Kết quả bóng đá trận Hafnarfjordur (W) vs Trottur Reykjavik (W), 18:00 ngày 18/10/2026
Ngoại hạng Nữ Iceland · 18:00 ngày 18/10/2026
Hafnarfjordur (W) 0 Kết thúc HT 0-2 4
Trottur Reykjavik (W)
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Nhiệt độ: 7°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 13 | 15 | 25 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 16 | 16 |
| Điểm | 3 | 6 | 13 | 18 |
Chủ = Hafnarfjordur (W) · Khách = Trottur Reykjavik (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hafnarfjordur (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (39%) | Thắng/Thắng | 9 (29%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Hafnarfjordur (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 4 | 3 | 54 | 31 | 34 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 26 | 14 | 16 | 3 |
| Sân khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 28 | 17 | 18 | 2 |
Trottur Reykjavik (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 23 | 26 | 22 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 8 | 9 | 9 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 18 | 13 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
01
Sút cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hafnarfjordur (W) (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Trottur Reykjavik (W) (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hafnarfjordur (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.00 | 5.00 | 0.64 | 3.50 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 1.33 | 4.00 | 4.80 ↓ | 0.67 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.40 | 4.90 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 1.10 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.60 ↑ | 5.25 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | 1.10 | 1.50 | 0.70 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.00 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 4.10 | 4.00 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.50 | 5.10 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 1.13 | 1.50 | 0.61 |
| Live | 49.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.15 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 1.64 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hafnarfjordur (W) | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Trottur Reykjavik (W) | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).