Kết quả bóng đá trận Haimen Codion vs Shandong Taishan B, 15:00 ngày 22/08/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 15:00 ngày 22/08/2026
Haimen Codion
2 Kết thúc HT 1-0 2
Shandong Taishan B
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Haimen sports center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

Haimen Codion Phút Shandong Taishan B
Lei Zheng(Assists:Hanlong Yin) (Kiến tạo: Hanlong Yin) 1 - 0 22'
▲ Xu Kunxing ▼ Wang Yubo32'
HT 1-0
▲ Ge Yan ▼ Yuese Xu46'
46' ▲ Deng Zhiwen ▼ Xin Guo
▲ Bowen Wang ▼ Yuetao Cao46'
46' ▲ Fubo Hao ▼ Xiang Li
54' ▲ Lu Junwei ▼ Kanghua He
▲ Weijing Chen ▼ Guoguang Pei55'
58' 1 - 1 Lu Junwei
Xianyi Bai 65'
▲ Qi Bo ▼ Xianyi Bai67'
68' Deng Zhiwen
69' ▲ Xuyao Zhang ▼ Yuanjie Li
78' Jungpeng Li
Ge Yan 2 - 1 81'
82' ▲ Yang Yang ▼ Yinhao Ma
▲ Yi Cheng ▼ Hanlong Yin87'
90' 2 - 2 Yang Yang
90+7' ▲ Tianyou Wang ▼ Qiancheng Qi
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 36
Hòa 21 53
Bại 01 21
Ghi bàn 55 1218
Mất bàn 34 1110
Điểm 54 1421

Chủ = Haimen Codion · Khách = Shandong Taishan B

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Haimen Codion (23)Hiệp 1 / Cả trậnShandong Taishan B (22)
2 (9%)Thắng/Thắng8 (36%)
2 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (13%)Hòa/Thắng4 (18%)
8 (35%)Hòa/Hòa2 (9%)
1 (4%)Hòa/Bại2 (9%)
2 (9%)Bại/Hòa3 (14%)
3 (13%)Bại/Bại3 (14%)

Bảng xếp hạng

Haimen Codion

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2251162523267
Sân nhà112811713148
Sân khách11335810126
6 gần632175--

Shandong Taishan B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2212553321411
Sân nhà115331511184
Sân khách117221810231
6 gần632196--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Haimen Codion 1 (20%)Hòa 3 (60%)Shandong Taishan B 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D213/06/26Shandong Taishan B0-0 (0-0)Haimen Codion5-6-0.252H
CHA D231/05/25Haimen Codion4-4 (1-2)Shandong Taishan B8-9+0.252H
CHA D222/03/25Shandong Taishan B2-2 (1-1)Haimen Codion3-502H
CHA D221/07/24Haimen Codion1-2 (1-1)Shandong Taishan B7-1+0.752.25B
CHA D212/05/24Shandong Taishan B0-1 (0-0)Haimen Codion3-202.25T

Thành tích gần đây — Haimen Codion

HTTTBHBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D219/08/26Haimen Codion1-1 (0-0)Qingdao Red Lions5-1+0.52H
CHA D215/08/26Shanghai Second0-2 (0-0)Haimen Codion3-4--T
CHA D202/08/26Haimen Codion2-1 (2-0)Taian Tiankuang4-10+0.52.25T
CHA D229/07/26Bei Li Gong1-2 (0-0)Haimen Codion0-10+0.752.25T
CHA D226/07/26Yan An Ronghai2-0 (1-0)Haimen Codion2-10-0.252.25B
CHA D219/07/26Haimen Codion0-0 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics6-2+0.52H
CHA D204/07/26Haimen Codion1-2 (1-0)Dalian Kewei3-2+0.252B
CHA D227/06/26Changchun XIdu Football Club0-0 (0-0)Haimen Codion4-8+0.52.25H
CHA D223/06/26Haimen Codion2-2 (2-0)Shanghai Port B4-3+0.252.25H
CHA D219/06/26Dalian Yingbo B2-1 (0-1)Haimen Codion1-7+0.252B
CHA D213/06/26Shandong Taishan B0-0 (0-0)Haimen Codion5-6-0.252H
CHA D227/05/26Haimen Codion2-2 (1-2)Shanghai Second5-3+0.752.25H
CHA D223/05/26Qingdao Red Lions0-1 (0-0)Haimen Codion10-9+0.252T
CHA D209/05/26Taian Tiankuang2-1 (1-0)Haimen Codion2-1--B
CHA D204/05/26Haimen Codion1-1 (0-1)Yan An Ronghai4-4+12.5H
CHA D230/04/26Lanzhou Longyuan Athletics0-0 (0-0)Haimen Codion4-1102H
CHA D225/04/26Haimen Codion2-2 (1-1)Bei Li Gong8-1--H
CFC19/04/26Hubei Istar0-0 (0-0)Haimen Codion0-1102.25H
CHA D214/04/26Dalian Kewei1-0 (0-0)Haimen Codion3-202.25B
CHA D210/04/26Haimen Codion4-0 (2-0)Changchun XIdu Football Club7-2+0.752.25T

