Kết quả bóng đá trận Hafnarfjordur vs Keflavik, 00:00 ngày 31/08/2026
Ngoại hạng Iceland · 00:00 ngày 31/08/2026
Hafnarfjordur Sắp đá --:--:--
Keflavik
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Kaprakraki Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 7 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 10 | 14 |
| Điểm | 4 | 6 | 13 | 17 |
Chủ = Hafnarfjordur · Khách = Keflavik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hafnarfjordur | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 3 (11%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 8 (27%) |
Bảng xếp hạng
Hafnarfjordur
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 3 | 9 | 8 | 25 | 37 | 18 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 5 | 4 | 13 | 16 | 8 | 11 |
| Sân khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 21 | 10 | 9 |
Keflavik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 4 | 8 | 31 | 34 | 28 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 11 | 18 | 5 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 14 | 23 | 10 | 8 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hafnarfjordur | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929-10-14 | Thành lập | 1929-9-29 |
| Kaprakraki Stadium | Sân nhà | Keflavikurvollur Stadium |
| 3000 | Sức chứa | 2000 |
| Joey Gudjonsson | HLV | Haraldur Gudmundsson |
| Hafnarfjordur | Khu vực | Reykjanesbaer |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.55 | 2.83 | 1.00 | 3.50 | 0.82 | 0.88 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.00 | 3.55 | 2.83 | 1.00 | 3.50 | 0.82 | 0.88 | 0.25 | 0.96 | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.75 | 3.00 | 0.85 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.07 ↑ | 3.70 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.55 | 2.83 | 1.00 | 3.50 | 0.82 | 0.88 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.00 | 3.55 | 2.83 | 1.00 | 3.50 | 0.82 | 0.88 | 0.25 | 0.96 | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.90 | 2.78 | 0.98 | 3.50 | 0.82 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.06 | 3.90 | 2.78 | 0.98 | 3.50 | 0.82 | 0.86 | 0.25 | 0.96 | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.78 | 2.76 | 0.90 | 3.50 | 0.92 | 0.83 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.74 ↓ | 2.72 ↓ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.84 ↓ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.97 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.80 | 2.70 | 0.90 | 3.75 | 0.82 | 0.93 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.80 | 2.90 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.87 | 2.74 | 0.92 | 3.75 | 0.84 | 0.95 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.08 ↓ | 3.87 | 3.04 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.90 | 3.10 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.55 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.74 ↓ | 3.03 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.50 ↓ | 2.90 ↓ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.81 ↑ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.