Kết quả bóng đá trận Haimen Codion vs Taian Tiankuang, 18:30 ngày 02/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 02/08/2026
Haimen Codion 2 Kết thúc HT 2-0 1
Taian Tiankuang
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 10
Địa điểm: Haimen sports center Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Haimen Codion | Phút | |
| Hanlong Yin 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Hanlong Yin 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| 45+3' | Huayi Deng | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Yi Cheng ▼ Qinan Sun | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Gao Yixuan ▼ Jiancheng Lai | |
| 46' ⇄ | ▲ Ular Muhtar ▼ Ba Te | |
| 57' ⇄ | ▲ Xuejian Yao ▼ Huayi Deng | |
| ▲ Cai Wenxuan ▼ Wang Yubo | 62' ⇄ | |
| ▲ Qi Bo ▼ Lei Zheng | 62' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Jian Gao ▼ An Yongjian | |
| ▲ Jingbo Tan ▼ Bowen Wang | 68' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Peng Zhiquan ▼ Memet-Raim Memet-Ali | |
| 73' | ⚽ 2 - 1 Jian Gao(Assists:Gao Yixuan) (Kiến tạo: Gao Yixuan) | |
| ▲ Xu Kunxing ▼ Hanlong Yin | 74' ⇄ | |
| 80' | Gao Yixuan | |
| Xu Kunxing | 87' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 11 | 14 |
| Điểm | 5 | 2 | 14 | 10 |
Chủ = Haimen Codion · Khách = Taian Tiankuang
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Haimen Codion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 8 (35%) | Hòa/Hòa | 6 (26%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Bảng xếp hạng
Haimen Codion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 10 | 6 | 23 | 21 | 25 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 7 | 1 | 15 | 11 | 13 | 8 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 8 | 10 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | - | - |
Taian Tiankuang
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 6 | 7 | 23 | 21 | 30 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 9 | 7 | 17 | 4 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 14 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Haimen Codion 3 (43%)Hòa 3 (43%)Taian Tiankuang 1 (14%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Haimen Codion | - | - | B |
| 22/06/25 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-0) | Haimen Codion | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/04/25 | Haimen Codion | 1-0 (0-0) | Taian Tiankuang | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/06/24 | Haimen Codion | 1-0 (0-0) | Taian Tiankuang | +0.5 | 2.25 | T |
| 31/03/24 | Taian Tiankuang | 1-1 (0-0) | Haimen Codion | -0.25 | 2 | H |
| 06/08/23 | Taian Tiankuang | 1-1 (0-0) | Haimen Codion | - | - | H |
| 17/06/23 | Haimen Codion | 1-1 (0-1) | Taian Tiankuang | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Haimen Codion
TBHBHHBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Bei Li Gong | 1-2 (0-0) | Haimen Codion | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Haimen Codion | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Haimen Codion | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.5 | 2 | H |
| 04/07/26 | Haimen Codion | 1-2 (1-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | B |
| 27/06/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/06/26 | Haimen Codion | 2-2 (2-0) | Shanghai Port B | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Dalian Yingbo B | 2-1 (0-1) | Haimen Codion | +0.25 | 2 | B |
| 13/06/26 | Shandong Taishan B | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | -0.25 | 2 | H |
| 27/05/26 | Haimen Codion | 2-2 (1-2) | Shanghai Second | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Qingdao Red Lions | 0-1 (0-0) | Haimen Codion | +0.25 | 2 | T |
| 09/05/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Haimen Codion | - | - | B |
| 04/05/26 | Haimen Codion | 1-1 (0-1) | Yan An Ronghai | +1 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Haimen Codion | 2-2 (1-1) | Bei Li Gong | - | - | H |
| 19/04/26 | Hubei Istar | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2.25 | H |
| 14/04/26 | Dalian Kewei | 1-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Haimen Codion | 4-0 (2-0) | Changchun XIdu Football Club | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Shanghai Port B | 2-1 (2-1) | Haimen Codion | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Haimen Codion | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | - | - | H |
