Kết quả bóng đá trận Hacken vs Vasteras SK FK, 20:00 ngày 29/08/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 29/08/2026
Hacken
1 Kết thúc HT 0-2 3
Vasteras SK FK
🟨 2 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Gamla Ullevi Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Hacken Phút Vasteras SK FK
16' Bonaventure Lendambi
16'
16' Lendambi B.
Abdoulaye Doumbia 33'
33'
A.Doumbia 33'
34'⚽ 0 - 1 Simon Gefvert
34'⚽ 0 - 2
34'⚽ 0 - 3 Gefvert S.
38'⚽ 0 - 4 Bonaventure Lendambi(Assists:Mattias Hellisdal) (Kiến tạo: Mattias Hellisdal)
38'⚽ 0 - 5 Lendambi B. (Kiến tạo: Mattias Hellisdal)
Leo Vaisanen 42'
42'
Vaisanen L. 42'
HT 0-2
▲ Adam Lundqvist ▼ David Seger46' ⇄
61'⚽ 0 - 6 Mattias Hellisdal
63' ⇄▲ Abdelrahman Saidi ▼ Bonaventure Lendambi
▲ Simen Hestnes ▼ Mikkel Rygaard Jensen63' ⇄
▲ Markus Haaland ▼ Gustav Lindgren63' ⇄
68' ⇄▲ Karl Gunnarsson ▼ Jens Magnusson
68' ⇄▲ Marcus Baggesen ▼ Jack Tagesson
68' ⇄▲ Ismet Lushaku ▼ Mattias Hellisdal
▲ Christ Wawa ▼ Adrian Svanback74' ⇄
Christ Wawa(Assists:Abdoulaye Doumbia) (Kiến tạo: Abdoulaye Doumbia) 1 - 6 ⚽78'
▲ Wilson Uhrstrom ▼ Julius Lindberg85' ⇄
Etrit Berisha 89'
89' ⇄▲ Musab Abdi ▼ Mamadou Ousmane Diagne
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 55
Hòa 10 31
Bại 01 24
Ghi bàn 76 1512
Mất bàn 12 914
Điểm 76 1816

Chủ = Hacken · Khách = Vasteras SK FK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hacken (31)Hiệp 1 / Cả trậnVasteras SK FK (31)
8 (26%)Thắng/Thắng10 (32%)
3 (10%)Thắng/Hòa2 (6%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (13%)Hòa/Thắng2 (6%)
3 (10%)Hòa/Hòa5 (16%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (16%)
2 (6%)Bại/Thắng1 (3%)
4 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (19%)Bại/Bại6 (19%)

Bảng xếp hạng

Hacken

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng198743329315
Sân nhà104421717167
Sân khách94321612156
6 gần632175--

Vasteras SK FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng198562833298
Sân nhà93421512139
Sân khách105141321165
6 gần6312510--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Hacken 5 (71%)Hòa 2 (29%)Vasteras SK FK 0 (0%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 2 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D123/04/26Vasteras SK FK3-3 (2-1)Hacken5-9+0.252.75H
SWE Cup01/03/26Hacken4-1 (1-0)Vasteras SK FK5-4+0.752.75T
SWE D128/07/24Hacken4-0 (2-0)Vasteras SK FK3-11+0.753.25T
SWE D109/07/24Vasteras SK FK1-2 (1-1)Hacken5-1403T
SWE Cup20/03/21Hacken3-0 (1-0)Vasteras SK FK3-9+1.53T
SWE D217/09/04Hacken5-0 (2-0)Vasteras SK FK---T
SWE D202/05/04Vasteras SK FK1-1 (1-1)Hacken---H

Thành tích gần đây — Hacken

TTTBHHTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE Cup25/08/26Utsiktens BK1-2 (1-0)Hacken0-17+2.753.75T
SWE D122/08/26IK Sirius FK0-3 (0-1)Hacken4-7-0.753.25T
SWE D118/08/26Hacken1-0 (1-0)Halmstads11-1+1.53.25T
SWE D109/08/26Hammarby3-0 (2-0)Hacken12-2-1.253.5B
SWE D101/08/26Hacken1-1 (1-1)Kalmar5-6+0.53H
SWE D128/07/26Hacken0-0 (0-0)AIK Solna5-1+0.753H
SWE D119/07/26Halmstads0-2 (0-0)Hacken7-3+13.25T
SWE D111/07/26Orgryte4-3 (1-2)Hacken5-8+13.25B
SWE D107/07/26Hacken2-4 (1-2)Djurgardens7-803B
INT CF24/06/26Hacken1-4 (1-3)Hammarby6-5+0.752.5B
SWE D131/05/26Hacken3-2 (0-2)Hammarby7-8-0.253T
SWE D126/05/26Elfsborg1-1 (0-1)Hacken1-602.5H
SWE D117/05/26Mjallby AIF0-1 (0-0)Hacken5-7-0.52.75T
SWE D110/05/26Hacken3-2 (3-2)Malmo FF4-502.75T
SWE D102/05/26Degerfors IF1-1 (0-1)Hacken3-5+0.252.5H
SWE D128/04/26Hacken2-2 (2-1)IK Sirius FK3-1102.75H
SWE D123/04/26Vasteras SK FK3-3 (2-1)Hacken5-9+0.252.75H
SWE D119/04/26Hacken2-1 (0-0)GAIS5-3+0.252.75T
SWE D111/04/26IFK Goteborg0-2 (0-1)Hacken9-3-0.253T
SWE D106/04/26Hacken2-2 (0-1)Brommapojkarna6-3+13.25H

