon-jae Lee ▼ Felipe Fonseca56'
63' ▲ Marcus Dackers ▼ Kim Ju Gong
63' ▲ Ryu Jae Moon ▼ Han Kook Young
Hyeon-oh Kim 77'
▲ Kyu-min Kim ▼ Yun Il Lok82'
85' ▲ Gi-hyun Park ▼ Kim Hyeong Jin
▲ Lee Chan Dong ▼ Ha-min Kim90+2'
90+3' 0 - 1 Marcus Dackers(Assists:Cesar Fernando Silva dos Santos,Cesinha) (Kiến tạo: Cesar Fernando Silva dos Santos,Cesinha)
90+4' Marcus Dackers
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 22 63
Bại 00 13
Ghi bàn 33 1312
Mất bàn 22 713
Điểm 55 1515

Chủ = Gyeongnam FC · Khách = Daegu FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gyeongnam FC (27)Hiệp 1 / Cả trậnDaegu FC (30)
2 (7%)Thắng/Thắng5 (17%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
4 (15%)Hòa/Thắng7 (23%)
9 (33%)Hòa/Hòa7 (23%)
4 (15%)Hòa/Bại1 (3%)
2 (7%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (3%)
4 (15%)Bại/Bại6 (20%)

Bảng xếp hạng

Gyeongnam FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng237973030309
Sân nhà126242016208
Sân khách1117310141013
6 gần6240104--

Daegu FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2312654432423
Sân nhà127232315232
Sân khách115422117195
6 gần62131112--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Gyeongnam FC 7 (35%)Hòa 5 (25%)Daegu FC 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D203/05/26Daegu FC2-0 (0-0)Gyeongnam FC6-2-0.752.75B
KOR D117/08/19Daegu FC1-0 (1-0)Gyeongnam FC5-1-0.52.5B
KOR D106/07/19Daegu FC1-1 (0-0)Gyeongnam FC6-3-0.52.5H
KFAC15/05/19Gyeongnam FC2-0 (2-0)Daegu FC3-5+0.252.5T
KOR D130/03/19Gyeongnam FC2-1 (0-1)Daegu FC6-802.5T
KOR D126/09/18Daegu FC2-2 (0-1)Gyeongnam FC6-502.75H
KOR D105/05/18Daegu FC0-2 (0-0)Gyeongnam FC5-1+0.252.5T
KOR D107/04/18Gyeongnam FC1-1 (0-1)Daegu FC2-3+0.52.5H
KFAC19/04/17Daegu FC1-2 (0-0)Gyeongnam FC--0.252.25T
KOR D223/10/16Gyeongnam FC1-2 (0-0)Daegu FC--0.52.75B
KOR D210/08/16Daegu FC1-2 (0-1)Gyeongnam FC--0.52.5T
KOR D218/06/16Gyeongnam FC2-1 (1-0)Daegu FC-02.25T
KOR D210/04/16Daegu FC0-0 (0-0)Gyeongnam FC--0.52.5H
KOR D203/10/15Gyeongnam FC1-3 (1-0)Daegu FC--0.752.25B
KOR D223/08/15Daegu FC3-0 (3-0)Gyeongnam FC--0.752.5B
KOR D208/07/15Gyeongnam FC0-1 (0-0)Daegu FC--0.252.5B
KOR D202/05/15Daegu FC1-0 (0-0)Gyeongnam FC--0.252.5B
KOR D130/11/13Daegu FC0-0 (0-0)Gyeongnam FC--0.252.75H
KOR D122/09/13Gyeongnam FC3-0 (2-0)Daegu FC-+0.252.5T
KOR D103/07/13Daegu FC3-2 (1-1)Gyeongnam FC-02.5B

