Kết quả bóng đá trận Halifax Town (W) vs Leeds United FC (W), 01:45 ngày 28/08/2026
FA National Cúp Liên đoàn Nữ Anh · 01:45 ngày 28/08/2026
Halifax Town (W) 2 Kết thúc HT 1-2 3
Leeds United FC (W)
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Halifax Town (W) | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| 8' | ⚽ 0 - 2 | |
| 20' | ||
| 20' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 33' | |
| 2 - 2 ⚽ | 33' | |
| 38' | ||
| 38' | ||
| 44' | ⚽ 2 - 3 | |
| 44' | ⚽ 2 - 4 | |
| HT 1-2 | ||
| 3 - 4 ⚽ | 59' | |
| 4 - 4 ⚽ | 59' | |
| 76' | ||
| 76' | ||
| 77' | ⚽ 4 - 5 | |
| 77' | ⚽ 4 - 6 | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 11 | 13 | 24 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 20 | 9 |
| Điểm | 6 | 9 | 7 | 21 |
Chủ = Halifax Town (W) · Khách = Leeds United FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Halifax Town (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 7 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Halifax Town (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Leeds United FC (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/23 | Leeds United FC (W) | 3-4 (0-3) | Halifax Town (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Halifax Town (W)
TBHBBBBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Halifax Town (W) | 4-2 (3-1) | Norton Stockton Ancients (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Wolverhampton Wanderers WFC (W) | 3-0 (2-0) | Halifax Town (W) | - | - | B |
| 12/04/26 | Halifax Town (W) | 1-1 (1-0) | Loughborough Lightning (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | Burnley (W) | 2-0 (0-0) | Halifax Town (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Liverpool Feds (W) | 4-1 (4-1) | Halifax Town (W) | - | - | B |
| 08/03/26 | Halifax Town (W) | 0-1 (0-0) | West Bromwich WFC (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Rugby Borough (W) | 1-0 (0-0) | Halifax Town (W) | - | - | B |
| 20/02/26 | Halifax Town (W) | 2-3 (0-2) | Middlesbrough (W) | -1 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Halifax Town (W) | 2-2 (0-1) | Derby County (W) | - | - | H |
| 08/02/26 | Sporting Khalsa (W) | 1-2 (0-2) | Halifax Town (W) | - | - | T |
| 01/02/26 | Cheadle Town Stingers (W) | 2-0 (1-0) | Halifax Town (W) | - | - | B |
| 18/01/26 | Stoke City (W) | 4-0 (1-0) | Halifax Town (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | Halifax Town (W) | 2-0 (1-0) | Hull City (W) | - | - | T |
| 30/11/25 | West Bromwich WFC (W) | 0-1 (0-0) | Halifax Town (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Halifax Town (W) | 0-1 (0-0) | Liverpool Feds (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Halifax Town (W) | 0-2 (0-2) | Wolverhampton Wanderers WFC (W) | - | - | B |
| 30/10/25 | Middlesbrough (W) | 2-1 (1-1) | Halifax Town (W) | - | - | B |
| 26/10/25 | Halifax Town (W) | 1-4 (1-0) | Hull City (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Halifax Town (W) | 0-0 (0-0) | Burnley (W) | -3.5 | 4 | H |
| 05/10/25 | Loughborough Lightning (W) | 1-1 (1-1) | Halifax Town (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Leeds United FC (W)
HBTTHTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Stockport County (W) | 1-1 (0-0) | Leeds United FC (W) | - | - | H |
| 12/04/26 | Leeds United FC (W) | 1-2 (1-1) | Norton Stockton Ancients (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Leeds United FC (W) | 2-1 (1-0) | Wythenshawe FC (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | York City (W) | 1-5 (1-3) | Leeds United FC (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Leeds United FC (W) | 1-1 (1-0) | Durham Cestria (W) | - | - | H |
| 19/03/26 | Leeds United FC (W) | 2-0 (1-0) | York City (W) | +2.5 | 3 | T |
| 12/03/26 | Doncaster Rovers Belles (W) | 1-1 (0-0) | Leeds United FC (W) | +2.25 | 3.5 | H |
| 08/03/26 | Blackburn Rovers (W) | 1-3 (1-0) | Leeds United FC (W) | - | - | T |
| 01/03/26 | Leeds United FC (W) | 3-2 (2-1) | Chester Le Street (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Leeds United FC (W) | 0-1 (0-0) | Huddersfield (W) | - | - | B |
| 08/02/26 | Cheadle Town Stingers (W) | 1-1 (0-1) | Leeds United FC (W) | - | - | H |
| 16/01/26 | Chorley (W) | 0-4 (0-2) | Leeds United FC (W) | +0.75 | 3 | T |
| 14/12/25 | Leeds United FC (W) | 0-3 (0-0) | West Bromwich WFC (W) | - | - | B |
| 30/11/25 | Leeds United FC (W) | 3-0 (2-0) | Stockport County (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | Huddersfield (W) | 1-3 (0-1) | Leeds United FC (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | West Bromwich WFC (W) | 1-1 (0-0) | Leeds United FC (W) | - | - | H |
| 30/10/25 | Leeds United FC (W) | 4-0 (2-0) | Doncaster Rovers Belles (W) | - | - | T |
| 26/10/25 | Leeds United FC (W) | 5-1 (1-0) | St Helens Town (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Hull City (W) | 1-2 (0-1) | Leeds United FC (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | Huddersfield (W) | 0-1 (0-0) | Leeds United FC (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
08
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
30
Sút bóng
322
Sút cầu môn
211
Tấn công
76126
Tấn công nguy hiểm
2170
Sút ngoài cầu môn
111
TL kiểm soát bóng
29%71%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
So Sánh Sức Mạnh
29 71
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Halifax Town (W) (28 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Leeds United FC (W) (20 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Leeds United FC (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Halifax Town (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.60 | 1.84 | 0.77 | 3.00 | 0.93 | 0.86 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 3.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.60 | 1.91 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.45 | 0.75 | 3.00 | 0.78 | 0.68 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 33.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.80 | 3.81 | 1.67 | 0.95 | 3.25 | 0.76 | 0.86 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 30.96 ↑ | 6.91 ↑ | 1.09 ↓ | 2.41 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 2.39 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.60 | 1.90 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 4.00 | 2.50 | 0.53 | 2.50 | 1.38 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 50.00 ↑ | 12.80 ↑ | 1.02 ↓ | 4.27 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 2.16 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 4.00 | 2.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.98 ↓ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 4.00 | 2.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.