Kết quả bóng đá trận Hakoah Sydney City East U20 vs Hurstville FC U20, 15:30 ngày 11/07/2026
New South Wales Super League U20 (Úc) · 15:30 ngày 11/07/2026
Hakoah Sydney City East U20 3 Kết thúc HT 2-0 0
Hurstville FC U20
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 17 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Hakoah Sydney City East U20 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| HT 2-0 | ||
| Stephen Varvaritis 3 - 0 ⚽ | 50' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 27 | 21 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 7 | 25 |
| Điểm | 9 | 3 | 21 | 13 |
Chủ = Hakoah Sydney City East U20 · Khách = Hurstville FC U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hakoah Sydney City East U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 9 (43%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Hakoah Sydney City East U20 1 (100%)Hòa 0 (0%)Hurstville FC U20 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/03/26 | Hurstville FC U20 | 0-3 (0-1) | Hakoah Sydney City East U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hakoah Sydney City East U20
TTHTBHTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/7 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Prospect United U20 | 0-2 (0-0) | Hakoah Sydney City East U20 | +0.25 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Macarthur Rams U20 | 1-2 (1-1) | Hakoah Sydney City East U20 | - | - | T |
| 20/06/26 | Hakoah Sydney City East U20 | 1-1 (0-0) | Northern Tigers U20 | - | - | H |
| 06/06/26 | Hakoah Sydney City East U20 | 4-0 (1-0) | Blacktown Spartans U20 | +1.5 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Hakoah Sydney City East U20 | 1-2 (1-1) | Bankstown City Lions U20 | - | - | B |
| 23/05/26 | Hakoah Sydney City East U20 | 1-1 (0-0) | Dulwich Hill U20 | - | - | H |
| 16/05/26 | Hakoah Sydney City East U20 | 7-0 (4-0) | Inter Lions U20 | - | - | T |
| 09/05/26 | Newcastle Jets U20 | 2-2 (0-1) | Hakoah Sydney City East U20 | - | - | H |
| 02/05/26 | Hakoah Sydney City East U20 | 4-0 (3-0) | Canterbury Bankstown U20 | - | - | T |
| 21/04/26 | Hakoah Sydney City East U20 | 3-0 (2-0) | Hills United U20 | +0.75 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Hakoah Sydney City East U20 | 1-3 (1-3) | Western City Rangers FC U20 | - | - | B |
| 11/04/26 | Rydalmere Lions FCU20 | 0-5 (0-2) | Hakoah Sydney City East U20 | - | - | T |
| 02/04/26 | Hakoah Sydney City East U20 | 2-0 (2-0) | Hills United U20 | - | - | T |
| 27/03/26 | Hurstville FC U20 | 0-3 (0-1) | Hakoah Sydney City East U20 | - | - | T |
| 22/03/26 | Hakoah Sydney City East U20 | 3-2 (2-2) | Prospect United U20 | - | - | T |
| 15/03/26 | Hakoah Sydney City East U20 | 4-1 (2-1) | Macarthur Rams U20 | +0.5 | 3.5 | T |
| 07/03/26 | Northern Tigers U20 | 3-0 (3-0) | Hakoah Sydney City East U20 | - | - | B |
| 01/03/26 | Hakoah Sydney City East U20 | 3-0 (2-0) | Central Coast U20 | - | - | T |
| 20/02/26 | Blacktown Spartans U20 | 0-2 (0-1) | Hakoah Sydney City East U20 | -0.25 | 3.5 | T |
| 14/02/26 | Bankstown City Lions U20 | 0-1 (0-0) | Hakoah Sydney City East U20 | +0.75 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Hurstville FC U20
TBBTTHBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/26 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Hurstville FC U20 | 5-3 (4-1) | Canterbury Bankstown U20 | +0.5 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Hurstville FC U20 | 1-3 (0-3) | Hills United U20 | - | - | B |
| 13/06/26 | Hurstville FC U20 | 4-5 (3-3) | Western City Rangers FC U20 | +0.5 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Inter Lions U20 | 0-2 (0-0) | Hurstville FC U20 | - | - | T |
| 30/05/26 | Hurstville FC U20 | 4-1 (2-1) | Rydalmere Lions FCU20 | - | - | T |
| 15/05/26 | Hurstville FC U20 | 0-0 (0-0) | Prospect United U20 | - | - | H |
