Kết quả bóng đá trận Ha Noi (W) vs TNG Thai Nguyen (W), 16:00 ngày 10/07/2026
Giải VĐQG Nữ Việt Nam · 16:00 ngày 10/07/2026
Ha Noi (W) 1 Kết thúc HT 1-1 1
TNG Thai Nguyen (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Ha Noi (W) | Phút | |
| FT 1-1 | ||
| 52' | ||
| HT 1-1 | ||
| 37' | ||
| 35' | ⚽ 1 - 1 | |
| 1 - 0 ⚽ | 32' | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 8 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 7 | 6 |
| Điểm | 4 | 7 | 13 | 16 |
Chủ = Ha Noi (W) · Khách = TNG Thai Nguyen (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ha Noi (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 4 (44%) | Hòa/Hòa | 3 (38%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Ha Noi (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 5 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | - | - |
TNG Thai Nguyen (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 8 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Ha Noi (W) 14 (70%)Hòa 4 (20%)TNG Thai Nguyen (W) 2 (10%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 3 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 0-0 (0-0) | Ha Noi (W) | - | - | H |
| 01/10/25 | Ha Noi (W) | 0-1 (0-0) | TNG Thai Nguyen (W) | +0.5 | 2 | B |
| 08/09/25 | TNG Thai Nguyen (W) | 0-0 (0-0) | Ha Noi (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 23/07/24 | TNG Thai Nguyen (W) | 1-0 (0-0) | Ha Noi (W) | - | - | B |
| 22/05/24 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | TNG Thai Nguyen (W) | +0.75 | 3 | H |
| 19/12/23 | Ha Noi (W) | 3-1 (2-1) | TNG Thai Nguyen (W) | +2 | 3 | T |
| 26/11/23 | TNG Thai Nguyen (W) | 1-3 (0-2) | Ha Noi (W) | +1.25 | 2.5 | T |
| 24/02/23 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | TNG Thai Nguyen (W) | - | - | H |
| 13/10/22 | Ha Noi (W) | 1-0 (1-0) | TNG Thai Nguyen (W) | +1 | 2 | T |
| 24/09/22 | TNG Thai Nguyen (W) | 0-2 (0-1) | Ha Noi (W) | 0 | 2.25 | T |
| 18/08/22 | Ha Noi (W) | 1-0 (0-0) | TNG Thai Nguyen (W) | - | - | T |
| 19/11/21 | TNG Thai Nguyen (W) | 1-4 (0-1) | Ha Noi (W) | - | - | T |
| 20/04/21 | Ha Noi (W) | 1-0 (1-0) | TNG Thai Nguyen (W) | - | - | T |
| 23/11/20 | TNG Thai Nguyen (W) | 0-5 (0-2) | Ha Noi (W) | +3.25 | 4.5 | T |
| 29/09/20 | Ha Noi (W) | 4-0 (0-0) | TNG Thai Nguyen (W) | +2.75 | 4 | T |
| 01/10/19 | Ha Noi (W) | 3-0 (2-0) | TNG Thai Nguyen (W) | - | - | T |
| 25/06/19 | TNG Thai Nguyen (W) | 0-5 (0-3) | Ha Noi (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 01/10/18 | Ha Noi (W) | 4-0 (0-0) | TNG Thai Nguyen (W) | - | - | T |
| 03/06/18 | Ha Noi (W) | 5-0 (3-0) | TNG Thai Nguyen (W) | +1.75 | 3 | T |
| 26/11/17 | Ha Noi (W) | 3-0 (2-0) | TNG Thai Nguyen (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ha Noi (W)
TBTTHHHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Ha Noi (W) | 2-1 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | Ha Noi (W) | 0-1 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | 0 | 2 | B |
| 24/06/26 | Ha Noi (W) | 2-1 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | +4.5 | 4.75 | T |
| 20/06/26 | Ha Noi II(W) | 1-5 (0-1) | Ha Noi (W) | - | - | T |
| 27/05/26 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 0-0 (0-0) | Ha Noi (W) | - | - | H |
| 16/05/26 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Than KSVN (W) | - | - | H |
| 13/05/26 | Ho Chi Minh City (W) | 2-1 (1-0) | Ha Noi (W) | -0.5 | 2 | B |
| 13/10/25 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | 0 | 2.25 | H |
| 09/10/25 | Ha Noi (W) | 5-1 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | T |
| 04/10/25 | Than KSVN (W) | 1-1 (0-1) | Ha Noi (W) | 0 | 2 | H |
| 01/10/25 | Ha Noi (W) | 0-1 (0-0) | TNG Thai Nguyen (W) | +0.5 | 2 | B |
| 26/09/25 | Phong Phu Ha Nam (W) | 1-3 (0-1) | Ha Noi (W) | - | - | T |
| 22/09/25 | Ho Chi Minh City (W) | 2-2 (0-1) | Ha Noi (W) | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/09/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-2 (0-1) | Ha Noi (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | Ha Noi (W) | 1-0 (0-0) | Than KSVN (W) | - | - | T |
| 08/09/25 | TNG Thai Nguyen (W) | 0-0 (0-0) | Ha Noi (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/09/25 | Ha Noi (W) | 1-0 (1-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | T |
| 03/04/25 | Son La (W) | 0-6 (0-2) | Ha Noi (W) | - | - | T |
| 31/03/25 | Ha Noi (W) | 1-1 (1-1) | Than KSVN (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — TNG Thai Nguyen (W)
TTHTHHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Ha Noi II(W) | 0-2 (0-1) | TNG Thai Nguyen (W) | - | - | T |
| 25/06/26 | Than KSVN (W) | 3-4 (2-2) | TNG Thai Nguyen (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 1-1 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | H |
