Kết quả bóng đá trận Hallescher FC vs Chemnitzer, 19:00 ngày 09/08/2026

Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 09/08/2026
Hallescher FC
0 Kết thúc HT 0-0 0
Chemnitzer
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 37
Hòa 11 42
Bại 00 31
Ghi bàn 66 1124
Mất bàn 22 117
Điểm 77 1323

Chủ = Hallescher FC · Khách = Chemnitzer

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hallescher FC (14)Hiệp 1 / Cả trậnChemnitzer (15)
4 (29%)Thắng/Thắng6 (40%)
1 (7%)Thắng/Hòa2 (13%)
2 (14%)Hòa/Thắng2 (13%)
2 (14%)Hòa/Hòa1 (7%)
2 (14%)Hòa/Bại1 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
1 (7%)Bại/Hòa2 (13%)
2 (14%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Hallescher FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng623175911
Sân nhà202011211
Sân khách42116475
6 gần622288--

Chemnitzer

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7520163172
Sân nhà4310103102
Sân khách32106074
6 gần6501185--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Hallescher FC 5 (25%)Hòa 7 (35%)Chemnitzer 8 (40%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 4 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER Reg07/03/26Hallescher FC3-1 (3-0)Chemnitzer-+0.52.5T
GER Reg18/09/25Chemnitzer3-0 (2-0)Hallescher FC-+0.52.25B
GER Reg07/12/24Hallescher FC0-1 (0-0)Chemnitzer7-2+12.75B
GER Reg26/07/24Chemnitzer0-0 (0-0)Hallescher FC4-4-0.252.75H
INT CF12/01/24Chemnitzer1-1 (1-1)Hallescher FC---H
INT CF25/03/21Chemnitzer1-0 (0-0)Hallescher FC---B
GER D309/02/20Chemnitzer3-0 (0-0)Hallescher FC4-6+0.252.75B
GER D303/08/19Hallescher FC3-1 (1-0)Chemnitzer4-3+12.5T
INT CF19/01/19Hallescher FC4-2 (1-1)Chemnitzer---T
GER D311/03/18Chemnitzer1-1 (0-0)Hallescher FC6-4-0.252.25H
GER D323/09/17Hallescher FC0-3 (0-2)Chemnitzer6-5+0.52.5B
GER D304/02/17Chemnitzer1-1 (0-0)Hallescher FC7-302.25H
GER D306/08/16Hallescher FC1-1 (1-0)Chemnitzer8-102.25H
GER D310/04/16Hallescher FC1-2 (0-0)Chemnitzer5-3+0.252.25B
GER D325/10/15Chemnitzer3-1 (1-0)Hallescher FC4-1-0.252.25B
INT CF24/01/15Chemnitzer0-0 (0-0)Hallescher FC-+0.252.75H
GER D306/12/14Chemnitzer0-2 (0-2)Hallescher FC2-3-0.52.25T
GER D326/07/14Hallescher FC0-3 (0-1)Chemnitzer9-1+0.252.25B
GER D323/03/14Chemnitzer1-1 (0-0)Hallescher FC10-3-0.252.25H
GER D328/09/13Hallescher FC2-1 (2-0)Chemnitzer-02.25T

Thành tích gần đây — Hallescher FC

THHBBTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER Reg06/08/26BSG Chemie Leipzig0-1 (0-0)Hallescher FC---T
GER Reg02/08/26Hallescher FC1-1 (0-0)Rot-Weiss Erfurt---H
GER Reg26/07/26Greifswalder FC2-2 (2-1)Hallescher FC---H
INT CF17/07/26FC Lokomotive Leipzig2-0 (0-0)Hallescher FC---B
INT CF11/07/26Energie Cottbus2-0 (1-0)Hallescher FC---B
INT CF03/07/26FC Schoningen081-4 (0-3)Hallescher FC---T
INT CF28/06/26Hallescher FC1-2 (0-0)Gornik Zabrze2-5--B
GER Reg16/05/26Eilenburg0-5 (0-3)Hallescher FC-+13.25T
GER Reg09/05/26Hallescher FC0-2 (0-2)Carl Zeiss Jena-03B
GER Reg30/04/26SV Babelsberg 034-1 (2-1)Hallescher FC-+0.53B
GER Reg26/04/26Hallescher FC2-0 (1-0)Hertha BSC Berlin Youth-+1.253.25T
GER Reg18/04/26FC Lokomotive Leipzig0-0 (0-0)Hallescher FC5-4-0.252.75H
GER Reg11/04/26Hallescher FC2-3 (1-1)VSG Altglienicke-+0.752.75B
GER Reg08/04/26FSV luckenwalde1-4 (1-3)Hallescher FC-+0.752.5T
GER Reg04/04/26ZFC Meuselwitz3-2 (1-2)Hallescher FC-+0.52.5B
GER Reg21/03/26Hallescher FC3-0 (2-0)Zwickau-+0.52.5T
GER Reg14/03/26BFC Preussen1-3 (1-0)Hallescher FC-+0.752.75T
GER Reg07/03/26Hallescher FC3-1 (3-0)Chemnitzer-+0.52.5T
GER Reg05/03/26Hertha Zehlendorf1-4 (1-3)Hallescher FC-+12.75T
GER Reg01/03/26BSG Chemie Leipzig0-2 (0-0)Hallescher FC-+0.752.5T