Thành tích gần đây — Vasteras SK FK

HTBTBTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D123/08/26Vasteras SK FK0-0 (0-0)Kalmar5-202.75H
SWE Cup19/08/26Enkoping1-2 (1-1)Vasteras SK FK8-6+1.53T
SWE D115/08/26Elfsborg3-0 (1-0)Vasteras SK FK4-2-0.52.75B
SWE D111/08/26Vasteras SK FK1-0 (1-0)Djurgardens4-7-0.753T
SWE D104/08/26Djurgardens6-0 (3-0)Vasteras SK FK5-1-1.253.25B
SWE D125/07/26Vasteras SK FK2-0 (1-0)Orgryte2-5+1.253T
SWE D118/07/26Mjallby AIF0-0 (0-0)Vasteras SK FK11-3-0.52.75H
SWE D112/07/26Vasteras SK FK2-0 (1-0)Degerfors IF1-6+0.252.5T
SWE D104/07/26Halmstads1-3 (1-2)Vasteras SK FK3-802.5T
INT CF28/06/26AIK Solna3-2 (2-1)Vasteras SK FK4-103B
SWE D131/05/26Vasteras SK FK4-5 (2-4)IFK Goteborg7-302.5B
SWE D124/05/26Malmo FF2-3 (1-2)Vasteras SK FK2-3-0.752.75T
SWE D117/05/26Vasteras SK FK1-1 (1-1)AIK Solna6-4-0.252.5H
SWE D109/05/26Vasteras SK FK0-1 (0-0)GAIS1-5-0.252.5B
SWE D103/05/26Hammarby3-0 (0-0)Vasteras SK FK7-0-1.53B
SWE D126/04/26Brommapojkarna1-2 (1-1)Vasteras SK FK6-6-0.252.5T
SWE D123/04/26Vasteras SK FK3-3 (2-1)Hacken5-9-0.252.75H
SWE D118/04/26IK Sirius FK4-1 (3-0)Vasteras SK FK4-8-12.75B
SWE D111/04/26Vasteras SK FK2-2 (0-0)Elfsborg8-302.75H
SWE D105/04/26Kalmar0-1 (0-1)Vasteras SK FK14-5-0.252.5T

Đội hình

HackenVasteras SK FK
99Etrit Berisha5Brice Wembangomo15Leo Vaisanen22Filip Helander23Olle Samuelsson6Abdoulaye Doumbia10CMikkel Rygaard Jensen11Julius Lindberg19David Seger20Adrian Svanback9Gustav Lindgren34Elis Jager2CHerman Magnusson4Philip Bonde24Jack Tagesson8Mamadou Ousmane Diagne11Simon Gefvert15Jonathan Karlsson30Mattias Hellisdal16Bonaventure Lendambi17Axel Taonsa19Jens Magnusson

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 451
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
16
16
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
91
116
Tấn công nguy hiểm
53
39
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
14
12
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
500
536
TL chuyền bóng thành công
85%
88%
Phạm lỗi
12
14
Việt vị
2
4
Cứu thua
5
7
Tắc bóng
8
22
Quả ném biên
24
13
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
4
6
Chuyền dài
27
35
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.43
1.45
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B0
T0 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0
T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
3.1 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hacken (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Vasteras SK FK (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hacken (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU

Vasteras SK FK (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 2 (11%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU

Thời gian ghi bàn

26
0 Bàn
54
1 Bàn
64
2 Bàn
53
3 Bàn
01
4+ Bàn
1514
B.thắng H1
1711
B.thắng H2
HackenVasteras SK FK

Chi tiết về HT/FT

46
T/T
31
T/H
10
T/B
31
H/T
24
H/H
02
H/B
10
B/T
20
B/H
24
B/B
HackenVasteras SK FK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
65
Thắng 1
75
Hòa
13
Thua 1
34
Thua 2+
HackenVasteras SK FK

