Kết quả bóng đá trận Hacken vs Vasteras SK FK, 20:00 ngày 29/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 29/08/2026
Hacken 1 Kết thúc HT 0-2 3
Vasteras SK FK
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Gamla Ullevi Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Hacken | Phút | |
| 16' | Bonaventure Lendambi | |
| 16' | ||
| 16' | Lendambi B. | |
| Abdoulaye Doumbia | 33' | |
| 33' | ||
| A.Doumbia | 33' | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 Simon Gefvert | |
| 34' | ⚽ 0 - 2 | |
| 34' | ⚽ 0 - 3 Gefvert S. | |
| 38' | ⚽ 0 - 4 Bonaventure Lendambi(Assists:Mattias Hellisdal) (Kiến tạo: Mattias Hellisdal) | |
| 38' | ⚽ 0 - 5 Lendambi B. (Kiến tạo: Mattias Hellisdal) | |
| Leo Vaisanen | 42' | |
| 42' | ||
| Vaisanen L. | 42' | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Adam Lundqvist ▼ David Seger | 46' ⇄ | |
| 61' | ⚽ 0 - 6 Mattias Hellisdal | |
| 63' ⇄ | ▲ Abdelrahman Saidi ▼ Bonaventure Lendambi | |
| ▲ Simen Hestnes ▼ Mikkel Rygaard Jensen | 63' ⇄ | |
| ▲ Markus Haaland ▼ Gustav Lindgren | 63' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Karl Gunnarsson ▼ Jens Magnusson | |
| 68' ⇄ | ▲ Marcus Baggesen ▼ Jack Tagesson | |
| 68' ⇄ | ▲ Ismet Lushaku ▼ Mattias Hellisdal | |
| ▲ Christ Wawa ▼ Adrian Svanback | 74' ⇄ | |
| Christ Wawa(Assists:Abdoulaye Doumbia) (Kiến tạo: Abdoulaye Doumbia) 1 - 6 ⚽ | 78' | |
| ▲ Wilson Uhrstrom ▼ Julius Lindberg | 85' ⇄ | |
| Etrit Berisha | 89' | |
| 89' ⇄ | ▲ Musab Abdi ▼ Mamadou Ousmane Diagne | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 9 | 14 |
| Điểm | 7 | 6 | 18 | 16 |
Chủ = Hacken · Khách = Vasteras SK FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hacken | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (26%) | Thắng/Thắng | 10 (32%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Hacken
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 7 | 4 | 33 | 29 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 17 | 17 | 16 | 7 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 12 | 15 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | - | - |
Vasteras SK FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 5 | 6 | 28 | 33 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 15 | 12 | 13 | 9 |
| Sân khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 13 | 21 | 16 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Hacken 5 (71%)Hòa 2 (29%)Vasteras SK FK 0 (0%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/26 | Vasteras SK FK | 3-3 (2-1) | Hacken | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Hacken | 4-1 (1-0) | Vasteras SK FK | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/07/24 | Hacken | 4-0 (2-0) | Vasteras SK FK | +0.75 | 3.25 | T |
| 09/07/24 | Vasteras SK FK | 1-2 (1-1) | Hacken | 0 | 3 | T |
| 20/03/21 | Hacken | 3-0 (1-0) | Vasteras SK FK | +1.5 | 3 | T |
| 17/09/04 | Hacken | 5-0 (2-0) | Vasteras SK FK | - | - | T |
| 02/05/04 | Vasteras SK FK | 1-1 (1-1) | Hacken | - | - | H |
Thành tích gần đây — Hacken
TTTBHHTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Utsiktens BK | 1-2 (1-0) | Hacken | +2.75 | 3.75 | T |
| 22/08/26 | IK Sirius FK | 0-3 (0-1) | Hacken | -0.75 | 3.25 | T |
| 18/08/26 | Hacken | 1-0 (1-0) | Halmstads | +1.5 | 3.25 | T |
| 09/08/26 | Hammarby | 3-0 (2-0) | Hacken | -1.25 | 3.5 | B |
| 01/08/26 | Hacken | 1-1 (1-1) | Kalmar | +0.5 | 3 | H |
| 28/07/26 | Hacken | 0-0 (0-0) | AIK Solna | +0.75 | 3 | H |
| 19/07/26 | Halmstads | 0-2 (0-0) | Hacken | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Orgryte | 4-3 (1-2) | Hacken | +1 | 3.25 | B |
| 07/07/26 | Hacken | 2-4 (1-2) | Djurgardens | 0 | 3 | B |
| 24/06/26 | Hacken | 1-4 (1-3) | Hammarby | +0.75 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Hacken | 3-2 (0-2) | Hammarby | -0.25 | 3 | T |
| 26/05/26 | Elfsborg | 1-1 (0-1) | Hacken | 0 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Mjallby AIF | 0-1 (0-0) | Hacken | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Hacken | 3-2 (3-2) | Malmo FF | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Degerfors IF | 1-1 (0-1) | Hacken | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Hacken | 2-2 (2-1) | IK Sirius FK | 0 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Vasteras SK FK | 3-3 (2-1) | Hacken | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Hacken | 2-1 (0-0) | GAIS | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | IFK Goteborg | 0-2 (0-1) | Hacken | -0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Hacken | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | +1 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Vasteras SK FK
HTBTBTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Vasteras SK FK | 0-0 (0-0) | Kalmar | 0 | 2.75 | H |
| 19/08/26 | Enkoping | 1-2 (1-1) | Vasteras SK FK | +1.5 | 3 | T |
| 15/08/26 | Elfsborg | 3-0 (1-0) | Vasteras SK FK | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/08/26 | Vasteras SK FK | 1-0 (1-0) | Djurgardens | -0.75 | 3 | T |