| 26/10/25 | Haimen Codion | 4-0 (3-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Taian Tiankuang
HTTBHBBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-2 (1-0) | Taian Tiankuang | 0 | 1.75 | H |
| 26/07/26 | Shanghai Port B | 2-3 (1-1) | Taian Tiankuang | -0.25 | 2 | T |
| 19/07/26 | Taian Tiankuang | 1-0 (1-0) | Qingdao Red Lions | +0.25 | 2 | T |
| 05/07/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-1) | Changchun XIdu Football Club | +1 | 2 | B |
| 28/06/26 | Bei Li Gong | 1-1 (1-1) | Taian Tiankuang | +0.75 | 2.25 | H |
| 24/06/26 | Yan An Ronghai | 3-2 (2-0) | Taian Tiankuang | 0 | 2 | B |
| 20/06/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-0) | Shandong Taishan B | +0.5 | 2 | B |
| 13/06/26 | Shanghai Second | 0-0 (0-0) | Taian Tiankuang | +0.5 | 2 | H |
| 26/05/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (2-1) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | T |
| 22/05/26 | Dalian Yingbo B | 0-1 (0-0) | Taian Tiankuang | +0.5 | 2 | T |
| 09/05/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Haimen Codion | - | - | T |
| 04/05/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-1) | Shanghai Port B | 0 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Qingdao Red Lions | 1-1 (0-0) | Taian Tiankuang | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Taian Tiankuang | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
| 19/04/26 | Guizhou Xufengtang | 2-1 (1-1) | Taian Tiankuang | - | - | B |
| 15/04/26 | Changchun XIdu Football Club | 1-0 (1-0) | Taian Tiankuang | +0.75 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (0-0) | Bei Li Gong | +1.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Yan An Ronghai | - | - | T |
| 21/03/26 | Shandong Taishan B | 1-3 (0-0) | Taian Tiankuang | - | - | T |
| 25/10/25 | Ganzhou Ruishi | 1-2 (0-0) | Taian Tiankuang | - | - | T |
Đội hình
Haimen Codion
Taian Tiankuang
22Gongbo Xie12Qinan Sun23Hang Yu32CDan Qi54Wang Yubo6Hanlong Yin11Guoguang Pei19Lei Zheng21Weijing Chen16Bowen Wang39Yuetao Cao16Wang.Meng3Jiayi Zhu22Bohan Wang26ChenYu31Tong Zhicheng8CXiuqi Yuan21Huayi Deng28An Yongjian39Jiancheng Lai18Memet-Raim Memet-Ali38Ba Te
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 6Hanlong Yin⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 74'8.4
- 11Guoguang Pei6.3
- 12Qinan Sun▼ Rời sân 46'6.5
- 16Bowen Wang▼ Rời sân 68'6.4
- 19Lei Zheng▼ Rời sân 62'6.3
- 21Weijing Chen6.3
- 22Gongbo Xie7.2
- 23Hang Yu6.7
- 32Dan Qi C5.8
- 39Yuetao Cao6.5
- 54Wang Yubo▼ Rời sân 62'7
Khách · 442
- 3Jiayi Zhu6
- 8Xiuqi Yuan C6.8
- 16Wang.Meng6
- 18Memet-Raim Memet-Ali▼ Rời sân 72'6.4
- 21Huayi Deng🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 57'6
- 22Bohan Wang6.9
- 26ChenYu6.9
- 28An Yongjian▼ Rời sân 68'6.9
- 31Tong Zhicheng6.8
- 38Ba Te▼ Rời sân 46'6.5
- 39Jiancheng Lai▼ Rời sân 46'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
410
Phạt góc (HT)
08
Thẻ vàng
12
Sút bóng
915
Sút cầu môn
45
Tấn công
7091
Tấn công nguy hiểm
6397
Sút ngoài cầu môn
18
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1717
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
188253
TL chuyền bóng thành công
52%64%
Phạm lỗi
1717
Việt vị
43
Cứu thua
42
Tắc bóng
712
Quả ném biên
2130
Cắt bóng
57
Tạt bóng thành công
09
Chuyền dài
1628
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.991.52
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
44 56
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B1T1 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Haimen Codion (23 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Taian Tiankuang (23 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Haimen Codion (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (25%)Hòa 1 (6%)Bại 11 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Taian Tiankuang (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Haimen Codion
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Hanlong Yin Tiền vệ | 8.4 | 2 | 3/3 | 5/11 | 0 | ||
| 22Gongbo Xie Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 9/26 | 0 | |||
| 54Wang Yubo Hậu vệ | 7 | 1/0 | 2/6 | 5 | |||
| 23Hang Yu Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 13/22 | 0 | |||
