Kết quả bóng đá trận Haimen Codion vs Taian Tiankuang, 18:30 ngày 02/08/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 02/08/2026
Haimen Codion
2 Kết thúc HT 2-0 1
Taian Tiankuang
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 10
Địa điểm: Haimen sports center Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Haimen Codion Phút Taian Tiankuang
Hanlong Yin 1 - 0 16'
Hanlong Yin 2 - 0 31'
45+3' Huayi Deng
HT 2-0
▲ Yi Cheng ▼ Qinan Sun46'
46' ▲ Gao Yixuan ▼ Jiancheng Lai
46' ▲ Ular Muhtar ▼ Ba Te
57' ▲ Xuejian Yao ▼ Huayi Deng
▲ Cai Wenxuan ▼ Wang Yubo62'
▲ Qi Bo ▼ Lei Zheng62'
68' ▲ Jian Gao ▼ An Yongjian
▲ Jingbo Tan ▼ Bowen Wang68'
72' ▲ Peng Zhiquan ▼ Memet-Raim Memet-Ali
73' 2 - 1 Jian Gao(Assists:Gao Yixuan) (Kiến tạo: Gao Yixuan)
▲ Xu Kunxing ▼ Hanlong Yin74'
80' Gao Yixuan
Xu Kunxing 87'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 32
Hòa 22 54
Bại 01 24
Ghi bàn 52 1212
Mất bàn 33 1114
Điểm 52 1410

Chủ = Haimen Codion · Khách = Taian Tiankuang

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Haimen Codion (23)Hiệp 1 / Cả trậnTaian Tiankuang (23)
2 (9%)Thắng/Thắng4 (17%)
2 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (13%)Hòa/Thắng4 (17%)
8 (35%)Hòa/Hòa6 (26%)
1 (4%)Hòa/Bại3 (13%)
2 (9%)Bại/Hòa1 (4%)
3 (13%)Bại/Bại5 (22%)

Bảng xếp hạng

Haimen Codion

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2151062321258
Sân nhà102711511138
Sân khách11335810127
6 gần613257--

Taian Tiankuang

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng218672321305
Sân nhà1052397174
Sân khách113441414135
6 gần622299--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Haimen Codion 3 (43%)Hòa 3 (43%)Taian Tiankuang 1 (14%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 2 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D209/05/26Taian Tiankuang2-1 (1-0)Haimen Codion2-1--B
CHA D222/06/25Taian Tiankuang0-1 (0-0)Haimen Codion3-4+0.52.25T
CHA D209/04/25Haimen Codion1-0 (0-0)Taian Tiankuang4-5+0.252.25T
CHA D209/06/24Haimen Codion1-0 (0-0)Taian Tiankuang4-3+0.52.25T
CHA D231/03/24Taian Tiankuang1-1 (0-0)Haimen Codion10-8-0.252H
CHA D206/08/23Taian Tiankuang1-1 (0-0)Haimen Codion5-2--H
CHA D217/06/23Haimen Codion1-1 (0-1)Taian Tiankuang8-4+0.252H

Thành tích gần đây — Haimen Codion

TBHBHHBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D229/07/26Bei Li Gong1-2 (0-0)Haimen Codion0-10+0.752.25T
CHA D226/07/26Yan An Ronghai2-0 (1-0)Haimen Codion2-10-0.252.25B
CHA D219/07/26Haimen Codion0-0 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics6-2+0.52H
CHA D204/07/26Haimen Codion1-2 (1-0)Dalian Kewei3-2+0.252B
CHA D227/06/26Changchun XIdu Football Club0-0 (0-0)Haimen Codion4-8+0.52.25H
CHA D223/06/26Haimen Codion2-2 (2-0)Shanghai Port B4-3+0.252.25H
CHA D219/06/26Dalian Yingbo B2-1 (0-1)Haimen Codion1-7+0.252B
CHA D213/06/26Shandong Taishan B0-0 (0-0)Haimen Codion5-6-0.252H
CHA D227/05/26Haimen Codion2-2 (1-2)Shanghai Second5-3+0.752.25H
CHA D223/05/26Qingdao Red Lions0-1 (0-0)Haimen Codion10-9+0.252T
CHA D209/05/26Taian Tiankuang2-1 (1-0)Haimen Codion2-1--B
CHA D204/05/26Haimen Codion1-1 (0-1)Yan An Ronghai4-4+12.5H
CHA D230/04/26Lanzhou Longyuan Athletics0-0 (0-0)Haimen Codion4-1102H
CHA D225/04/26Haimen Codion2-2 (1-1)Bei Li Gong8-1--H
CFC19/04/26Hubei Istar0-0 (0-0)Haimen Codion0-1102.25H
CHA D214/04/26Dalian Kewei1-0 (0-0)Haimen Codion3-202.25B
CHA D210/04/26Haimen Codion4-0 (2-0)Changchun XIdu Football Club7-2+0.752.25T
CHA D205/04/26Shanghai Port B2-1 (2-1)Haimen Codion4-8-0.252.25B
CHA D221/03/26Haimen Codion0-0 (0-0)Dalian Yingbo B8-5--H
CHA D226/10/25Haimen Codion4-0 (3-0)Guizhou Guiyang Athletic FC12-5+0.252.25T