| 04/08/26 | Djurgardens | 6-0 (3-0) | Vasteras SK FK | -1.25 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Vasteras SK FK | 2-0 (1-0) | Orgryte | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Mjallby AIF | 0-0 (0-0) | Vasteras SK FK | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Vasteras SK FK | 2-0 (1-0) | Degerfors IF | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Halmstads | 1-3 (1-2) | Vasteras SK FK | 0 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | AIK Solna | 3-2 (2-1) | Vasteras SK FK | 0 | 3 | B |
| 31/05/26 | Vasteras SK FK | 4-5 (2-4) | IFK Goteborg | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Malmo FF | 2-3 (1-2) | Vasteras SK FK | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Vasteras SK FK | 1-1 (1-1) | AIK Solna | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-0) | GAIS | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Hammarby | 3-0 (0-0) | Vasteras SK FK | -1.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Brommapojkarna | 1-2 (1-1) | Vasteras SK FK | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Vasteras SK FK | 3-3 (2-1) | Hacken | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | IK Sirius FK | 4-1 (3-0) | Vasteras SK FK | -1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Vasteras SK FK | 2-2 (0-0) | Elfsborg | 0 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Kalmar | 0-1 (0-1) | Vasteras SK FK | -0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Hacken
Vasteras SK FK
99Etrit Berisha5Brice Wembangomo15Leo Vaisanen22Filip Helander23Olle Samuelsson6Abdoulaye Doumbia10CMikkel Rygaard Jensen11Julius Lindberg19David Seger20Adrian Svanback9Gustav Lindgren34Elis Jager2CHerman Magnusson4Philip Bonde24Jack Tagesson8Mamadou Ousmane Diagne11Simon Gefvert15Jonathan Karlsson30Mattias Hellisdal16Bonaventure Lendambi17Axel Taonsa19Jens Magnusson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 5Brice Wembangomo6.7
- 6Abdoulaye Doumbia🎯 Kiến tạo 78' · 🟨 Thẻ vàng 33' · 🟨 Thẻ vàng 33'7.9
- 9Gustav Lindgren▼ Rời sân 63'6.4
- 10Mikkel Rygaard Jensen C▼ Rời sân 63'6.4
- 11Julius Lindberg▼ Rời sân 85'5.8
- 15Leo Vaisanen🟥 Thẻ đỏ 42' · 🟥 Thẻ đỏ 42'4.1
- 19David Seger▼ Rời sân 46'7.1
- 20Adrian Svanback▼ Rời sân 74'6.2
- 22Filip Helander6.2
- 23Olle Samuelsson7.1
- 99Etrit Berisha🟨 Thẻ vàng 89'6.1
Khách · 343
- 2Herman Magnusson C7.8
- 4Philip Bonde7.2
- 8Mamadou Ousmane Diagne▼ Rời sân 89'7.6
- 11Simon Gefvert⚽ Ghi bàn 34' · ⚽ Ghi bàn 34'7.9
- 15Jonathan Karlsson7
- 16Bonaventure Lendambi⚽ Ghi bàn 38' · ⚽ Ghi bàn 38' · 🟨 Thẻ vàng 16' · 🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 63'8.5
- 17Axel Taonsa7.4
- 19Jens Magnusson▼ Rời sân 68'7.7
- 24Jack Tagesson▼ Rời sân 68'7.8
- 30Mattias Hellisdal⚽ Ghi bàn 61' · 🎯 Kiến tạo 38' · 🎯 Kiến tạo 38' · ▼ Rời sân 68'8.9
- 34Elis Jager8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1616
Sút cầu môn
88
Tấn công
91116
Tấn công nguy hiểm
5339
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
1412
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
500536
TL chuyền bóng thành công
85%88%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
24
Cứu thua
57
Tắc bóng
822
Quả ném biên
2413
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
2735
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.431.45
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
52 48
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B0T0 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
3.1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hacken (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Vasteras SK FK (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hacken (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Vasteras SK FK (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 2 (11%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hacken
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Abdoulaye Doumbia Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 1 | 3/2 | 58/66 | 5 | 🟨 | |
| 19David Seger Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 26/29 | 1 | |||
| 23Olle Samuelsson Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 43/52 | 5 | |||
| 5Brice Wembangomo Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 53/64 | 2 | |||
| 10Mikkel Rygaard Jensen Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 22/27 | 0 | |||
| 9Gustav Lindgren Trung phong | 6.4 | 3/2 | 15/17 | 0 | |||
| 22Filip Helander Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 46/49 | 1 | |||
| 20Adrian Svanback Trung phong | 6.2 | 1/0 | 19/24 | 0 | |||
| 99Etrit Berisha Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 18/27 | 0 | 🟨 | ||
| 11Julius Lindberg Tiền vệ tấn công | 5.8 | 4/1 | 24/30 | 0 | |||
| 15Leo Vaisanen Trung vệ | 4.1 | 0/0 | 29/32 | 1 | 🟥 | ||
| 27Christ Wawa (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1 | 1/1 | 7/7 | 0 | ||
