Kết quả bóng đá trận Hafnarfjordur vs Keflavik, 00:00 ngày 31/08/2026

Ngoại hạng Iceland · 00:00 ngày 31/08/2026
Hafnarfjordur
Sắp đá --:--:--
Keflavik
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Kaprakraki Stadium

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 25
Hòa 10 72
Bại 11 13
Ghi bàn 43 1118
Mất bàn 51 1014
Điểm 46 1317

Chủ = Hafnarfjordur · Khách = Keflavik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hafnarfjordur (28)Hiệp 1 / Cả trậnKeflavik (30)
3 (11%)Thắng/Thắng7 (23%)
3 (11%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (7%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (7%)Hòa/Thắng5 (17%)
5 (18%)Hòa/Hòa3 (10%)
4 (14%)Hòa/Bại3 (10%)
3 (11%)Bại/Hòa2 (7%)
6 (21%)Bại/Bại8 (27%)

Bảng xếp hạng

Hafnarfjordur

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng203982537189
Sân nhà101541316811
Sân khách102441221109

Keflavik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng208483134285
Sân nhà105321711185
Sân khách103161423108
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hafnarfjordur (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Keflavik (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Hafnarfjordur Thông tin Keflavik
1929-10-14 Thành lập 1929-9-29
Kaprakraki Stadium Sân nhà Keflavikurvollur Stadium
3000 Sức chứa 2000
Joey Gudjonsson HLV Haraldur Gudmundsson
Hafnarfjordur Khu vực Reykjanesbaer
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm2.003.552.831.003.500.820.880.250.96
Live2.003.552.831.003.500.820.880.250.96
10BETSớm2.043.753.000.853.500.82---
Live2.07 ↑3.70 ↓3.000.91 ↑3.500.76 ↓---
12betSớm2.003.552.831.003.500.820.880.250.96
Live2.003.552.831.003.500.820.880.250.96
CrownSớm2.063.902.780.983.500.820.860.250.96
Live2.063.902.780.983.500.820.860.250.96
WewbetSớm2.043.782.760.903.500.920.830.251.01
Live2.08 ↑3.74 ↓2.72 ↓0.98 ↑3.500.84 ↓0.87 ↑0.250.97 ↓
18BetSớm2.203.802.700.903.750.820.930.250.80
Live2.10 ↓3.802.90 ↑0.95 ↑3.500.78 ↓0.81 ↓0.250.91 ↑
PinnacleSớm2.203.872.740.923.750.840.950.250.82
Live2.08 ↓3.873.04 ↑0.98 ↑3.500.82 ↓0.84 ↓0.250.96 ↑
1xBetSớm2.073.903.100.883.500.880.550.001.35
Live2.10 ↑3.74 ↓3.03 ↓0.95 ↑3.500.81 ↓0.83 ↑0.250.90 ↓
William HillSớm2.003.603.000.853.500.850.780.250.95
Live2.05 ↑3.50 ↓2.90 ↓0.91 ↑3.500.80 ↓0.81 ↑0.250.91 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.