Kết quả bóng đá trận Hafnarfjordur (W) vs Breidablik (W), 00:00 ngày 16/08/2026

Ngoại hạng Nữ Iceland · 00:00 ngày 16/08/2026
Hafnarfjordur (W)
0 Kết thúc HT 0-2 3
Breidablik (W)
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

Hafnarfjordur (W) Phút Breidablik (W)
9' 0 - 1 Edith Kristjansdottir(Assists:Agla Maria Albertsdottir)
21' Thordis Agustsdottir
37'
42' 0 - 2 Hrafnhildur Halldorsdottir
HT 0-2
72' 0 - 3 Agla Maria Albertsdottir
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 56
Hòa 10 22
Bại 11 32
Ghi bàn 410 3226
Mất bàn 33 209
Điểm 46 1720

Chủ = Hafnarfjordur (W) · Khách = Breidablik (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hafnarfjordur (W) (27)Hiệp 1 / Cả trậnBreidablik (W) (29)
11 (41%)Thắng/Thắng15 (52%)
3 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (7%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (7%)Hòa/Thắng4 (14%)
2 (7%)Hòa/Hòa1 (3%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (7%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
6 (22%)Bại/Bại4 (14%)

Bảng xếp hạng

Hafnarfjordur (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1710435431342
Sân nhà85122614163
Sân khách95312817182
6 gần64202914--

Breidablik (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1712054520361
Sân nhà96031811181
Sân khách8602279181
6 gần6420175--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Hafnarfjordur (W) 3 (15%)Hòa 2 (10%)Breidablik (W) 15 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR26/05/26Breidablik (W)2-3 (1-1)Hafnarfjordur (W)8-6-0.753.5T
ISCW03/04/26Breidablik (W)3-1 (2-0)Hafnarfjordur (W)1-0-1.754B
ICE WPR18/10/25Breidablik (W)3-2 (1-1)Hafnarfjordur (W)6-12--B
ICE WPR05/09/25Breidablik (W)2-1 (0-1)Hafnarfjordur (W)14-2-1.253.75B
ICE WC16/08/25Hafnarfjordur (W)2-2 (1-1)Breidablik (W)9-5--H
ICE WPR24/05/25Hafnarfjordur (W)2-1 (2-1)Breidablik (W)0-4-1.753.5T
ICE WLC03/02/25Hafnarfjordur (W)2-4 (0-0)Breidablik (W)---B
ICE WPR28/09/24Breidablik (W)4-2 (3-2)Hafnarfjordur (W)7-2--B
ICE WPR08/07/24Hafnarfjordur (W)0-4 (0-1)Breidablik (W)4-7-13B
ICE WPR04/05/24Breidablik (W)3-0 (1-0)Hafnarfjordur (W)7-3--B
ICE WPR30/09/23Breidablik (W)3-1 (1-1)Hafnarfjordur (W)6-8--B
ICE WPR29/07/23Hafnarfjordur (W)1-1 (1-1)Breidablik (W)5-7--H
ICE WPR25/05/23Breidablik (W)3-2 (1-1)Hafnarfjordur (W)5-1-34B
ICE WPR16/08/20Hafnarfjordur (W)0-7 (0-2)Breidablik (W)2-6--B
ICE WPR13/06/20Breidablik (W)3-0 (1-0)Hafnarfjordur (W)13-2-3.253.75B
ICE FBC W31/01/20Breidablik (W)5-0 (3-0)Hafnarfjordur (W)--3.54.5B
ICE WPR26/08/18Hafnarfjordur (W)0-3 (0-0)Breidablik (W)4-2-2.754B
ICE WPR20/06/18Breidablik (W)3-1 (0-0)Hafnarfjordur (W)9-4-2.253.75B
ICE WLC17/02/18Breidablik (W)3-1 (2-0)Hafnarfjordur (W)6-2-1.53.25B
ICE FBC W26/01/18Hafnarfjordur (W)2-1 (1-1)Breidablik (W)1-4-1.253.5T

Thành tích gần đây — Hafnarfjordur (W)

THTTTHHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 45/22 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR13/08/26Fram Reykjavik (W)4-6 (1-2)Hafnarfjordur (W)7-4+2.254T
ICE WPR30/07/26IBV Vestmannaeyjar (W)2-2 (0-2)Hafnarfjordur (W)3-3+1.53.5H
ICE WPR22/07/26Hafnarfjordur (W)7-3 (4-1)Stjarnan Gardabaer (W)8-8+0.753.5T
ICE WPR17/07/26Njardvik Grindavik (W)1-6 (1-2)Hafnarfjordur (W)3-11--T
ICE WPR10/07/26Hafnarfjordur (W)7-3 (3-2)Trottur Reykjavik (W)7-1+1.753.5T
ICE WPR24/06/26Hafnarfjordur (W)1-1 (1-1)Valur (W)7-2+1.253.25H
ICE WC17/06/26IBV Vestmannaeyjar (W)2-2 (1-1)Hafnarfjordur (W)2-15+13.5H
ICE WPR13/06/26Vikingur Reykjavik (W)2-5 (1-2)Hafnarfjordur (W)4-9--T
ICE WPR30/05/26Hafnarfjordur (W)6-2 (1-2)Fram Reykjavik (W)7-3--T
ICE WPR26/05/26Breidablik (W)2-3 (1-1)Hafnarfjordur (W)8-6-0.753.5T
ICE WPR21/05/26Hafnarfjordur (W)3-0 (1-0)IBV Vestmannaeyjar (W)2-1+13.5T
ICE WC16/05/26UMF Selfoss (W)0-7 (0-3)Hafnarfjordur (W)2-12--T
ICE WPR10/05/26Stjarnan Gardabaer (W)1-2 (0-1)Hafnarfjordur (W)5-3--T
ICE WPR07/05/26Hafnarfjordur (W)2-1 (1-1)Njardvik Grindavik (W)10-3+13.25T
ICE WPR01/05/26Trottur Reykjavik (W)2-1 (0-1)Hafnarfjordur (W)5-6+0.253B
ICE WPR25/04/26Thor KA Akureyri (W)1-1 (0-1)Hafnarfjordur (W)4-8--H
ISCW03/04/26Breidablik (W)3-1 (2-0)Hafnarfjordur (W)1-0-1.754B
ICE WLC11/03/26Thor KA Akureyri (W)4-2 (3-1)Hafnarfjordur (W)2-6--B
ICE WLC07/03/26Hafnarfjordur (W)11-1 (5-1)Fjardab Hottur Leiknir (W)---T
ICE WLC26/02/26Hafnarfjordur (W)0-1 (0-1)Njardvik Grindavik (W)---B

Thành tích gần đây — Breidablik (W)

THHTTTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR13/08/26Breidablik (W)1-0 (1-0)Njardvik Grindavik (W)6-1+1.253.75T
UEFA WUC07/08/26Breidablik (W)2-2 (0-1)Dinamo-BGUFK Minsk (W)9-4-0.253.25H
UEFA WUC04/08/26Breidablik (W)1-1 (1-1)ZHFK Aktobe (W)7-1+1.253H
ICE WPR30/07/26Breidablik (W)2-0 (1-0)Thor KA Akureyri (W)7-4+2.254T
ICE WPR22/07/26Valur (W)1-7 (0-6)Breidablik (W)3-7+1.53.5T
ICE WPR16/07/26Breidablik (W)4-1 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)10-5+24T
ICE WPR10/07/26Fram Reykjavik (W)3-2 (1-2)Breidablik (W)9-10+2.754.25B
ICE WPR23/06/26IBV Vestmannaeyjar (W)0-3 (0-3)Breidablik (W)6-7+1.753.75T
ICE WPR13/06/26Breidablik (W)1-3 (0-1)Stjarnan Gardabaer (W)7-6--B
ICE WPR30/05/26Njardvik Grindavik (W)0-5 (0-2)Breidablik (W)5-0--T
ICE WPR26/05/26Breidablik (W)2-3 (1-1)Hafnarfjordur (W)8-6+0.753.5B
ICE WPR21/05/26Thor KA Akureyri (W)1-3 (0-0)Breidablik (W)4-12+1.753.75T
ICE WC16/05/26Trottur Reykjavik (W)3-2 (1-0)Breidablik (W)3-7--B
ICE WPR12/05/26Breidablik (W)3-2 (1-2)Valur (W)12-2+2.54T
ICE WPR07/05/26Vikingur Reykjavik (W)2-4 (0-1)Breidablik (W)6-7+13.5T
ICE WPR30/04/26Breidablik (W)2-0 (0-0)Fram Reykjavik (W)15-2+3.754.75T
ICE WPR25/04/26Breidablik (W)2-0 (2-0)Trottur Reykjavik (W)5-5+1.53.5T
ISCW03/04/26Breidablik (W)3-1 (2-0)Hafnarfjordur (W)1-0+1.754T
ICE WLC28/03/26Breidablik (W)4-1 (3-1)Vikingur Reykjavik (W)7-1--T
ICE WLC21/03/26Stjarnan Gardabaer (W)1-6 (1-3)Breidablik (W)---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
7
10
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
85
74
Tấn công nguy hiểm
61
57
Sút ngoài cầu môn
5
7
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B15
T15 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B4
T4 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
2.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hafnarfjordur (W) (27 trận)
Ghi 3.11 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Breidablik (W) (30 trận)
Ghi 3.03 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hafnarfjordur (W) (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 1 (10%)Xỉu 3 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

Breidablik (W) (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
21
1 Bàn
25
2 Bàn
23
3 Bàn
43
4+ Bàn
1818
B.thắng H1
2017
B.thắng H2
Hafnarfjordur (W)Breidablik (W)

Chi tiết về HT/FT

56
T/T
10
T/H
11
T/B
23
H/T
10
H/H
01
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
Hafnarfjordur (W)Breidablik (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

912
Thắng 2+
32
Thắng 1
42
Hòa
23
Thua 1
21
Thua 2+
Hafnarfjordur (W)Breidablik (W)

Thông tin đội bóng

Hafnarfjordur (W) Thông tin Breidablik (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Asmundur Arnarsson
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.913.602.500.664.000.67---
Live1.913.602.500.664.000.67---
InterwettenSớm2.353.702.550.803.500.85---
Live2.10 ↓4.00 ↑2.65 ↑0.60 ↓3.501.10 ↑---
10BETSớm2.203.452.410.763.500.85---
Live2.03 ↓3.90 ↑2.55 ↑0.89 ↑4.000.75 ↓---
WewbetSớm2.094.092.620.843.750.920.910.250.87
Live2.06 ↓4.20 ↑2.65 ↑0.89 ↑4.000.87 ↓0.87 ↓0.250.91 ↑
LadbrokesSớm2.103.902.600.222.502.80---
Live2.103.902.600.222.502.80---
18BetSớm2.153.802.450.763.500.760.640.000.90
Live2.00 ↓4.20 ↑2.65 ↑0.79 ↑4.000.82 ↑0.76 ↑0.250.84 ↓
PinnacleSớm1.913.992.960.823.750.920.920.500.83
Live2.04 ↑4.41 ↑2.68 ↓0.87 ↑4.000.920.85 ↓0.250.93 ↑
BwinSớm2.103.902.550.583.501.20---
Live2.103.902.550.583.501.20---
1xBetSớm2.303.902.450.703.501.020.800.000.90
Live2.05 ↓4.15 ↑2.69 ↑0.69 ↓3.751.03 ↑0.84 ↑0.250.84 ↓
Bet 365Sớm2.253.902.400.833.750.980.830.000.98
Live2.00 ↓4.20 ↑2.63 ↑0.834.250.980.88 ↑0.250.93 ↓
William HillSớm2.053.902.500.553.501.25---
Live2.00 ↓4.00 ↑2.63 ↑0.553.501.25---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hafnarfjordur (W)0Chưa có trận cùng mức
Breidablik (W)0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).