| 27/05/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 1-0 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | +1.25 | 2 | T |
| 23/05/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 0-0 (0-0) | Ha Noi (W) | - | - | H |
| 19/05/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 1-1 (1-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | +1 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 8-0 (2-0) | Ha Noi II(W) | +3 | 3.5 | T |
| 12/10/25 | TNG Thai Nguyen (W) | 2-0 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | T |
| 08/10/25 | TNG Thai Nguyen (W) | 3-0 (1-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/10/25 | Ho Chi Minh City (W) | 2-0 (2-0) | TNG Thai Nguyen (W) | -0.5 | 2 | B |
| 01/10/25 | Ha Noi (W) | 0-1 (0-0) | TNG Thai Nguyen (W) | -0.5 | 2 | T |
| 26/09/25 | Than KSVN (W) | 2-1 (1-0) | TNG Thai Nguyen (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/09/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-1 (0-1) | TNG Thai Nguyen (W) | - | - | T |
| 18/09/25 | Phong Phu Ha Nam (W) | 1-2 (0-1) | TNG Thai Nguyen (W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/09/25 | TNG Thai Nguyen (W) | 1-2 (1-1) | Ho Chi Minh City (W) | - | - | B |
| 08/09/25 | TNG Thai Nguyen (W) | 0-0 (0-0) | Ha Noi (W) | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/09/25 | TNG Thai Nguyen (W) | 2-2 (2-1) | Than KSVN (W) | - | - | H |
| 06/04/25 | Ho Chi Minh City (W) | 1-0 (1-0) | TNG Thai Nguyen (W) | - | - | B |
| 03/04/25 | Phong Phu Ha Nam (W) | 1-2 (1-1) | TNG Thai Nguyen (W) | - | - | T |
| 31/03/25 | Ho Chi Minh City (W) | 0-0 (0-0) | TNG Thai Nguyen (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
55
Tấn công
6361
Tấn công nguy hiểm
3024
Sút ngoài cầu môn
75
Đá phạt trực tiếp
1420
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Phạm lỗi
1713
Việt vị
21
Quả ném biên
2342
So Sánh Sức Mạnh
50 50
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T14 H4 B2T2 H4 B14
Chủ khách tương đồng
T9 H2 B1T1 H2 B9
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn0.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ha Noi (W) (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
TNG Thai Nguyen (W) (8 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ha Noi (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
TNG Thai Nguyen (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ha Noi (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.16 | 3.00 | 3.20 | 0.85 | 2.00 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.44 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.38 | 2.65 | 2.84 | 0.69 | 1.75 | 1.01 | 0.69 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 4.30 ↑ | 1.42 ↓ | 4.70 ↑ | 1.29 ↑ | 2.50 | 0.47 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.80 | 3.15 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 1.43 ↓ | 5.75 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.35 | 2.74 | 3.12 | 0.82 | 1.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 4.48 ↑ | 1.40 ↓ | 5.84 ↑ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.38 | 2.65 | 2.84 | 0.69 | 1.75 | 1.01 | 0.69 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 4.30 ↑ | 1.42 ↓ | 4.70 ↑ | 1.26 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.67 | 2.87 | 2.52 | 0.75 | 1.75 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.35 ↓ | 5.50 ↑ | 1.36 ↑ | 2.50 | 0.43 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.35 | 2.72 | 2.78 | 0.70 | 1.75 | 1.00 | 0.68 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 4.00 ↑ | 1.39 ↓ | 5.30 ↑ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 2.73 | 3.05 | 0.85 | 2.00 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.56 ↑ | 2.52 ↓ | 2.70 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.20 | 0.79 | 2.00 | 0.82 | 0.80 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 4.50 ↑ | 1.46 ↓ | 5.25 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.89 | 2.50 | 2.65 | 0.71 | 1.75 | 1.02 | 0.94 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 4.91 ↑ | 1.37 ↓ | 5.39 ↑ | 1.67 ↑ | 2.50 | 0.42 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 2.99 | 3.93 | 1.28 | 2.25 | 0.55 | 0.66 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 4.65 ↑ | 1.47 ↓ | 5.39 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.55 | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.75 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.44 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.63 | 2.70 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 1.36 ↓ | 5.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.