Hacken

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Abdoulaye Doumbia
Tiền vệ phòng ngự
7.913/258/665🟨
19David Seger
Tiền vệ trung tâm
7.10/026/291
23Olle Samuelsson
Trung vệ
7.10/043/525
5Brice Wembangomo
Hậu vệ phải
6.71/053/642
10Mikkel Rygaard Jensen
Tiền vệ trung tâm
6.40/022/270
9Gustav Lindgren
Trung phong
6.43/215/170
22Filip Helander
Trung vệ
6.20/046/491
20Adrian Svanback
Trung phong
6.21/019/240
99Etrit Berisha
Thủ môn
6.10/018/270🟨
11Julius Lindberg
Tiền vệ tấn công
5.84/124/300
15Leo Vaisanen
Trung vệ
4.10/029/321🟥
27Christ Wawa (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.311/17/70
8Simen Hestnes (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.11/127/301
21Adam Lundqvist (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/028/361
14Markus Haaland (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.10/09/91
18Wilson Uhrstrom (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-2/11/10

Vasteras SK FK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Mattias Hellisdal
Tiền vệ trung tâm
8.9112/247/481
16Bonaventure Lendambi
Tiền đạo
8.513/35/142🟨
34Elis Jager
Thủ môn
80/021/310
11Simon Gefvert
Tiền đạo cánh phải
7.911/161/674
2Herman Magnusson
Trung vệ
7.81/051/576
24Jack Tagesson
Trung vệ
7.80/038/441
19Jens Magnusson
Tiền vệ tấn công
7.71/028/312
8Mamadou Ousmane Diagne
Tiền vệ trung tâm
7.60/069/736
17Axel Taonsa
Tiền vệ tấn công
7.45/121/261
4Philip Bonde
Trung vệ
7.21/049/540
15Jonathan Karlsson
Hậu vệ phải
70/042/475
7Abdelrahman Saidi (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.81/115/160
14Ismet Lushaku (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/017/180
3Marcus Baggesen (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/06/73
5Karl Gunnarsson (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.61/03/30
32Musab Abdi (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Hacken Thông tin Vasteras SK FK
1940-8-2 Thành lập 1904-1-29
Gamla Ullevi Sân nhà Arosvallen
6000 Sức chứa 10000
Jens Gustafsson HLV Alexander Rubin
GÖTEBORG Khu vực Västerås
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.434.504.900.903.250.820.771.001.01
Live1.36 ↓4.70 ↑5.60 ↑1.30 ↑4.500.40 ↓1.26 ↑0.000.50 ↓
EasybetsSớm1.494.705.600.873.250.860.781.000.96
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.60 ↑4.500.07 ↓1.24 ↑0.000.68 ↓
VcbetSớm1.454.505.500.893.250.880.781.001.03
Live56.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓4.45 ↑4.500.14 ↓1.32 ↑0.000.55 ↓
Mansion88Sớm1.524.405.100.993.250.870.831.001.05
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓5.55 ↑4.500.06 ↓0.09 ↓-0.255.26 ↑
InterwettenSớm1.574.305.001.053.500.700.851.000.85
Live90.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑4.500.03 ↓0.95 ↑1.500.75 ↓
10BETSớm1.554.304.700.853.250.82---
Live100.00 ↑12.94 ↑1.01 ↓1.72 ↑4.500.44 ↓---
12betSớm1.524.405.100.993.250.870.831.001.05
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓6.66 ↑4.500.03 ↓0.09 ↓-0.255.26 ↑
CrownSớm1.494.655.100.973.250.900.821.001.06
Live26.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑4.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm1.474.345.200.993.250.870.821.001.06
Live32.00 ↑9.20 ↑1.04 ↓6.66 ↑4.500.05 ↓0.08 ↓-0.255.55 ↑
WewbetSớm1.544.755.300.953.250.910.851.001.03
Live37.00 ↑9.50 ↑1.04 ↓5.25 ↑4.500.09 ↓1.42 ↑0.000.58 ↓
LadbrokesSớm1.484.204.800.442.501.62---
Live91.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.22 ↓2.502.50 ↑---
18BetSớm1.514.405.000.863.250.860.811.000.92
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓7.39 ↑4.500.05 ↓0.03 ↓-0.508.76 ↑
PinnacleSớm1.504.585.230.893.250.880.811.000.99
Live30.83 ↑10.71 ↑1.07 ↓3.05 ↑4.500.23 ↓1.41 ↑0.000.55 ↓
HK Jockey ClubSớm1.354.555.700.853.250.850.951.250.82
Live29.00 ↑8.75 ↑1.04 ↓4.40 ↑4.750.10 ↓1.12 ↑-2.000.66 ↓
BwinSớm1.514.505.251.053.500.68---
Live276.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓0.75 ↓3.500.87 ↑---
1xBetSớm1.584.304.761.103.500.700.240.002.50
Live96.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓1.24 ↑4.500.67 ↓1.36 ↑0.000.61 ↓
SNAISớm1.454.755.75------
Live1.454.755.75------
Bet 365Sớm1.444.506.001.003.250.800.951.250.85
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.55 ↑4.500.28 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm1.504.335.001.153.500.620.791.000.99
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑4.500.11 ↓0.76 ↓1.250.84 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hacken+1 1/4Chưa có trận cùng mức
Vasteras SK FK-1 1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).