Kết quả bóng đá trận Hallelujah Zebra Force (W) vs Future Stars Ladies FC (W), 16:00 ngày 15/08/2026
Giải VĐQG Nữ Nam Phi · 16:00 ngày 15/08/2026
Hallelujah Zebra Force (W) Sắp đá --:--:--
Future Stars Ladies FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 5 | 0 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 4 | 2 |
| Điểm | 3 | 0 | 3 | 0 |
Chủ = Hallelujah Zebra Force (W) · Khách = Future Stars Ladies FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hallelujah Zebra Force (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (100%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Hallelujah Zebra Force (W)
BTBTBHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Wits University FC (W) | 3-0 (2-0) | Hallelujah Zebra Force (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | JVW FC B (W) | 1-5 (0-3) | Hallelujah Zebra Force (W) | - | - | T |
| 24/09/25 | Wits University FC (W) | 4-3 (2-2) | Hallelujah Zebra Force (W) | - | - | B |
| 27/07/25 | Emmarentia Pirates (W) | 1-3 (0-1) | Hallelujah Zebra Force (W) | - | - | T |
| 17/06/23 | Wits University FC (W) | 2-1 (2-0) | Hallelujah Zebra Force (W) | - | - | B |
| 10/06/23 | Kempton Park FC (W) | 2-2 (1-1) | Hallelujah Zebra Force (W) | - | - | H |
| 03/06/23 | Hallelujah Zebra Force (W) | 2-0 (2-0) | Nicko Taurus (W) | - | - | T |
| 21/05/23 | Blue Birds FC (W) | 0-2 (0-1) | Hallelujah Zebra Force (W) | - | - | T |
| 14/08/22 | Kathorus United (W) | 5-2 (3-0) | Hallelujah Zebra Force (W) | - | - | B |
| 21/11/21 | Hallelujah Zebra Force (W) | 1-3 (0-1) | Luso Africa (W) | - | - | B |
| 20/11/21 | Hallelujah Zebra Force (W) | 2-2 (2-0) | VUT (W) | - | - | H |
| 13/11/21 | Hallelujah Zebra Force (W) | 1-5 (1-2) | Tuks FC (W) | - | - | B |
| 31/10/21 | Nicko Taurus (W) | 4-2 (1-1) | Hallelujah Zebra Force (W) | - | - | B |
| 03/10/21 | Kempton Park FC (W) | 2-2 (0-0) | Hallelujah Zebra Force (W) | - | - | H |
| 12/06/21 | Croesus (W) | 4-0 (1-0) | Hallelujah Zebra Force (W) | - | - | B |
| 29/05/21 | Wits University FC (W) | 3-0 (2-0) | Hallelujah Zebra Force (W) | - | - | B |
| 22/05/21 | Lusaka (W) | 0-4 (0-1) | Hallelujah Zebra Force (W) | - | - | T |
| 09/05/21 | Luso Africa (W) | 2-2 (0-1) | Hallelujah Zebra Force (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Future Stars Ladies FC (W)
BBBTHB
Thắng 1 (17%)Hòa 1 (17%)Bại 4 (67%)
Ghi/Mất: 7/17 (6 trận) Châu Á: 1/1/4 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Emmarentia Pirates (W) | 2-0 (0-0) | Future Stars Ladies FC (W) | - | - | B |
| 09/08/25 | Wits University FC (W) | 3-0 (2-0) | Future Stars Ladies FC (W) | - | - | B |
| 06/07/25 | Future Stars Ladies FC (W) | 2-3 (2-2) | Kempton Park FC (W) | - | - | B |
| 08/06/25 | Future Stars Ladies FC (W) | 2-0 (2-0) | NWU Vaal FC (W) | - | - | T |
| 18/05/25 | Emmarentia Pirates (W) | 1-1 (0-0) | Future Stars Ladies FC (W) | - | - | H |
| 01/05/25 | Mamelodi Sundowns B (W) | 8-2 (4-1) | Future Stars Ladies FC (W) | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
75 25
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hallelujah Zebra Force (W) (2 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Future Stars Ladies FC (W) (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hallelujah Zebra Force (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 4.90 | 7.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.26 ↓ | 5.00 ↑ | 9.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 5.00 | 7.55 | 0.94 | 3.50 | 0.77 | 0.82 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.30 ↑ | 11.50 ↑ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.71 ↓ | 1.75 | 0.99 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.00 | 7.50 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.00 | 9.50 ↑ | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.