Kết quả bóng đá trận Hacken vs Djurgardens, 00:00 ngày 07/07/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 07/07/2026
Hacken 2 Kết thúc HT 1-2 4
Djurgardens
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 8
Địa điểm: Gamla Ullevi Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Hacken
Djurgardens
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Oscar Johnson
3'
🎯 Dứt điểm - Patric Karl Emil Aslund (chân phải) — bị cản phá
4'
⚽ BÀN THẮNG - Lars Erik Oskar Fallenius 0-1
4'
🎯 Dứt điểm - Lars Erik Oskar Fallenius (chân phải) — vào lưới
7'
🎯 Dứt điểm - Matias Siltanen (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Pontus Dahbo (chân trái) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Lars Erik Oskar Fallenius (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Julius Lindberg (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Julius Lindberg (chân phải) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Patric Karl Emil Aslund (chân phải) — bị cản phá
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Patric Karl Emil Aslund (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Mikkel Rygaard Jensen
26'
🟨 Thẻ vàng - Miro Tenho
⚽ BÀN THẮNG - Julius Lindberg 1-1, kiến tạo: Adrian Svanback
🎯 Dứt điểm - Julius Lindberg (chân phải) — vào lưới
30'
🎯 Dứt điểm - Lars Erik Oskar Fallenius (chân phải) — bị chặn
31'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Lars Erik Oskar Fallenius (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pontus Dahbo (chân phải) — bị chặn
36'
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Patric Karl Emil Aslund (chân phải) — bị cản phá
41'
⛳ Phạt góc
41'
⚽ BÀN THẮNG - Kristian Lien 1-2, kiến tạo: Max Larsson
41'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (đánh đầu) — vào lưới
43'
🎯 Dứt điểm - Piotr Johansson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Doumbia (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
🎯 Dứt điểm - Gustav Lindgren (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân trái) — bị cản phá
58'
🟨 Thẻ vàng - Jacob Une Larsson
58'
🔁 Thay người: vào Jeppe Okkels, ra Lars Erik Oskar Fallenius
62'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào David Seger, ra Pontus Dahbo
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gustav Lindgren (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Julius Lindberg (chân trái) — chệch khung thành
73'
⚽ BÀN THẮNG - Kristian Lien 1-3
73'
🎯 Dứt điểm - Matias Siltanen (chân phải) — bị cản phá
73'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân trái) — vào lưới
74'
🔁 Thay người: vào Nino Zugelj, ra Patric Karl Emil Aslund
74'
🔁 Thay người: vào Adam Stahl, ra Max Larsson
74'
🔁 Thay người: vào Daniel Stensson, ra Hampus Finndell
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adam Lundqvist (chân trái) — chệch khung thành
77'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Jeppe Okkels (chân phải) Post
🔁 Thay người: vào Bamir Sadiku, ra Mikkel Rygaard Jensen
⚽ BÀN THẮNG - Bamir Sadiku 2-3
🎯 Dứt điểm - Bamir Sadiku (chân phải) — vào lưới
84'
🎯 Dứt điểm - Jeppe Okkels (chân trái) — bị cản phá
85'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Daniel Stensson (chân trái) — bị chặn
86'
⛳ Phạt góc
86'
⚽ BÀN THẮNG - Nino Zugelj 2-4, kiến tạo: Bo Asulv Hegland
86'
🎯 Dứt điểm - Nino Zugelj (đánh đầu) — vào lưới
87'
🔁 Thay người: vào Mikael Marques, ra Miro Tenho
90+1'
🎯 Dứt điểm - Bo Asulv Hegland (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🟥 Thẻ đỏ - Mikael Marques
⏹ Kết thúc trận đấu (2-4)
Diễn biến trận đấu
| Hacken | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Lars Erik Oskar Fallenius | |
| Mikkel Rygaard Jensen | 24' | |
| 26' | Miro Tenho | |
| Julius Lindberg(Assists:Adrian Svanback) (Kiến tạo: Adrian Svanback) 1 - 1 ⚽ | 29' | |
| 41' | ⚽ 1 - 2 Kristian Lien(Assists:Max Larsson) (Kiến tạo: Max Larsson) | |
| HT 1-2 | ||
| 58' | Jacob Une Larsson | |
| 58' ⇄ | ▲ Jeppe Okkels ▼ Lars Erik Oskar Fallenius | |
| ▲ David Seger ▼ Pontus Dahbo | 64' ⇄ | |
| 73' | ⚽ 1 - 3 Kristian Lien | |
| 74' ⇄ | ▲ Nino Zugelj ▼ Patric Karl Emil Aslund | |
| 74' ⇄ | ▲ Adam Stahl ▼ Max Larsson | |
| 74' ⇄ | ▲ Daniel Stensson ▼ Hampus Finndell | |
| ▲ Bamir Sadiku ▼ Mikkel Rygaard Jensen | 81' ⇄ | |
| Bamir Sadiku 2 - 3 ⚽ | 83' | |
| 86' | ⚽ 2 - 4 Nino Zugelj(Assists:Bo Asulv Hegland) (Kiến tạo: Bo Asulv Hegland) | |
| 87' ⇄ | ▲ Mikael Marques ▼ Miro Tenho | |
| 90+2' | Mikael Marques | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 15 | 24 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 16 | 6 |
| Điểm | 6 | 9 | 14 | 22 |
Chủ = Hacken · Khách = Djurgardens