Thành tích gần đây — Gyeongnam FC

HHTHHTHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D202/08/26Gimpo FC1-1 (1-1)Gyeongnam FC5-5-0.52.25H
KOR D225/07/26Jeonnam Dragons1-1 (1-0)Gyeongnam FC3-302.5H
KOR D219/07/26Gyeongnam FC5-0 (3-0)Ansan Greeners FC2-1+0.752.5T
KFAC15/07/26Gyeongnam FC0-0 (0-0)Yeoju Sejong3-3+12.75H
KOR D212/07/26Chungnam Asan1-1 (1-1)Gyeongnam FC0-2-0.252.5H
KOR D205/07/26Gyeongnam FC2-1 (0-0)Cheonan City4-202.25T
KOR D206/06/26Gyeongnam FC2-2 (0-0)Yong-in FC6-1+0.252.5H
KOR D231/05/26Hwaseong FC2-0 (1-0)Gyeongnam FC5-2-0.252.25B
KOR D223/05/26Gyeongnam FC3-2 (1-2)Suwon FC8-4-0.252.5T
KOR D217/05/26Seongnam FC1-1 (0-0)Gyeongnam FC4-6-0.752H
KOR D210/05/26Gyeongnam FC2-1 (1-0)Gimhae City2-3+0.252.25T
KOR D203/05/26Daegu FC2-0 (0-0)Gyeongnam FC6-2-0.752.75B
KOR D225/04/26Paju Frontier FC2-3 (2-1)Gyeongnam FC2-1-0.252.25T
KOR D218/04/26Gyeongnam FC0-1 (0-0)Suwon Samsung Bluewings2-4-12.75B
KOR D204/04/26Gyeongnam FC1-2 (1-2)Busan I Park3-4-0.52.25B
KOR D228/03/26Ansan Greeners FC1-1 (1-1)Gyeongnam FC2-002.25H
KOR D222/03/26Gyeongnam FC1-0 (0-0)Gimpo FC1-9-0.52.25T
KOR D214/03/26Gyeongnam FC2-2 (1-0)Chungbuk Cheongju3-202.25H
KOR D207/03/26Seoul E-Land FC1-0 (1-0)Gyeongnam FC3-3-0.752.5B
KOR D201/03/26Gyeongnam FC1-4 (0-2)Jeonnam Dragons1-5-0.252.5B

Thành tích gần đây — Daegu FC

BBHBTTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D201/08/26Hwaseong FC5-1 (3-0)Daegu FC4-7+0.252.75B
KOR D225/07/26Daegu FC1-2 (0-2)Suwon FC11-7+0.53.25B
KOR D218/07/26Gimpo FC1-1 (0-1)Daegu FC10-5+0.252.5H
KFAC15/07/26Daegu FC0-1 (0-1)Siheung City7-0+0.752.75B
KOR D211/07/26Daegu FC3-2 (1-1)Seongnam FC4-2+0.52.5T
KOR D204/07/26Chungbuk Cheongju1-5 (0-2)Daegu FC5-5+0.752.5T
KOR D205/06/26Daegu FC1-0 (0-0)Paju Frontier FC5-6+12.75T
KOR D230/05/26Yong-in FC1-1 (0-0)Daegu FC5-5+0.52.75H
KOR D224/05/26Daegu FC3-0 (0-0)Ansan Greeners FC7-1+1.252.75T
KOR D217/05/26Gimhae City1-4 (0-1)Daegu FC1-4+0.752.5T
KOR D209/05/26Suwon Samsung Bluewings0-0 (0-0)Daegu FC7-6-0.52.5H
KOR D203/05/26Daegu FC2-0 (0-0)Gyeongnam FC6-2+0.752.75T
KOR D218/04/26Daegu FC1-2 (1-0)Cheonan City11-2+12.5B
KOR D211/04/26Suwon FC2-2 (2-1)Daegu FC4-6-0.252.75H
KOR D205/04/26Daegu FC3-3 (1-1)Gimpo FC3-5+0.252.25H
KOR D229/03/26Daegu FC1-3 (1-2)Seoul E-Land FC4-4+0.252.5B
KOR D222/03/26Busan I Park3-1 (1-0)Daegu FC1-802.5B
KOR D215/03/26Chungnam Asan2-3 (1-2)Daegu FC4-6+0.252.5T
KOR D207/03/26Daegu FC4-2 (2-2)Jeonnam Dragons8-3+0.252.75T
KOR D201/03/26Daegu FC1-0 (1-0)Hwaseong FC3-7+12.75T

Đội hình

Gyeongnam FCDaegu FC
13Lee Ki-Hyun22Hyeong-won Kim24Yun Il Lok26CJung won Choi30Hyeon-wook Jeong77Ha-min Kim2Hyun-seo Bae21Jin-hyuk Cho44Jeong-hyun Kim70Felipe Fonseca10Chigozie Emmanuel Mbah31Han Tae-Hee20Kim Kang San26In-taek Hwang50Kim Hyeong Jin2Hwang Jae Won8CHan Kook Young25Dae-woo Kim72Kang-min Choi10Matheus Serafim77Kim Ju Gong99Park In Hyeok