Thành tích gần đây — Taian Tiankuang

HTTBHBBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D229/07/26Lanzhou Longyuan Athletics2-2 (1-0)Taian Tiankuang5-501.75H
CHA D226/07/26Shanghai Port B2-3 (1-1)Taian Tiankuang3-7-0.252T
CHA D219/07/26Taian Tiankuang1-0 (1-0)Qingdao Red Lions7-4+0.252T
CHA D205/07/26Taian Tiankuang0-1 (0-1)Changchun XIdu Football Club6-1+12B
CHA D228/06/26Bei Li Gong1-1 (1-1)Taian Tiankuang1-7+0.752.25H
CHA D224/06/26Yan An Ronghai3-2 (2-0)Taian Tiankuang5-602B
CHA D220/06/26Taian Tiankuang0-1 (0-0)Shandong Taishan B7-3+0.52B
CHA D213/06/26Shanghai Second0-0 (0-0)Taian Tiankuang0-4+0.52H
CHA D226/05/26Taian Tiankuang2-1 (2-1)Dalian Kewei3-7+0.252T
CHA D222/05/26Dalian Yingbo B0-1 (0-0)Taian Tiankuang5-4+0.52T
CHA D209/05/26Taian Tiankuang2-1 (1-0)Haimen Codion2-1--T
CHA D204/05/26Taian Tiankuang0-1 (0-1)Shanghai Port B5-102.25B
CHA D230/04/26Qingdao Red Lions1-1 (0-0)Taian Tiankuang6-302H
CHA D225/04/26Taian Tiankuang0-0 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics7-5--H
CFC19/04/26Guizhou Xufengtang2-1 (1-1)Taian Tiankuang7-1--B
CHA D215/04/26Changchun XIdu Football Club1-0 (1-0)Taian Tiankuang2-6+0.752.25B
CHA D210/04/26Taian Tiankuang2-1 (0-0)Bei Li Gong2-1+1.252.25T
CHA D204/04/26Taian Tiankuang2-1 (1-0)Yan An Ronghai6-3--T
CHA D221/03/26Shandong Taishan B1-3 (0-0)Taian Tiankuang4-4--T
CHA D225/10/25Ganzhou Ruishi1-2 (0-0)Taian Tiankuang4-6--T

Đội hình

Haimen CodionTaian Tiankuang
22Gongbo Xie12Qinan Sun23Hang Yu32CDan Qi54Wang Yubo6Hanlong Yin11Guoguang Pei19Lei Zheng21Weijing Chen16Bowen Wang39Yuetao Cao16Wang.Meng3Jiayi Zhu22Bohan Wang26ChenYu31Tong Zhicheng8CXiuqi Yuan21Huayi Deng28An Yongjian39Jiancheng Lai18Memet-Raim Memet-Ali38Ba Te

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
10
Phạt góc (HT)
0
8
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
9
15
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
70
91
Tấn công nguy hiểm
63
97
Sút ngoài cầu môn
1
8
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
17
17
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
188
253
TL chuyền bóng thành công
52%
64%
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
4
3
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
7
12
Quả ném biên
21
30
Cắt bóng
5
7
Tạt bóng thành công
0
9
Chuyền dài
16
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.99
1.52
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B1
T1 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Haimen Codion (23 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Taian Tiankuang (23 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Haimen Codion (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (25%)Hòa 1 (6%)Bại 11 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO

Taian Tiankuang (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Thời gian ghi bàn

65
0 Bàn
64
1 Bàn
35
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
86
B.thắng H1
811
B.thắng H2
Haimen CodionTaian Tiankuang

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
10
T/H
20
T/B
23
H/T
43
H/H
11
H/B
00
B/T
21
B/H
34
B/B
Haimen CodionTaian Tiankuang

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
28
Thắng 1
105
Hòa
56
Thua 1
10
Thua 2+
Haimen CodionTaian Tiankuang