Thành tích gần đây — Chemnitzer

TTTBTTHHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER Reg05/08/26Chemnitzer3-1 (2-0)Zwickau---T
GER Reg01/08/26Chemnitzer3-0 (0-0)BFC Preussen---T
GER Reg25/07/26Hertha BSC Berlin Youth0-4 (0-1)Chemnitzer---T
INT CF18/07/26Chemnitzer1-4 (0-0)Greuther Furth (Youth)---B
INT CF15/07/26Chemnitzer3-0 (3-0)Unterhaching3-8+0.753.5T
INT CF11/07/26Chemnitzer4-0 (2-0)Schweinfurt 05 FC---T
INT CF09/07/26Chemnitzer1-1 (0-1)Union Berlin5-3-2.253.5H
GER Reg16/05/26Berliner FC Dynamo2-2 (0-1)Chemnitzer--0.253H
GER Reg09/05/26Chemnitzer3-2 (0-0)Zwickau3-7--T
GER Reg03/05/26VSG Altglienicke1-2 (0-0)Chemnitzer--0.52.75T
GER Reg26/04/26Chemnitzer3-2 (1-1)ZFC Meuselwitz-+0.52.75T
GER Reg18/04/26Hertha Zehlendorf1-2 (1-1)Chemnitzer---T
GER Reg11/04/26Chemnitzer0-1 (0-1)Hertha BSC Berlin Youth-+0.252.75B
GER Reg08/04/26BFC Preussen2-1 (2-0)Chemnitzer-02.5B
GER Reg03/04/26Eilenburg1-1 (1-1)Chemnitzer-+0.252.5H
GER Reg22/03/26Chemnitzer4-1 (1-1)Carl Zeiss Jena-02.75T
GER Reg14/03/26Chemnitzer0-4 (0-4)Rot-Weiss Erfurt-+0.252.75B
GER Reg07/03/26Hallescher FC3-1 (3-0)Chemnitzer--0.52.5B
GER Reg05/03/26BSG Chemie Leipzig2-1 (0-1)Chemnitzer-+0.52.5B
GER Reg28/02/26Chemnitzer5-1 (1-0)SV Babelsberg 03-+0.752.75T
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8
T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4
T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hallescher FC (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Chemnitzer (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Hallescher FCChemnitzer

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hallescher FCChemnitzer

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

97
Thắng 2+
14
Thắng 1
33
Hòa
33
Thua 1
43
Thua 2+
Hallescher FCChemnitzer

Thông tin đội bóng

Hallescher FC Thông tin Chemnitzer
1966 Thành lập 1966-1-15
ERDGAS Sportpark Sân nhà Stadion an der Gellertstrasse
15057 Sức chứa 15000
Robert Schroder HLV
Halle/Saale Khu vực Chemnitz
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
10BETSớm1.703.403.850.542.501.22---
Live1.75 ↑3.50 ↑3.60 ↓0.542.501.22---
CrownSớm1.773.803.651.003.000.820.990.750.85
Live1.84 ↑3.70 ↓3.30 ↓1.003.000.821.11 ↑0.750.74 ↓
SbobetSớm1.783.573.550.973.000.851.080.750.76
Live1.783.573.550.973.000.851.080.750.76
WewbetSớm1.743.783.881.003.000.800.970.750.85
Live1.85 ↑3.70 ↓3.51 ↓0.97 ↓3.000.83 ↑0.85 ↓0.500.97 ↑
LadbrokesSớm1.703.604.000.572.501.25---
Live1.75 ↑3.603.60 ↓0.572.501.25---
1xBetSớm1.793.654.100.552.501.240.480.251.33
Live1.77 ↓3.60 ↓3.87 ↓1.16 ↑3.250.61 ↓0.94 ↑0.750.70 ↓
William HillSớm1.803.603.600.572.501.25---
Live1.803.603.600.572.501.25---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.