Kết quả bóng đá trận Haimen Codion vs Shandong Taishan B, 15:00 ngày 22/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 15:00 ngày 22/08/2026
Haimen Codion 2 Kết thúc HT 1-0 2
Shandong Taishan B
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Haimen sports center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Haimen Codion | Phút | |
| Lei Zheng(Assists:Hanlong Yin) (Kiến tạo: Hanlong Yin) 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| ▲ Xu Kunxing ▼ Wang Yubo | 32' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Ge Yan ▼ Yuese Xu | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Deng Zhiwen ▼ Xin Guo | |
| ▲ Bowen Wang ▼ Yuetao Cao | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Fubo Hao ▼ Xiang Li | |
| 54' ⇄ | ▲ Lu Junwei ▼ Kanghua He | |
| ▲ Weijing Chen ▼ Guoguang Pei | 55' ⇄ | |
| 58' | ⚽ 1 - 1 Lu Junwei | |
| Xianyi Bai | 65' | |
| ▲ Qi Bo ▼ Xianyi Bai | 67' ⇄ | |
| 68' | Deng Zhiwen | |
| 69' ⇄ | ▲ Xuyao Zhang ▼ Yuanjie Li | |
| 78' | Jungpeng Li | |
| Ge Yan 2 - 1 ⚽ | 81' | |
| 82' ⇄ | ▲ Yang Yang ▼ Yinhao Ma | |
| ▲ Yi Cheng ▼ Hanlong Yin | 87' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 2 - 2 Yang Yang | |
| 90+7' ⇄ | ▲ Tianyou Wang ▼ Qiancheng Qi | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 11 | 10 |
| Điểm | 5 | 4 | 14 | 21 |
Chủ = Haimen Codion · Khách = Shandong Taishan B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Haimen Codion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 8 (36%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 8 (35%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Haimen Codion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 11 | 6 | 25 | 23 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 8 | 1 | 17 | 13 | 14 | 8 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 8 | 10 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | - | - |
Shandong Taishan B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 21 | 41 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 11 | 18 | 4 |
| Sân khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 18 | 10 | 23 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Haimen Codion 1 (20%)Hòa 3 (60%)Shandong Taishan B 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Shandong Taishan B | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | -0.25 | 2 | H |
| 31/05/25 | Haimen Codion | 4-4 (1-2) | Shandong Taishan B | +0.25 | 2 | H |
| 22/03/25 | Shandong Taishan B | 2-2 (1-1) | Haimen Codion | 0 | 2 | H |
| 21/07/24 | Haimen Codion | 1-2 (1-1) | Shandong Taishan B | +0.75 | 2.25 | B |
| 12/05/24 | Shandong Taishan B | 0-1 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Haimen Codion
HTTTBHBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Haimen Codion | 1-1 (0-0) | Qingdao Red Lions | +0.5 | 2 | H |
| 15/08/26 | Shanghai Second | 0-2 (0-0) | Haimen Codion | - | - | T |
| 02/08/26 | Haimen Codion | 2-1 (2-0) | Taian Tiankuang | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/07/26 | Bei Li Gong | 1-2 (0-0) | Haimen Codion | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Haimen Codion | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Haimen Codion | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.5 | 2 | H |
| 04/07/26 | Haimen Codion | 1-2 (1-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | B |
| 27/06/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/06/26 | Haimen Codion | 2-2 (2-0) | Shanghai Port B | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Dalian Yingbo B | 2-1 (0-1) | Haimen Codion | +0.25 | 2 | B |
| 13/06/26 | Shandong Taishan B | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | -0.25 | 2 | H |
| 27/05/26 | Haimen Codion | 2-2 (1-2) | Shanghai Second | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Qingdao Red Lions | 0-1 (0-0) | Haimen Codion | +0.25 | 2 | T |
| 09/05/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Haimen Codion | - | - | B |
| 04/05/26 | Haimen Codion | 1-1 (0-1) | Yan An Ronghai | +1 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Haimen Codion | 2-2 (1-1) | Bei Li Gong | - | - | H |
| 19/04/26 | Hubei Istar | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2.25 | H |
| 14/04/26 | Dalian Kewei | 1-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Haimen Codion | 4-0 (2-0) | Changchun XIdu Football Club | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Shandong Taishan B
BTHHTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Shandong Taishan B | 0-1 (0-0) | Dalian Yingbo B | - | - | B |
| 08/08/26 | Shanghai Port B | 1-3 (0-3) | Shandong Taishan B | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Shandong Taishan B | 2-2 (0-1) | Dalian Kewei | 0 | 2 | H |
| 25/07/26 | Shandong Taishan B | 1-1 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | +1 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Shanghai Second | 1-2 (1-1) | Shandong Taishan B | +0.5 | 2 | T |
| 12/07/26 | Qingdao Red Lions | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan B | +0.25 | 2 | T |
| 04/07/26 | Shandong Taishan B | 3-1 (2-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.5 | 2 | T |
| 28/06/26 | Shandong Taishan B | 1-0 (0-0) | Yan An Ronghai | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/06/26 | Bei Li Gong | 1-3 (0-1) | Shandong Taishan B | +0.5 | 2 | T |
| 20/06/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-0) | Shandong Taishan B | -0.5 | 2 | T |
| 13/06/26 | Shandong Taishan B | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | +0.25 | 2 | H |
| 27/05/26 | Dalian Yingbo B | 2-0 (1-0) | Shandong Taishan B | +0.5 | 2 | B |
| 22/05/26 | Shandong Taishan B | 0-1 (0-1) | Shanghai Port B | +0.25 | 2 | B |
| 09/05/26 | Dalian Kewei | 2-1 (2-0) | Shandong Taishan B | - | - | B |
| 05/05/26 | Changchun XIdu Football Club | 1-1 (1-0) | Shandong Taishan B | +0.75 | 2 | H |
| 29/04/26 | Shandong Taishan B | 2-1 (0-0) | Shanghai Second | +1 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Shandong Taishan B | 1-0 (1-0) | Qingdao Red Lions | +0.5 | 2 | T |
| 15/04/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-3 (0-1) | Shandong Taishan B | 0 | 2 | T |
| 11/04/26 | Yan An Ronghai | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan B | - | - | T |
| 05/04/26 | Shandong Taishan B | 4-1 (2-0) | Bei Li Gong | +0.75 | 2.25 | T |
Đội hình
Haimen Codion
Shandong Taishan B
22Gongbo Xie17CXianyi Bai23Hang Yu32Dan Qi54Wang Yubo6Hanlong Yin8Xin Cheng11Guoguang Pei19Lei Zheng7Yuese Xu39Yuetao Cao50Zhenhao Fu5Jungpeng Li44CQiancheng Qi55Bingzhuang He8Kanghua He18Xiang Li29Yinhao Ma40Shuaijun Mei7Yuanjie Li14Xin Guo43Yuxuan Wang
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 6Hanlong Yin🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 87'7.4
- 7Yuese Xu▼ Rời sân 46'6.7
- 8Xin Cheng6.3
- 11Guoguang Pei▼ Rời sân 55'6.1
- 17Xianyi Bai C🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 67'6.7
- 19Lei Zheng⚽ Ghi bàn 22'7
- 22Gongbo Xie6.1
- 23Hang Yu6.4
- 32Dan Qi6.1
- 39Yuetao Cao▼ Rời sân 46'5.9
- 54Wang Yubo▼ Rời sân 32'6.7
Khách · 343
- 5Jungpeng Li🟨 Thẻ vàng 78'5
- 7Yuanjie Li▼ Rời sân 69'5.9
- 8Kanghua He▼ Rời sân 54'6.1
- 14Xin Guo▼ Rời sân 46'6.2
- 18Xiang Li▼ Rời sân 46'7
- 29Yinhao Ma▼ Rời sân 82'6.2
- 40Shuaijun Mei6.4
- 43Yuxuan Wang5.3
- 44Qiancheng Qi C▼ Rời sân 90+7'5.9
- 50Zhenhao Fu6.9
- 55Bingzhuang He6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
12
Sút bóng
137
Sút cầu môn
65
Tấn công
9566
Tấn công nguy hiểm
5439
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1413
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
413277
TL chuyền bóng thành công
76%70%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
22
Cứu thua
34
Tắc bóng
1514
Quả ném biên
2632
Cắt bóng
71
Tạt bóng thành công
92
Chuyền dài
2212
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.371.06
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
38 62
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B1T1 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Haimen Codion (23 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Shandong Taishan B (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Haimen Codion (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (28%)Hòa 1 (6%)Bại 12 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUUO
Shandong Taishan B (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 2 (12%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 2 (12%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Haimen Codion
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Hanlong Yin Tiền vệ | 7.4 | 1 | 0/0 | 16/22 | 0 | ||
| 19Lei Zheng Tiền vệ | 7 | 1 | 3/2 | 36/41 | 0 | ||