| 8Simen Hestnes (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/1 | 27/30 | 1 | |||
| 21Adam Lundqvist (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 28/36 | 1 | |||
| 14Markus Haaland (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 18Wilson Uhrstrom (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 2/1 | 1/1 | 0 |
Vasteras SK FK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Mattias Hellisdal Tiền vệ trung tâm | 8.9 | 1 | 1 | 2/2 | 47/48 | 1 | |
| 16Bonaventure Lendambi Tiền đạo | 8.5 | 1 | 3/3 | 5/14 | 2 | 🟨 | |
| 34Elis Jager Thủ môn | 8 | 0/0 | 21/31 | 0 | |||
| 11Simon Gefvert Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 1 | 1/1 | 61/67 | 4 | ||
| 2Herman Magnusson Trung vệ | 7.8 | 1/0 | 51/57 | 6 | |||
| 24Jack Tagesson Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 38/44 | 1 | |||
| 19Jens Magnusson Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1/0 | 28/31 | 2 | |||
| 8Mamadou Ousmane Diagne Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 0/0 | 69/73 | 6 | |||
| 17Axel Taonsa Tiền vệ tấn công | 7.4 | 5/1 | 21/26 | 1 | |||
| 4Philip Bonde Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 49/54 | 0 | |||
| 15Jonathan Karlsson Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 42/47 | 5 | |||
| 7Abdelrahman Saidi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/1 | 15/16 | 0 | |||
| 14Ismet Lushaku (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 3Marcus Baggesen (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 6/7 | 3 | |||
| 5Karl Gunnarsson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 32Musab Abdi (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hacken | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1940-8-2 | Thành lập | 1904-1-29 |
| Gamla Ullevi | Sân nhà | Arosvallen |
| 6000 | Sức chứa | 10000 |
| Jens Gustafsson | HLV | Alexander Rubin |
| GÖTEBORG | Khu vực | Västerås |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 4.50 | 4.90 | 0.90 | 3.25 | 0.82 | 0.77 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.70 ↑ | 5.60 ↑ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.49 | 4.70 | 5.60 | 0.87 | 3.25 | 0.86 | 0.78 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.60 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.50 | 5.50 | 0.89 | 3.25 | 0.88 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.45 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.52 | 4.40 | 5.10 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.83 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.30 | 5.00 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 90.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 4.30 | 4.70 | 0.85 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.94 ↑ | 1.01 ↓ | 1.72 ↑ | 4.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.52 | 4.40 | 5.10 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.83 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 4.65 | 5.10 | 0.97 | 3.25 | 0.90 | 0.82 | 1.00 | 1.06 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 4.34 | 5.20 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.82 | 1.00 | 1.06 |
| Live | 32.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.04 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 4.75 | 5.30 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 0.85 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 37.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.20 | 4.80 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.40 | 5.00 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.81 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.39 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 8.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 4.58 | 5.23 | 0.89 | 3.25 | 0.88 | 0.81 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 30.83 ↑ | 10.71 ↑ | 1.07 ↓ | 3.05 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.35 | 4.55 | 5.70 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.04 ↓ | 4.40 ↑ | 4.75 | 0.10 ↓ | 1.12 ↑ | -2.00 | 0.66 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 4.50 | 5.25 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 4.30 | 4.76 | 1.10 | 3.50 | 0.70 | 0.24 | 0.00 | 2.50 |
| Live | 96.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.24 ↑ | 4.50 | 0.67 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.45 | 4.75 | 5.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.45 | 4.75 | 5.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 6.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.33 | 5.00 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.79 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.76 ↓ | 1.25 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hacken | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Vasteras SK FK | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).