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hacken | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (25%) | Thắng/Thắng | 10 (38%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Hacken
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 7 | 4 | 33 | 29 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 17 | 17 | 16 | 7 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 12 | 15 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 10 | - | - |
Djurgardens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 2 | 6 | 41 | 19 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 27 | 12 | 16 | 6 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 7 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 15 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hacken 4 (20%)Hòa 3 (15%)Djurgardens 13 (65%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/25 | Hacken | 1-6 (0-4) | Djurgardens | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/05/25 | Djurgardens | 1-1 (0-0) | Hacken | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/09/24 | Hacken | 1-2 (0-0) | Djurgardens | 0 | 3 | B |
| 09/04/24 | Djurgardens | 3-3 (0-1) | Hacken | -0.5 | 3 | H |
| 26/06/23 | Hacken | 0-1 (0-0) | Djurgardens | +0.5 | 3 | B |
| 25/05/23 | Djurgardens | 1-0 (0-0) | Hacken | 0 | 2.75 | B |
| 04/05/23 | Hacken | 4-1 (0-1) | Djurgardens | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/03/23 | Hacken | 3-0 (2-0) | Djurgardens | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/10/22 | Djurgardens | 0-1 (0-1) | Hacken | -0.5 | 3 | T |
| 24/07/22 | Hacken | 1-2 (1-0) | Djurgardens | 0 | 2.75 | B |
| 04/12/21 | Hacken | 0-1 (0-1) | Djurgardens | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/08/21 | Djurgardens | 2-1 (0-0) | Hacken | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/10/20 | Hacken | 0-2 (0-1) | Djurgardens | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/20 | Djurgardens | 3-1 (2-1) | Hacken | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/07/19 | Djurgardens | 2-0 (0-0) | Hacken | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/19 | Hacken | 0-1 (0-0) | Djurgardens | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/03/19 | Djurgardens | 2-2 (2-1) | Hacken | 0 | 2.5 | H |
| 12/08/18 | Hacken | 5-0 (2-0) | Djurgardens | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/07/18 | Djurgardens | 2-1 (1-1) | Hacken | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/03/18 | Djurgardens | 1-0 (0-0) | Hacken | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Hacken
BTHTTHHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/06/26 | Hacken | 1-4 (1-3) | Hammarby | +0.75 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Hacken | 3-2 (0-2) | Hammarby | -0.25 | 3 | T |
| 26/05/26 | Elfsborg | 1-1 (0-1) | Hacken | 0 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Mjallby AIF | 0-1 (0-0) | Hacken | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Hacken | 3-2 (3-2) | Malmo FF | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Degerfors IF | 1-1 (0-1) | Hacken | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Hacken | 2-2 (2-1) | IK Sirius FK | 0 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Vasteras SK FK | 3-3 (2-1) | Hacken | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Hacken | 2-1 (0-0) | GAIS | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | IFK Goteborg | 0-2 (0-1) | Hacken | -0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Hacken | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | +1 | 3.25 | H |
| 27/03/26 | Hacken | 2-2 (0-2) | Mjallby AIF | -0.75 | 3 | H |
| 21/03/26 | Hacken | 4-0 (2-0) | Halmstads | - | - | T |
| 14/03/26 | Sarpsborg 08 | 3-0 (1-0) | Hacken | - | - | B |
| 10/03/26 | AIK Solna | 4-0 (0-0) | Hacken | 0 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Hacken | 4-1 (1-0) | Vasteras SK FK | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Hacken | 2-1 (1-0) | IK Oddevold | +2 | 3.5 | T |
| 15/02/26 | Hacken | 2-1 (0-0) | IFK Goteborg | - | - | T |
| 14/02/26 | Hacken | 2-0 (1-0) | Orgryte | - | - | T |
| 06/02/26 | Hacken | 1-5 (0-1) | Polissya Zhytomyr | - | - | B |
Thành tích gần đây — Djurgardens
HBBTTHBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | IK Sirius FK | 1-1 (0-1) | Djurgardens | - | - | H |
| 23/05/26 | Djurgardens | 1-2 (1-1) | Brommapojkarna | +1.25 | 3 | B |
| 19/05/26 | Djurgardens | 2-3 (1-2) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | AIK Solna | 2-4 (1-3) | Djurgardens | 0 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | Djurgardens | 6-0 (3-0) | IFK Goteborg | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Djurgardens | 1-1 (1-0) | Hammarby | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Elfsborg | 2-1 (1-1) | Djurgardens | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Djurgardens | 0-1 (0-0) | Malmo FF | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Djurgardens | 3-2 (2-2) | Kalmar | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | GAIS | 0-1 (0-0) | Djurgardens | -0.25 | 2.75 | T |