Thành tích gần đây — Shandong Taishan B

BTHHTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D215/08/26Shandong Taishan B0-1 (0-0)Dalian Yingbo B4-5--B
CHA D208/08/26Shanghai Port B1-3 (0-3)Shandong Taishan B4-8+0.252.25T
CHA D202/08/26Shandong Taishan B2-2 (0-1)Dalian Kewei9-202H
CHA D225/07/26Shandong Taishan B1-1 (0-0)Changchun XIdu Football Club1-1+12.25H
CHA D218/07/26Shanghai Second1-2 (1-1)Shandong Taishan B5-7+0.52T
CHA D212/07/26Qingdao Red Lions0-1 (0-1)Shandong Taishan B4-6+0.252T
CHA D204/07/26Shandong Taishan B3-1 (2-0)Lanzhou Longyuan Athletics2-6+0.52T
CHA D228/06/26Shandong Taishan B1-0 (0-0)Yan An Ronghai14-2+0.52.25T
CHA D224/06/26Bei Li Gong1-3 (0-1)Shandong Taishan B4-9+0.52T
CHA D220/06/26Taian Tiankuang0-1 (0-0)Shandong Taishan B7-3-0.52T
CHA D213/06/26Shandong Taishan B0-0 (0-0)Haimen Codion5-6+0.252H
CHA D227/05/26Dalian Yingbo B2-0 (1-0)Shandong Taishan B3-4+0.52B
CHA D222/05/26Shandong Taishan B0-1 (0-1)Shanghai Port B8-6+0.252B
CHA D209/05/26Dalian Kewei2-1 (2-0)Shandong Taishan B5-5--B
CHA D205/05/26Changchun XIdu Football Club1-1 (1-0)Shandong Taishan B3-5+0.752H
CHA D229/04/26Shandong Taishan B2-1 (0-0)Shanghai Second8-2+12.25T
CHA D224/04/26Shandong Taishan B1-0 (1-0)Qingdao Red Lions5-5+0.52T
CHA D215/04/26Lanzhou Longyuan Athletics0-3 (0-1)Shandong Taishan B10-102T
CHA D211/04/26Yan An Ronghai0-1 (0-1)Shandong Taishan B1-3--T
CHA D205/04/26Shandong Taishan B4-1 (2-0)Bei Li Gong5-2+0.752.25T

Đội hình

Haimen CodionShandong Taishan B
22Gongbo Xie17CXianyi Bai23Hang Yu32Dan Qi54Wang Yubo6Hanlong Yin8Xin Cheng11Guoguang Pei19Lei Zheng7Yuese Xu39Yuetao Cao50Zhenhao Fu5Jungpeng Li44CQiancheng Qi55Bingzhuang He8Kanghua He18Xiang Li29Yinhao Ma40Shuaijun Mei7Yuanjie Li14Xin Guo43Yuxuan Wang

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
13
7
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
95
66
Tấn công nguy hiểm
54
39
Sút ngoài cầu môn
5
1
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
14
13
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
413
277
TL chuyền bóng thành công
76%
70%
Phạm lỗi
13
14
Việt vị
2
2
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
15
14
Quả ném biên
26
32
Cắt bóng
7
1
Tạt bóng thành công
9
2
Chuyền dài
22
12
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.37
1.06
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B1
T1 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Haimen Codion (23 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Shandong Taishan B (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Haimen Codion (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (28%)Hòa 1 (6%)Bại 12 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUUO

Shandong Taishan B (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 2 (12%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 2 (12%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO

Thời gian ghi bàn

63
0 Bàn
76
1 Bàn
43
2 Bàn
04
3 Bàn
11
4+ Bàn
1012
B.thắng H1
916
B.thắng H2
Haimen CodionShandong Taishan B

Chi tiết về HT/FT

27
T/T
10
T/H
20
T/B
24
H/T
52
H/H
10
H/B
00
B/T
22
B/H
32
B/B
Haimen CodionShandong Taishan B

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
37
Thắng 1
104
Hòa
43
Thua 1
11
Thua 2+
Haimen CodionShandong Taishan B