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
18
11
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
109
84
Tấn công nguy hiểm
67
61
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
20
12
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Phạm lỗi
12
17
Việt vị
0
3
Quả ném biên
24
14
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8
T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B3
T3 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gyeongnam FC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Daegu FC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gyeongnam FC (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 4 (21%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO

Daegu FC (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Thời gian ghi bàn

41
0 Bàn
89
1 Bàn
42
2 Bàn
24
3 Bàn
13
4+ Bàn
1114
B.thắng H1
1624
B.thắng H2
Gyeongnam FCDaegu FC

Chi tiết về HT/FT

24
T/T
11
T/H
01
T/B
25
H/T
53
H/H
20
H/B
20
B/T
11
B/H
44
B/B
Gyeongnam FCDaegu FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
54
Thắng 1
85
Hòa
33
Thua 1
33
Thua 2+
Gyeongnam FCDaegu FC

Thông tin đội bóng

Gyeongnam FC Thông tin Daegu FC
2005 Thành lập 2003
Changwon Civil Stadium Sân nhà Daegu Main Stadium
27085 Sức chứa 68014
Sung-jae Bae HLV Byung-su Kim
Korea Republic Khu vực Daegu
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.223.301.780.882.750.740.92-0.500.78
Live2.90 ↓3.301.90 ↑0.882.750.740.80 ↓-0.500.90 ↑
EasybetsSớm3.903.701.740.802.501.000.95-0.500.82
Live9.50 ↑1.30 ↓5.00 ↑2.30 ↑0.500.24 ↓1.70 ↑0.000.41 ↓
VcbetSớm4.003.601.800.972.750.830.95-0.500.78
Live251.00 ↑10.50 ↑1.01 ↓2.40 ↑0.500.31 ↓1.71 ↑0.000.42 ↓
Mansion88Sớm3.703.551.760.942.750.821.00-0.500.76
Live200.00 ↑8.80 ↑1.02 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓1.26 ↑0.000.69 ↓
InterwettenSớm3.753.601.830.752.500.900.85-0.500.80
Live10.00 ↑1.25 ↓5.25 ↑2.40 ↑0.500.22 ↓0.70 ↓-0.500.95 ↑
10BETSớm3.603.601.790.742.500.91---
Live9.14 ↑1.25 ↓5.33 ↑2.25 ↑0.500.27 ↓---
12betSớm3.703.551.760.942.750.821.00-0.500.76
Live200.00 ↑8.80 ↑1.02 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓1.26 ↑0.000.69 ↓
CrownSớm3.553.651.840.972.750.830.98-0.500.84
Live18.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓5.88 ↑1.500.01 ↓0.02 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm3.433.181.870.802.501.001.00-0.500.82
Live7.80 ↑1.27 ↓5.30 ↑2.50 ↑0.500.30 ↓1.66 ↑0.000.50 ↓
WewbetSớm3.623.481.811.002.750.821.03-0.500.81
Live74.00 ↑10.40 ↑1.03 ↓7.10 ↑1.500.02 ↓1.25 ↑0.000.68 ↓
LadbrokesSớm3.753.401.800.752.500.95---
Live3.30 ↓3.401.91 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.253.601.950.772.500.920.74-0.500.95
Live23.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓11.51 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm4.113.831.740.962.750.800.81-0.750.97
Live10.10 ↑1.23 ↓5.86 ↑3.06 ↑1.500.23 ↓1.55 ↑0.000.51 ↓
HK Jockey ClubSớm3.503.451.790.862.750.840.66-0.751.15
Live125.00 ↑9.25 ↑1.02 ↓2.65 ↑0.750.23 ↓1.28 ↑0.000.57 ↓
BwinSớm3.753.401.780.752.500.95---
Live126.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.93 ↑0.500.70 ↓---
1xBetSớm3.793.651.780.762.500.950.68-0.750.96
Live468.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.23 ↑1.500.10 ↓1.05 ↑0.000.77 ↓
SNAISớm3.753.601.75------
Live3.753.601.80 ↑------
Bet 365Sớm3.703.501.800.982.750.830.98-0.500.83
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑1.500.11 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm3.603.501.800.752.500.950.91-0.500.80
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑1.500.01 ↓0.98 ↑-0.250.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gyeongnam FC-1/2002
Daegu FC+1/2201

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).