Kết quả bóng đá trận Hacken B (W) vs Umea IK (W), 18:00 ngày 12/09/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 18:00 ngày 12/09/2026
Hacken B (W) 0 Kết thúc HT 0-0 2
Umea IK (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 12 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 19 | 10 |
| Điểm | 1 | 7 | 7 | 20 |
Chủ = Hacken B (W) · Khách = Umea IK (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hacken B (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 8 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 9 (50%) | Bại/Bại | 6 (30%) |
Bảng xếp hạng
Hacken B (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 1 | 1 | 14 | 16 | 36 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 0 | 0 | 7 | 8 | 16 | 0 | 14 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 8 | 20 | 4 | 14 |
Umea IK (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 3 | 6 | 25 | 21 | 24 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 8 | 14 | 5 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 13 | 10 | 6 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hacken B (W) (22 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Umea IK (W) (22 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hacken B (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1906 | |
| Sân nhà | Gammliavallen | |
| 0 | Sức chứa | 8000 |
| HLV | ||
| Khu vực | UMEÅ |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.40 | 0.90 | 3.00 | 0.87 | 0.86 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 7.50 ↑ | 4.75 ↑ | 1.33 ↓ | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.75 ↓ | -1.50 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.30 | 1.45 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↓ | 4.20 ↓ | 1.45 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 4.20 | 1.44 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 5.75 | 4.20 | 1.40 ↓ | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.30 | 1.41 | 0.73 | 3.00 | 0.83 | 0.73 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 6.75 ↑ | 4.60 ↑ | 1.36 ↓ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.84 ↑ | 0.88 ↑ | -1.25 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 6.15 | 4.20 | 1.45 | 1.26 | 3.50 | 0.54 | 0.61 | -1.50 | 1.13 |
| Live | 7.02 ↑ | 4.70 ↑ | 1.34 ↓ | 1.03 ↓ | 3.25 | 0.69 ↑ | 0.89 ↑ | -1.25 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.33 | 1.42 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 5.50 | 4.33 | 1.42 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -1.25 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.