Haimen Codion

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Hanlong Yin
Tiền vệ
7.410/016/220
19Lei Zheng
Tiền vệ
713/236/410
17Xianyi Bai
Hậu vệ
6.70/041/493🟨
7Yuese Xu
Tiền vệ
6.73/07/91
54Wang Yubo
Hậu vệ
6.71/012/172
23Hang Yu
Hậu vệ phải
6.40/028/330
8Xin Cheng
Tiền vệ
6.31/119/251
32Dan Qi
Hậu vệ trái
6.12/159/741
11Guoguang Pei
Hậu vệ
6.10/08/91
22Gongbo Xie
Thủ môn
6.10/016/310
39Yuetao Cao
Tiền đạo
5.91/010/122
9Ge Yan (dự bị)
Tiền vệ
7.311/111/153
16Bowen Wang (dự bị)
Trung phong
6.91/19/131
21Weijing Chen (dự bị)
Tiền vệ
6.50/016/211
30Qi Bo (dự bị)
Tiền đạo
6.20/02/30
46Xu Kunxing (dự bị)
Hậu vệ
6.10/025/382
53Yi Cheng (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/10

Shandong Taishan B

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Xiang Li
Tiền đạo
70/09/142
50Zhenhao Fu
Thủ môn
6.90/011/160
40Shuaijun Mei
Trung phong
6.40/023/270
55Bingzhuang He
Hậu vệ
6.30/038/522
29Yinhao Ma
Tiền vệ
6.20/012/183
14Xin Guo
Tiền vệ
6.21/04/70
8Kanghua He
Tiền đạo
6.12/27/121
44Qiancheng Qi
Trung vệ
5.90/026/410
7Yuanjie Li
Tiền đạo
5.91/06/70
43Yuxuan Wang
Tiền đạo
5.30/013/182
5Jungpeng Li
Hậu vệ
50/026/391🟨
41Lu Junwei (dự bị)
Trung phong
711/14/50
60Fubo Hao (dự bị)
Hậu vệ
6.50/03/40
2Deng Zhiwen (dự bị)
Hậu vệ
6.50/011/120🟨
22Xuyao Zhang (dự bị)
Hậu vệ
6.20/02/40
48Yang Yang (dự bị)
Tiền vệ
-12/20/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Haimen Codion Thông tin Shandong Taishan B
Thành lập
Haimen sports center Sân nhà Linyi Olympic Sports Park
0 Sức chứa 0
Luqiang HLV Haitao Zhang
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.002.490.732.001.030.780.000.98
Live10.00 ↑1.08 ↓11.00 ↑6.10 ↑4.500.01 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
VcbetSớm2.383.102.900.972.250.811.010.250.73
Live12.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑3.05 ↑3.500.20 ↓0.75 ↓0.001.06 ↑
Mansion88Sớm2.152.823.050.932.000.830.980.250.78
Live10.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑6.25 ↑4.500.03 ↓0.59 ↓0.001.20 ↑
InterwettenSớm2.903.002.451.202.500.55---
Live20.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑8.00 ↑4.500.02 ↓---
10BETSớm2.802.902.380.972.250.69---
Live1.06 ↓8.41 ↑100.00 ↑2.52 ↑3.500.23 ↓---
12betSớm2.193.003.000.982.250.780.960.250.80
Live10.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑6.25 ↑4.500.03 ↓0.59 ↓0.001.20 ↑
SbobetSớm2.252.832.810.812.000.951.010.250.75
Live1.05 ↓5.20 ↑95.00 ↑3.70 ↑4.500.09 ↓0.56 ↓0.001.25 ↑
WewbetSớm2.512.882.690.722.000.980.760.000.94
Live1.06 ↓4.58 ↑26.00 ↑2.94 ↑3.500.12 ↓0.67 ↓0.001.07 ↑
LadbrokesSớm2.502.872.701.302.500.55---
Live11.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑1.15 ↓2.500.57 ↑---
18BetSớm2.402.952.650.902.250.640.760.000.76
Live10.00 ↑1.08 ↓13.50 ↑6.32 ↑4.500.04 ↓0.57 ↓0.001.17 ↑
PinnacleSớm2.562.722.890.792.000.970.760.001.00
Live8.96 ↑1.10 ↓11.51 ↑2.76 ↑3.500.25 ↓0.60 ↓0.001.24 ↑
BwinSớm2.502.852.651.302.500.55---
Live10.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑1.302.500.50 ↓---
1xBetSớm2.553.102.751.302.500.550.800.000.90
Live21.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑5.84 ↑4.500.09 ↓0.74 ↓0.001.10 ↑
Bet 365Sớm2.453.002.700.752.001.050.800.001.00
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.75 ↑4.500.08 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm2.502.752.801.302.500.50---
Live19.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑11.00 ↑4.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Haimen Codion0110
Shandong Taishan B0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).