| 27/03/26 | Djurgardens | 4-2 (2-2) | HJK Helsinki | +1 | 3.75 | T |
| 21/03/26 | Djurgardens | 2-1 (0-0) | Degerfors IF | - | - | T |
| 15/03/26 | Hammarby | 1-0 (0-0) | Djurgardens | -0.5 | 3 | B |
| 08/03/26 | Djurgardens | 2-0 (2-0) | Brommapojkarna | +1.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | IFK Skovde FK | 0-8 (0-4) | Djurgardens | +4 | 4.75 | T |
| 21/02/26 | Djurgardens | 0-2 (0-0) | Falkenberg | +1.5 | 3 | B |
| 14/02/26 | Djurgardens | 2-1 (1-0) | Valerenga | +0.25 | 3.5 | T |
| 07/02/26 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-1) | Djurgardens | - | - | T |
| 24/01/26 | Djurgardens | 2-3 (1-2) | Viking | -0.5 | 3 | B |
| 16/01/26 | Brommapojkarna | 1-1 (0-1) | Djurgardens | +1.5 | 3.25 | H |
Đội hình
Hacken
Djurgardens
1Andreas Linde5Brice Wembangomo13Harry Hilvenius21Adam Lundqvist22Filip Helander6Abdoulaye Doumbia10CMikkel Rygaard Jensen11Julius Lindberg16Pontus Dahbo20Adrian Svanback9Gustav Lindgren35Jacob Rinne2Piotr Johansson4CJacob Une Larsson5Miro Tenho24Max Larsson14Hampus Finndell20Matias Siltanen8Patric Karl Emil Aslund15Lars Erik Oskar Fallenius16Bo Asulv Hegland9Kristian Lien
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Andreas Linde
- 5Brice Wembangomo
- 6Abdoulaye Doumbia
- 9Gustav Lindgren
- 10Mikkel Rygaard Jensen C🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 81'
- 11Julius Lindberg⚽ Ghi bàn 29'
- 13Harry Hilvenius
- 16Pontus Dahbo▼ Rời sân 64'
- 20Adrian Svanback🎯 Kiến tạo 29'
- 21Adam Lundqvist
- 22Filip Helander
Khách · 4231
- 2Piotr Johansson
- 4Jacob Une Larsson C🟨 Thẻ vàng 58'
- 5Miro Tenho🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 87'
- 8Patric Karl Emil Aslund▼ Rời sân 74'
- 9Kristian Lien⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 73'
- 14Hampus Finndell▼ Rời sân 74'
- 15Lars Erik Oskar Fallenius⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 58'
- 16Bo Asulv Hegland🎯 Kiến tạo 86'
- 20Matias Siltanen
- 24Max Larsson🎯 Kiến tạo 41' · ▼ Rời sân 74'
- 35Jacob Rinne
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
78
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1119
Sút cầu môn
512
Tấn công
11073
Tấn công nguy hiểm
6652
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
538391
TL chuyền bóng thành công
88%82%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
01
Cứu thua
83
Tắc bóng
108
Quả ném biên
1215
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
58
Chuyền dài
2327
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.72.58
Cơ hội rõ rệt
46
So Sánh Sức Mạnh
52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B7T7 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hacken (28 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Djurgardens (26 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hacken (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Djurgardens (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 1 (11%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hacken | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1940-8-2 | Thành lập | 1891-3-12 |
| Gamla Ullevi | Sân nhà | Tele2 Arena |
| 6000 | Sức chứa | 14700 |
| Jens Gustafsson | HLV | Jani Honkavaara |
| GÖTEBORG | Khu vực | Stockholm |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.65 | 2.90 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.20 | 3.65 | 2.90 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.65 | 0.00 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 2.13 | 3.55 | 2.80 | 0.78 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.16 ↑ | 3.65 ↑ | 2.85 ↑ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 3.88 | 2.80 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.29 | 3.88 | 2.80 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 1.02 | 0.25 | 0.86 | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.85 | 0.80 | 3.00 | 0.93 | 0.89 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.60 ↓ | 2.80 ↓ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.65 | 2.87 | 1.26 | 3.50 | 0.54 | 0.62 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 2.32 ↑ | 3.56 ↓ | 2.81 ↓ | 1.12 ↓ | 3.25 | 0.70 ↑ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.88 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.20 | 3.60 | 2.88 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hacken | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Djurgardens | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).