| 17Xianyi Bai Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 41/49 | 3 | 🟨 | ||
| 7Yuese Xu Tiền vệ | 6.7 | 3/0 | 7/9 | 1 | |||
| 54Wang Yubo Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 12/17 | 2 | |||
| 23Hang Yu Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 28/33 | 0 | |||
| 8Xin Cheng Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 19/25 | 1 | |||
| 32Dan Qi Hậu vệ trái | 6.1 | 2/1 | 59/74 | 1 | |||
| 11Guoguang Pei Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 22Gongbo Xie Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 16/31 | 0 | |||
| 39Yuetao Cao Tiền đạo | 5.9 | 1/0 | 10/12 | 2 | |||
| 9Ge Yan (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 11/15 | 3 | ||
| 16Bowen Wang (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1/1 | 9/13 | 1 | |||
| 21Weijing Chen (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 16/21 | 1 | |||
| 30Qi Bo (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 46Xu Kunxing (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 25/38 | 2 | |||
| 53Yi Cheng (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Shandong Taishan B
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Xiang Li Tiền đạo | 7 | 0/0 | 9/14 | 2 | |||
| 50Zhenhao Fu Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 11/16 | 0 | |||
| 40Shuaijun Mei Trung phong | 6.4 | 0/0 | 23/27 | 0 | |||
| 55Bingzhuang He Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 38/52 | 2 | |||
| 29Yinhao Ma Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 12/18 | 3 | |||
| 14Xin Guo Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 4/7 | 0 | |||
| 8Kanghua He Tiền đạo | 6.1 | 2/2 | 7/12 | 1 | |||
| 44Qiancheng Qi Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 26/41 | 0 | |||
| 7Yuanjie Li Tiền đạo | 5.9 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 43Yuxuan Wang Tiền đạo | 5.3 | 0/0 | 13/18 | 2 | |||
| 5Jungpeng Li Hậu vệ | 5 | 0/0 | 26/39 | 1 | 🟨 | ||
| 41Lu Junwei (dự bị) Trung phong | 7 | 1 | 1/1 | 4/5 | 0 | ||
| 60Fubo Hao (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 2Deng Zhiwen (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 11/12 | 0 | 🟨 | ||
| 22Xuyao Zhang (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 48Yang Yang (dự bị) Tiền vệ | - | 1 | 2/2 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Haimen Codion | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Haimen sports center | Sân nhà | Linyi Olympic Sports Park |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Luqiang | HLV | Haitao Zhang |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.49 | 0.73 | 2.00 | 1.03 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.90 | 0.97 | 2.25 | 0.81 | 1.01 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 2.82 | 3.05 | 0.93 | 2.00 | 0.83 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.45 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.38 | 0.97 | 2.25 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.41 ↑ | 100.00 ↑ | 2.52 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 3.00 | 3.00 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 2.83 | 2.81 | 0.81 | 2.00 | 0.95 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.20 ↑ | 95.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 2.88 | 2.69 | 0.72 | 2.00 | 0.98 | 0.76 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 4.58 ↑ | 26.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 2.87 | 2.70 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.57 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 2.95 | 2.65 | 0.90 | 2.25 | 0.64 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.50 ↑ | 6.32 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.56 | 2.72 | 2.89 | 0.79 | 2.00 | 0.97 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 8.96 ↑ | 1.10 ↓ | 11.51 ↑ | 2.76 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 2.85 | 2.65 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 1.30 | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.75 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.84 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.70 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.75 | 2.80 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Haimen Codion | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Shandong Taishan B | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).