Haimen Codion

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Hanlong Yin
Tiền vệ
8.423/35/110
22Gongbo Xie
Thủ môn
7.20/09/260
54Wang Yubo
Hậu vệ
71/02/65
23Hang Yu
Hậu vệ phải
6.70/013/220
39Yuetao Cao
Tiền đạo
6.50/09/110
12Qinan Sun
Hậu vệ
6.50/05/102
16Bowen Wang
Trung phong
6.42/12/41
11Guoguang Pei
Hậu vệ
6.32/07/151
21Weijing Chen
Tiền vệ
6.30/09/191
19Lei Zheng
Tiền vệ
6.30/013/190
32Dan Qi
Hậu vệ trái
5.80/013/230
18Jingbo Tan (dự bị)
Tiền đạo
6.70/04/81
53Yi Cheng (dự bị)
Tiền vệ
6.60/03/71
47Cai Wenxuan (dự bị)
Tiền vệ
6.61/01/30
30Qi Bo (dự bị)
Tiền đạo
6.40/01/30
46Xu Kunxing (dự bị)
Hậu vệ
6.30/01/10🟨

Taian Tiankuang

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26ChenYu
Hậu vệ
6.92/015/222
28An Yongjian
Tiền đạo
6.90/07/112
22Bohan Wang
Hậu vệ
6.90/010/205
31Tong Zhicheng
Trung vệ
6.80/015/272
8Xiuqi Yuan
Tiền vệ
6.80/037/402
38Ba Te
Tiền đạo
6.53/26/81
18Memet-Raim Memet-Ali
Tiền đạo
6.43/09/141
39Jiancheng Lai
Hậu vệ
6.10/011/130
16Wang.Meng
Thủ môn
60/06/210
21Huayi Deng
Tiền vệ
60/010/141🟨
3Jiayi Zhu
Hậu vệ
61/016/321
30Jian Gao (dự bị)
Trung phong
7.613/23/41
33Gao Yixuan (dự bị)
Tiền vệ trái
7.111/09/140🟨
29Xuejian Yao (dự bị)
Hậu vệ
6.60/05/81
34Peng Zhiquan (dự bị)
Trung phong
6.51/11/30
36Ular Muhtar (dự bị)
Trung phong
6.21/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Haimen Codion Thông tin Taian Tiankuang
Thành lập
Haimen sports center Sân nhà Taishan Stadium
0 Sức chứa 0
Luqiang HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.353.002.900.712.000.981.030.250.73
Live1.06 ↓8.00 ↑71.00 ↑4.00 ↑3.500.16 ↓1.12 ↑0.000.67 ↓
VcbetSớm2.003.133.600.982.250.810.990.500.75
Live1.03 ↓8.50 ↑151.00 ↑2.65 ↑3.500.24 ↓1.22 ↑0.000.65 ↓
Mansion88Sớm1.983.203.300.982.250.780.980.500.78
Live1.02 ↓6.10 ↑150.00 ↑6.66 ↑3.500.02 ↓1.04 ↑0.000.72 ↓
InterwettenSớm2.353.002.951.202.500.55---
Live1.01 ↓10.50 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.03 ↓---
10BETSớm2.293.002.850.692.000.97---
Live1.10 ↓6.03 ↑75.50 ↑2.21 ↑3.500.28 ↓---
12betSớm1.983.203.300.982.250.780.980.500.78
Live1.02 ↓6.10 ↑150.00 ↑6.66 ↑3.500.02 ↓1.05 ↑0.000.71 ↓
CrownSớm1.923.053.350.972.250.730.920.500.78
Live1.01 ↓9.50 ↑17.50 ↑3.12 ↑3.500.02 ↓0.02 ↓-0.253.12 ↑
SbobetSớm2.242.872.811.052.250.711.000.250.76
Live1.06 ↓5.10 ↑85.00 ↑4.00 ↑3.500.07 ↓1.000.000.76
WewbetSớm2.362.902.870.712.000.990.980.250.72
Live1.40 ↓3.27 ↑6.30 ↑3.84 ↑3.500.02 ↓1.02 ↑0.000.72
LadbrokesSớm2.002.903.601.302.500.53---
Live1.01 ↓19.00 ↑91.00 ↑0.91 ↓2.500.73 ↑---
18BetSớm2.252.952.850.642.000.900.900.250.64
Live1.01 ↓26.00 ↑126.00 ↑6.74 ↑3.500.03 ↓1.08 ↑0.000.62 ↓
PinnacleSớm1.972.953.870.792.000.970.980.500.79
Live1.14 ↓5.59 ↑30.69 ↑2.73 ↑3.500.26 ↓1.19 ↑0.000.64 ↓
BwinSớm2.002.903.601.302.500.53---
Live1.01 ↓21.00 ↑176.00 ↑1.20 ↓3.500.57 ↑---
1xBetSớm2.403.103.021.332.500.530.670.001.07
Live1.02 ↓21.00 ↑101.00 ↑4.71 ↑3.500.14 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
Bet 365Sớm2.303.002.900.752.001.051.050.250.75
Live1.01 ↓26.00 ↑126.00 ↑8.50 ↑3.500.07 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm2.252.753.101.302.500.50---
Live1.01 ↓91.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑3.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Haimen Codion+1/4100
Taian Tiankuang-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).