Kết quả bóng đá trận Hallescher FC vs Chemnitzer, 19:00 ngày 09/08/2026
Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 09/08/2026
Hallescher FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Chemnitzer
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 11 | 24 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 11 | 7 |
| Điểm | 7 | 7 | 13 | 23 |
Chủ = Hallescher FC · Khách = Chemnitzer
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hallescher FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Hallescher FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | 9 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 7 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Chemnitzer
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 3 | 17 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 3 | 10 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 0 | 7 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hallescher FC 5 (25%)Hòa 7 (35%)Chemnitzer 8 (40%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 4 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Hallescher FC | 3-1 (3-0) | Chemnitzer | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/09/25 | Chemnitzer | 3-0 (2-0) | Hallescher FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 07/12/24 | Hallescher FC | 0-1 (0-0) | Chemnitzer | +1 | 2.75 | B |
| 26/07/24 | Chemnitzer | 0-0 (0-0) | Hallescher FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/01/24 | Chemnitzer | 1-1 (1-1) | Hallescher FC | - | - | H |
| 25/03/21 | Chemnitzer | 1-0 (0-0) | Hallescher FC | - | - | B |
| 09/02/20 | Chemnitzer | 3-0 (0-0) | Hallescher FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/08/19 | Hallescher FC | 3-1 (1-0) | Chemnitzer | +1 | 2.5 | T |
| 19/01/19 | Hallescher FC | 4-2 (1-1) | Chemnitzer | - | - | T |
| 11/03/18 | Chemnitzer | 1-1 (0-0) | Hallescher FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/09/17 | Hallescher FC | 0-3 (0-2) | Chemnitzer | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/02/17 | Chemnitzer | 1-1 (0-0) | Hallescher FC | 0 | 2.25 | H |
| 06/08/16 | Hallescher FC | 1-1 (1-0) | Chemnitzer | 0 | 2.25 | H |
| 10/04/16 | Hallescher FC | 1-2 (0-0) | Chemnitzer | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/10/15 | Chemnitzer | 3-1 (1-0) | Hallescher FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/01/15 | Chemnitzer | 0-0 (0-0) | Hallescher FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 06/12/14 | Chemnitzer | 0-2 (0-2) | Hallescher FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 26/07/14 | Hallescher FC | 0-3 (0-1) | Chemnitzer | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/03/14 | Chemnitzer | 1-1 (0-0) | Hallescher FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/09/13 | Hallescher FC | 2-1 (2-0) | Chemnitzer | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Hallescher FC
THHBBTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | BSG Chemie Leipzig | 0-1 (0-0) | Hallescher FC | - | - | T |
| 02/08/26 | Hallescher FC | 1-1 (0-0) | Rot-Weiss Erfurt | - | - | H |
| 26/07/26 | Greifswalder FC | 2-2 (2-1) | Hallescher FC | - | - | H |
| 17/07/26 | FC Lokomotive Leipzig | 2-0 (0-0) | Hallescher FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Energie Cottbus | 2-0 (1-0) | Hallescher FC | - | - | B |
| 03/07/26 | FC Schoningen08 | 1-4 (0-3) | Hallescher FC | - | - | T |
| 28/06/26 | Hallescher FC | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | - | - | B |
| 16/05/26 | Eilenburg | 0-5 (0-3) | Hallescher FC | +1 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Hallescher FC | 0-2 (0-2) | Carl Zeiss Jena | 0 | 3 | B |
| 30/04/26 | SV Babelsberg 03 | 4-1 (2-1) | Hallescher FC | +0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Hallescher FC | 2-0 (1-0) | Hertha BSC Berlin Youth | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | FC Lokomotive Leipzig | 0-0 (0-0) | Hallescher FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Hallescher FC | 2-3 (1-1) | VSG Altglienicke | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | FSV luckenwalde | 1-4 (1-3) | Hallescher FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | ZFC Meuselwitz | 3-2 (1-2) | Hallescher FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Hallescher FC | 3-0 (2-0) | Zwickau | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | BFC Preussen | 1-3 (1-0) | Hallescher FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Hallescher FC | 3-1 (3-0) | Chemnitzer | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Hertha Zehlendorf | 1-4 (1-3) | Hallescher FC | +1 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | BSG Chemie Leipzig | 0-2 (0-0) | Hallescher FC | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Chemnitzer
TTTBTTHHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Chemnitzer | 3-1 (2-0) | Zwickau | - | - | T |
| 01/08/26 | Chemnitzer | 3-0 (0-0) | BFC Preussen | - | - | T |
| 25/07/26 | Hertha BSC Berlin Youth | 0-4 (0-1) | Chemnitzer | - | - | T |
| 18/07/26 | Chemnitzer | 1-4 (0-0) | Greuther Furth (Youth) | - | - | B |
| 15/07/26 | Chemnitzer | 3-0 (3-0) | Unterhaching | +0.75 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Chemnitzer | 4-0 (2-0) | Schweinfurt 05 FC | - | - | T |
| 09/07/26 | Chemnitzer | 1-1 (0-1) | Union Berlin | -2.25 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | Berliner FC Dynamo | 2-2 (0-1) | Chemnitzer | -0.25 | 3 | H |
| 09/05/26 | Chemnitzer | 3-2 (0-0) | Zwickau | - | - | T |
| 03/05/26 | VSG Altglienicke | 1-2 (0-0) | Chemnitzer | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Chemnitzer | 3-2 (1-1) | ZFC Meuselwitz | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Hertha Zehlendorf | 1-2 (1-1) | Chemnitzer | - | - | T |
| 11/04/26 | Chemnitzer | 0-1 (0-1) | Hertha BSC Berlin Youth | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | BFC Preussen | 2-1 (2-0) | Chemnitzer | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Eilenburg | 1-1 (1-1) | Chemnitzer | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Chemnitzer | 4-1 (1-1) | Carl Zeiss Jena | 0 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Chemnitzer | 0-4 (0-4) | Rot-Weiss Erfurt | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Hallescher FC | 3-1 (3-0) | Chemnitzer | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | BSG Chemie Leipzig | 2-1 (0-1) | Chemnitzer | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Chemnitzer | 5-1 (1-0) | SV Babelsberg 03 | +0.75 | 2.75 | T |
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hallescher FC (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Chemnitzer (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hallescher FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966 | Thành lập | 1966-1-15 |
| ERDGAS Sportpark | Sân nhà | Stadion an der Gellertstrasse |
| 15057 | Sức chứa | 15000 |
| Robert Schroder | HLV | |
| Halle/Saale | Khu vực | Chemnitz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.40 | 3.85 | 0.54 | 2.50 | 1.22 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.50 ↑ | 3.60 ↓ | 0.54 | 2.50 | 1.22 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.65 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 0.99 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.70 ↓ | 3.30 ↓ | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 1.11 ↑ | 0.75 | 0.74 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.78 | 3.57 | 3.55 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 1.08 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.78 | 3.57 | 3.55 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 1.08 | 0.75 | 0.76 | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.78 | 3.88 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.70 ↓ | 3.51 ↓ | 0.97 ↓ | 3.00 | 0.83 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.60 | 3.60 ↓ | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.65 | 4.10 | 0.55 | 2.50 | 1.24 | 0.48 | 0.25 | 1.33 |
| Live | 1.77 ↓ | 3.60 ↓ | 3.87 ↓ | 1.16 ↑ | 3.25 | 0.61 ↓ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.60 | 3.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.