| 39Yuetao Cao Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 12Qinan Sun Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 5/10 | 2 | |||
| 16Bowen Wang Trung phong | 6.4 | 2/1 | 2/4 | 1 | |||
| 11Guoguang Pei Hậu vệ | 6.3 | 2/0 | 7/15 | 1 | |||
| 21Weijing Chen Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 9/19 | 1 | |||
| 19Lei Zheng Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 13/19 | 0 | |||
| 32Dan Qi Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 13/23 | 0 | |||
| 18Jingbo Tan (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 4/8 | 1 | |||
| 53Yi Cheng (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 3/7 | 1 | |||
| 47Cai Wenxuan (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 1/3 | 0 | |||
| 30Qi Bo (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 46Xu Kunxing (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟨 |
Taian Tiankuang
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26ChenYu Hậu vệ | 6.9 | 2/0 | 15/22 | 2 | |||
| 28An Yongjian Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 7/11 | 2 | |||
| 22Bohan Wang Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 10/20 | 5 | |||
| 31Tong Zhicheng Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 15/27 | 2 | |||
| 8Xiuqi Yuan Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 37/40 | 2 | |||
| 38Ba Te Tiền đạo | 6.5 | 3/2 | 6/8 | 1 | |||
| 18Memet-Raim Memet-Ali Tiền đạo | 6.4 | 3/0 | 9/14 | 1 | |||
| 39Jiancheng Lai Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 16Wang.Meng Thủ môn | 6 | 0/0 | 6/21 | 0 | |||
| 21Huayi Deng Tiền vệ | 6 | 0/0 | 10/14 | 1 | 🟨 | ||
| 3Jiayi Zhu Hậu vệ | 6 | 1/0 | 16/32 | 1 | |||
| 30Jian Gao (dự bị) Trung phong | 7.6 | 1 | 3/2 | 3/4 | 1 | ||
| 33Gao Yixuan (dự bị) Tiền vệ trái | 7.1 | 1 | 1/0 | 9/14 | 0 | 🟨 | |
| 29Xuejian Yao (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 34Peng Zhiquan (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/1 | 1/3 | 0 | |||
| 36Ular Muhtar (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Haimen Codion | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Haimen sports center | Sân nhà | Taishan Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Luqiang | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.00 | 2.90 | 0.71 | 2.00 | 0.98 | 1.03 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 71.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.13 | 3.60 | 0.98 | 2.25 | 0.81 | 0.99 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.20 | 3.30 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.00 | 2.95 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.29 | 3.00 | 2.85 | 0.69 | 2.00 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.03 ↑ | 75.50 ↑ | 2.21 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.20 | 3.30 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.05 | 3.35 | 0.97 | 2.25 | 0.73 | 0.92 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 17.50 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 2.87 | 2.81 | 1.05 | 2.25 | 0.71 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 85.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.00 | 0.00 | 0.76 | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 2.90 | 2.87 | 0.71 | 2.00 | 0.99 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.40 ↓ | 3.27 ↑ | 6.30 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.72 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.60 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.95 | 2.85 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.74 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.97 | 2.95 | 3.87 | 0.79 | 2.00 | 0.97 | 0.98 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.59 ↑ | 30.69 ↑ | 2.73 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.60 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.20 ↓ | 3.50 | 0.57 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.10 | 3.02 | 1.33 | 2.50 | 0.53 | 0.67 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.71 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.90 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.75 | 3.10 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Haimen Codion | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Taian Tiankuang | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).