| 08/05/26 | Hurstville FC U20 | 1-4 (0-2) | Blacktown Spartans U20 | 0 | 3.25 | B |
| 01/05/26 | Hurstville FC U20 | 1-5 (0-1) | Central Coast U20 | - | - | B |
| 24/04/26 | Hurstville FC U20 | 3-1 (1-1) | Bankstown City Lions U20 | +0.5 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Northern Tigers U20 | 4-1 (2-0) | Hurstville FC U20 | - | - | B |
| 11/04/26 | Hurstville FC U20 | 2-0 (1-0) | Macarthur Rams U20 | - | - | T |
| 04/04/26 | Dulwich Hill U20 | 1-0 (1-0) | Hurstville FC U20 | - | - | B |
| 01/04/26 | Canterbury Bankstown U20 | 2-2 (0-1) | Hurstville FC U20 | +1.5 | 3.75 | H |
| 27/03/26 | Hurstville FC U20 | 0-3 (0-1) | Hakoah Sydney City East U20 | - | - | B |
| 14/03/26 | Hills United U20 | 2-2 (1-2) | Hurstville FC U20 | 0 | 3.25 | H |
| 06/03/26 | Hurstville FC U20 | 0-6 (0-2) | Bulls Academy U20 | - | - | B |
| 28/02/26 | Western City Rangers FC U20 | 3-5 (1-1) | Hurstville FC U20 | - | - | T |
| 20/02/26 | Hurstville FC U20 | 2-1 (1-1) | Inter Lions U20 | +0.5 | 3.25 | T |
| 14/02/26 | Rydalmere Lions FCU20 | 1-4 (0-2) | Hurstville FC U20 | -0.75 | 3.5 | T |
| 06/02/26 | Hurstville FC U20 | 2-3 (0-1) | Newcastle Jets U20 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
174
Phạt góc (HT)
102
Sút bóng
154
Sút cầu môn
83
Tấn công
6978
Tấn công nguy hiểm
8655
Sút ngoài cầu môn
71
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hakoah Sydney City East U20 (22 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Hurstville FC U20 (21 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hakoah Sydney City East U20 (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (25%)Hòa 1 (13%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVOU
Hurstville FC U20 (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (67%)Hòa 1 (8%)Xỉu 3 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hakoah Sydney City East U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.87 | 3.50 | 0.97 | 0.84 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.97 ↑ | 4.00 | 0.87 ↓ | 0.97 ↑ | 1.25 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.30 | 4.70 | 7.20 | 0.83 | 3.50 | 0.97 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 60.00 ↑ | 0.74 ↓ | 4.00 | 1.06 ↑ | 1.04 ↑ | 1.50 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.70 | 7.75 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.28 | 4.30 | 6.80 | 0.75 | 3.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.34 ↑ | 37.01 ↑ | 0.95 ↑ | 4.25 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.32 | 4.65 | 6.90 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.81 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 60.00 ↑ | 0.98 ↑ | 4.25 | 0.82 ↓ | 0.99 ↑ | 1.50 | 0.81 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.40 | 4.67 | 5.30 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | 0.79 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.08 ↓ | 4.99 ↑ | 18.60 ↑ | 0.75 ↓ | 4.00 | 0.99 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.80 | 7.00 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.90 | 6.00 | 0.75 | 3.50 | 0.78 | 0.84 | 1.50 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.76 ↑ | 4.00 | 0.89 ↑ | 0.76 ↓ | 1.25 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.29 | 5.15 | 6.45 | 0.83 | 3.50 | 0.88 | 0.78 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.29 | 5.28 ↑ | 6.67 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.89 ↑ | 0.79 ↑ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.36 | 4.80 | 5.75 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 5.10 | 5.22 | 0.86 | 3.50 | 0.83 | 0.82 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.70 ↑ | 25.00 ↑ | 1.01 ↑ | 4.25 | 0.75 ↓ | 0.82 | 1.25 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.95 ↑ | 4.00 | 0.85 ↓ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 4.80 | 6.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.