Kết quả bóng đá trận Hajduk Split vs Istra 1961 Pula, 02:00 ngày 10/08/2026
1.Hạng Croatia · 02:00 ngày 10/08/2026
Hajduk Split 2 Kết thúc HT 1-1 2
Istra 1961 Pula
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: POLJUD Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Hajduk Split | Phút | |
| Rokas Pukstas(Assists:Simun Hrgovic) (Kiến tạo: Simun Hrgovic) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 42' | ⚽ 1 - 1 Emil Frederiksen | |
| HT 1-1 | ||
| 48' | Daouda Doumbia | |
| ▲ Andjelo Sutalo ▼ Abdoulie Sanyang | 56' ⇄ | |
| ▲ Marko Livaja ▼ Michele Sego | 56' ⇄ | |
| ▲ Dalisson de Almeida ▼ Luka Hodak | 56' ⇄ | |
| 56' ⇄ | ▲ Antonio Mauric ▼ Daouda Doumbia | |
| Marin Soticek | 60' | |
| 64' | Samuli Miettinen | |
| 67' ⇄ | ▲ Dukan Ahmeti ▼ Ivan Saranic | |
| 67' ⇄ | ▲ Vinko Rozic ▼ Nik Skafar Zuzic | |
| 80' ⇄ | ▲ Advan Kadusic ▼ Rene Hrvatin | |
| ▲ Mathieu Acapandie ▼ Niko Sigur | 80' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Matija Kablar ▼ Gustavo Albarracín | |
| Marko Livaja 2 - 1 ⚽ | 84' | |
| ▲ Dario Melnjak ▼ Marin Soticek | 87' ⇄ | |
| 90+5' | ⚽ 2 - 2 Dukan Ahmeti(Assists:Hamza Jaganjac) (Kiến tạo: Hamza Jaganjac) | |
| Andjelo Sutalo | 90+7' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 24 | 23 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 13 | 18 |
| Điểm | 7 | 4 | 18 | 14 |
Chủ = Hajduk Split · Khách = Istra 1961 Pula
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hajduk Split | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (47%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 4 (33%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Hajduk Split
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 5 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 8 | - | - |
Istra 1961 Pula
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 11 | 10 | 5 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 14 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hajduk Split 9 (45%)Hòa 7 (35%)Istra 1961 Pula 4 (20%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/04/26 | Istra 1961 Pula | 1-3 (0-1) | Hajduk Split | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/01/26 | Hajduk Split | 1-2 (0-2) | Istra 1961 Pula | +1 | 2.5 | B |
| 19/10/25 | Istra 1961 Pula | 0-3 (0-2) | Hajduk Split | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/08/25 | Hajduk Split | 2-1 (1-0) | Istra 1961 Pula | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/04/25 | Hajduk Split | 0-1 (0-1) | Istra 1961 Pula | +1 | 2.25 | B |
| 15/02/25 | Istra 1961 Pula | 1-1 (1-1) | Hajduk Split | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/11/24 | Hajduk Split | 1-1 (0-0) | Istra 1961 Pula | +1.25 | 2.5 | H |
| 25/08/24 | Istra 1961 Pula | 1-1 (1-0) | Hajduk Split | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/05/24 | Istra 1961 Pula | 1-1 (1-1) | Hajduk Split | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/03/24 | Hajduk Split | 1-0 (0-0) | Istra 1961 Pula | +1.5 | 2.5 | T |
| 26/11/23 | Istra 1961 Pula | 0-2 (0-1) | Hajduk Split | +1 | 2.5 | T |
| 03/09/23 | Hajduk Split | 0-1 (0-0) | Istra 1961 Pula | +1.5 | 3 | B |
| 07/04/23 | Hajduk Split | 2-2 (2-2) | Istra 1961 Pula | +1.25 | 2.5 | H |
| 29/01/23 | Istra 1961 Pula | 3-0 (1-0) | Hajduk Split | +1 | 2.75 | B |
| 18/09/22 | Hajduk Split | 2-2 (0-0) | Istra 1961 Pula | +1.5 | 2.75 | H |
| 18/07/22 | Istra 1961 Pula | 0-2 (0-1) | Hajduk Split | +1 | 2.5 | T |
| 15/05/22 | Hajduk Split | 3-1 (1-1) | Istra 1961 Pula | +2 | 2.75 | T |
| 06/03/22 | Istra 1961 Pula | 1-1 (0-1) | Hajduk Split | +1.25 | 2.75 | H |
| 27/11/21 | Hajduk Split | 4-0 (2-0) | Istra 1961 Pula | +1.25 | 2.75 | T |
| 12/09/21 | Istra 1961 Pula | 1-3 (0-0) | Hajduk Split | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Hajduk Split
TBBTBTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | FK Zalgiris Vilnius | 2-5 (1-2) | Hajduk Split | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (0-0) | Hajduk Split | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Pafos FC | 2-0 (1-0) | Hajduk Split | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Hajduk Split | 2-0 (0-0) | Pafos FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | MSK Zilina | 2-1 (0-1) | Hajduk Split | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | Hajduk Split | 2-0 (1-0) | MSK Zilina | +1 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | NK Publikum Celje | 0-1 (0-1) | Hajduk Split | +0.25 | 3 | T |
| 27/06/26 | LNZ Cherkasy | 0-1 (0-1) | Hajduk Split | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/06/26 | FK Shkendija 79 | 0-4 (0-2) | Hajduk Split | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Hajduk Split | 6-3 (3-2) | HNK Vukovar 91 | +1.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 1-1 (1-1) | Hajduk Split | +0.5 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Dinamo Zagreb | 2-0 (1-0) | Hajduk Split | -0.75 | 3 | B |
