Kết quả bóng đá trận Gyori Dozsa (W) vs Puskas Akademia (W), 21:00 ngày 22/08/2026
Hạng 1 Nữ Hungary · 21:00 ngày 22/08/2026
Gyori Dozsa (W) 3 Kết thúc HT 2-0 1
Puskas Akademia (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Gyori Dozsa (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| 41' | ||
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 55' | |
| 56' | ⚽ 3 - 1 | |
| 62' | ||
| 72' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 14 | 4 | 37 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 7 | 28 |
| Điểm | 7 | 2 | 25 | 11 |
Chủ = Gyori Dozsa (W) · Khách = Puskas Akademia (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gyori Dozsa (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Gyori Dozsa (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 19 | 4 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 12 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 3 | - | - |
Puskas Akademia (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 15 | 6 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 1 | 4 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 17 | 20 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Gyori Dozsa (W) 4 (33%)Hòa 5 (42%)Puskas Akademia (W) 3 (25%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 6 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Puskas Akademia (W) | 1-0 (0-0) | Gyori Dozsa (W) | - | - | B |
| 20/09/25 | Gyori Dozsa (W) | 1-1 (1-0) | Puskas Akademia (W) | - | - | H |
| 11/05/25 | Puskas Akademia (W) | 1-2 (0-1) | Gyori Dozsa (W) | - | - | T |
| 16/11/24 | Gyori Dozsa (W) | 0-1 (0-0) | Puskas Akademia (W) | +1 | 3 | B |
| 05/05/24 | Puskas Akademia (W) | 1-4 (1-3) | Gyori Dozsa (W) | - | - | T |
| 15/11/23 | Gyori Dozsa (W) | 0-1 (0-1) | Puskas Akademia (W) | +2 | 3.5 | B |
| 29/04/23 | Puskas Akademia (W) | 0-0 (0-0) | Gyori Dozsa (W) | - | - | H |
| 27/04/23 | Gyori Dozsa (W) | 4-1 (0-1) | Puskas Akademia (W) | +1 | 3 | T |
| 16/10/22 | Gyori Dozsa (W) | 2-2 (1-1) | Puskas Akademia (W) | - | - | H |
| 14/05/22 | Gyori Dozsa (W) | 6-0 (3-0) | Puskas Akademia (W) | - | - | T |
| 20/03/22 | Puskas Akademia (W) | 2-2 (1-0) | Gyori Dozsa (W) | - | - | H |
| 25/09/21 | Gyori Dozsa (W) | 0-0 (0-0) | Puskas Akademia (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Gyori Dozsa (W)
TTBTTTTHTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/6 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Diosgyori VTK (W) | 1-5 (0-2) | Gyori Dozsa (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Gyori Dozsa (W) | 3-0 (0-0) | First Vienna (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Slovacko (W) | 1-0 (0-0) | Gyori Dozsa (W) | - | - | B |
| 27/05/26 | Gyori Dozsa (W) | 1-0 (1-0) | MTK Hungaria FC (W) | +0.25 | 3 | T |
| 23/05/26 | MTK Hungaria FC (W) | 1-2 (1-1) | Gyori Dozsa (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Gyori Dozsa (W) | 7-0 (4-0) | Pecsi MFC (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Szekszard UFC (W) | 1-5 (0-2) | Gyori Dozsa (W) | - | - | T |
| 06/05/26 | Gyori Dozsa (W) | 0-0 (0-0) | Szetomeharry (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Gyori Dozsa (W) | 1-0 (1-0) | Ujpesti (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | MTK Hungaria FC (W) | 2-2 (0-1) | Gyori Dozsa (W) | - | - | H |
| 04/04/26 | Diosgyori VTK (W) | 2-3 (1-0) | Gyori Dozsa (W) | - | - | T |
| 01/04/26 | Gyori Dozsa (W) | 3-2 (3-0) | Budapest Honved Woman's | +1.5 | 3 | T |
| 28/03/26 | Puskas Akademia (W) | 1-0 (0-0) | Gyori Dozsa (W) | - | - | B |
| 18/03/26 | Ferencvarosi TC (W) | 2-0 (0-0) | Gyori Dozsa (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Ferencvarosi TC (W) | 1-0 (0-0) | Gyori Dozsa (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Gyori Dozsa (W) | 7-0 (3-0) | Budaorsi SC (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | Gyori Dozsa (W) | 3-2 (1-2) | Pecsi MFC (W) | - | - | T |
| 22/11/25 | Victoria Boys (W) | 0-3 (0-0) | Gyori Dozsa (W) | - | - | T |
| 14/11/25 | Pecsi MFC (W) | 2-3 (1-1) | Gyori Dozsa (W) | +1 | 3 | T |
| 08/11/25 | Gyori Dozsa (W) | 8-0 (8-0) | Szekszard UFC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Puskas Akademia (W)
TTTBBBBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 39/23 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Puskas Akademia (W) | 5-0 (2-0) | Pecsi MFC (W) | - | - | T |
| 08/08/26 | Szekszard UFC (W) | 0-6 (0-2) | Puskas Akademia (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | Puskas Akademia (W) | 3-1 (0-0) | Slovacko (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Puskas Akademia (W) | 1-5 (0-0) | St. Polten (W) | - | - | B |
| 28/05/26 | Puskas Akademia (W) | 0-8 (0-3) | Ferencvarosi TC (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Ferencvarosi TC (W) | 6-2 (1-1) | Puskas Akademia (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Puskas Akademia (W) | 0-2 (0-1) | Ferencvarosi TC (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Budaorsi SC (W) | 0-11 (0-5) | Puskas Akademia (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Puskas Akademia (W) | 5-0 (4-0) | Victoria Boys (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Pecsi MFC (W) | 1-6 (1-2) | Puskas Akademia (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Puskas Akademia (W) | 3-0 (3-0) | Szekszard UFC (W) | - | - | T |
| 01/04/26 | Ujpesti (W) | 0-7 (0-1) | Puskas Akademia (W) | +2.25 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Puskas Akademia (W) | 1-0 (0-0) | Gyori Dozsa (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Diosgyori VTK (W) | 1-2 (1-1) | Puskas Akademia (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Puskas Akademia (W) | 0-0 (0-0) | Budapest Honved Woman's | - | - | H |
| 21/02/26 | Puskas Akademia (W) | 0-0 (0-0) | MTK Hungaria FC (W) | - | - | H |
| 14/02/26 | Puskas Akademia (W) | 2-2 (1-1) | Ferencvarosi TC (W) | - | - | H |
| 31/01/26 | Slovacko (W) | 1-0 (0-0) | Puskas Akademia (W) | - | - | B |
| 22/11/25 | Szetomeharry (W) | 2-3 (2-3) | Puskas Akademia (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | Ferencvarosi TC (W) | 1-3 (1-2) | Puskas Akademia (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1611
Sút cầu môn
86
Tấn công
5850
Tấn công nguy hiểm
3332
Sút ngoài cầu môn
85
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
53% So Sánh Đối đầu 47%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B3T3 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B2T2 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gyori Dozsa (W) (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Puskas Akademia (W) (30 trận)
Ghi 2.97 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gyori Dozsa (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.50 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.35 ↓ | 2.55 ↑ | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.35 | 2.39 | 0.91 | 3.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.30 ↓ | 2.44 ↑ | 0.91 | 3.25 | 0.73 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.45 | 2.30 | 0.94 | 3.25 | 0.74 | 0.81 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.31 | 3.43 ↓ | 2.31 ↑ | 0.74 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.37 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 2.37 | 3.60 | 2.37 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.50 | 0.73 | 3.00 | 0.83 | 0.66 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.45 ↓ | 2.45 ↓ | 0.74 ↑ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.41 | 3.29 | 2.46 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.83 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.41 | 3.29 | 2.46 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.83 | 0.00 | 0.88 | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.37 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.35 | 3.60 | 2.37 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.47 | 1.18 | 3.50 | 0.60 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.34 ↓ | 3.62 ↑ | 2.44 ↓ | 0.97 ↓ | 3.25 | 0.73 ↑ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.45 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.40 | 3.50 | 2.45 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.85 | 0.00 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.