Kết quả bóng đá trận Habay la Neuve vs RWDM Brussels, 23:00 ngày 26/08/2026
First Amateur Hạng Bỉ · 23:00 ngày 26/08/2026
Habay la Neuve 1 Kết thúc HT 0-1 2
RWDM Brussels
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Habay la Neuve | Phút | |
| 4' | ||
| 4' | ||
| 4' | ||
| 24' | ||
| 24' | ||
| 24' | ||
| 29' | ⚽ 0 - 1 | |
| 29' | ⚽ 0 - 2 | |
| 37' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 37' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 45' | ||
| 45+8' | ||
| HT 0-1 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 3 | |
| 81' | ||
| Oller 1 - 3 ⚽ | 85' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 8 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 14 | 9 |
| Điểm | 4 | 4 | 9 | 20 |
Chủ = Habay la Neuve · Khách = RWDM Brussels
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Habay la Neuve | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Habay la Neuve
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 1 | 6 | 9 | 15 | 28 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 4 | 9 | 3 |
| Sân khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 11 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 11 | - | - |
RWDM Brussels
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 15 | - | - |
Thành tích gần đây — Habay la Neuve
THBBBBBTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | RCS Onhaye | 1-2 (0-0) | Habay la Neuve | - | - | T |
| 08/08/26 | Habay la Neuve | 1-1 (0-0) | Sedan | - | - | H |
| 10/05/26 | Excelsior Virton | 2-0 (0-0) | Habay la Neuve | - | - | B |
| 03/05/26 | Habay la Neuve | 0-1 (0-0) | RAEC Mons | - | - | B |
| 26/04/26 | Rochefort | 4-1 (2-0) | Habay la Neuve | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Tubize | 2-0 (1-0) | Habay la Neuve | -1.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Habay la Neuve | 1-2 (0-1) | RFC Meux | - | - | B |
| 29/03/26 | Habay la Neuve | 2-0 (2-0) | Tubize | - | - | T |
| 22/03/26 | RAEC Mons | 0-0 (0-0) | Habay la Neuve | -1.5 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Habay la Neuve | 1-0 (0-0) | Rochefort | - | - | T |
| 08/03/26 | RFC Meux | 3-1 (2-0) | Habay la Neuve | - | - | B |
| 01/03/26 | Habay la Neuve | 3-1 (2-0) | Excelsior Virton | - | - | T |
| 15/02/26 | Schaerbeek Evere | 0-0 (0-0) | Habay la Neuve | - | - | H |
| 08/02/26 | Habay la Neuve | 2-0 (1-0) | Union Royale Namur | - | - | T |
| 01/02/26 | Excelsior Virton | 3-0 (1-0) | Habay la Neuve | - | - | B |
| 25/01/26 | Habay la Neuve | 0-0 (0-0) | RAEC Mons | - | - | H |
| 18/01/26 | Standard Liege II | 2-2 (1-1) | Habay la Neuve | - | - | H |
| 14/12/25 | Habay la Neuve | 2-1 (0-0) | Tubize | - | - | T |
| 07/12/25 | Stockay-Warfusee | 0-3 (0-1) | Habay la Neuve | - | - | T |
| 30/11/25 | Habay la Neuve | 2-5 (1-2) | Rochefort | - | - | B |
Thành tích gần đây — RWDM Brussels
BTBBTBHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Francs Borains | 2-1 (0-0) | RWDM Brussels | - | - | B |
| 08/08/26 | Tienen | 0-1 (0-1) | RWDM Brussels | - | - | T |
| 15/07/26 | Genk II | 6-2 (3-1) | RWDM Brussels | 0 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Kortrijk | 3-1 (2-1) | RWDM Brussels | -1 | 3 | B |
| 11/04/26 | RWDM Brussels | 2-1 (1-0) | Anderlecht II | +0.5 | 3 | T |
| 05/04/26 | KVSK Lommel | 3-2 (0-0) | RWDM Brussels | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | RWDM Brussels | 1-1 (1-0) | Lierse | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/03/26 | Red Star Waasland | 3-2 (3-1) | RWDM Brussels | -1.25 | 3 | B |
| 08/03/26 | Olympic Charleroi | 0-2 (0-1) | RWDM Brussels | 0 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | RWDM Brussels | 2-2 (0-0) | KAS Eupen | 0 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Beerschot Wilrijk | 1-1 (1-0) | RWDM Brussels | -1 | 3 | H |
| 15/02/26 | RWDM Brussels | 1-2 (1-2) | Lokeren | 0 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | Francs Borains | 0-0 (0-0) | RWDM Brussels | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/02/26 | RWDM Brussels | 1-0 (1-0) | Gent B | 0 | 2.75 | T |
| 28/01/26 | Genk II | 0-2 (0-0) | RWDM Brussels | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/01/26 | RWDM Brussels | 2-4 (1-2) | Patro Eisden | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/01/26 | Seraing United | 3-1 (1-1) | RWDM Brussels | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/12/25 | RWDM Brussels | 0-3 (0-1) | RFC de Liege | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/12/25 | Club Brugge Ⅱ | 0-1 (0-0) | RWDM Brussels | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/12/25 | RWDM Brussels | 3-3 (1-1) | Olympic Charleroi | +0.5 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1816
Sút cầu môn
55
Tấn công
8170
Tấn công nguy hiểm
4938
Sút ngoài cầu môn
1311
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
31
Quả ném biên
4427
So Sánh Sức Mạnh
52 48
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Habay la Neuve (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
RWDM Brussels (13 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Habay la Neuve | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 4.00 | 2.20 | 0.87 | 3.00 | 0.97 | 1.04 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.54 | 3.45 | 2.29 | 0.79 | 2.75 | 1.03 | 1.01 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 1.72 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.70 | 2.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 3.30 ↓ | 2.25 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.25 | 3.85 | 2.41 | 0.76 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.40 ↓ | 2.22 ↓ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.86 | 3.45 | 2.11 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 0.87 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.37 | 3.62 | 2.50 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 31.00 ↑ | 4.23 ↑ | 1.16 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.45 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.08 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.90 | 2.35 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 49.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.07 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.48 | 3.31 | 2.60 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.85 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 29.94 ↑ | 5.36 ↑ | 1.16 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.45 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 4.00 | 2.45 | 0.61 | 2.75 | 1.19 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 50.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.05 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 4.00 | 2.40 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 4.00 | 2.40 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.