| 03/05/26 | Hajduk Split | 3-1 (2-1) | NK Varteks Varazdin | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Rijeka | 0-0 (0-0) | Hajduk Split | 0 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Hajduk Split | 0-1 (0-0) | ZNK Osijek | +1.25 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Slaven Belupo | 2-2 (1-1) | Hajduk Split | +0.5 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Hajduk Split | 1-0 (1-0) | HNK Gorica | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | Istra 1961 Pula | 1-3 (0-1) | Hajduk Split | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | HNK Vukovar 91 | 0-6 (0-2) | Hajduk Split | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Hajduk Split | 2-1 (2-0) | NK Lokomotiva Zagreb | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Istra 1961 Pula
BHTHTHBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Istra 1961 Pula | 2-3 (1-2) | NK Lokomotiva Zagreb | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Lecce | 2-2 (0-1) | Istra 1961 Pula | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/07/26 | Istra 1961 Pula | 5-2 (2-1) | NK Orijent Rijeka | - | - | T |
| 18/07/26 | Udinese | 2-2 (0-1) | Istra 1961 Pula | - | - | H |
| 18/07/26 | Istra 1961 Pula | 2-1 (1-0) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (0-1) | Istra 1961 Pula | - | - | H |
| 23/05/26 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (2-0) | Istra 1961 Pula | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Istra 1961 Pula | 0-0 (0-0) | Rijeka | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | ZNK Osijek | 0-1 (0-1) | Istra 1961 Pula | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Istra 1961 Pula | 3-1 (2-1) | Slaven Belupo | 0 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | HNK Gorica | 1-0 (1-0) | Istra 1961 Pula | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Istra 1961 Pula | 0-2 (0-2) | Dinamo Zagreb | -1.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Istra 1961 Pula | 1-2 (1-1) | HNK Vukovar 91 | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-0 (2-0) | Istra 1961 Pula | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/04/26 | Istra 1961 Pula | 1-3 (0-1) | Hajduk Split | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Istra 1961 Pula | 2-1 (0-1) | NK Varteks Varazdin | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Rijeka | 0-2 (0-2) | Istra 1961 Pula | -1 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Istra 1961 Pula | 0-1 (0-0) | ZNK Osijek | 0 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Slaven Belupo | 1-0 (0-0) | Istra 1961 Pula | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Istra 1961 Pula | 0-2 (0-1) | HNK Gorica | +0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Hajduk Split
Istra 1961 Pula
33CToni Silic5Alec Van Hoorenbeeck15Dario Maresic32Simun Hrgovic38Luka Hodak4Adrion Pajaziti8Niko Sigur21Rokas Pukstas7Abdoulie Sanyang11Michele Sego23Marin Soticek1CFranko Kolic3Mohamed Nasraoui13Niko Sepic16Samuli Miettinen44Rene Hrvatin25Gustavo Albarracín88Daouda Doumbia22Emil Frederiksen30Nik Skafar Zuzic80Ivan Saranic94Hamza Jaganjac
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Adrion Pajaziti7.8
- 5Alec Van Hoorenbeeck7.5
- 7Abdoulie Sanyang▼ Rời sân 56'7
- 8Niko Sigur▼ Rời sân 80'7.1
- 11Michele Sego▼ Rời sân 56'5.7
- 15Dario Maresic7.3
- 21Rokas Pukstas⚽ Ghi bàn 15'7.9
- 23Marin Soticek🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 87'6.4
- 32Simun Hrgovic🎯 Kiến tạo 15'7.6
- 33Toni Silic C5.6
- 38Luka Hodak▼ Rời sân 56'6.8
Khách · 4231
- 1Franko Kolic C7
- 3Mohamed Nasraoui6.6
- 13Niko Sepic6
- 16Samuli Miettinen🟨 Thẻ vàng 64'6.7
- 22Emil Frederiksen⚽ Ghi bàn 42'6.9
- 25Gustavo Albarracín▼ Rời sân 80'5.6
- 30Nik Skafar Zuzic▼ Rời sân 67'5.1
- 44Rene Hrvatin▼ Rời sân 80'6.6
- 80Ivan Saranic▼ Rời sân 67'6.3
- 88Daouda Doumbia🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 56'6.2
- 94Hamza Jaganjac🎯 Kiến tạo 90+5'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
22
Sút bóng
177
Sút cầu môn
72
Tấn công
12581
Tấn công nguy hiểm
7938
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1715
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
528322
TL chuyền bóng thành công
88%82%
Phạm lỗi
1517
Việt vị
12
Cứu thua
05
Tắc bóng
1411
Quả ném biên
2117
Cắt bóng
28
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
2814
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.670.94
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
65 35
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T9 H7 B4T4 H7 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hajduk Split (23 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Istra 1961 Pula (14 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hajduk Split (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Istra 1961 Pula (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hajduk Split
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Rokas Pukstas Tiền vệ tấn công | 7.9 | 1 | 5/2 | 25/32 | 2 | ||
| 4Adrion Pajaziti Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 1/0 | 68/72 | 2 | |||
| 32Simun Hrgovic Hậu vệ trái | 7.6 | 1 | 2/0 | 37/42 | 1 | ||
| 5Alec Van Hoorenbeeck Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 65/72 | 3 | |||
| 15Dario Maresic Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 89/97 | 0 | |||
| 8Niko Sigur Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 39/47 | 2 | |||
| 7Abdoulie Sanyang Tiền đạo cánh phải | 7 | 0/0 | 19/20 | 3 | |||
| 38Luka Hodak Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 48/52 | 1 | |||
| 23Marin Soticek Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 18/25 | 0 | 🟨 | ||
| 11Michele Sego Tiền đạo | 5.7 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 33Toni Silic Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 10Marko Livaja (dự bị) Tiền đạo | 7.6 | 1 | 3/1 | 8/11 | 0 | ||
| 16Andjelo Sutalo (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 3/3 | 10/12 | 1 | 🟨 | ||
| 9Dalisson de Almeida (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 17Dario Melnjak (dự bị) Hậu vệ trái | - | 1/1 | 3/3 | 1 | |||
| 22Mathieu Acapandie (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 4/5 | 0 |
Istra 1961 Pula
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Franko Kolic Thủ môn | 7 | 0/0 | 18/22 | 0 | |||
| 22Emil Frederiksen Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1 | 2/1 | 16/22 | 1 | ||
| 16Samuli Miettinen Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 43/50 | 1 | 🟨 | ||
| 94Hamza Jaganjac Tiền đạo | 6.6 | 1 | 2/0 | 12/15 | 3 | ||
| 44Rene Hrvatin Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 15/24 | 4 | |||
| 3Mohamed Nasraoui Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 42/50 | 1 | |||
| 80Ivan Saranic Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 7/10 | 1 | |||
| 88Daouda Doumbia Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 19/20 | 0 | 🟨 | ||
| 13Niko Sepic Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 22/25 | 2 | |||
| 25Gustavo Albarracín Tiền vệ | 5.6 | 0/0 | 15/21 | 2 | |||
| 30Nik Skafar Zuzic Hậu vệ phải | 5.1 | 1/0 | 7/8 | 1 | |||
| 20Dukan Ahmeti (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 1/1 | 9/12 | 1 | ||
| 7Vinko Rozic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 8Antonio Mauric (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 18/19 | 1 | |||
| 97Advan Kadusic (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 34Matija Kablar (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 8/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hajduk Split | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911-2-13 | Thành lập | 1961 |
| POLJUD | Sân nhà | Stadion Aldo Drosina |
| 35000 | Sức chứa | 0 |
| Gonzalo Garcia-Garcia | HLV | Javi Cabello |
| Split | Khu vực | Pula |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.37 | 4.60 | 7.20 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.87 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 351.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.00 | 0.84 | 2.75 | 0.97 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.20 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.83 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.40 | 7.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.10 | 6.40 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.42 ↑ | 100.00 ↑ | 2.91 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.20 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.83 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 4.50 | 6.30 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.87 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.18 | 6.30 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.89 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 240.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 4.41 | 7.00 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.87 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.20 ↑ | 58.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.00 | 6.00 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | 0.79 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 4.08 | 6.06 | 0.90 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 3.48 ↑ | 1.47 ↓ | 10.18 ↑ | 3.06 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 4.80 | 7.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 29.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 4.95 | 7.90 | 0.76 | 2.75 | 1.01 | 0.72 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 12.70 ↑ | 1.04 ↓ | 31.00 ↑ | 6.62 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.99 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.33 | 7.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.50 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hajduk Split | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Istra 1961 Pula | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).